Giá xe Hyundai Grand i10 tháng 07/2026

4 phiên bản · giá niêm yết 360 triệu – 455 triệu đồng · Bảng giá Hyundai · cập nhật 20/07/2026

Hyundai Grand i10 là mẫu xe hạng A bán chạy bậc nhất Việt Nam, quen thuộc với người mua cá nhân lẫn chạy dịch vụ nhờ giá hợp lý, chi phí vận hành thấp và độ bền cao. Xe có cả biến thể hatchback và sedan, từ bản 1.2 số sàn tiêu chuẩn tới 1.2 số tự động cao cấp; lắp ráp trong nước bởi Hyundai Thành Công. Kích thước nhỏ gọn hợp đô thị, thanh khoản bán lại tốt.
Phiên bảnGiá niêm yếtLăn bánh TP.HCMLăn bánh Hà Nội
Grand i10 1.2 MT Tiêu chuẩn XăngLắp ráp VN360.000.000 đ412.131.300 đ419.331.300 đ
Grand i10 1.2 MT XăngLắp ráp VN405.000.000 đ461.631.300 đ469.731.300 đ
Grand i10 1.2 AT XăngLắp ráp VN435.000.000 đ494.631.300 đ503.331.300 đ
Grand i10 1.2 AT Cao cấp XăngLắp ráp VN455.000.000 đ516.631.300 đ525.731.300 đ

Đối thủ cùng tầm giá lăn bánh

Nhóm theo tổng chi phí lăn bánh thực tế tại TP.HCM (không phải giá niêm yết) — xe điện được miễn trước bạ nên lợi thế hơn xe xăng cùng giá niêm yết. Các mẫu hãng khác có tầm lăn bánh tương đương Hyundai Grand i10:

VinFast Fadil lăn bánh 404trKia Morning lăn bánh 374trToyota Wigo lăn bánh 462trBYD Dolphin lăn bánh 515trKia Soluto lăn bánh 396tr

Chi tiết giá lăn bánh Hyundai Grand i10 tại TP.HCM và Hà Nội

Bảng dưới bóc tách từng khoản phí cho bản Grand i10 1.2 MT Tiêu chuẩn — phiên bản có giá niêm yết thấp nhất của Hyundai Grand i10. Mọi con số tính theo văn bản pháp quy đang hiệu lực tại ngày 20/07/2026.

Khoản mụcTP.HCMHà Nội
Giá niêm yết360.000.000 đ360.000.000 đ
Lệ phí trước bạ (10% / 12%)36.000.000 đ43.200.000 đ
Lệ phí biển số14.000.000 đ14.000.000 đ
Phí đăng kiểm (GCN lần đầu)90.600 đ90.600 đ
Phí đường bộ (1 năm)1.560.000 đ1.560.000 đ
Bảo hiểm TNDS bắt buộc480.700 đ480.700 đ
Tổng lăn bánh412.131.300 đ419.331.300 đ

Căn cứ áp dụng: NĐ 10/2022/NĐ-CP · TT 155/2025/TT-BTC · NQ HĐND TP Hà Nội (theo khung NĐ 10/2022).

Với bản cao cấp nhất (Grand i10 1.2 AT Cao cấp):

Khoản mụcTP.HCMHà Nội
Giá niêm yết455.000.000 đ455.000.000 đ
Lệ phí trước bạ (10% / 12%)45.500.000 đ54.600.000 đ
Lệ phí biển số14.000.000 đ14.000.000 đ
Phí đăng kiểm (GCN lần đầu)90.600 đ90.600 đ
Phí đường bộ (1 năm)1.560.000 đ1.560.000 đ
Bảo hiểm TNDS bắt buộc480.700 đ480.700 đ
Tổng lăn bánh516.631.300 đ525.731.300 đ

Căn cứ áp dụng: NĐ 10/2022/NĐ-CP · TT 155/2025/TT-BTC · NQ HĐND TP Hà Nội (theo khung NĐ 10/2022).

