Giá xe VinFast VF 8 tháng 07/2026

2 phiên bản · giá niêm yết 898 triệu – 1,079 tỷ đồng · Bảng giá VinFast · cập nhật 20/07/2026

VF 8 là SUV điện hạng D của VinFast, hiện bán song song hai thế hệ. Bản thế hệ mới (ra mắt 05/2026) đi trên khung gầm mới, nhẹ hơn gần nửa tấn, treo thích ứng cơ khí FSD chống bồng bềnh và kiến trúc điện tử EEA 2.0 — dùng một mô-tơ cầu trước 228 mã lực, pin 60,13 kWh đi 500 km. Song song, VinFast vẫn xả bản thế hệ cũ Eco (cầu trước 201 mã lực) và Plus (hai cầu 402 mã lực/620 Nm) với giá giảm mạnh. Toàn bộ miễn 100% lệ phí trước bạ đến hết 02/2027 theo NĐ 51/2025.
Phiên bảnGiá niêm yếtLăn bánh TP.HCMLăn bánh Hà Nội
VF 8 Eco ĐiệnSản xuất tại VN898.000.000 đ914.131.300 đ914.131.300 đ
VF 8 Eco (thế hệ cũ) ĐiệnNgừng bánSản xuất tại VN898.000.000 đ914.131.300 đ914.131.300 đ
VF 8 Plus ĐiệnSản xuất tại VN1.079.000.000 đ1.095.131.300 đ1.095.131.300 đ

Đối thủ cùng tầm giá lăn bánh

Nhóm theo tổng chi phí lăn bánh thực tế tại TP.HCM (không phải giá niêm yết) — xe điện được miễn trước bạ nên lợi thế hơn xe xăng cùng giá niêm yết. Các mẫu hãng khác có tầm lăn bánh tương đương VinFast VF 8:

Toyota Corolla Cross lăn bánh 918trJaecoo J7 lăn bánh 895trBYD Sealion 6 lăn bánh 939trOmoda C7 lăn bánh 939trNissan Kicks lăn bánh 884tr

Thông số kỹ thuật VinFast VF 8

Thông sốVF 8 EcoVF 8 Eco (thế hệ cũ)VF 8 Plus
Dung lượng pin60,13 kWh
Tầm hoạt động562 km (NEDC)457 km (WLTP)
Công suất170 kW (228 mã lực)150 kW (201 mã lực)300 kW (402 mã lực)
Mô-men xoắn cực đại330 Nm310 Nm620 Nm
Hệ dẫn độngFWDFWDAWD (2 mô-tơ)
Kích thước D×R×C (mm)4.701 × 1.872 × 1.6704.750 × 1.934 × 1.6674.750 × 1.934 × 1.667
Chiều dài cơ sở2.840 mm2.950 mm2.950 mm
Khoảng sáng gầm162162
Số chỗ ngồi55
Sạc nhanhDC 10–70% <30 phút

Nguồn thông số: Thanh Niên 19/05/2026; VinFast · VnExpress v-car + shop.vinfastauto.com (thế hệ cũ). Thông số có thể thay đổi theo công bố của hãng.

Chi tiết giá lăn bánh VinFast VF 8 tại TP.HCM và Hà Nội

Bảng dưới bóc tách từng khoản phí cho bản VF 8 Eco — phiên bản có giá niêm yết thấp nhất của VinFast VF 8. Mọi con số tính theo văn bản pháp quy đang hiệu lực tại ngày 20/07/2026.

Khoản mụcTP.HCMHà Nội
Giá niêm yết898.000.000 đ898.000.000 đ
Lệ phí trước bạ (0% / 0%)0 đ0 đ
Lệ phí biển số14.000.000 đ14.000.000 đ
Phí đăng kiểm (GCN lần đầu)90.600 đ90.600 đ
Phí đường bộ (1 năm)1.560.000 đ1.560.000 đ
Bảo hiểm TNDS bắt buộc480.700 đ480.700 đ
Tổng lăn bánh914.131.300 đ914.131.300 đ

Căn cứ áp dụng: NĐ 51/2025/NĐ-CP · TT 155/2025/TT-BTC.

