Giá xe Kia Seltos tháng 07/2026

7 phiên bản · giá niêm yết 549 triệu – 799 triệu đồng · Bảng giá Kia · cập nhật 20/07/2026

Seltos bản nâng cấp chơi chiến thuật hai mũi: bản 1.5G hút khí tự nhiên 113 mã lực với CVT cho người cần chiếc B-SUV lành, và GT-Line 1.5 Turbo 158 mã lực/253 Nm với hộp số ly hợp kép 7 cấp — mô-men xoắn vượt trội hầu hết đối thủ cùng tầm, kèm gói ADAS. Điểm trừ đáng lưu ý là khoảng sáng gầm 190 mm thuộc nhóm thấp của phân khúc, đổi lại trọng tâm thấp cho cảm giác lái chắc chắn hơn.
Phiên bảnGiá niêm yếtLăn bánh TP.HCMLăn bánh Hà Nội
Seltos 1.5 AT XăngLắp ráp VN549.000.000 đ620.031.300 đ631.011.300 đ
Seltos 1.5 Deluxe XăngLắp ráp VN569.000.000 đ642.031.300 đ653.411.300 đ
Seltos 1.5 Luxury XăngLắp ráp VN609.000.000 đ686.031.300 đ698.211.300 đ
Seltos 1.5 Turbo Deluxe XăngLắp ráp VN619.000.000 đ697.031.300 đ709.411.300 đ
Seltos 1.5 Turbo Luxury XăngLắp ráp VN665.000.000 đ747.631.300 đ760.931.300 đ
Seltos 1.5 Premium XăngLắp ráp VN689.000.000 đ774.031.300 đ787.811.300 đ
Seltos GT-Line XăngGiá tham khảo — liên hệ đại lýLắp ráp VN799.000.000 đ895.031.300 đ911.011.300 đ

Đối thủ cùng tầm giá lăn bánh

Nhóm theo tổng chi phí lăn bánh thực tế tại TP.HCM (không phải giá niêm yết) — xe điện được miễn trước bạ nên lợi thế hơn xe xăng cùng giá niêm yết. Các mẫu hãng khác có tầm lăn bánh tương đương Kia Seltos:

Omoda C5 lăn bánh 609trSuzuki Fronx lăn bánh 588trMazda CX-3 lăn bánh 587trToyota Raize lăn bánh 577trGeely Coolray lăn bánh 565tr

Thông số kỹ thuật Kia Seltos

Thông sốSeltos 1.5 ATSeltos 1.5 DeluxeSeltos 1.5 LuxurySeltos 1.5 Turbo DeluxeSeltos 1.5 Turbo LuxurySeltos 1.5 PremiumSeltos GT-Line
Động cơSmartstream 1.5GSmartstream 1.5GSmartstream 1.5GSmartstream 1.5 TurboSmartstream 1.5 TurboSmartstream 1.5GSmartstream 1.5 Turbo
Công suất113 mã lực @6.300 v/p113 mã lực @6.300 v/p113 mã lực @6.300 v/p158 mã lực @5.500 v/p158 mã lực @5.500 v/p113 mã lực @6.300 v/p158 mã lực @5.500 v/p
Mô-men xoắn cực đại144 Nm @4.500 v/p144 Nm @4.500 v/p144 Nm @4.500 v/p253 Nm @1.500-3.500 v/p253 Nm @1.500-3.500 v/p144 Nm @4.500 v/p253 Nm @1.500-3.500 v/p
Hộp sốVô cấp CVT (IVT)Vô cấp CVT (IVT)Vô cấp CVT (IVT)Ly hợp kép 7 cấp (7DCT)Ly hợp kép 7 cấp (7DCT)Vô cấp CVT (IVT)Ly hợp kép 7 cấp (7DCT)
Hệ dẫn độngCầu trước (FWD)Cầu trước (FWD)Cầu trước (FWD)Cầu trước (FWD)Cầu trước (FWD)Cầu trước (FWD)Cầu trước (FWD)
Kích thước D×R×C (mm)4.365 × 1.800 × 1.645 mm4.365 × 1.800 × 1.645 mm4.365 × 1.800 × 1.645 mm4.365 × 1.800 × 1.645 mm4.365 × 1.800 × 1.645 mm4.365 × 1.800 × 1.645 mm4.365 × 1.800 × 1.645 mm
Chiều dài cơ sở2.610 mm2.610 mm2.610 mm2.610 mm2.610 mm2.610 mm2.610 mm
Khoảng sáng gầm190 mm190 mm190 mm190 mm190 mm190 mm190 mm

