Giá xe Peugeot 2008 tháng 07/2026
3 phiên bản · giá niêm yết 779 triệu – 899 triệu đồng · Bảng giá Peugeot · cập nhật 16/07/2026
| Phiên bản | Giá niêm yết | Lăn bánh TP.HCM | Lăn bánh Hà Nội |
|---|---|---|---|
| 2008 Iconic XăngLắp ráp VN | 779.000.000 đ | 873.031.300 đ | 888.611.300 đ |
| 2008 Premium XăngLắp ráp VN | 849.000.000 đ | 950.031.300 đ | 967.011.300 đ |
| 2008 GT XăngLắp ráp VN | 899.000.000 đ | 1.005.031.300 đ | 1.023.011.300 đ |
Chi tiết giá lăn bánh Peugeot 2008 tại TP.HCM và Hà Nội
Bảng dưới bóc tách từng khoản phí cho bản 2008 Iconic — phiên bản có giá niêm yết thấp nhất của Peugeot 2008. Mọi con số tính theo văn bản pháp quy đang hiệu lực tại ngày 16/07/2026.
| Khoản mục | TP.HCM | Hà Nội |
|---|---|---|
| Giá niêm yết | 779.000.000 đ | 779.000.000 đ |
| Lệ phí trước bạ (10% / 12%) | 77.900.000 đ | 93.480.000 đ |
| Lệ phí biển số | 14.000.000 đ | 14.000.000 đ |
| Phí đăng kiểm (GCN lần đầu) | 90.600 đ | 90.600 đ |
| Phí đường bộ (1 năm) | 1.560.000 đ | 1.560.000 đ |
| Bảo hiểm TNDS bắt buộc | 480.700 đ | 480.700 đ |
| Tổng lăn bánh | 873.031.300 đ | 888.611.300 đ |
Căn cứ áp dụng: NĐ 10/2022/NĐ-CP · TT 155/2025/TT-BTC · NQ HĐND TP Hà Nội (theo khung NĐ 10/2022).
Với bản cao cấp nhất (2008 GT):
| Khoản mục | TP.HCM | Hà Nội |
|---|---|---|
| Giá niêm yết | 899.000.000 đ | 899.000.000 đ |
| Lệ phí trước bạ (10% / 12%) | 89.900.000 đ | 107.880.000 đ |
| Lệ phí biển số | 14.000.000 đ | 14.000.000 đ |
| Phí đăng kiểm (GCN lần đầu) | 90.600 đ | 90.600 đ |
| Phí đường bộ (1 năm) | 1.560.000 đ | 1.560.000 đ |
| Bảo hiểm TNDS bắt buộc | 480.700 đ | 480.700 đ |
| Tổng lăn bánh | 1.005.031.300 đ | 1.023.011.300 đ |
Căn cứ áp dụng: NĐ 10/2022/NĐ-CP · TT 155/2025/TT-BTC · NQ HĐND TP Hà Nội (theo khung NĐ 10/2022).
Bước giá giữa các phiên bản Peugeot 2008
Dải 3 phiên bản Peugeot 2008 được xếp theo nấc giá tăng dần. Bước nhảy hẹp nhất là 50 triệu đồng (từ 2008 Premium lên 2008 GT), rộng nhất là 70 triệu đồng (từ 2008 Iconic lên 2008 Premium) — mức chênh đáng cân nhắc khi chọn cấu hình.
| Nâng cấp | Chênh lệch giá |
|---|---|
| 2008 Iconic → 2008 Premium | +70.000.000 đ |
| 2008 Premium → 2008 GT | +50.000.000 đ |
Giá lăn bánh Peugeot 2008 tại các tỉnh thành lớn
Tính cho bản 2008 Iconic của Peugeot 2008. Cùng cấu hình này, đăng ký tại Hà Nội đắt hơn Cần Thơ 29.440.000 đồng — gồm chênh lệch trước bạ (12% so với 10%) và biển số khu vực I 14 triệu so với khu vực II 140 nghìn đồng (TT 155/2025).
| Tỉnh/thành | Trước bạ | Biển số | Tổng lăn bánh |
|---|---|---|---|
| TP. Hồ Chí Minh | 77.900.000 đ | 14.000.000 đ | 873.031.300 đ |
| Hà Nội | 93.480.000 đ | 14.000.000 đ | 888.611.300 đ |
| Đà Nẵng | 77.900.000 đ | 140.000 đ | 859.171.300 đ |
| Hải Phòng | 77.900.000 đ | 140.000 đ | 859.171.300 đ |
| Cần Thơ | 77.900.000 đ | 140.000 đ | 859.171.300 đ |
| Khánh Hòa | 77.900.000 đ | 140.000 đ | 859.171.300 đ |
Phân tích giá Peugeot 2008 tháng 07/2026
Tháng 07/2026, Peugeot 2008 có 3 phiên bản với giá niêm yết từ 779.000.000 đến 899.000.000 đồng; chênh lệch giữa bản thấp nhất (2008 Iconic) và cao nhất (2008 GT) là 120 triệu đồng, tương đương 15%.