Với bản cao cấp nhất (VF 8 Plus):

Khoản mụcTP.HCMHà Nội
Giá niêm yết1.079.000.000 đ1.079.000.000 đ
Lệ phí trước bạ (0% / 0%)0 đ0 đ
Lệ phí biển số14.000.000 đ14.000.000 đ
Phí đăng kiểm (GCN lần đầu)90.600 đ90.600 đ
Phí đường bộ (1 năm)1.560.000 đ1.560.000 đ
Bảo hiểm TNDS bắt buộc480.700 đ480.700 đ
Tổng lăn bánh1.095.131.300 đ1.095.131.300 đ

Căn cứ áp dụng: NĐ 51/2025/NĐ-CP · TT 155/2025/TT-BTC.

Bước giá giữa các phiên bản VinFast VF 8

Dải 2 phiên bản VinFast VF 8 được xếp theo nấc giá tăng dần. Các bản kề nhau cách đều 181 triệu đồng.

Nâng cấpChênh lệch giá
VF 8 Eco → VF 8 Plus+181.000.000 đ

Giá lăn bánh VinFast VF 8 tại các tỉnh thành lớn

Tính cho bản VF 8 Eco của VinFast VF 8. Đăng ký tại Cần Thơ, VinFast VF 8 lăn bánh chỉ 900.271.300 đồng — thấp hơn Hà Nội đúng khoản biển số 13.860.000 đồng (TT 155/2025), vì xe điện được miễn trước bạ ở mọi tỉnh.

Tỉnh/thànhTrước bạBiển sốTổng lăn bánh
TP. Hồ Chí Minh0 đ14.000.000 đ914.131.300 đ
Hà Nội0 đ14.000.000 đ914.131.300 đ
Đà Nẵng0 đ140.000 đ900.271.300 đ
Hải Phòng0 đ140.000 đ900.271.300 đ
Cần Thơ0 đ140.000 đ900.271.300 đ
Khánh Hòa0 đ140.000 đ900.271.300 đ

Phân tích giá VinFast VF 8 tháng 07/2026

Tháng 07/2026, VinFast VF 8 có 2 phiên bản với giá niêm yết từ 898.000.000 đến 1.079.000.000 đồng; chênh lệch giữa bản thấp nhất (VF 8 Eco) và cao nhất (VF 8 Plus) là 181 triệu đồng, tương đương 20%.

Hãng hiện chưa công bố khuyến mãi chính thức cho VinFast VF 8; giá giao dịch thực tế tại đại lý có thể thấp hơn niêm yết tùy thời điểm.

Trong 23 mẫu SUV cỡ D mà giaxe.net đang theo dõi, VinFast VF 8 xếp thứ 2 về giá khởi điểm — thấp hơn khoảng 51% so với mức khởi điểm trung bình của phân khúc (1,849 tỷ đồng).

Là xe thuần điện, VinFast VF 8 được miễn 100% lệ phí trước bạ đến hết 31/12/2030 (NĐ 51/2025 · NĐ 202/2026); riêng khoản này giúp người mua bản VF 8 Eco tại TP.HCM tiết kiệm 89.800.000 đồng so với một chiếc xe xăng cùng cấu hình lắp ráp và cùng mức giá.

Do được miễn lệ phí trước bạ, chi phí lăn bánh của VinFast VF 8 tại Hà Nội và TP.HCM hiện bằng nhau — khác với xe xăng vốn chênh 2 điểm phần trăm trước bạ giữa hai thành phố.

So sánh VinFast VF 8 với các xe cùng phân khúc

Phân khúc SUV cỡ D hiện có 23 mẫu trong dữ liệu giaxe.net — giá khởi điểm thấp nhất thuộc về Geely Okavango (739 triệu đồng), cao nhất là Range Rover Velar (3,749 tỷ đồng). Bảng dưới đối chiếu VinFast VF 8 với 5 mẫu có mức giá gần nhất; cột lăn bánh tính cho bản rẻ nhất của mỗi mẫu, đăng ký tại TP.HCM.

