Giá xe Toyota Innova tháng 07/2026
4 phiên bản · giá niêm yết 755 triệu – 885 triệu đồng · Bảng giá Toyota · cập nhật 20/07/2026
| Phiên bản | Giá niêm yết | Lăn bánh TP.HCM | Lăn bánh Hà Nội |
|---|---|---|---|
| Innova 2.0E XăngNgừng bánLắp ráp VN | 755.000.000 đ | 847.024.000 đ | 862.124.000 đ |
| Innova 2.0G XăngNgừng bánLắp ráp VN | 825.000.000 đ | 924.024.000 đ | 940.524.000 đ |
| Innova 2.0V XăngNgừng bánLắp ráp VN | 875.000.000 đ | 979.024.000 đ | 996.524.000 đ |
| Innova 2.0 Venturer XăngNgừng bánLắp ráp VN | 885.000.000 đ | 990.024.000 đ | 1.007.724.000 đ |
Đối thủ cùng tầm giá lăn bánh
Nhóm theo tổng chi phí lăn bánh thực tế tại TP.HCM (không phải giá niêm yết) — xe điện được miễn trước bạ nên lợi thế hơn xe xăng cùng giá niêm yết. Các mẫu hãng khác có tầm lăn bánh tương đương Toyota Innova:
Chi tiết giá lăn bánh Toyota Innova tại TP.HCM và Hà Nội
Bảng dưới bóc tách từng khoản phí cho bản Innova 2.0E — phiên bản có giá niêm yết thấp nhất của Toyota Innova. Mọi con số tính theo văn bản pháp quy đang hiệu lực tại ngày 20/07/2026.
| Khoản mục | TP.HCM | Hà Nội |
|---|---|---|
| Giá niêm yết | 755.000.000 đ | 755.000.000 đ |
| Lệ phí trước bạ (10% / 12%) | 75.500.000 đ | 90.600.000 đ |
| Lệ phí biển số | 14.000.000 đ | 14.000.000 đ |
| Phí đăng kiểm (GCN lần đầu) | 90.600 đ | 90.600 đ |
| Phí đường bộ (1 năm) | 1.560.000 đ | 1.560.000 đ |
| Bảo hiểm TNDS bắt buộc | 873.400 đ | 873.400 đ |
| Tổng lăn bánh | 847.024.000 đ | 862.124.000 đ |
Căn cứ áp dụng: NĐ 10/2022/NĐ-CP · TT 155/2025/TT-BTC · NQ HĐND TP Hà Nội (theo khung NĐ 10/2022).
Với bản cao cấp nhất (Innova 2.0 Venturer):
| Khoản mục | TP.HCM | Hà Nội |
|---|---|---|
| Giá niêm yết | 885.000.000 đ | 885.000.000 đ |
| Lệ phí trước bạ (10% / 12%) | 88.500.000 đ | 106.200.000 đ |
| Lệ phí biển số | 14.000.000 đ | 14.000.000 đ |
| Phí đăng kiểm (GCN lần đầu) | 90.600 đ | 90.600 đ |
| Phí đường bộ (1 năm) | 1.560.000 đ | 1.560.000 đ |
| Bảo hiểm TNDS bắt buộc | 873.400 đ | 873.400 đ |
| Tổng lăn bánh | 990.024.000 đ | 1.007.724.000 đ |
Căn cứ áp dụng: NĐ 10/2022/NĐ-CP · TT 155/2025/TT-BTC · NQ HĐND TP Hà Nội (theo khung NĐ 10/2022).
Bước giá giữa các phiên bản Toyota Innova
Dải 4 phiên bản Toyota Innova được xếp theo nấc giá tăng dần. Bước nhảy hẹp nhất là 10 triệu đồng (từ Innova 2.0V lên Innova 2.0 Venturer), rộng nhất là 70 triệu đồng (từ Innova 2.0E lên Innova 2.0G) — mức chênh đáng cân nhắc khi chọn cấu hình.
| Nâng cấp | Chênh lệch giá |
|---|---|
| Innova 2.0E → Innova 2.0G | +70.000.000 đ |
| Innova 2.0G → Innova 2.0V | +50.000.000 đ |
| Innova 2.0V → Innova 2.0 Venturer | +10.000.000 đ |
Giá lăn bánh Toyota Innova tại các tỉnh thành lớn
Tính cho bản Innova 2.0E của Toyota Innova. Cùng cấu hình này, đăng ký tại Hà Nội đắt hơn Cần Thơ 28.960.000 đồng — gồm chênh lệch trước bạ (12% so với 10%) và biển số khu vực I 14 triệu so với khu vực II 140 nghìn đồng (TT 155/2025).
| Tỉnh/thành | Trước bạ | Biển số | Tổng lăn bánh |
|---|---|---|---|
| TP. Hồ Chí Minh | 75.500.000 đ | 14.000.000 đ | 847.024.000 đ |
| Hà Nội | 90.600.000 đ | 14.000.000 đ | 862.124.000 đ |
| Đà Nẵng | 75.500.000 đ | 140.000 đ | 833.164.000 đ |
| Hải Phòng | 75.500.000 đ | 140.000 đ | 833.164.000 đ |
| Cần Thơ | 75.500.000 đ | 140.000 đ | 833.164.000 đ |
| Khánh Hòa | 75.500.000 đ | 140.000 đ | 833.164.000 đ |
Phân tích giá Toyota Innova tháng 07/2026
Tháng 07/2026, Toyota Innova có 4 phiên bản với giá niêm yết từ 755.000.000 đến 885.000.000 đồng; chênh lệch giữa bản thấp nhất (Innova 2.0E) và cao nhất (Innova 2.0 Venturer) là 130 triệu đồng, tương đương 17%.
