Giá xe Toyota Hilux tháng 07/2026
3 phiên bản · giá niêm yết 632 triệu – 903 triệu đồng · Bảng giá Toyota · cập nhật 13/07/2026
Bán tải thế hệ thứ 9 của Toyota, ra mắt Việt Nam 29/1/2026, nhập khẩu Thái Lan. Cả ba phiên bản dùng động cơ dầu 2.8L 201 mã lực/500 Nm, thiết kế Cyber Sumo mới.
| Phiên bản | Giá niêm yết | Lăn bánh TP.HCM | Lăn bánh Hà Nội |
|---|---|---|---|
| Hilux Standard 2.8 4x2 MT Dầu | 632.000.000 đ | 686.051.300 đ | 693.635.300 đ |
| Hilux Pro 2.8 4x2 AT Dầu | 706.000.000 đ | 764.491.300 đ | 772.963.300 đ |
| Hilux Trailhunter 2.8 4x4 AT Dầu | 903.000.000 đ | 973.311.300 đ | 984.147.300 đ |
Thông số kỹ thuật Toyota Hilux
| Thông số | Hilux Standard 2.8 4x2 MT | Hilux Pro 2.8 4x2 AT | Hilux Trailhunter 2.8 4x4 AT |
|---|---|---|---|
| Động cơ | 2.8L Diesel Turbo | 2.8L Diesel Turbo | 2.8L Diesel Turbo |
| Công suất | 201 mã lực | 201 mã lực | 201 mã lực |
| Mô-men xoắn cực đại | 500 Nm | 500 Nm | 500 Nm |
| Hộp số | Số sàn 6 cấp | Tự động 6 cấp | Tự động 6 cấp |
| Hệ dẫn động | 1 cầu (4x2) | 1 cầu (4x2) | 2 cầu (4x4) |
| Số chỗ ngồi | 5 chỗ (cabin kép) | 5 chỗ (cabin kép) | 5 chỗ (cabin kép) |
Chi tiết giá lăn bánh Toyota Hilux tại TP.HCM và Hà Nội
Bảng dưới bóc tách từng khoản phí cho bản Hilux Standard 2.8 4x2 MT — phiên bản có giá niêm yết thấp nhất của Toyota Hilux. Mọi con số tính theo văn bản pháp quy đang hiệu lực tại ngày 13/07/2026.
| Khoản mục | TP.HCM | Hà Nội |
|---|---|---|
| Giá niêm yết | 632.000.000 đ | 632.000.000 đ |
| Lệ phí trước bạ (6% / 7,2%) | 37.920.000 đ | 45.504.000 đ |
| Lệ phí biển số | 14.000.000 đ | 14.000.000 đ |
| Phí đăng kiểm (GCN lần đầu) | 90.600 đ | 90.600 đ |
| Phí đường bộ (1 năm) | 1.560.000 đ | 1.560.000 đ |
| Bảo hiểm TNDS bắt buộc | 480.700 đ | 480.700 đ |
| Tổng lăn bánh | 686.051.300 đ | 693.635.300 đ |
Căn cứ áp dụng: NĐ 10/2022/NĐ-CP (60% mức xe con) · TT 155/2025/TT-BTC · NQ HĐND TP Hà Nội (theo khung NĐ 10/2022) (60% mức xe con).
Với bản cao cấp nhất (Hilux Trailhunter 2.8 4x4 AT):
| Khoản mục | TP.HCM | Hà Nội |
|---|---|---|
| Giá niêm yết | 903.000.000 đ | 903.000.000 đ |
| Lệ phí trước bạ (6% / 7,2%) | 54.180.000 đ | 65.016.000 đ |
| Lệ phí biển số | 14.000.000 đ | 14.000.000 đ |
| Phí đăng kiểm (GCN lần đầu) | 90.600 đ | 90.600 đ |
| Phí đường bộ (1 năm) | 1.560.000 đ | 1.560.000 đ |
| Bảo hiểm TNDS bắt buộc | 480.700 đ | 480.700 đ |
| Tổng lăn bánh | 973.311.300 đ | 984.147.300 đ |
Căn cứ áp dụng: NĐ 10/2022/NĐ-CP (60% mức xe con) · TT 155/2025/TT-BTC · NQ HĐND TP Hà Nội (theo khung NĐ 10/2022) (60% mức xe con).