Mẫu xeGiá niêm yếtLăn bánh TP.HCM (từ)Nhiên liệuTầm hoạt động
Geely Okavango739 triệu – 799 triệu đ829.424.000 đXăng
VinFast VF 8898 triệu – 1,079 tỷ đ914.131.300 đĐiện562 km
Mazda CX-8899 triệu – 1,149 tỷ đ1.005.424.000 đXăng
Kia Sorento939 triệu – 1,419 tỷ đ1.049.424.000 đXăng, Hybrid, Dầu, PHEV
Toyota Fortuner1,055 tỷ đ1.177.024.000 đDầu
Hyundai Santa Fe1,069 tỷ đ1.192.424.000 đXăng

Lịch sử giá VinFast VF 8

giaxe.net theo dõi giá VinFast VF 8 từ 11/07/2026, mức khởi điểm ghi nhận 898.000.000 đồng. Mỗi lần hãng hoặc đại lý điều chỉnh giá/khuyến mãi, hệ thống lưu một bản ghi kèm nguồn để bạn biết mình đang mua ở vùng giá cao hay thấp của mẫu xe này.

Ngày ghi nhậnPhiên bảnGiá niêm yếtKMNguồn
11/07/2026VF 8 Eco899.000.000 đshop.vinfastauto.com (chính hãng VinFast)
11/07/2026VF 8 Eco (thế hệ cũ)898.000.000 đshop.vinfastauto.com (chính hãng VinFast)
11/07/2026VF 8 Plus1.079.000.000 đshop.vinfastauto.com (chính hãng VinFast)

Ngân sách bắt buộc 5 năm đầu sở hữu VinFast VF 8

Tối thiểu 922.294.100 đồng — gồm giá lăn bánh bản VF 8 Eco tại TP.HCM (914.131.300 đồng, đã bao gồm phí đường bộ và bảo hiểm TNDS năm đầu) cộng 4 năm duy trì tiếp theo: phí đường bộ 1.560.000 đ/năm và TNDS 480.700 đ/năm cho xe dưới 6 chỗ, tổng 8.162.800 đồng.

Chưa gồm nhiên liệu/sạc điện, bảo dưỡng và bảo hiểm thân vỏ tự nguyện (phụ thuộc mức sử dụng). Căn cứ: NĐ 364/2025/NĐ-CP (đường bộ) · NĐ 67/2023/NĐ-CP (TNDS, đã gồm VAT).

Câu hỏi thường gặp về giá VinFast VF 8

Giá xe VinFast VF 8 tháng 07/2026 là bao nhiêu?
VinFast VF 8 có 2 phiên bản, giá niêm yết từ 898.000.000 đồng (bản VF 8 Eco) đến 1.079.000.000 đồng (bản VF 8 Plus).
Giá lăn bánh VinFast VF 8 tại TP.HCM là bao nhiêu?
Lăn bánh tại TP.HCM từ khoảng 914.131.300 đồng (bản VF 8 Eco) đến 1.095.131.300 đồng (bản VF 8 Plus), theo biểu phí hiệu lực 20/07/2026.
VinFast VF 8 có được miễn lệ phí trước bạ không?
Có. Là ô tô thuần điện, VinFast VF 8 được miễn 100% lệ phí trước bạ đến hết 31/12/2030 theo NĐ 51/2025 và NĐ 202/2026.
VinFast VF 8 cạnh tranh với những mẫu xe nào?
VinFast VF 8 thuộc phân khúc SUV cỡ D, cạnh tranh trực tiếp với Geely Okavango, Mazda CX-8, Kia Sorento, Toyota Fortuner và một số mẫu khác. Xem bảng so sánh giá phía trên để đối chiếu từng mẫu.
Giá VinFast VF 8 trên giaxe.net lấy từ nguồn nào, cập nhật khi nào?
Giá được đối chiếu từ công bố của hãng, đại lý và báo chí chuyên ngành. Bản ghi gần nhất của VinFast VF 8 ngày 11/07/2026 với nguồn: shop.vinfastauto.com (chính hãng VinFast). Trang này sinh lại tự động mỗi khi dữ liệu được duyệt cập nhật.