Giá xe Hyundai Creta tháng 07/2026

2 phiên bản · giá niêm yết 599 triệu – 659 triệu đồng · Bảng giá Hyundai · cập nhật 20/07/2026

Creta là mảnh ghép giữa Venue và Tucson trong dải SUV Hyundai, cạnh tranh trực diện Seltos–Xforce–Yaris Cross bằng công thức quen thuộc của xe Hàn: máy Smartstream 1.5 (115 mã lực) vận hành nhẹ nhàng với hộp số iVT, trang bị màn hình kép 10,25 inch và gói SmartSense ở bản cao — nhiều đồ ở mỗi mức giá. Bản nâng cấp mới thêm núm xoay chế độ lái kèm chế độ địa hình Tuyết/Cát/Bùn, hiếm gặp ở SUV đô thị một cầu.
Phiên bảnGiá niêm yếtLăn bánh TP.HCMLăn bánh Hà Nội
Creta Tiêu chuẩn XăngLắp ráp VN599.000.000 đ675.031.300 đ687.011.300 đ
Creta Đặc biệt XăngLắp ráp VN659.000.000 đ741.031.300 đ754.211.300 đ

Đối thủ cùng tầm giá lăn bánh

Nhóm theo tổng chi phí lăn bánh thực tế tại TP.HCM (không phải giá niêm yết) — xe điện được miễn trước bạ nên lợi thế hơn xe xăng cùng giá niêm yết. Các mẫu hãng khác có tầm lăn bánh tương đương Hyundai Creta:

Skoda Kushaq lăn bánh 675trFord EcoSport lăn bánh 679trMitsubishi Xforce lăn bánh 682trVinFast Nerio Green lăn bánh 684trBYD ATTO 2 lăn bánh 685tr

Thông số kỹ thuật Hyundai Creta

Thông sốHyundai Creta
Động cơSmartstream 1.5L
Công suất115 mã lực
Mô-men xoắn cực đại144 Nm
Hộp sốVô cấp iVT
Hệ dẫn độngCầu trước (FWD)

Chi tiết giá lăn bánh Hyundai Creta tại TP.HCM và Hà Nội

Bảng dưới bóc tách từng khoản phí cho bản Creta Tiêu chuẩn — phiên bản có giá niêm yết thấp nhất của Hyundai Creta. Mọi con số tính theo văn bản pháp quy đang hiệu lực tại ngày 20/07/2026.

Khoản mụcTP.HCMHà Nội
Giá niêm yết599.000.000 đ599.000.000 đ
Lệ phí trước bạ (10% / 12%)59.900.000 đ71.880.000 đ
Lệ phí biển số14.000.000 đ14.000.000 đ
Phí đăng kiểm (GCN lần đầu)90.600 đ90.600 đ
Phí đường bộ (1 năm)1.560.000 đ1.560.000 đ
Bảo hiểm TNDS bắt buộc480.700 đ480.700 đ
Tổng lăn bánh675.031.300 đ687.011.300 đ

Căn cứ áp dụng: NĐ 10/2022/NĐ-CP · TT 155/2025/TT-BTC · NQ HĐND TP Hà Nội (theo khung NĐ 10/2022).

Với bản cao cấp nhất (Creta Đặc biệt):

Khoản mụcTP.HCMHà Nội
Giá niêm yết659.000.000 đ659.000.000 đ
Lệ phí trước bạ (10% / 12%)65.900.000 đ79.080.000 đ
Lệ phí biển số14.000.000 đ14.000.000 đ
Phí đăng kiểm (GCN lần đầu)90.600 đ90.600 đ
Phí đường bộ (1 năm)1.560.000 đ1.560.000 đ
Bảo hiểm TNDS bắt buộc480.700 đ480.700 đ
Tổng lăn bánh741.031.300 đ754.211.300 đ

Căn cứ áp dụng: NĐ 10/2022/NĐ-CP · TT 155/2025/TT-BTC · NQ HĐND TP Hà Nội (theo khung NĐ 10/2022).

Bước giá giữa các phiên bản Hyundai Creta

Dải 2 phiên bản Hyundai Creta được xếp theo nấc giá tăng dần. Các bản kề nhau cách đều 60 triệu đồng.

Nâng cấpChênh lệch giá
Creta Tiêu chuẩn → Creta Đặc biệt+60.000.000 đ

Giá lăn bánh Hyundai Creta tại các tỉnh thành lớn

Tính cho bản Creta Tiêu chuẩn của Hyundai Creta. Cùng cấu hình này, đăng ký tại Hà Nội đắt hơn Cần Thơ 25.840.000 đồng — gồm chênh lệch trước bạ (12% so với 10%) và biển số khu vực I 14 triệu so với khu vực II 140 nghìn đồng (TT 155/2025).

Tỉnh/thànhTrước bạBiển sốTổng lăn bánh
TP. Hồ Chí Minh59.900.000 đ14.000.000 đ675.031.300 đ
Hà Nội71.880.000 đ14.000.000 đ687.011.300 đ
Đà Nẵng59.900.000 đ140.000 đ661.171.300 đ
Hải Phòng59.900.000 đ140.000 đ661.171.300 đ
Cần Thơ59.900.000 đ140.000 đ661.171.300 đ
Khánh Hòa59.900.000 đ140.000 đ661.171.300 đ

Phân tích giá Hyundai Creta tháng 07/2026

Tháng 07/2026, Hyundai Creta có 2 phiên bản với giá niêm yết từ 599.000.000 đến 659.000.000 đồng; chênh lệch giữa bản thấp nhất (Creta Tiêu chuẩn) và cao nhất (Creta Đặc biệt) là 60 triệu đồng, tương đương 10%.