Bước giá giữa các phiên bản Hyundai Grand i10

Dải 4 phiên bản Hyundai Grand i10 được xếp theo nấc giá tăng dần. Bước nhảy hẹp nhất là 20 triệu đồng (từ Grand i10 1.2 AT lên Grand i10 1.2 AT Cao cấp), rộng nhất là 45 triệu đồng (từ Grand i10 1.2 MT Tiêu chuẩn lên Grand i10 1.2 MT) — mức chênh đáng cân nhắc khi chọn cấu hình.

Nâng cấpChênh lệch giá
Grand i10 1.2 MT Tiêu chuẩn → Grand i10 1.2 MT+45.000.000 đ
Grand i10 1.2 MT → Grand i10 1.2 AT+30.000.000 đ
Grand i10 1.2 AT → Grand i10 1.2 AT Cao cấp+20.000.000 đ

Giá lăn bánh Hyundai Grand i10 tại các tỉnh thành lớn

Tính cho bản Grand i10 1.2 MT Tiêu chuẩn của Hyundai Grand i10. Cùng cấu hình này, đăng ký tại Hà Nội đắt hơn Cần Thơ 21.060.000 đồng — gồm chênh lệch trước bạ (12% so với 10%) và biển số khu vực I 14 triệu so với khu vực II 140 nghìn đồng (TT 155/2025).

Tỉnh/thànhTrước bạBiển sốTổng lăn bánh
TP. Hồ Chí Minh36.000.000 đ14.000.000 đ412.131.300 đ
Hà Nội43.200.000 đ14.000.000 đ419.331.300 đ
Đà Nẵng36.000.000 đ140.000 đ398.271.300 đ
Hải Phòng36.000.000 đ140.000 đ398.271.300 đ
Cần Thơ36.000.000 đ140.000 đ398.271.300 đ
Khánh Hòa36.000.000 đ140.000 đ398.271.300 đ

Phân tích giá Hyundai Grand i10 tháng 07/2026

Tháng 07/2026, Hyundai Grand i10 có 4 phiên bản với giá niêm yết từ 360.000.000 đến 455.000.000 đồng; chênh lệch giữa bản thấp nhất (Grand i10 1.2 MT Tiêu chuẩn) và cao nhất (Grand i10 1.2 AT Cao cấp) là 95 triệu đồng, tương đương 26%.

Hãng hiện chưa công bố khuyến mãi chính thức cho Hyundai Grand i10; giá giao dịch thực tế tại đại lý có thể thấp hơn niêm yết tùy thời điểm.

Trong 4 mẫu hatchback hạng A mà giaxe.net đang theo dõi, Hyundai Grand i10 xếp thứ 3 về giá khởi điểm — thấp hơn khoảng 0% so với mức khởi điểm trung bình của phân khúc (361 triệu đồng).

Hyundai Grand i10 nộp lệ phí trước bạ lần đầu theo mức chung 10% tại TP.HCM (36.000.000 đồng cho bản Grand i10 1.2 MT Tiêu chuẩn) — hiện KHÔNG có chính sách giảm 50% trước bạ cho xe lắp ráp trong nước (chính sách gần nhất đã hết hiệu lực cuối năm 2024). Chi phí lăn bánh chi tiết theo tỉnh xem ở bảng phía trên.

Đăng ký tại Hà Nội chịu mức trước bạ 12% thay vì 10%, khiến tổng lăn bánh bản Grand i10 1.2 MT Tiêu chuẩn cao hơn 7.200.000 đồng so với TP.HCM.

So sánh Hyundai Grand i10 với các xe cùng phân khúc

Phân khúc hatchback hạng A hiện có 4 mẫu trong dữ liệu giaxe.net — giá khởi điểm thấp nhất thuộc về Kia Morning (325 triệu đồng), cao nhất là Toyota Wigo (405 triệu đồng). Cột lăn bánh dưới đây tính cho bản rẻ nhất của mỗi mẫu, đăng ký tại TP.HCM, theo chính sách phí đang hiệu lực.