Bước giá giữa các phiên bản Toyota Hilux
Dải 3 phiên bản Toyota Hilux được xếp theo nấc giá tăng dần. Bước nhảy hẹp nhất là 74 triệu đồng (từ Hilux Standard 2.8 4x2 MT lên Hilux Pro 2.8 4x2 AT), rộng nhất là 197 triệu đồng (từ Hilux Pro 2.8 4x2 AT lên Hilux Trailhunter 2.8 4x4 AT) — mức chênh đáng cân nhắc khi chọn cấu hình.
| Nâng cấp | Chênh lệch giá |
|---|---|
| Hilux Standard 2.8 4x2 MT → Hilux Pro 2.8 4x2 AT | +74.000.000 đ |
| Hilux Pro 2.8 4x2 AT → Hilux Trailhunter 2.8 4x4 AT | +197.000.000 đ |
Giá lăn bánh Toyota Hilux tại các tỉnh thành lớn
Tính cho bản Hilux Standard 2.8 4x2 MT của Toyota Hilux. Cùng cấu hình này, đăng ký tại Hà Nội đắt hơn Cần Thơ 21.444.000 đồng — gồm chênh lệch trước bạ (12% so với 10%) và biển số khu vực I 14 triệu so với khu vực II 140 nghìn đồng (TT 155/2025).
| Tỉnh/thành | Trước bạ | Biển số | Tổng lăn bánh |
|---|---|---|---|
| TP. Hồ Chí Minh | 37.920.000 đ | 14.000.000 đ | 686.051.300 đ |
| Hà Nội | 45.504.000 đ | 14.000.000 đ | 693.635.300 đ |
| Đà Nẵng | 37.920.000 đ | 140.000 đ | 672.191.300 đ |
| Hải Phòng | 37.920.000 đ | 140.000 đ | 672.191.300 đ |
| Cần Thơ | 37.920.000 đ | 140.000 đ | 672.191.300 đ |
| Khánh Hòa | 37.920.000 đ | 140.000 đ | 672.191.300 đ |
Phân tích giá Toyota Hilux tháng 07/2026
Tháng 07/2026, Toyota Hilux có 3 phiên bản với giá niêm yết từ 632.000.000 đến 903.000.000 đồng; chênh lệch giữa bản thấp nhất (Hilux Standard 2.8 4x2 MT) và cao nhất (Hilux Trailhunter 2.8 4x4 AT) là 271 triệu đồng, tương đương 43%.
Hãng hiện chưa công bố khuyến mãi chính thức cho Toyota Hilux; giá giao dịch thực tế tại đại lý có thể thấp hơn niêm yết tùy thời điểm.
Trong 3 mẫu bán tải mà giaxe.net đang theo dõi, Toyota Hilux xếp thứ 1 về giá khởi điểm — thấp hơn khoảng 62% so với mức khởi điểm trung bình của phân khúc (1,683 tỷ đồng).
Toyota Hilux nộp lệ phí trước bạ lần đầu theo mức chung 6% tại TP.HCM (37.920.000 đồng cho bản Hilux Standard 2.8 4x2 MT) — hiện KHÔNG có chính sách giảm 50% trước bạ cho xe lắp ráp trong nước (chính sách gần nhất đã hết hiệu lực cuối năm 2024). Chi phí lăn bánh chi tiết theo tỉnh xem ở bảng phía trên.
Đăng ký tại Hà Nội chịu mức trước bạ 12% thay vì 10%, khiến tổng lăn bánh bản Hilux Standard 2.8 4x2 MT cao hơn 7.584.000 đồng so với TP.HCM.