Chi tiết giá lăn bánh Kia Seltos tại TP.HCM và Hà Nội

Bảng dưới bóc tách từng khoản phí cho bản Seltos 1.5 AT — phiên bản có giá niêm yết thấp nhất của Kia Seltos. Mọi con số tính theo văn bản pháp quy đang hiệu lực tại ngày 20/07/2026.

Khoản mụcTP.HCMHà Nội
Giá niêm yết549.000.000 đ549.000.000 đ
Lệ phí trước bạ (10% / 12%)54.900.000 đ65.880.000 đ
Lệ phí biển số14.000.000 đ14.000.000 đ
Phí đăng kiểm (GCN lần đầu)90.600 đ90.600 đ
Phí đường bộ (1 năm)1.560.000 đ1.560.000 đ
Bảo hiểm TNDS bắt buộc480.700 đ480.700 đ
Tổng lăn bánh620.031.300 đ631.011.300 đ

Căn cứ áp dụng: NĐ 10/2022/NĐ-CP · TT 155/2025/TT-BTC · NQ HĐND TP Hà Nội (theo khung NĐ 10/2022).

Với bản cao cấp nhất (Seltos GT-Line):

Khoản mụcTP.HCMHà Nội
Giá niêm yết799.000.000 đ799.000.000 đ
Lệ phí trước bạ (10% / 12%)79.900.000 đ95.880.000 đ
Lệ phí biển số14.000.000 đ14.000.000 đ
Phí đăng kiểm (GCN lần đầu)90.600 đ90.600 đ
Phí đường bộ (1 năm)1.560.000 đ1.560.000 đ
Bảo hiểm TNDS bắt buộc480.700 đ480.700 đ
Tổng lăn bánh895.031.300 đ911.011.300 đ

Căn cứ áp dụng: NĐ 10/2022/NĐ-CP · TT 155/2025/TT-BTC · NQ HĐND TP Hà Nội (theo khung NĐ 10/2022).

Bước giá giữa các phiên bản Kia Seltos

Dải 7 phiên bản Kia Seltos được xếp theo nấc giá tăng dần. Bước nhảy hẹp nhất là 10 triệu đồng (từ Seltos 1.5 Luxury lên Seltos 1.5 Turbo Deluxe), rộng nhất là 110 triệu đồng (từ Seltos 1.5 Premium lên Seltos GT-Line) — mức chênh đáng cân nhắc khi chọn cấu hình.

Nâng cấpChênh lệch giá
Seltos 1.5 AT → Seltos 1.5 Deluxe+20.000.000 đ
Seltos 1.5 Deluxe → Seltos 1.5 Luxury+40.000.000 đ
Seltos 1.5 Luxury → Seltos 1.5 Turbo Deluxe+10.000.000 đ
Seltos 1.5 Turbo Deluxe → Seltos 1.5 Turbo Luxury+46.000.000 đ
Seltos 1.5 Turbo Luxury → Seltos 1.5 Premium+24.000.000 đ
Seltos 1.5 Premium → Seltos GT-Line+110.000.000 đ

Giá lăn bánh Kia Seltos tại các tỉnh thành lớn

Tính cho bản Seltos 1.5 AT của Kia Seltos. Cùng cấu hình này, đăng ký tại Hà Nội đắt hơn Cần Thơ 24.840.000 đồng — gồm chênh lệch trước bạ (12% so với 10%) và biển số khu vực I 14 triệu so với khu vực II 140 nghìn đồng (TT 155/2025).

