Báo cáo thị trường xe cũ Việt Nam 2026
Giữ giá · khấu hao · thanh khoản — từ dữ liệu giao dịch thực tế, cập nhật 20/07/2026
Báo cáo này tổng hợp mặt bằng giá và mức giữ giá của 62 dòng xe ô tô đã qua sử dụng tại Việt Nam, tính từ dữ liệu giao dịch thực tế trên thị trường (không dùng công thức khấu hao ước lệ). Toàn bộ số liệu tự cập nhật theo dữ liệu mới nhất; số liệu dưới đây cập nhật ngày 20/07/2026. Nguồn trích dẫn: phương pháp luận dữ liệu. Báo chí, nghiên cứu được sử dụng miễn phí kèm dẫn nguồn — xem trang Dành cho báo chí.
Xe cũ Việt Nam thực sự mất giá bao nhiêu?
Trái với công thức phổ biến “mất 10% mỗi năm”, dữ liệu giao dịch cho thấy khấu hao thực không tuyến tính: giảm nhẹ trong vài năm đầu rồi nhanh dần về sau. Trung bình, một chiếc xe còn giữ khoảng 91% giá trị sau 3 năm, 82% sau 5 năm và 62% sau 8 năm so với đời mới nhất trên thị trường.
| Tuổi xe | Giá trị còn lại (trung bình) |
|---|---|
| 1 năm | 100% |
| 2 năm | 96% |
| 3 năm | 91% |
| 4 năm | 87% |
| 5 năm | 82% |
| 6 năm | 74% |
| 7 năm | 68% |
| 8 năm | 62% |
Top xe cũ giữ giá nhất 2026
Xếp theo tốc độ mất giá thấp nhất (tính trên toàn đường cong giá theo tuổi). Nhóm dẫn đầu chủ yếu là SUV/crossover phổ thông và bán tải Nhật – Hàn — phân khúc thanh khoản cao, nhu cầu ổn định.
| # | Dòng xe | Kiểu dáng | Mức mất giá |
|---|---|---|---|
| 1 | Mazda CX-3 | SUV | 2.3%/năm |
| 2 | Mazda CX-30 | SUV | 3.1%/năm |
| 3 | Toyota Hilux | Bán tải | 3.4%/năm |
| 4 | Kia Carens | MPV | 3.5%/năm |
| 5 | Kia Soluto | Sedan | 3.6%/năm |
| 6 | Kia Sonet | SUV | 3.7%/năm |
| 7 | Toyota Raize | SUV | 4.1%/năm |
| 8 | Hyundai Creta | SUV | 4.3%/năm |
| 9 | Kia Seltos | SUV | 4.3%/năm |
| 10 | Kia Sportage | SUV | 4.4%/năm |
Top xe cũ mất giá nhanh nhất 2026
Ngược lại, xe sang Đức và một số mẫu xe điện mất giá nhanh nhất: chi phí ban đầu cao, chi phí nuôi xe lớn và tâm lý e ngại xe cũ khiến giá bán lại rơi mạnh — đây cũng là nhóm mua lại “được giá” nhất cho người mua xe cũ.
| # | Dòng xe | Kiểu dáng | Mức mất giá |
|---|---|---|---|
| 1 | Mercedes-Benz GLS | SUV | 15.6%/năm |
| 2 | Mercedes-Benz S-Class | Sedan | 15.3%/năm |
| 3 | Mercedes-Benz E-Class | Sedan | 14.2%/năm |
| 4 | BMW 5 Series | Sedan | 13.9%/năm |
| 5 | Mercedes-Benz GLC | SUV | 13.1%/năm |
| 6 | BMW 3 Series | Sedan | 11.4%/năm |
| 7 | VinFast VF 8 | SUV | 11.3%/năm |
| 8 | Mercedes-Benz C-Class | Sedan | 11.2%/năm |
| 9 | Ford Everest | SUV | 10.9%/năm |
| 10 | Peugeot 2008 | SUV | 10.8%/năm |
Xăng, dầu, hybrid hay điện giữ giá tốt hơn?
Xe máy xăng và bán tải máy dầu giữ giá tốt nhất; xe hybrid và đặc biệt xe điện mất giá nhanh hơn mặt bằng do công nghệ thay đổi nhanh và lo ngại về pin.
| Nhiên liệu | Mức mất giá trung bình | Số dòng xe |
|---|---|---|
| Xăng | 6.6%/năm | 51 |
| Hybrid | 8.1%/năm | 3 |
| Dầu | 8.4%/năm | 7 |
| Điện | 11.3%/năm | 1 |
Nhóm xe điện hiện có số mẫu ít nên con số chỉ mang tính định hướng ban đầu; báo cáo sẽ chính xác hơn khi thị trường xe điện cũ tích luỹ thêm giao dịch.
Xe cũ được giao dịch nhiều nhất
Xếp theo số lượng tin giao dịch tham chiếu — phản ánh mức độ phổ biến và thanh khoản khi mua bán lại. Xe càng nhiều tin thì càng dễ so giá và dễ bán.
| # | Dòng xe | Kiểu dáng |
|---|---|---|
| 1 | Ford Ranger | Bán tải |
| 2 | Toyota Fortuner | SUV |
| 3 | Toyota Innova | MPV |
| 4 | Toyota Vios | Sedan |
| 5 | Kia Morning | Hatchback |
| 6 | Mercedes-Benz GLC | SUV |
| 7 | Ford Everest | SUV |
| 8 | Mazda CX-5 | SUV |
| 9 | Hyundai Grand i10 | Hatchback |
| 10 | Hyundai Santa Fe | SUV |
Phương pháp
Mỗi dòng xe được tính mức giữ giá bằng cách hồi quy giá trung vị thị trường theo tuổi xe trên toàn dải đời còn giao dịch, thay vì áp một tỷ lệ khấu hao cố định. Chỉ những dòng có đủ dữ liệu (tối thiểu 8 tin mỗi đời) mới được đưa vào xếp hạng. Đường cong khấu hao gộp lấy trung vị mức giá trị còn lại của các dòng theo từng mốc tuổi. Chi tiết cách thu thập và làm sạch dữ liệu ở trang Phương pháp luận dữ liệu. Muốn tra cứu giá một chiếc xe cụ thể, dùng công cụ định giá xe cũ.