Hãng hiện chưa công bố khuyến mãi chính thức cho Toyota Innova; giá giao dịch thực tế tại đại lý có thể thấp hơn niêm yết tùy thời điểm.
Trong 19 mẫu MPV đa dụng mà giaxe.net đang theo dõi, Toyota Innova xếp thứ 12 về giá khởi điểm — thấp hơn khoảng 44% so với mức khởi điểm trung bình của phân khúc (1,349 tỷ đồng).
Toyota Innova nộp lệ phí trước bạ lần đầu theo mức chung 10% tại TP.HCM (75.500.000 đồng cho bản Innova 2.0E) — hiện KHÔNG có chính sách giảm 50% trước bạ cho xe lắp ráp trong nước (chính sách gần nhất đã hết hiệu lực cuối năm 2024). Chi phí lăn bánh chi tiết theo tỉnh xem ở bảng phía trên.
Đăng ký tại Hà Nội chịu mức trước bạ 12% thay vì 10%, khiến tổng lăn bánh bản Innova 2.0E cao hơn 15.100.000 đồng so với TP.HCM.
So sánh Toyota Innova với các xe cùng phân khúc
Phân khúc MPV đa dụng hiện có 19 mẫu trong dữ liệu giaxe.net — giá khởi điểm thấp nhất thuộc về Toyota Avanza Premio (558 triệu đồng), cao nhất là Lexus LM (7,210 tỷ đồng). Bảng dưới đối chiếu Toyota Innova với 5 mẫu có mức giá gần nhất; cột lăn bánh tính cho bản rẻ nhất của mỗi mẫu, đăng ký tại TP.HCM.
| Mẫu xe | Giá niêm yết | Lăn bánh TP.HCM (từ) | Nhiên liệu |
|---|---|---|---|
| VinFast Limo Green | 699 triệu đ | 715.524.000 đ | Điện |
| Toyota Innova Cross | 730 triệu – 960 triệu đ | 819.524.000 đ | Xăng, Hybrid |
| VinFast VF MPV 7 | 750 triệu đ | 766.524.000 đ | Điện |
| Toyota Innova | 755 triệu – 885 triệu đ | 847.024.000 đ | Xăng |
| BYD M6 | 756 triệu đ | 772.524.000 đ | Điện |
| Kia Sedona | 1,099 tỷ – 1,359 tỷ đ | 1.225.424.000 đ | Dầu |
Lịch sử giá Toyota Innova
giaxe.net theo dõi giá Toyota Innova từ 19/07/2026, mức khởi điểm ghi nhận 755.000.000 đồng. Mỗi lần hãng hoặc đại lý điều chỉnh giá/khuyến mãi, hệ thống lưu một bản ghi kèm nguồn để bạn biết mình đang mua ở vùng giá cao hay thấp của mẫu xe này.
| Ngày ghi nhận | Phiên bản | Giá niêm yết | KM | Nguồn |
|---|---|---|---|---|
| 19/07/2026 | Innova 2.0E | 755.000.000 đ | — | Giá niêm yết cuối trước ngừng bán (Toyota VN) + đối chiếu thị trường xe cũ |
| 19/07/2026 | Innova 2.0G | 825.000.000 đ | — | Giá niêm yết cuối trước ngừng bán (Toyota VN) + đối chiếu thị trường xe cũ |
| 19/07/2026 | Innova 2.0V | 875.000.000 đ | — | Giá niêm yết cuối trước ngừng bán (Toyota VN) + đối chiếu thị trường xe cũ |
| 19/07/2026 | Innova 2.0 Venturer | 885.000.000 đ | — | Giá niêm yết cuối trước ngừng bán (Toyota VN) + đối chiếu thị trường xe cũ |
Ngân sách bắt buộc 5 năm đầu sở hữu Toyota Innova
Tối thiểu 856.757.600 đồng — gồm giá lăn bánh bản Innova 2.0E tại TP.HCM (847.024.000 đồng, đã bao gồm phí đường bộ và bảo hiểm TNDS năm đầu) cộng 4 năm duy trì tiếp theo: phí đường bộ 1.560.000 đ/năm và TNDS 873.400 đ/năm cho xe 6–11 chỗ, tổng 9.733.600 đồng.
Chưa gồm nhiên liệu/sạc điện, bảo dưỡng và bảo hiểm thân vỏ tự nguyện (phụ thuộc mức sử dụng). Căn cứ: NĐ 364/2025/NĐ-CP (đường bộ) · NĐ 67/2023/NĐ-CP (TNDS, đã gồm VAT).