Giá xe BMW 5 Series tháng 07/2026
2 phiên bản · giá niêm yết 2,779 tỷ – 3,189 tỷ đồng · Bảng giá BMW · cập nhật 20/07/2026
| Phiên bản | Giá niêm yết | Lăn bánh TP.HCM | Lăn bánh Hà Nội |
|---|---|---|---|
| 520i (All New) XăngLắp ráp VN | 2.779.000.000 đ | 3.073.031.300 đ | 3.128.611.300 đ |
| 530i (All New) XăngLắp ráp VN | 3.189.000.000 đ | 3.524.031.300 đ | 3.587.811.300 đ |
Đối thủ cùng tầm giá lăn bánh
Nhóm theo tổng chi phí lăn bánh thực tế tại TP.HCM (không phải giá niêm yết) — xe điện được miễn trước bạ nên lợi thế hơn xe xăng cùng giá niêm yết. Các mẫu hãng khác có tầm lăn bánh tương đương BMW 5 Series:
Thông số kỹ thuật BMW 5 Series
| Thông số | 520i (All New) | 530i (All New) |
|---|---|---|
| Động cơ | 2.0L TwinPower Turbo Mild-Hybrid (I4, 1.998cc) | 2.0L TwinPower Turbo Mild-Hybrid (I4, 1.998cc) |
| Công suất | 190 mã lực @4.400-6.500 v/p | 258 mã lực @4.700-6.500 v/p |
| Mô-men xoắn cực đại | 310 Nm @1.500-4.000 v/p | 400 Nm @1.600-4.500 v/p |
| Hộp số | 8 cấp Steptronic (8AT) | 8 cấp Steptronic (8AT) |
| Hệ dẫn động | Cầu sau (RWD) | Cầu sau (RWD) |
| Số chỗ ngồi | 5 chỗ | 5 chỗ |
Nguồn thông số: thacoauto.vn (chính hãng 07/2026). Thông số có thể thay đổi theo công bố của hãng.
Chi tiết giá lăn bánh BMW 5 Series tại TP.HCM và Hà Nội
Bảng dưới bóc tách từng khoản phí cho bản 520i (All New) — phiên bản có giá niêm yết thấp nhất của BMW 5 Series. Mọi con số tính theo văn bản pháp quy đang hiệu lực tại ngày 20/07/2026.
| Khoản mục | TP.HCM | Hà Nội |
|---|---|---|
| Giá niêm yết | 2.779.000.000 đ | 2.779.000.000 đ |
| Lệ phí trước bạ (10% / 12%) | 277.900.000 đ | 333.480.000 đ |
| Lệ phí biển số | 14.000.000 đ | 14.000.000 đ |
| Phí đăng kiểm (GCN lần đầu) | 90.600 đ | 90.600 đ |
| Phí đường bộ (1 năm) | 1.560.000 đ | 1.560.000 đ |
| Bảo hiểm TNDS bắt buộc | 480.700 đ | 480.700 đ |
| Tổng lăn bánh | 3.073.031.300 đ | 3.128.611.300 đ |
Căn cứ áp dụng: NĐ 10/2022/NĐ-CP · TT 155/2025/TT-BTC · NQ HĐND TP Hà Nội (theo khung NĐ 10/2022).
Với bản cao cấp nhất (530i (All New)):
| Khoản mục | TP.HCM | Hà Nội |
|---|---|---|
| Giá niêm yết | 3.189.000.000 đ | 3.189.000.000 đ |
| Lệ phí trước bạ (10% / 12%) | 318.900.000 đ | 382.680.000 đ |
| Lệ phí biển số | 14.000.000 đ | 14.000.000 đ |
| Phí đăng kiểm (GCN lần đầu) | 90.600 đ | 90.600 đ |
| Phí đường bộ (1 năm) | 1.560.000 đ | 1.560.000 đ |
| Bảo hiểm TNDS bắt buộc | 480.700 đ | 480.700 đ |
| Tổng lăn bánh | 3.524.031.300 đ | 3.587.811.300 đ |
Căn cứ áp dụng: NĐ 10/2022/NĐ-CP · TT 155/2025/TT-BTC · NQ HĐND TP Hà Nội (theo khung NĐ 10/2022).
Bước giá giữa các phiên bản BMW 5 Series
Dải 2 phiên bản BMW 5 Series được xếp theo nấc giá tăng dần. Các bản kề nhau cách đều 410 triệu đồng.
| Nâng cấp | Chênh lệch giá |
|---|---|
| 520i (All New) → 530i (All New) | +410.000.000 đ |
Giá lăn bánh BMW 5 Series tại các tỉnh thành lớn
Tính cho bản 520i (All New) của BMW 5 Series. Cùng cấu hình này, đăng ký tại Hà Nội đắt hơn Cần Thơ 69.440.000 đồng — gồm chênh lệch trước bạ (12% so với 10%) và biển số khu vực I 14 triệu so với khu vực II 140 nghìn đồng (TT 155/2025).