Tỉnh/thànhTrước bạBiển sốTổng lăn bánh
TP. Hồ Chí Minh54.900.000 đ14.000.000 đ620.031.300 đ
Hà Nội65.880.000 đ14.000.000 đ631.011.300 đ
Đà Nẵng54.900.000 đ140.000 đ606.171.300 đ
Hải Phòng54.900.000 đ140.000 đ606.171.300 đ
Cần Thơ54.900.000 đ140.000 đ606.171.300 đ
Khánh Hòa54.900.000 đ140.000 đ606.171.300 đ

Phân tích giá Kia Seltos tháng 07/2026

Tháng 07/2026, Kia Seltos có 7 phiên bản với giá niêm yết từ 549.000.000 đến 799.000.000 đồng; chênh lệch giữa bản thấp nhất (Seltos 1.5 AT) và cao nhất (Seltos GT-Line) là 250 triệu đồng, tương đương 46%.

Hãng hiện chưa công bố khuyến mãi chính thức cho Kia Seltos; giá giao dịch thực tế tại đại lý có thể thấp hơn niêm yết tùy thời điểm.

Trong 19 mẫu SUV cỡ B mà giaxe.net đang theo dõi, Kia Seltos xếp thứ 4 về giá khởi điểm — thấp hơn khoảng 21% so với mức khởi điểm trung bình của phân khúc (693 triệu đồng).

Kia Seltos nộp lệ phí trước bạ lần đầu theo mức chung 10% tại TP.HCM (54.900.000 đồng cho bản Seltos 1.5 AT) — hiện KHÔNG có chính sách giảm 50% trước bạ cho xe lắp ráp trong nước (chính sách gần nhất đã hết hiệu lực cuối năm 2024). Chi phí lăn bánh chi tiết theo tỉnh xem ở bảng phía trên.

Đăng ký tại Hà Nội chịu mức trước bạ 12% thay vì 10%, khiến tổng lăn bánh bản Seltos 1.5 AT cao hơn 10.980.000 đồng so với TP.HCM.

So sánh Kia Seltos với các xe cùng phân khúc

Phân khúc SUV cỡ B hiện có 19 mẫu trong dữ liệu giaxe.net — giá khởi điểm thấp nhất thuộc về Geely Coolray (499 triệu đồng), cao nhất là Audi Q2 (1,590 tỷ đồng). Bảng dưới đối chiếu Kia Seltos với 5 mẫu có mức giá gần nhất; cột lăn bánh tính cho bản rẻ nhất của mỗi mẫu, đăng ký tại TP.HCM.

Mẫu xeGiá niêm yếtLăn bánh TP.HCM (từ)Nhiên liệu
Geely Coolray499 triệu – 599 triệu đ565.031.300 đXăng
Mazda CX-3519 triệu – 654 triệu đ587.031.300 đXăng
Omoda C5539 triệu – 669 triệu đ609.031.300 đXăng
Kia Seltos549 triệu – 799 triệu đ620.031.300 đXăng
Hyundai Creta599 triệu – 659 triệu đ675.031.300 đXăng
Skoda Kushaq599 triệu – 649 triệu đ675.031.300 đXăng

Lịch sử giá Kia Seltos

giaxe.net theo dõi giá Kia Seltos từ 11/07/2026, mức khởi điểm ghi nhận 549.000.000 đồng. Mỗi lần hãng hoặc đại lý điều chỉnh giá/khuyến mãi, hệ thống lưu một bản ghi kèm nguồn để bạn biết mình đang mua ở vùng giá cao hay thấp của mẫu xe này.

