Giá xe Toyota Fortuner tháng 07/2026
1 phiên bản · giá niêm yết 1,055 tỷ đồng · Bảng giá Toyota · cập nhật 20/07/2026
| Phiên bản | Giá niêm yết | Lăn bánh TP.HCM | Lăn bánh Hà Nội |
|---|---|---|---|
| Fortuner (dầu, bản thấp nhất) DầuLắp ráp VN | 1.055.000.000 đ | 1.177.024.000 đ | 1.198.124.000 đ |
Đối thủ cùng tầm giá lăn bánh
Nhóm theo tổng chi phí lăn bánh thực tế tại TP.HCM (không phải giá niêm yết) — xe điện được miễn trước bạ nên lợi thế hơn xe xăng cùng giá niêm yết. Các mẫu hãng khác có tầm lăn bánh tương đương Toyota Fortuner:
Thông số kỹ thuật Toyota Fortuner
| Thông số | Toyota Fortuner |
|---|---|
| Động cơ | Dầu 2GD-FTV 2.4L tăng áp |
| Công suất | 147 mã lực @3.400 v/p |
| Mô-men xoắn cực đại | 400 Nm @1.600 v/p |
| Hộp số | Số sàn 6 cấp (bản MT) |
| Hệ dẫn động | Cầu sau (RWD) |
| Kích thước D×R×C (mm) | 4.795 × 1.855 × 1.835 mm |
| Chiều dài cơ sở | 2.745 mm |
| Số chỗ ngồi | 7 chỗ |
| Tiêu hao nhiên liệu | 7,03L/100km hỗn hợp |
Chi tiết giá lăn bánh Toyota Fortuner tại TP.HCM và Hà Nội
Bảng dưới bóc tách từng khoản phí cho bản Fortuner (dầu, bản thấp nhất) — phiên bản có giá niêm yết thấp nhất của Toyota Fortuner. Mọi con số tính theo văn bản pháp quy đang hiệu lực tại ngày 20/07/2026.
| Khoản mục | TP.HCM | Hà Nội |
|---|---|---|
| Giá niêm yết | 1.055.000.000 đ | 1.055.000.000 đ |
| Lệ phí trước bạ (10% / 12%) | 105.500.000 đ | 126.600.000 đ |
| Lệ phí biển số | 14.000.000 đ | 14.000.000 đ |
| Phí đăng kiểm (GCN lần đầu) | 90.600 đ | 90.600 đ |
| Phí đường bộ (1 năm) | 1.560.000 đ | 1.560.000 đ |
| Bảo hiểm TNDS bắt buộc | 873.400 đ | 873.400 đ |
| Tổng lăn bánh | 1.177.024.000 đ | 1.198.124.000 đ |
Căn cứ áp dụng: NĐ 10/2022/NĐ-CP · TT 155/2025/TT-BTC · NQ HĐND TP Hà Nội (theo khung NĐ 10/2022).
Giá lăn bánh Toyota Fortuner tại các tỉnh thành lớn
Tính cho bản Fortuner (dầu, bản thấp nhất) của Toyota Fortuner. Cùng cấu hình này, đăng ký tại Hà Nội đắt hơn Cần Thơ 34.960.000 đồng — gồm chênh lệch trước bạ (12% so với 10%) và biển số khu vực I 14 triệu so với khu vực II 140 nghìn đồng (TT 155/2025).
| Tỉnh/thành | Trước bạ | Biển số | Tổng lăn bánh |
|---|---|---|---|
| TP. Hồ Chí Minh | 105.500.000 đ | 14.000.000 đ | 1.177.024.000 đ |
| Hà Nội | 126.600.000 đ | 14.000.000 đ | 1.198.124.000 đ |
| Đà Nẵng | 105.500.000 đ | 140.000 đ | 1.163.164.000 đ |
| Hải Phòng | 105.500.000 đ | 140.000 đ | 1.163.164.000 đ |
| Cần Thơ | 105.500.000 đ | 140.000 đ | 1.163.164.000 đ |
| Khánh Hòa | 105.500.000 đ | 140.000 đ | 1.163.164.000 đ |
Phân tích giá Toyota Fortuner tháng 07/2026
Tháng 07/2026, Toyota Fortuner được phân phối với một phiên bản duy nhất (Fortuner (dầu, bản thấp nhất)), giá niêm yết 1.055.000.000 đồng.