Hãng hiện chưa công bố khuyến mãi chính thức cho Hyundai Creta; giá giao dịch thực tế tại đại lý có thể thấp hơn niêm yết tùy thời điểm.

Trong 19 mẫu SUV cỡ B mà giaxe.net đang theo dõi, Hyundai Creta xếp thứ 5 về giá khởi điểm — thấp hơn khoảng 14% so với mức khởi điểm trung bình của phân khúc (693 triệu đồng).

Hyundai Creta nộp lệ phí trước bạ lần đầu theo mức chung 10% tại TP.HCM (59.900.000 đồng cho bản Creta Tiêu chuẩn) — hiện KHÔNG có chính sách giảm 50% trước bạ cho xe lắp ráp trong nước (chính sách gần nhất đã hết hiệu lực cuối năm 2024). Chi phí lăn bánh chi tiết theo tỉnh xem ở bảng phía trên.

Đăng ký tại Hà Nội chịu mức trước bạ 12% thay vì 10%, khiến tổng lăn bánh bản Creta Tiêu chuẩn cao hơn 11.980.000 đồng so với TP.HCM.

So sánh Hyundai Creta với các xe cùng phân khúc

Phân khúc SUV cỡ B hiện có 19 mẫu trong dữ liệu giaxe.net — giá khởi điểm thấp nhất thuộc về Geely Coolray (499 triệu đồng), cao nhất là Audi Q2 (1,590 tỷ đồng). Bảng dưới đối chiếu Hyundai Creta với 5 mẫu có mức giá gần nhất; cột lăn bánh tính cho bản rẻ nhất của mỗi mẫu, đăng ký tại TP.HCM.

Mẫu xeGiá niêm yếtLăn bánh TP.HCM (từ)Nhiên liệu
Mazda CX-3519 triệu – 654 triệu đ587.031.300 đXăng
Omoda C5539 triệu – 669 triệu đ609.031.300 đXăng
Kia Seltos549 triệu – 799 triệu đ620.031.300 đXăng
Hyundai Creta599 triệu – 659 triệu đ675.031.300 đXăng
Skoda Kushaq599 triệu – 649 triệu đ675.031.300 đXăng
Ford EcoSport603 triệu – 689 triệu đ679.431.300 đXăng

Lịch sử giá Hyundai Creta

giaxe.net theo dõi giá Hyundai Creta từ 09/07/2026, mức khởi điểm ghi nhận 599.000.000 đồng. Mỗi lần hãng hoặc đại lý điều chỉnh giá/khuyến mãi, hệ thống lưu một bản ghi kèm nguồn để bạn biết mình đang mua ở vùng giá cao hay thấp của mẫu xe này.

Ngày ghi nhậnPhiên bảnGiá niêm yếtKMNguồn
09/07/2026Creta Tiêu chuẩn599.000.000 đTổng hợp bởi Giaxe.net
09/07/2026Creta Đặc biệt659.000.000 đTổng hợp bởi Giaxe.net

Ngân sách bắt buộc 5 năm đầu sở hữu Hyundai Creta

Tối thiểu 683.194.100 đồng — gồm giá lăn bánh bản Creta Tiêu chuẩn tại TP.HCM (675.031.300 đồng, đã bao gồm phí đường bộ và bảo hiểm TNDS năm đầu) cộng 4 năm duy trì tiếp theo: phí đường bộ 1.560.000 đ/năm và TNDS 480.700 đ/năm cho xe dưới 6 chỗ, tổng 8.162.800 đồng.

Chưa gồm nhiên liệu/sạc điện, bảo dưỡng và bảo hiểm thân vỏ tự nguyện (phụ thuộc mức sử dụng). Căn cứ: NĐ 364/2025/NĐ-CP (đường bộ) · NĐ 67/2023/NĐ-CP (TNDS, đã gồm VAT).

Câu hỏi thường gặp về giá Hyundai Creta

Giá xe Hyundai Creta tháng 07/2026 là bao nhiêu?
Hyundai Creta có 2 phiên bản, giá niêm yết từ 599.000.000 đồng (bản Creta Tiêu chuẩn) đến 659.000.000 đồng (bản Creta Đặc biệt).
Giá lăn bánh Hyundai Creta tại TP.HCM là bao nhiêu?
Lăn bánh tại TP.HCM từ khoảng 675.031.300 đồng (bản Creta Tiêu chuẩn) đến 741.031.300 đồng (bản Creta Đặc biệt), theo biểu phí hiệu lực 20/07/2026.
Hyundai Creta có được giảm lệ phí trước bạ không?
Hiện KHÔNG có chính sách giảm 50% lệ phí trước bạ cho xe sản xuất, lắp ráp trong nước — chính sách gần nhất (NĐ 109/2024) đã hết hiệu lực từ 30/11/2024. Hyundai Creta nộp trước bạ lần đầu theo mức chung 10% tại TP.HCM. Xem chi phí đầy đủ theo tỉnh ở bảng lăn bánh phía trên.
Hyundai Creta cạnh tranh với những mẫu xe nào?
Hyundai Creta thuộc phân khúc SUV cỡ B, cạnh tranh trực tiếp với Mazda CX-3, Omoda C5, Kia Seltos, Skoda Kushaq và một số mẫu khác. Xem bảng so sánh giá phía trên để đối chiếu từng mẫu.
Giá Hyundai Creta trên giaxe.net lấy từ nguồn nào, cập nhật khi nào?
Giá được đối chiếu từ công bố của hãng, đại lý và báo chí chuyên ngành. Bản ghi gần nhất của Hyundai Creta ngày 09/07/2026 với nguồn: Tổng hợp bởi Giaxe.net. Trang này sinh lại tự động mỗi khi dữ liệu được duyệt cập nhật.