Giá xe Hyundai Santa Fe tháng 07/2026
1 phiên bản · giá niêm yết 1,069 tỷ đồng · Bảng giá Hyundai · cập nhật 20/07/2026
| Phiên bản | Giá niêm yết | Lăn bánh TP.HCM | Lăn bánh Hà Nội |
|---|---|---|---|
| Santa Fe (bản thấp nhất) XăngLắp ráp VN | 1.069.000.000 đ | 1.192.424.000 đ | 1.213.804.000 đ |
Đối thủ cùng tầm giá lăn bánh
Nhóm theo tổng chi phí lăn bánh thực tế tại TP.HCM (không phải giá niêm yết) — xe điện được miễn trước bạ nên lợi thế hơn xe xăng cùng giá niêm yết. Các mẫu hãng khác có tầm lăn bánh tương đương Hyundai Santa Fe:
Thông số kỹ thuật Hyundai Santa Fe
| Thông số | Hyundai Santa Fe |
|---|---|
| Động cơ | Smartstream Theta III 2.5 GDI |
| Công suất | 194 mã lực @6.100 v/p |
| Mô-men xoắn cực đại | 246 Nm @4.000 v/p |
| Hộp số | Tự động 8 cấp |
| Kích thước D×R×C (mm) | 4.830 × 1.900 × 1.780 mm |
| Chiều dài cơ sở | 2.815 mm |
| Khoảng sáng gầm | 177 mm |
| Số chỗ ngồi | 7 chỗ |
Chi tiết giá lăn bánh Hyundai Santa Fe tại TP.HCM và Hà Nội
Bảng dưới bóc tách từng khoản phí cho bản Santa Fe (bản thấp nhất) — phiên bản có giá niêm yết thấp nhất của Hyundai Santa Fe. Mọi con số tính theo văn bản pháp quy đang hiệu lực tại ngày 20/07/2026.
| Khoản mục | TP.HCM | Hà Nội |
|---|---|---|
| Giá niêm yết | 1.069.000.000 đ | 1.069.000.000 đ |
| Lệ phí trước bạ (10% / 12%) | 106.900.000 đ | 128.280.000 đ |
| Lệ phí biển số | 14.000.000 đ | 14.000.000 đ |
| Phí đăng kiểm (GCN lần đầu) | 90.600 đ | 90.600 đ |
| Phí đường bộ (1 năm) | 1.560.000 đ | 1.560.000 đ |
| Bảo hiểm TNDS bắt buộc | 873.400 đ | 873.400 đ |
| Tổng lăn bánh | 1.192.424.000 đ | 1.213.804.000 đ |
Căn cứ áp dụng: NĐ 10/2022/NĐ-CP · TT 155/2025/TT-BTC · NQ HĐND TP Hà Nội (theo khung NĐ 10/2022).
Giá lăn bánh Hyundai Santa Fe tại các tỉnh thành lớn
Tính cho bản Santa Fe (bản thấp nhất) của Hyundai Santa Fe. Cùng cấu hình này, đăng ký tại Hà Nội đắt hơn Cần Thơ 35.240.000 đồng — gồm chênh lệch trước bạ (12% so với 10%) và biển số khu vực I 14 triệu so với khu vực II 140 nghìn đồng (TT 155/2025).
| Tỉnh/thành | Trước bạ | Biển số | Tổng lăn bánh |
|---|---|---|---|
| TP. Hồ Chí Minh | 106.900.000 đ | 14.000.000 đ | 1.192.424.000 đ |
| Hà Nội | 128.280.000 đ | 14.000.000 đ | 1.213.804.000 đ |
| Đà Nẵng | 106.900.000 đ | 140.000 đ | 1.178.564.000 đ |
| Hải Phòng | 106.900.000 đ | 140.000 đ | 1.178.564.000 đ |
| Cần Thơ | 106.900.000 đ | 140.000 đ | 1.178.564.000 đ |
| Khánh Hòa | 106.900.000 đ | 140.000 đ | 1.178.564.000 đ |
Phân tích giá Hyundai Santa Fe tháng 07/2026
Tháng 07/2026, Hyundai Santa Fe được phân phối với một phiên bản duy nhất (Santa Fe (bản thấp nhất)), giá niêm yết 1.069.000.000 đồng.
