Giá xe Mazda CX-3 tháng 07/2026
2 phiên bản · giá niêm yết 519 triệu – 654 triệu đồng · Bảng giá Mazda · cập nhật 20/07/2026
| Phiên bản | Giá niêm yết | Lăn bánh TP.HCM | Lăn bánh Hà Nội |
|---|---|---|---|
| CX-3 1.5 AT Xăng | 519.000.000 đ | 587.031.300 đ | 597.411.300 đ |
| CX-3 1.5 Premium Xăng | 654.000.000 đ | 735.531.300 đ | 748.611.300 đ |
Đối thủ cùng tầm giá lăn bánh
Nhóm theo tổng chi phí lăn bánh thực tế tại TP.HCM (không phải giá niêm yết) — xe điện được miễn trước bạ nên lợi thế hơn xe xăng cùng giá niêm yết. Các mẫu hãng khác có tầm lăn bánh tương đương Mazda CX-3:
Thông số kỹ thuật Mazda CX-3
| Thông số | Mazda CX-3 |
|---|---|
| Động cơ | SkyActiv-G 1.5L |
| Công suất | 110 mã lực @6.000 v/p |
| Mô-men xoắn cực đại | 144 Nm @4.000 v/p |
| Hộp số | Tự động 6 cấp |
| Hệ dẫn động | Cầu trước (FWD) |
| Kích thước D×R×C (mm) | 4.275 × 1.765 × 1.535 mm |
| Chiều dài cơ sở | 2.570 mm |
| Khoảng sáng gầm | 155 mm |
| Số chỗ ngồi | 5 chỗ |
Chi tiết giá lăn bánh Mazda CX-3 tại TP.HCM và Hà Nội
Bảng dưới bóc tách từng khoản phí cho bản CX-3 1.5 AT — phiên bản có giá niêm yết thấp nhất của Mazda CX-3. Mọi con số tính theo văn bản pháp quy đang hiệu lực tại ngày 20/07/2026.
| Khoản mục | TP.HCM | Hà Nội |
|---|---|---|
| Giá niêm yết | 519.000.000 đ | 519.000.000 đ |
| Lệ phí trước bạ (10% / 12%) | 51.900.000 đ | 62.280.000 đ |
| Lệ phí biển số | 14.000.000 đ | 14.000.000 đ |
| Phí đăng kiểm (GCN lần đầu) | 90.600 đ | 90.600 đ |
| Phí đường bộ (1 năm) | 1.560.000 đ | 1.560.000 đ |
| Bảo hiểm TNDS bắt buộc | 480.700 đ | 480.700 đ |
| Tổng lăn bánh | 587.031.300 đ | 597.411.300 đ |
Căn cứ áp dụng: NĐ 10/2022/NĐ-CP · TT 155/2025/TT-BTC · NQ HĐND TP Hà Nội (theo khung NĐ 10/2022).
Với bản cao cấp nhất (CX-3 1.5 Premium):
| Khoản mục | TP.HCM | Hà Nội |
|---|---|---|
| Giá niêm yết | 654.000.000 đ | 654.000.000 đ |
| Lệ phí trước bạ (10% / 12%) | 65.400.000 đ | 78.480.000 đ |
| Lệ phí biển số | 14.000.000 đ | 14.000.000 đ |
| Phí đăng kiểm (GCN lần đầu) | 90.600 đ | 90.600 đ |
| Phí đường bộ (1 năm) | 1.560.000 đ | 1.560.000 đ |
| Bảo hiểm TNDS bắt buộc | 480.700 đ | 480.700 đ |
| Tổng lăn bánh | 735.531.300 đ | 748.611.300 đ |
Căn cứ áp dụng: NĐ 10/2022/NĐ-CP · TT 155/2025/TT-BTC · NQ HĐND TP Hà Nội (theo khung NĐ 10/2022).
Bước giá giữa các phiên bản Mazda CX-3
Dải 2 phiên bản Mazda CX-3 được xếp theo nấc giá tăng dần. Các bản kề nhau cách đều 135 triệu đồng.
| Nâng cấp | Chênh lệch giá |
|---|---|
| CX-3 1.5 AT → CX-3 1.5 Premium | +135.000.000 đ |
Giá lăn bánh Mazda CX-3 tại các tỉnh thành lớn
Tính cho bản CX-3 1.5 AT của Mazda CX-3. Cùng cấu hình này, đăng ký tại Hà Nội đắt hơn Cần Thơ 24.240.000 đồng — gồm chênh lệch trước bạ (12% so với 10%) và biển số khu vực I 14 triệu so với khu vực II 140 nghìn đồng (TT 155/2025).
| Tỉnh/thành | Trước bạ | Biển số | Tổng lăn bánh |
|---|---|---|---|
| TP. Hồ Chí Minh | 51.900.000 đ | 14.000.000 đ | 587.031.300 đ |
| Hà Nội | 62.280.000 đ | 14.000.000 đ | 597.411.300 đ |
| Đà Nẵng | 51.900.000 đ | 140.000 đ | 573.171.300 đ |
| Hải Phòng | 51.900.000 đ | 140.000 đ | 573.171.300 đ |
| Cần Thơ | 51.900.000 đ | 140.000 đ | 573.171.300 đ |
| Khánh Hòa | 51.900.000 đ | 140.000 đ | 573.171.300 đ |
Phân tích giá Mazda CX-3 tháng 07/2026
Tháng 07/2026, Mazda CX-3 có 2 phiên bản với giá niêm yết từ 519.000.000 đến 654.000.000 đồng; chênh lệch giữa bản thấp nhất (CX-3 1.5 AT) và cao nhất (CX-3 1.5 Premium) là 135 triệu đồng, tương đương 26%.