Hãng hiện chưa công bố khuyến mãi chính thức cho Toyota Fortuner; giá giao dịch thực tế tại đại lý có thể thấp hơn niêm yết tùy thời điểm.
Trong 23 mẫu SUV cỡ D mà giaxe.net đang theo dõi, Toyota Fortuner xếp thứ 5 về giá khởi điểm — thấp hơn khoảng 43% so với mức khởi điểm trung bình của phân khúc (1,849 tỷ đồng).
Toyota Fortuner nộp lệ phí trước bạ lần đầu theo mức chung 10% tại TP.HCM (105.500.000 đồng cho bản Fortuner (dầu, bản thấp nhất)) — hiện KHÔNG có chính sách giảm 50% trước bạ cho xe lắp ráp trong nước (chính sách gần nhất đã hết hiệu lực cuối năm 2024). Chi phí lăn bánh chi tiết theo tỉnh xem ở bảng phía trên.
Đăng ký tại Hà Nội chịu mức trước bạ 12% thay vì 10%, khiến tổng lăn bánh bản Fortuner (dầu, bản thấp nhất) cao hơn 21.100.000 đồng so với TP.HCM.
So sánh Toyota Fortuner với các xe cùng phân khúc
Phân khúc SUV cỡ D hiện có 23 mẫu trong dữ liệu giaxe.net — giá khởi điểm thấp nhất thuộc về Geely Okavango (739 triệu đồng), cao nhất là Range Rover Velar (3,749 tỷ đồng). Bảng dưới đối chiếu Toyota Fortuner với 5 mẫu có mức giá gần nhất; cột lăn bánh tính cho bản rẻ nhất của mỗi mẫu, đăng ký tại TP.HCM.
| Mẫu xe | Giá niêm yết | Lăn bánh TP.HCM (từ) | Nhiên liệu |
|---|---|---|---|
| VinFast VF 8 | 898 triệu – 1,079 tỷ đ | 914.131.300 đ | Điện |
| Mazda CX-8 | 899 triệu – 1,149 tỷ đ | 1.005.424.000 đ | Xăng |
| Kia Sorento | 939 triệu – 1,419 tỷ đ | 1.049.424.000 đ | Xăng, Hybrid, Dầu, PHEV |
| Toyota Fortuner | 1,055 tỷ đ | 1.177.024.000 đ | Dầu |
| Hyundai Santa Fe | 1,069 tỷ đ | 1.192.424.000 đ | Xăng |
| Geely Monjaro | 1,099 tỷ – 1,199 tỷ đ | 1.225.031.300 đ | Hybrid, Xăng |
Lịch sử giá Toyota Fortuner
giaxe.net theo dõi giá Toyota Fortuner từ 09/07/2026, mức khởi điểm ghi nhận 1.055.000.000 đồng. Mỗi lần hãng hoặc đại lý điều chỉnh giá/khuyến mãi, hệ thống lưu một bản ghi kèm nguồn để bạn biết mình đang mua ở vùng giá cao hay thấp của mẫu xe này.
| Ngày ghi nhận | Phiên bản | Giá niêm yết | KM | Nguồn |
|---|---|---|---|---|
| 09/07/2026 | Fortuner (dầu, bản thấp nhất) | 1.055.000.000 đ | — | Tổng hợp bởi Giaxe.net |
Ngân sách bắt buộc 5 năm đầu sở hữu Toyota Fortuner
Tối thiểu 1.186.757.600 đồng — gồm giá lăn bánh bản Fortuner (dầu, bản thấp nhất) tại TP.HCM (1.177.024.000 đồng, đã bao gồm phí đường bộ và bảo hiểm TNDS năm đầu) cộng 4 năm duy trì tiếp theo: phí đường bộ 1.560.000 đ/năm và TNDS 873.400 đ/năm cho xe 6–11 chỗ, tổng 9.733.600 đồng.
Chưa gồm nhiên liệu/sạc điện, bảo dưỡng và bảo hiểm thân vỏ tự nguyện (phụ thuộc mức sử dụng). Căn cứ: NĐ 364/2025/NĐ-CP (đường bộ) · NĐ 67/2023/NĐ-CP (TNDS, đã gồm VAT).