Hãng hiện chưa công bố khuyến mãi chính thức cho Hyundai Santa Fe; giá giao dịch thực tế tại đại lý có thể thấp hơn niêm yết tùy thời điểm.
Trong 23 mẫu SUV cỡ D mà giaxe.net đang theo dõi, Hyundai Santa Fe xếp thứ 6 về giá khởi điểm — thấp hơn khoảng 42% so với mức khởi điểm trung bình của phân khúc (1,849 tỷ đồng).
Hyundai Santa Fe nộp lệ phí trước bạ lần đầu theo mức chung 10% tại TP.HCM (106.900.000 đồng cho bản Santa Fe (bản thấp nhất)) — hiện KHÔNG có chính sách giảm 50% trước bạ cho xe lắp ráp trong nước (chính sách gần nhất đã hết hiệu lực cuối năm 2024). Chi phí lăn bánh chi tiết theo tỉnh xem ở bảng phía trên.
Đăng ký tại Hà Nội chịu mức trước bạ 12% thay vì 10%, khiến tổng lăn bánh bản Santa Fe (bản thấp nhất) cao hơn 21.380.000 đồng so với TP.HCM.
So sánh Hyundai Santa Fe với các xe cùng phân khúc
Phân khúc SUV cỡ D hiện có 23 mẫu trong dữ liệu giaxe.net — giá khởi điểm thấp nhất thuộc về Geely Okavango (739 triệu đồng), cao nhất là Range Rover Velar (3,749 tỷ đồng). Bảng dưới đối chiếu Hyundai Santa Fe với 5 mẫu có mức giá gần nhất; cột lăn bánh tính cho bản rẻ nhất của mỗi mẫu, đăng ký tại TP.HCM.
| Mẫu xe | Giá niêm yết | Lăn bánh TP.HCM (từ) | Nhiên liệu |
|---|---|---|---|
| Mazda CX-8 | 899 triệu – 1,149 tỷ đ | 1.005.424.000 đ | Xăng |
| Kia Sorento | 939 triệu – 1,419 tỷ đ | 1.049.424.000 đ | Xăng, Hybrid, Dầu, PHEV |
| Toyota Fortuner | 1,055 tỷ đ | 1.177.024.000 đ | Dầu |
| Hyundai Santa Fe | 1,069 tỷ đ | 1.192.424.000 đ | Xăng |
| Geely Monjaro | 1,099 tỷ – 1,199 tỷ đ | 1.225.031.300 đ | Hybrid, Xăng |
| Peugeot 5008 | 1,109 tỷ – 1,529 tỷ đ | 1.236.424.000 đ | Xăng |
Lịch sử giá Hyundai Santa Fe
giaxe.net theo dõi giá Hyundai Santa Fe từ 09/07/2026, mức khởi điểm ghi nhận 1.069.000.000 đồng. Mỗi lần hãng hoặc đại lý điều chỉnh giá/khuyến mãi, hệ thống lưu một bản ghi kèm nguồn để bạn biết mình đang mua ở vùng giá cao hay thấp của mẫu xe này.
| Ngày ghi nhận | Phiên bản | Giá niêm yết | KM | Nguồn |
|---|---|---|---|---|
| 09/07/2026 | Santa Fe (bản thấp nhất) | 1.069.000.000 đ | — | Tổng hợp bởi Giaxe.net |
Ngân sách bắt buộc 5 năm đầu sở hữu Hyundai Santa Fe
Tối thiểu 1.202.157.600 đồng — gồm giá lăn bánh bản Santa Fe (bản thấp nhất) tại TP.HCM (1.192.424.000 đồng, đã bao gồm phí đường bộ và bảo hiểm TNDS năm đầu) cộng 4 năm duy trì tiếp theo: phí đường bộ 1.560.000 đ/năm và TNDS 873.400 đ/năm cho xe 6–11 chỗ, tổng 9.733.600 đồng.
Chưa gồm nhiên liệu/sạc điện, bảo dưỡng và bảo hiểm thân vỏ tự nguyện (phụ thuộc mức sử dụng). Căn cứ: NĐ 364/2025/NĐ-CP (đường bộ) · NĐ 67/2023/NĐ-CP (TNDS, đã gồm VAT).