Hãng hiện chưa công bố khuyến mãi chính thức cho Peugeot 2008; giá giao dịch thực tế tại đại lý có thể thấp hơn niêm yết tùy thời điểm.
Trong 15 mẫu SUV cỡ B mà giaxe.net đang theo dõi, Peugeot 2008 xếp thứ 15 về giá khởi điểm — cao hơn khoảng 24% so với mức khởi điểm trung bình của phân khúc (630 triệu đồng).
Peugeot 2008 nộp lệ phí trước bạ lần đầu theo mức chung 10% tại TP.HCM (77.900.000 đồng cho bản 2008 Iconic) — hiện KHÔNG có chính sách giảm 50% trước bạ cho xe lắp ráp trong nước (chính sách gần nhất đã hết hiệu lực cuối năm 2024). Chi phí lăn bánh chi tiết theo tỉnh xem ở bảng phía trên.
Đăng ký tại Hà Nội chịu mức trước bạ 12% thay vì 10%, khiến tổng lăn bánh bản 2008 Iconic cao hơn 15.580.000 đồng so với TP.HCM.
So sánh Peugeot 2008 với các xe cùng phân khúc
Phân khúc SUV cỡ B hiện có 15 mẫu trong dữ liệu giaxe.net — giá khởi điểm thấp nhất thuộc về Geely Coolray (499 triệu đồng), cao nhất là Peugeot 2008 (779 triệu đồng). Bảng dưới đối chiếu Peugeot 2008 với 5 mẫu có mức giá gần nhất; cột lăn bánh tính cho bản rẻ nhất của mỗi mẫu, đăng ký tại TP.HCM.
| Mẫu xe | Giá niêm yết | Lăn bánh TP.HCM (từ) | Nhiên liệu |
|---|---|---|---|
| VinFast Nerio Green | 668 triệu đ | 684.131.300 đ | Điện |
| Honda HR-V | 669 triệu – 835 triệu đ | 752.031.300 đ | Xăng, Hybrid |
| Omoda C5 SHS | 669 triệu – 749 triệu đ | 752.031.300 đ | Hybrid |
| Mazda CX-30 | 699 triệu – 749 triệu đ | 785.031.300 đ | Xăng |
| BYD ATTO 3 | 766 triệu – 886 triệu đ | 782.131.300 đ | Điện |
| Peugeot 2008 | 779 triệu – 899 triệu đ | 873.031.300 đ | Xăng |
Lịch sử giá Peugeot 2008
giaxe.net theo dõi giá Peugeot 2008 từ 16/07/2026, mức khởi điểm ghi nhận 779.000.000 đồng. Mỗi lần hãng hoặc đại lý điều chỉnh giá/khuyến mãi, hệ thống lưu một bản ghi kèm nguồn để bạn biết mình đang mua ở vùng giá cao hay thấp của mẫu xe này.
| Ngày ghi nhận | Phiên bản | Giá niêm yết | KM | Nguồn |
|---|---|---|---|---|
| 16/07/2026 | 2008 Iconic | 779.000.000 đ | — | thacoauto.vn/dat-xe-truc-tuyen?brand_id=3 — 15/07/2026 (chính hãng THACO, 18/18 sản phẩm) |
| 16/07/2026 | 2008 Premium | 849.000.000 đ | — | thacoauto.vn/dat-xe-truc-tuyen?brand_id=3 — 15/07/2026 (chính hãng THACO, 18/18 sản phẩm) |
| 16/07/2026 | 2008 GT | 899.000.000 đ | — | thacoauto.vn/dat-xe-truc-tuyen?brand_id=3 — 15/07/2026 (chính hãng THACO, 18/18 sản phẩm) |
Ngân sách bắt buộc 5 năm đầu sở hữu Peugeot 2008
Tối thiểu 881.194.100 đồng — gồm giá lăn bánh bản 2008 Iconic tại TP.HCM (873.031.300 đồng, đã bao gồm phí đường bộ và bảo hiểm TNDS năm đầu) cộng 4 năm duy trì tiếp theo: phí đường bộ 1.560.000 đ/năm và TNDS 480.700 đ/năm cho xe dưới 6 chỗ, tổng 8.162.800 đồng.
Chưa gồm nhiên liệu/sạc điện, bảo dưỡng và bảo hiểm thân vỏ tự nguyện (phụ thuộc mức sử dụng). Căn cứ: NĐ 364/2025/NĐ-CP (đường bộ) · NĐ 67/2023/NĐ-CP (TNDS, đã gồm VAT).