Giá lăn bánh ô tô gồm những khoản nào?
Giá lăn bánh là tổng số tiền thực trả để đưa xe ra biển và lăn bánh hợp pháp — luôn cao hơn giá niêm yết (giá hãng công bố, đã gồm VAT nhưng chưa gồm chi phí đăng ký). Một bộ hồ sơ lăn bánh xe con năm 2026 gồm 6 khoản:
- Giá niêm yết (đã trừ khuyến mãi nếu có) — nền để tính các khoản theo phần trăm.
- Lệ phí trước bạ: 10% giá tính lệ phí (Hà Nội 12%); xe điện 0%; bán tải bằng 60% mức xe con.
- Lệ phí biển số: khu vực I (Hà Nội, TP.HCM) 14.000.000; khu vực II (các tỉnh còn lại) 140.000.
- Phí đăng kiểm xe mới: 90.600 — xe mới được miễn kiểm định kỹ thuật lần đầu, chỉ nộp phí hồ sơ và cấp giấy chứng nhận.
- Phí bảo trì đường bộ: 1.560.000 cho 12 tháng.
- Bảo hiểm TNDS bắt buộc: 480.700 (xe dưới 6 chỗ) hoặc 873.400 (xe 6–11 chỗ).
Ngoài ra còn các khoản tự nguyện (không bắt buộc, không tính trong công cụ này): bảo hiểm vật chất thân vỏ, phụ kiện, phí dịch vụ ra biển tại đại lý. Chi tiết căn cứ pháp lý từng khoản xem tại Pháp lý ngành xe.
Công thức tính giá lăn bánh 2026
Giá lăn bánh = Giá niêm yết + Lệ phí trước bạ + Lệ phí biển số + Đăng kiểm + Phí đường bộ (1 năm) + Bảo hiểm TNDS
Ví dụ một mẫu sedan hạng B giá niêm yết 700.000.000, 5 chỗ, đăng ký tại TP.HCM so với Hà Nội:
| Khoản | TP.HCM (10%) | Hà Nội (12%) |
|---|---|---|
| Giá niêm yết | 700.000.000 | 700.000.000 |
| Lệ phí trước bạ | 70.000.000 | 84.000.000 |
| Lệ phí biển số | 14.000.000 | 14.000.000 |
| Đăng kiểm | 90.600 | 90.600 |
| Phí đường bộ (1 năm) | 1.560.000 | 1.560.000 |
| Bảo hiểm TNDS | 480.700 | 480.700 |
| Tổng lăn bánh | 786.131.300 | 800.131.300 |
Chênh lệch giữa hai thành phố đến từ thuế suất trước bạ (10% so với 12%) — cùng một mẫu xe, đăng ký tại Hà Nội tốn thêm đúng 2% giá trị xe. Dùng công cụ phía trên để tính chính xác cho mẫu xe và tỉnh của bạn; số liệu tự cập nhật theo văn bản mới nhất.
Lệ phí trước bạ ô tô 2026: 10% hay 12%?
Lệ phí trước bạ là khoản lớn nhất trong chi phí lăn bánh. Mức thu chung toàn quốc là 10% giá tính lệ phí; riêng Hà Nội áp 12% theo thẩm quyền HĐND thành phố (khung NĐ 10/2022). Giá tính lệ phí không nhất thiết bằng giá bạn mua — cơ quan thuế áp theo bảng giá tính lệ phí trước bạ do UBND tỉnh ban hành (NĐ 175/2025), nên kết quả từ công cụ là ước tính sát nhất tại thời điểm cập nhật.
Lưu ý quan trọng năm 2026: không còn chính sách giảm 50% lệ phí trước bạ cho xe lắp ráp trong nước (CKD) — chuỗi ưu đãi này đã kết thúc ngày 30/11/2024. Hiện xe CKD và xe nhập khẩu (CBU) nộp lệ phí trước bạ ngang nhau.
Xe điện và hybrid: ai được miễn trước bạ?
Ô tô điện chạy pin (BEV) được miễn 100% lệ phí trước bạ đến hết năm 2030 (NĐ 51/2025, tiếp tục theo NĐ 202/2026) — tiết kiệm hàng chục đến cả trăm triệu đồng so với xe xăng cùng tầm giá, khiến giá lăn bánh xe điện gần như bằng giá niêm yết. Ngược lại, xe hybrid (HEV và PHEV) không được miễn: dù tiết kiệm nhiên liệu, xe hybrid vẫn nộp lệ phí trước bạ 10% (Hà Nội 12%) như xe xăng. Xem bảng giá xe điện và bảng giá xe hybrid.
Biển số, đăng kiểm, đường bộ, bảo hiểm — các khoản cố định
Khác với trước bạ (tính theo phần trăm giá xe), bốn khoản sau gần như cố định, không phụ thuộc giá trị xe:
- Lệ phí biển số (TT 155/2025): khu vực I gồm Hà Nội và TP.HCM là 14.000.000; các tỉnh còn lại 140.000 — đây là khoản chênh lệch lớn nhất theo nơi đăng ký.
- Phí đăng kiểm xe mới: 90.600 (phí lập hồ sơ theo TT 156/2025 và phí cấp giấy chứng nhận theo TT 11/2024).
- Phí bảo trì đường bộ: 1.560.000 cho 12 tháng (NĐ 364/2025), nộp cùng dịp đăng kiểm.
- Bảo hiểm TNDS bắt buộc (NĐ 67/2023): 480.700 với xe dưới 6 chỗ, 873.400 với xe 6–11 chỗ.
Giá lăn bánh một số mẫu xe phổ biến
Mỗi trang xe trên giaxe.net đã tính sẵn giá lăn bánh TP.HCM và Hà Nội cho từng phiên bản:
- Giá lăn bánh Toyota Vios · Mitsubishi Xpander · Hyundai Accent
- VinFast VF 3 · VinFast VF 5 — xe điện, miễn trước bạ
- Honda CR-V · Ford Ranger — bán tải, trước bạ 60%
Hoặc duyệt theo loại: SUV · sedan · MPV 7 chỗ · bán tải.