Giá xe Toyota Fortuner tháng 09/2026
3 phiên bản · giá niêm yết 1,155 tỷ – 1,395 tỷ đồng · Bảng giá Toyota · cập nhật 02/09/2026
| Phiên bản | Giá niêm yết | Lăn bánh TP.HCM | Lăn bánh Hà Nội |
|---|---|---|---|
| Fortuner 2.7AT 4x2 Xăng | 1.155.000.000 đ | 1.287.024.000 đ | 1.310.124.000 đ |
| Fortuner Legender 2.7AT 4x2 Xăng | 1.290.000.000 đ | 1.435.524.000 đ | 1.461.324.000 đ |
| Fortuner Legender 2.7AT 4x4 Xăng | 1.395.000.000 đ | 1.551.024.000 đ | 1.578.924.000 đ |
Đối thủ cùng tầm giá lăn bánh
Nhóm theo tổng chi phí lăn bánh thực tế tại TP.HCM (không phải giá niêm yết) — xe điện được miễn trước bạ nên lợi thế hơn xe xăng cùng giá niêm yết. Các mẫu hãng khác có tầm lăn bánh tương đương Toyota Fortuner:
Chi tiết giá lăn bánh Toyota Fortuner tại TP.HCM và Hà Nội
Bảng dưới bóc tách từng khoản phí cho bản Fortuner 2.7AT 4x2 — phiên bản có giá niêm yết thấp nhất của Toyota Fortuner. Mọi con số tính theo văn bản pháp quy đang hiệu lực tại ngày 02/09/2026.
| Khoản mục | TP.HCM | Hà Nội |
|---|---|---|
| Giá niêm yết | 1.155.000.000 đ | 1.155.000.000 đ |
| Lệ phí trước bạ (10% / 12%) | 115.500.000 đ | 138.600.000 đ |
| Lệ phí biển số | 14.000.000 đ | 14.000.000 đ |
| Phí đăng kiểm (GCN lần đầu) | 90.600 đ | 90.600 đ |
| Phí đường bộ (1 năm) | 1.560.000 đ | 1.560.000 đ |
| Bảo hiểm TNDS bắt buộc | 873.400 đ | 873.400 đ |
| Tổng lăn bánh | 1.287.024.000 đ | 1.310.124.000 đ |
Căn cứ áp dụng: NĐ 10/2022/NĐ-CP · TT 155/2025/TT-BTC · NQ HĐND TP Hà Nội (theo khung NĐ 10/2022).
Với bản cao cấp nhất (Fortuner Legender 2.7AT 4x4):
| Khoản mục | TP.HCM | Hà Nội |
|---|---|---|
| Giá niêm yết | 1.395.000.000 đ | 1.395.000.000 đ |
| Lệ phí trước bạ (10% / 12%) | 139.500.000 đ | 167.400.000 đ |
| Lệ phí biển số | 14.000.000 đ | 14.000.000 đ |
| Phí đăng kiểm (GCN lần đầu) | 90.600 đ | 90.600 đ |
| Phí đường bộ (1 năm) | 1.560.000 đ | 1.560.000 đ |
| Bảo hiểm TNDS bắt buộc | 873.400 đ | 873.400 đ |
| Tổng lăn bánh | 1.551.024.000 đ | 1.578.924.000 đ |
Căn cứ áp dụng: NĐ 10/2022/NĐ-CP · TT 155/2025/TT-BTC · NQ HĐND TP Hà Nội (theo khung NĐ 10/2022).
Bước giá giữa các phiên bản Toyota Fortuner
Dải 3 phiên bản Toyota Fortuner được xếp theo nấc giá tăng dần. Bước nhảy hẹp nhất là 105 triệu đồng (từ Fortuner Legender 2.7AT 4x2 lên Fortuner Legender 2.7AT 4x4), rộng nhất là 135 triệu đồng (từ Fortuner 2.7AT 4x2 lên Fortuner Legender 2.7AT 4x2) — mức chênh đáng cân nhắc khi chọn cấu hình.
| Nâng cấp | Chênh lệch giá |
|---|---|
| Fortuner 2.7AT 4x2 → Fortuner Legender 2.7AT 4x2 | +135.000.000 đ |
| Fortuner Legender 2.7AT 4x2 → Fortuner Legender 2.7AT 4x4 | +105.000.000 đ |
Giá lăn bánh Toyota Fortuner tại các tỉnh thành lớn
Tính cho bản Fortuner 2.7AT 4x2 của Toyota Fortuner. Cùng cấu hình này, đăng ký tại Hà Nội đắt hơn Cần Thơ 36.960.000 đồng — gồm chênh lệch trước bạ (12% so với 10%) và biển số khu vực I 14 triệu so với khu vực II 140 nghìn đồng (TT 155/2025).
| Tỉnh/thành | Trước bạ | Biển số | Tổng lăn bánh |
|---|---|---|---|
| TP. Hồ Chí Minh | 115.500.000 đ | 14.000.000 đ | 1.287.024.000 đ |
| Hà Nội | 138.600.000 đ | 14.000.000 đ | 1.310.124.000 đ |
| Đà Nẵng | 115.500.000 đ | 140.000 đ | 1.273.164.000 đ |
| Hải Phòng | 115.500.000 đ | 140.000 đ | 1.273.164.000 đ |
| Cần Thơ | 115.500.000 đ | 140.000 đ | 1.273.164.000 đ |
| Khánh Hòa | 115.500.000 đ | 140.000 đ | 1.273.164.000 đ |
Phân tích giá Toyota Fortuner tháng 09/2026
Tháng 09/2026, Toyota Fortuner có 3 phiên bản với giá niêm yết từ 1.155.000.000 đến 1.395.000.000 đồng; chênh lệch giữa bản thấp nhất (Fortuner 2.7AT 4x2) và cao nhất (Fortuner Legender 2.7AT 4x4) là 240 triệu đồng, tương đương 21%.