| Tỉnh/thành | Trước bạ | Biển số | Tổng lăn bánh |
|---|---|---|---|
| TP. Hồ Chí Minh | 277.900.000 đ | 14.000.000 đ | 3.073.031.300 đ |
| Hà Nội | 333.480.000 đ | 14.000.000 đ | 3.128.611.300 đ |
| Đà Nẵng | 277.900.000 đ | 140.000 đ | 3.059.171.300 đ |
| Hải Phòng | 277.900.000 đ | 140.000 đ | 3.059.171.300 đ |
| Cần Thơ | 277.900.000 đ | 140.000 đ | 3.059.171.300 đ |
| Khánh Hòa | 277.900.000 đ | 140.000 đ | 3.059.171.300 đ |
Phân tích giá BMW 5 Series tháng 07/2026
Tháng 07/2026, BMW 5 Series có 2 phiên bản với giá niêm yết từ 2.779.000.000 đến 3.189.000.000 đồng; chênh lệch giữa bản thấp nhất (520i (All New)) và cao nhất (530i (All New)) là 410 triệu đồng, tương đương 15%.
Hãng hiện chưa công bố khuyến mãi chính thức cho BMW 5 Series; giá giao dịch thực tế tại đại lý có thể thấp hơn niêm yết tùy thời điểm.
Trong 7 mẫu sedan hạng E mà giaxe.net đang theo dõi, BMW 5 Series xếp thứ 4 về giá khởi điểm — thấp hơn khoảng 4% so với mức khởi điểm trung bình của phân khúc (2,889 tỷ đồng).
BMW 5 Series nộp lệ phí trước bạ lần đầu theo mức chung 10% tại TP.HCM (277.900.000 đồng cho bản 520i (All New)) — hiện KHÔNG có chính sách giảm 50% trước bạ cho xe lắp ráp trong nước (chính sách gần nhất đã hết hiệu lực cuối năm 2024). Chi phí lăn bánh chi tiết theo tỉnh xem ở bảng phía trên.
Đăng ký tại Hà Nội chịu mức trước bạ 12% thay vì 10%, khiến tổng lăn bánh bản 520i (All New) cao hơn 55.580.000 đồng so với TP.HCM.
So sánh BMW 5 Series với các xe cùng phân khúc
Phân khúc sedan hạng E hiện có 7 mẫu trong dữ liệu giaxe.net — giá khởi điểm thấp nhất thuộc về Mercedes-Benz E-Class (2,239 tỷ đồng), cao nhất là Audi A6 e-tron (4,199 tỷ đồng). Bảng dưới đối chiếu BMW 5 Series với 5 mẫu có mức giá gần nhất; cột lăn bánh tính cho bản rẻ nhất của mỗi mẫu, đăng ký tại TP.HCM.
| Mẫu xe | Giá niêm yết | Lăn bánh TP.HCM (từ) | Nhiên liệu |
|---|---|---|---|
| Mercedes-Benz E-Class | 2,239 tỷ – 3,259 tỷ đ | 2.479.031.300 đ | Xăng |
| Lexus ES | 2,360 tỷ – 3,140 tỷ đ | 2.612.131.300 đ | Xăng, Hybrid |
| Volvo S90 | 2,750 tỷ đ | 3.041.131.300 đ | PHEV |
| BMW 5 Series | 2,779 tỷ – 3,189 tỷ đ | 3.073.031.300 đ | Xăng |
| Audi A6 | 2,799 tỷ đ | 3.095.031.300 đ | Xăng |
| Audi A7 | 3,099 tỷ đ | 3.425.031.300 đ | Xăng |
Lịch sử giá BMW 5 Series
giaxe.net theo dõi giá BMW 5 Series từ 15/07/2026, mức khởi điểm ghi nhận 2.779.000.000 đồng. Mỗi lần hãng hoặc đại lý điều chỉnh giá/khuyến mãi, hệ thống lưu một bản ghi kèm nguồn để bạn biết mình đang mua ở vùng giá cao hay thấp của mẫu xe này.
| Ngày ghi nhận | Phiên bản | Giá niêm yết | KM | Nguồn |
|---|---|---|---|---|
| 15/07/2026 | 520i (All New) | 2.779.000.000 đ | — | thacoauto.vn (đặt xe chính hãng THACO) |
| 15/07/2026 | 530i (All New) | 3.189.000.000 đ | — | thacoauto.vn (đặt xe chính hãng THACO) |
Ngân sách bắt buộc 5 năm đầu sở hữu BMW 5 Series
Tối thiểu 3.081.194.100 đồng — gồm giá lăn bánh bản 520i (All New) tại TP.HCM (3.073.031.300 đồng, đã bao gồm phí đường bộ và bảo hiểm TNDS năm đầu) cộng 4 năm duy trì tiếp theo: phí đường bộ 1.560.000 đ/năm và TNDS 480.700 đ/năm cho xe dưới 6 chỗ, tổng 8.162.800 đồng.
Chưa gồm nhiên liệu/sạc điện, bảo dưỡng và bảo hiểm thân vỏ tự nguyện (phụ thuộc mức sử dụng). Căn cứ: NĐ 364/2025/NĐ-CP (đường bộ) · NĐ 67/2023/NĐ-CP (TNDS, đã gồm VAT).