Ngày ghi nhậnPhiên bảnGiá niêm yếtKMNguồn
15/07/2026Seltos 1.5 AT549.000.000 đthacoauto.vn (đặt xe chính hãng THACO)
15/07/2026Seltos 1.5 Deluxe569.000.000 đthacoauto.vn (đặt xe chính hãng THACO)
15/07/2026Seltos 1.5 Luxury609.000.000 đthacoauto.vn (đặt xe chính hãng THACO)
15/07/2026Seltos 1.5 Turbo Deluxe619.000.000 đthacoauto.vn (đặt xe chính hãng THACO)
15/07/2026Seltos 1.5 Turbo Luxury665.000.000 đthacoauto.vn (đặt xe chính hãng THACO)
15/07/2026Seltos 1.5 Premium689.000.000 đthacoauto.vn (đặt xe chính hãng THACO)
15/07/2026Seltos GT-Line799.000.000 đthacoauto.vn (đặt xe chính hãng THACO)
11/07/2026Seltos 1.5 AT549.000.000 đthacoauto.vn (đặt xe chính hãng THACO)
11/07/2026Seltos 1.5 Deluxe569.000.000 đthacoauto.vn (đặt xe chính hãng THACO)
11/07/2026Seltos 1.5 Luxury609.000.000 đthacoauto.vn (đặt xe chính hãng THACO)
11/07/2026Seltos 1.5 Turbo Deluxe619.000.000 đthacoauto.vn (đặt xe chính hãng THACO)
11/07/2026Seltos 1.5 Turbo Luxury665.000.000 đthacoauto.vn (đặt xe chính hãng THACO)
11/07/2026Seltos 1.5 Premium689.000.000 đthacoauto.vn (đặt xe chính hãng THACO)

Ngân sách bắt buộc 5 năm đầu sở hữu Kia Seltos

Tối thiểu 628.194.100 đồng — gồm giá lăn bánh bản Seltos 1.5 AT tại TP.HCM (620.031.300 đồng, đã bao gồm phí đường bộ và bảo hiểm TNDS năm đầu) cộng 4 năm duy trì tiếp theo: phí đường bộ 1.560.000 đ/năm và TNDS 480.700 đ/năm cho xe dưới 6 chỗ, tổng 8.162.800 đồng.

Chưa gồm nhiên liệu/sạc điện, bảo dưỡng và bảo hiểm thân vỏ tự nguyện (phụ thuộc mức sử dụng). Căn cứ: NĐ 364/2025/NĐ-CP (đường bộ) · NĐ 67/2023/NĐ-CP (TNDS, đã gồm VAT).

Câu hỏi thường gặp về giá Kia Seltos

Giá xe Kia Seltos tháng 07/2026 là bao nhiêu?
Kia Seltos có 7 phiên bản, giá niêm yết từ 549.000.000 đồng (bản Seltos 1.5 AT) đến 799.000.000 đồng (bản Seltos GT-Line).
Giá lăn bánh Kia Seltos tại TP.HCM là bao nhiêu?
Lăn bánh tại TP.HCM từ khoảng 620.031.300 đồng (bản Seltos 1.5 AT) đến 895.031.300 đồng (bản Seltos GT-Line), theo biểu phí hiệu lực 20/07/2026.
Kia Seltos có được giảm lệ phí trước bạ không?
Hiện KHÔNG có chính sách giảm 50% lệ phí trước bạ cho xe sản xuất, lắp ráp trong nước — chính sách gần nhất (NĐ 109/2024) đã hết hiệu lực từ 30/11/2024. Kia Seltos nộp trước bạ lần đầu theo mức chung 10% tại TP.HCM. Xem chi phí đầy đủ theo tỉnh ở bảng lăn bánh phía trên.
Kia Seltos cạnh tranh với những mẫu xe nào?
Kia Seltos thuộc phân khúc SUV cỡ B, cạnh tranh trực tiếp với Geely Coolray, Mazda CX-3, Omoda C5, Hyundai Creta và một số mẫu khác. Xem bảng so sánh giá phía trên để đối chiếu từng mẫu.
Giá Kia Seltos trên giaxe.net lấy từ nguồn nào, cập nhật khi nào?
Giá được đối chiếu từ công bố của hãng, đại lý và báo chí chuyên ngành. Bản ghi gần nhất của Kia Seltos ngày 15/07/2026 với nguồn: thacoauto.vn (đặt xe chính hãng THACO). Trang này sinh lại tự động mỗi khi dữ liệu được duyệt cập nhật.