Mẫu xeGiá niêm yếtLăn bánh TP.HCM (từ)Nhiên liệu
Kia Morning325 triệu – 469 triệu đ373.631.300 đXăng
VinFast Fadil353 triệu – 419 triệu đ404.431.300 đXăng
Hyundai Grand i10360 triệu – 455 triệu đ412.131.300 đXăng
Toyota Wigo405 triệu đ461.631.300 đXăng

Lịch sử giá Hyundai Grand i10

giaxe.net theo dõi giá Hyundai Grand i10 từ 19/07/2026, mức khởi điểm ghi nhận 360.000.000 đồng. Mỗi lần hãng hoặc đại lý điều chỉnh giá/khuyến mãi, hệ thống lưu một bản ghi kèm nguồn để bạn biết mình đang mua ở vùng giá cao hay thấp của mẫu xe này.

Ngày ghi nhậnPhiên bảnGiá niêm yếtKMNguồn
19/07/2026Grand i10 1.2 MT Tiêu chuẩn360.000.000 đGiá niêm yết chính hãng + đối chiếu thị trường
19/07/2026Grand i10 1.2 MT405.000.000 đGiá niêm yết chính hãng + đối chiếu thị trường
19/07/2026Grand i10 1.2 AT435.000.000 đGiá niêm yết chính hãng + đối chiếu thị trường
19/07/2026Grand i10 1.2 AT Cao cấp455.000.000 đGiá niêm yết chính hãng + đối chiếu thị trường

Ngân sách bắt buộc 5 năm đầu sở hữu Hyundai Grand i10

Tối thiểu 420.294.100 đồng — gồm giá lăn bánh bản Grand i10 1.2 MT Tiêu chuẩn tại TP.HCM (412.131.300 đồng, đã bao gồm phí đường bộ và bảo hiểm TNDS năm đầu) cộng 4 năm duy trì tiếp theo: phí đường bộ 1.560.000 đ/năm và TNDS 480.700 đ/năm cho xe dưới 6 chỗ, tổng 8.162.800 đồng.

Chưa gồm nhiên liệu/sạc điện, bảo dưỡng và bảo hiểm thân vỏ tự nguyện (phụ thuộc mức sử dụng). Căn cứ: NĐ 364/2025/NĐ-CP (đường bộ) · NĐ 67/2023/NĐ-CP (TNDS, đã gồm VAT).

Câu hỏi thường gặp về giá Hyundai Grand i10

Giá xe Hyundai Grand i10 tháng 07/2026 là bao nhiêu?
Hyundai Grand i10 có 4 phiên bản, giá niêm yết từ 360.000.000 đồng (bản Grand i10 1.2 MT Tiêu chuẩn) đến 455.000.000 đồng (bản Grand i10 1.2 AT Cao cấp).
Giá lăn bánh Hyundai Grand i10 tại TP.HCM là bao nhiêu?
Lăn bánh tại TP.HCM từ khoảng 412.131.300 đồng (bản Grand i10 1.2 MT Tiêu chuẩn) đến 516.631.300 đồng (bản Grand i10 1.2 AT Cao cấp), theo biểu phí hiệu lực 20/07/2026.
Hyundai Grand i10 có được giảm lệ phí trước bạ không?
Hiện KHÔNG có chính sách giảm 50% lệ phí trước bạ cho xe sản xuất, lắp ráp trong nước — chính sách gần nhất (NĐ 109/2024) đã hết hiệu lực từ 30/11/2024. Hyundai Grand i10 nộp trước bạ lần đầu theo mức chung 10% tại TP.HCM. Xem chi phí đầy đủ theo tỉnh ở bảng lăn bánh phía trên.
Hyundai Grand i10 cạnh tranh với những mẫu xe nào?
Hyundai Grand i10 thuộc phân khúc hatchback hạng A, cạnh tranh trực tiếp với Kia Morning, VinFast Fadil, Toyota Wigo. Xem bảng so sánh giá phía trên để đối chiếu từng mẫu.
Giá Hyundai Grand i10 trên giaxe.net lấy từ nguồn nào, cập nhật khi nào?
Giá được đối chiếu từ công bố của hãng, đại lý và báo chí chuyên ngành. Bản ghi gần nhất của Hyundai Grand i10 ngày 19/07/2026 với nguồn: Giá niêm yết chính hãng + đối chiếu thị trường. Trang này sinh lại tự động mỗi khi dữ liệu được duyệt cập nhật.