Bảng giá xe điện (BEV) tháng 07/2026

38 mẫu xe · giá từ 188 triệu đồng · cập nhật 20/07/2026

Xe thuần điện đang là nhóm hưởng ưu đãi lớn nhất: miễn 100% lệ phí trước bạ đến hết 2030 (NĐ 51/2025, gia hạn theo NĐ 202/2026) — tiết kiệm hàng chục tới cả trăm triệu đồng so với xe xăng cùng giá. Thị trường do VinFast dẫn dắt với dải sản phẩm phủ mọi phân khúc, cùng sự tham gia của BYD. Lưu ý khi mua: chi phí thuê pin (nếu có), hạ tầng trạm sạc khu vực bạn ở, và giá trị bán lại.
Mẫu xePhân khúcGiá niêm yếtPhiên bản
VinFast VF 2xe điện minitừ 188.000.000 đ1 bản
VinFast Minio Greenxe điện minitừ 269.000.000 đ1 bản
VinFast VF 3SUV đô thị cỡ Atừ 285.000.000 đ2 bản
Geely EX2SUV đô thị cỡ Atừ 459.000.000 đ2 bản
VinFast VF 5SUV đô thị cỡ Atừ 496.000.000 đ1 bản
BYD Dolphinhatchback hạng Btừ 499.000.000 đ1 bản
VinFast Herio GreenSUV đô thị cỡ Atừ 499.000.000 đ1 bản
VinFast Nerio GreenSUV cỡ Btừ 668.000.000 đ1 bản
BYD ATTO 2SUV đô thị cỡ Atừ 669.000.000 đ1 bản
VinFast VF 6SUV cỡ Btừ 689.000.000 đ2 bản
VinFast Limo GreenMPV đa dụngtừ 699.000.000 đ1 bản
VinFast VF 7SUV cỡ Ctừ 740.000.000 đ3 bản
VinFast VF MPV 7MPV đa dụngtừ 750.000.000 đ1 bản
BYD M6MPV đa dụngtừ 756.000.000 đ1 bản
BYD ATTO 3SUV cỡ Btừ 766.000.000 đ2 bản
Geely EX5SUV cỡ Ctừ 839.000.000 đ2 bản
VinFast VF 8SUV cỡ Dtừ 898.000.000 đ2 bản
BYD Sealsedan hạng Dtừ 1.119.000.000 đ2 bản
VinFast VF 9SUV cỡ Etừ 1.197.000.000 đ2 bản
BYD Hansedan hạng Dtừ 1.489.000.000 đ1 bản
BYD Sealion 8SUV cỡ Dtừ 1.569.000.000 đ1 bản
Ford Mustang Mach-ESUV cỡ Dtừ 1.699.000.000 đ1 bản
Volvo EC40SUV cỡ Ctừ 1.779.000.000 đ1 bản
Mercedes-Benz EQBSUV cỡ Ctừ 2.309.000.000 đ1 bản
BMW iX3SUV cỡ Dtừ 2.445.000.000 đ1 bản
MINI CountrymanSUV cỡ Ctừ 2.639.000.000 đ3 bản
Audi Q6 e-tronSUV cỡ Dtừ 3.199.000.000 đ1 bản
BMW i4sedan hạng Dtừ 3.244.000.000 đ1 bản
Porsche Macan ElectricSUV cỡ Ctừ 3.590.000.000 đ4 bản
Mercedes-Benz EQE SUVSUV cỡ Etừ 3.669.000.000 đ1 bản
Audi A6 e-tronsedan hạng Etừ 4.199.000.000 đ1 bản
Porsche Cayenne ElectricSUV cỡ Etừ 4.720.000.000 đ6 bản
Mercedes-Benz EQSsedan hạng Ftừ 4.789.000.000 đ1 bản
Porsche Taycansedan hạng Ftừ 4.820.000.000 đ10 bản
Mercedes-Benz EQS SUVSUV cỡ Ftừ 5.259.000.000 đ1 bản
BMW i7sedan hạng Ftừ 6.449.000.000 đ1 bản
Mercedes-Maybach EQS SUVSUV cỡ Ftừ 7.990.000.000 đ1 bản
Mercedes-Benz G-ClassSUV cỡ Ftừ 7.999.000.000 đ2 bản

Ưu điểm và hạn chế của Xe điện

Xe thuần điện (BEV): chi phí 'nhiên liệu' thấp, vận hành êm và tăng tốc mượt, cùng ưu đãi phí lớn nhất thị trường. Đổi lại cần cân nhắc hạ tầng trạm sạc nơi bạn ở, thời gian sạc và giá trị bán lại — yếu tố còn mới tại Việt Nam.

Nên mua Xe điện nào? Gợi ý theo ngân sách

Chi phí lăn bánh và thuế phí Xe điện

Xe điện được miễn 100% lệ phí trước bạ đến hết năm 2030 (NĐ 51/2025, NĐ 202/2026) — tiết kiệm hàng chục tới cả trăm triệu so với xe xăng cùng giá, khiến giá lăn bánh gần bằng giá niêm yết. Dùng công cụ tính giá lăn bánh để xem tổng chi phí theo tỉnh của bạn.

Câu hỏi thường gặp về Xe điện

Xe điện có được miễn lệ phí trước bạ không?
Có. Ô tô thuần điện được miễn 100% lệ phí trước bạ đến hết năm 2030 theo NĐ 51/2025 và NĐ 202/2026 — ưu đãi lớn nhất giúp giảm chi phí lăn bánh.
Chi phí sạc xe điện so với đổ xăng thế nào?
Sạc điện thường rẻ hơn đáng kể so với đổ xăng cho cùng quãng đường, nhất là khi sạc tại nhà vào giờ thấp điểm; chi phí cụ thể tùy giá điện và mẫu xe.
Xe điện đi được bao xa mỗi lần sạc?
Tùy mẫu và dung lượng pin, tầm hoạt động phổ biến từ khoảng 200 km (mini-EV đô thị) tới trên 400–500 km (SUV/sedan điện tầm trung–cao).