So sánh Toyota Hilux với các xe cùng phân khúc
Phân khúc bán tải hiện có 3 mẫu trong dữ liệu giaxe.net — giá khởi điểm thấp nhất thuộc về Toyota Hilux (632 triệu đồng), cao nhất là RAM 1500 (3,749 tỷ đồng). Cột lăn bánh dưới đây tính cho bản rẻ nhất của mỗi mẫu, đăng ký tại TP.HCM, theo chính sách phí đang hiệu lực.
| Mẫu xe | Giá niêm yết | Lăn bánh TP.HCM (từ) | Nhiên liệu |
|---|---|---|---|
| Toyota Hilux | 632 triệu – 903 triệu đ | 686.051.300 đ | Dầu |
| Ford Ranger | 669 triệu – 1,448 tỷ đ | 725.271.300 đ | Dầu, Xăng |
| RAM 1500 | 3,749 tỷ – 5,499 tỷ đ | 4.140.031.300 đ | Xăng |
Lịch sử giá Toyota Hilux
giaxe.net theo dõi giá Toyota Hilux từ 13/07/2026, mức khởi điểm ghi nhận 632.000.000 đồng. Mỗi lần hãng hoặc đại lý điều chỉnh giá/khuyến mãi, hệ thống lưu một bản ghi kèm nguồn để bạn biết mình đang mua ở vùng giá cao hay thấp của mẫu xe này.
| Ngày ghi nhận | Phiên bản | Giá niêm yết | KM | Nguồn |
|---|---|---|---|---|
| 13/07/2026 | Hilux Standard 2.8 4x2 MT | 632.000.000 đ | — | |
| 13/07/2026 | Hilux Pro 2.8 4x2 AT | 706.000.000 đ | — | |
| 13/07/2026 | Hilux Trailhunter 2.8 4x4 AT | 903.000.000 đ | — |
Ngân sách bắt buộc 5 năm đầu sở hữu Toyota Hilux
Tối thiểu 694.214.100 đồng — gồm giá lăn bánh bản Hilux Standard 2.8 4x2 MT tại TP.HCM (686.051.300 đồng, đã bao gồm phí đường bộ và bảo hiểm TNDS năm đầu) cộng 4 năm duy trì tiếp theo: phí đường bộ 1.560.000 đ/năm và TNDS 480.700 đ/năm cho xe dưới 6 chỗ, tổng 8.162.800 đồng.
Chưa gồm nhiên liệu/sạc điện, bảo dưỡng và bảo hiểm thân vỏ tự nguyện (phụ thuộc mức sử dụng). Căn cứ: NĐ 364/2025/NĐ-CP (đường bộ) · NĐ 67/2023/NĐ-CP (TNDS, đã gồm VAT).
Câu hỏi thường gặp về giá Toyota Hilux
Giá xe Toyota Hilux tháng 07/2026 là bao nhiêu?
Toyota Hilux có 3 phiên bản, giá niêm yết từ 632.000.000 đồng (bản Hilux Standard 2.8 4x2 MT) đến 903.000.000 đồng (bản Hilux Trailhunter 2.8 4x4 AT).
Giá lăn bánh Toyota Hilux tại TP.HCM là bao nhiêu?
Lăn bánh tại TP.HCM từ khoảng 686.051.300 đồng (bản Hilux Standard 2.8 4x2 MT) đến 973.311.300 đồng (bản Hilux Trailhunter 2.8 4x4 AT), theo biểu phí hiệu lực 13/07/2026.
Toyota Hilux có được giảm lệ phí trước bạ không?
Hiện KHÔNG có chính sách giảm 50% lệ phí trước bạ cho xe sản xuất, lắp ráp trong nước — chính sách gần nhất (NĐ 109/2024) đã hết hiệu lực từ 30/11/2024. Toyota Hilux nộp trước bạ lần đầu theo mức chung 6% tại TP.HCM. Xem chi phí đầy đủ theo tỉnh ở bảng lăn bánh phía trên.
Toyota Hilux cạnh tranh với những mẫu xe nào?
Toyota Hilux thuộc phân khúc bán tải, cạnh tranh trực tiếp với Ford Ranger, RAM 1500. Xem bảng so sánh giá phía trên để đối chiếu từng mẫu.
Giá Toyota Hilux trên giaxe.net lấy từ nguồn nào, cập nhật khi nào?
Giá được đối chiếu từ công bố của hãng, đại lý và báo chí chuyên ngành. Bản ghi gần nhất của Toyota Hilux ngày 13/07/2026 với nguồn: . Trang này sinh lại tự động mỗi khi dữ liệu được duyệt cập nhật.