Hãng hiện chưa công bố khuyến mãi chính thức cho Toyota Fortuner; giá giao dịch thực tế tại đại lý có thể thấp hơn niêm yết tùy thời điểm.
Trong 23 mẫu SUV cỡ D mà giaxe.net đang theo dõi, Toyota Fortuner xếp thứ 9 về giá khởi điểm — thấp hơn khoảng 38% so với mức khởi điểm trung bình của phân khúc (1,850 tỷ đồng).
Toyota Fortuner nộp lệ phí trước bạ lần đầu theo mức chung 10% tại TP.HCM (115.500.000 đồng cho bản Fortuner 2.7AT 4x2) — hiện KHÔNG có chính sách giảm 50% trước bạ cho xe lắp ráp trong nước (chính sách gần nhất đã hết hiệu lực cuối năm 2024). Chi phí lăn bánh chi tiết theo tỉnh xem ở bảng phía trên.
Đăng ký tại Hà Nội chịu mức trước bạ 12% thay vì 10%, khiến tổng lăn bánh bản Fortuner 2.7AT 4x2 cao hơn 23.100.000 đồng so với TP.HCM.
So sánh Toyota Fortuner với các xe cùng phân khúc
Phân khúc SUV cỡ D hiện có 23 mẫu trong dữ liệu giaxe.net — giá khởi điểm thấp nhất thuộc về Geely Okavango (739 triệu đồng), cao nhất là Range Rover Velar (3,749 tỷ đồng). Bảng dưới đối chiếu Toyota Fortuner với 5 mẫu có mức giá gần nhất; cột lăn bánh tính cho bản rẻ nhất của mỗi mẫu, đăng ký tại TP.HCM.
| Mẫu xe | Giá niêm yết | Lăn bánh TP.HCM (từ) | Nhiên liệu |
|---|---|---|---|
| Geely Monjaro | 1,099 tỷ – 1,199 tỷ đ | 1.225.031.300 đ | Hybrid, Xăng |
| Peugeot 5008 | 1,109 tỷ – 1,529 tỷ đ | 1.236.424.000 đ | Xăng |
| Ford Everest | 1,129 tỷ – 1,629 tỷ đ | 1.258.424.000 đ | Dầu, Xăng |
| Toyota Fortuner | 1,155 tỷ – 1,395 tỷ đ | 1.287.024.000 đ | Xăng |
| Skoda Kodiaq | 1,450 tỷ – 1,480 tỷ đ | 1.611.524.000 đ | Xăng |
| BYD Sealion 8 | 1,569 tỷ đ | 1.585.524.000 đ | Điện |
Lịch sử giá Toyota Fortuner
giaxe.net theo dõi giá Toyota Fortuner từ 20/08/2026, mức khởi điểm ghi nhận 1.155.000.000 đồng. Mỗi lần hãng hoặc đại lý điều chỉnh giá/khuyến mãi, hệ thống lưu một bản ghi kèm nguồn để bạn biết mình đang mua ở vùng giá cao hay thấp của mẫu xe này.
| Ngày ghi nhận | Phiên bản | Giá niêm yết | KM | Nguồn |
|---|---|---|---|---|
| 20/08/2026 | Fortuner 2.7AT 4x2 | 1.155.000.000 đ | — | toyota.com.vn (Toyota Việt Nam chính hãng) |
| 20/08/2026 | Fortuner Legender 2.7AT 4x2 | 1.290.000.000 đ | — | toyota.com.vn (Toyota Việt Nam chính hãng) |
| 20/08/2026 | Fortuner Legender 2.7AT 4x4 | 1.395.000.000 đ | — | toyota.com.vn (Toyota Việt Nam chính hãng) |
Ngân sách bắt buộc 5 năm đầu sở hữu Toyota Fortuner
Tối thiểu 1.296.757.600 đồng — gồm giá lăn bánh bản Fortuner 2.7AT 4x2 tại TP.HCM (1.287.024.000 đồng, đã bao gồm phí đường bộ và bảo hiểm TNDS năm đầu) cộng 4 năm duy trì tiếp theo: phí đường bộ 1.560.000 đ/năm và TNDS 873.400 đ/năm cho xe 6–11 chỗ, tổng 9.733.600 đồng.
Chưa gồm nhiên liệu/sạc điện, bảo dưỡng và bảo hiểm thân vỏ tự nguyện (phụ thuộc mức sử dụng). Căn cứ: NĐ 364/2025/NĐ-CP (đường bộ) · NĐ 67/2023/NĐ-CP (TNDS, đã gồm VAT).