Hãng hiện chưa công bố khuyến mãi chính thức cho Mazda CX-3; giá giao dịch thực tế tại đại lý có thể thấp hơn niêm yết tùy thời điểm.
Trong 19 mẫu SUV cỡ B mà giaxe.net đang theo dõi, Mazda CX-3 xếp thứ 2 về giá khởi điểm — thấp hơn khoảng 25% so với mức khởi điểm trung bình của phân khúc (693 triệu đồng).
Mazda CX-3 nộp lệ phí trước bạ lần đầu theo mức chung 10% tại TP.HCM (51.900.000 đồng cho bản CX-3 1.5 AT) — hiện KHÔNG có chính sách giảm 50% trước bạ cho xe lắp ráp trong nước (chính sách gần nhất đã hết hiệu lực cuối năm 2024). Chi phí lăn bánh chi tiết theo tỉnh xem ở bảng phía trên.
Đăng ký tại Hà Nội chịu mức trước bạ 12% thay vì 10%, khiến tổng lăn bánh bản CX-3 1.5 AT cao hơn 10.380.000 đồng so với TP.HCM.
So sánh Mazda CX-3 với các xe cùng phân khúc
Phân khúc SUV cỡ B hiện có 19 mẫu trong dữ liệu giaxe.net — giá khởi điểm thấp nhất thuộc về Geely Coolray (499 triệu đồng), cao nhất là Audi Q2 (1,590 tỷ đồng). Bảng dưới đối chiếu Mazda CX-3 với 5 mẫu có mức giá gần nhất; cột lăn bánh tính cho bản rẻ nhất của mỗi mẫu, đăng ký tại TP.HCM.
| Mẫu xe | Giá niêm yết | Lăn bánh TP.HCM (từ) | Nhiên liệu |
|---|---|---|---|
| Geely Coolray | 499 triệu – 599 triệu đ | 565.031.300 đ | Xăng |
| Mazda CX-3 | 519 triệu – 654 triệu đ | 587.031.300 đ | Xăng |
| Omoda C5 | 539 triệu – 669 triệu đ | 609.031.300 đ | Xăng |
| Kia Seltos | 549 triệu – 799 triệu đ | 620.031.300 đ | Xăng |
| Hyundai Creta | 599 triệu – 659 triệu đ | 675.031.300 đ | Xăng |
| Skoda Kushaq | 599 triệu – 649 triệu đ | 675.031.300 đ | Xăng |
Lịch sử giá Mazda CX-3
giaxe.net theo dõi giá Mazda CX-3 từ 11/07/2026, mức khởi điểm ghi nhận 519.000.000 đồng. Mỗi lần hãng hoặc đại lý điều chỉnh giá/khuyến mãi, hệ thống lưu một bản ghi kèm nguồn để bạn biết mình đang mua ở vùng giá cao hay thấp của mẫu xe này.
| Ngày ghi nhận | Phiên bản | Giá niêm yết | KM | Nguồn |
|---|---|---|---|---|
| 15/07/2026 | CX-3 1.5 AT | 519.000.000 đ | — | thacoauto.vn (đặt xe chính hãng THACO) |
| 15/07/2026 | CX-3 1.5 Premium | 654.000.000 đ | — | thacoauto.vn (đặt xe chính hãng THACO) |
| 11/07/2026 | CX-3 1.5 AT | 519.000.000 đ | — | thacoauto.vn (đặt xe chính hãng THACO) |
| 11/07/2026 | CX-3 1.5 Premium | 654.000.000 đ | — | thacoauto.vn (đặt xe chính hãng THACO) |
Ngân sách bắt buộc 5 năm đầu sở hữu Mazda CX-3
Tối thiểu 595.194.100 đồng — gồm giá lăn bánh bản CX-3 1.5 AT tại TP.HCM (587.031.300 đồng, đã bao gồm phí đường bộ và bảo hiểm TNDS năm đầu) cộng 4 năm duy trì tiếp theo: phí đường bộ 1.560.000 đ/năm và TNDS 480.700 đ/năm cho xe dưới 6 chỗ, tổng 8.162.800 đồng.
Chưa gồm nhiên liệu/sạc điện, bảo dưỡng và bảo hiểm thân vỏ tự nguyện (phụ thuộc mức sử dụng). Căn cứ: NĐ 364/2025/NĐ-CP (đường bộ) · NĐ 67/2023/NĐ-CP (TNDS, đã gồm VAT).