Giá xe Ford Ranger tháng 07/2026
9 phiên bản · giá niêm yết 707 triệu – 1,448 tỷ đồng · Bảng giá Ford · cập nhật 20/07/2026
| Phiên bản | Giá niêm yết | Lăn bánh TP.HCM | Lăn bánh Hà Nội |
|---|---|---|---|
| Ranger XL 4x4 MT DầuNgừng bánLắp ráp VN | 669.000.000 đ | 725.271.300 đ | 733.299.300 đ |
| Ranger XLS 2.0L 4x2 AT DầuLắp ráp VN | 707.000.000 đ | 765.551.300 đ | 774.035.300 đ |
| Ranger XLS 2.0L 4x4 AT DầuLắp ráp VN | 776.000.000 đ | 838.691.300 đ | 848.003.300 đ |
| Ranger Sport 2.0L 4x4 AT (đời 2025) DầuLắp ráp VN | 864.000.000 đ | 931.971.300 đ | 942.339.300 đ |
| Ranger Wildtrak 2.0L 4x4 AT DầuLắp ráp VN | 949.000.000 đ | 1.022.071.300 đ | 1.033.459.300 đ |
| Ranger Wildtrak 2.0L 4x4 AT (đời 2025) DầuLắp ráp VN | 979.000.000 đ | 1.053.871.300 đ | 1.065.619.300 đ |
| Ranger Stormtrak 2.0L 4x4 AT (đời 2025) DầuLắp ráp VN | 1.039.000.000 đ | 1.117.471.300 đ | 1.129.939.300 đ |
| Ranger Wildtrak 3.0L V6 4x4 AT DầuLắp ráp VN | 1.093.000.000 đ | 1.174.711.300 đ | 1.187.827.300 đ |
| Ranger Raptor 2.0L 4WD AT (đời 2025) Dầu | 1.299.000.000 đ | 1.393.071.300 đ | 1.408.659.300 đ |
| Ranger Raptor 3.0L V6 4WD AT Xăng | 1.448.000.000 đ | 1.551.011.300 đ | 1.568.387.300 đ |
Đối thủ cùng tầm giá lăn bánh
Nhóm theo tổng chi phí lăn bánh thực tế tại TP.HCM (không phải giá niêm yết) — xe điện được miễn trước bạ nên lợi thế hơn xe xăng cùng giá niêm yết. Các mẫu hãng khác có tầm lăn bánh tương đương Ford Ranger:
Thông số kỹ thuật Ford Ranger
| Thông số | Ranger XL 4x4 MT | Ranger XLS 2.0L 4x2 AT | Ranger XLS 2.0L 4x4 AT | Ranger Sport 2.0L 4x4 AT (đời 2025) | Ranger Wildtrak 2.0L 4x4 AT | Ranger Stormtrak 2.0L 4x4 AT (đời 2025) | Ranger Wildtrak 3.0L V6 4x4 AT | Ranger Raptor 2.0L 4WD AT (đời 2025) | Ranger Raptor 3.0L V6 4WD AT |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Động cơ | 2.0L Single-Turbo diesel | 2.0L Turbo diesel (đơn tăng áp) | 2.0L Turbo diesel (đơn tăng áp) | 2.0L Bi-Turbo diesel | 2.0L Bi-Turbo diesel | 2.0L Bi-Turbo diesel | — | 2.0L Bi-Turbo diesel | 3.0L V6 EcoBoost xăng |
| Công suất | 170 mã lực @3.500 v/p | 170 mã lực | 170 mã lực | 210 mã lực | 210 mã lực | 210 mã lực | — | 210 mã lực @3.750 v/p | 397 mã lực |
| Mô-men xoắn cực đại | 405 Nm @1.750-2.500 v/p | 405 Nm | 405 Nm | 500 Nm | 500 Nm | 500 Nm | — | 500 Nm @1.750-2.000 v/p | 583 Nm |
| Hộp số | Số sàn 6 cấp | 6 cấp tự động (6AT) | 6 cấp tự động (6AT) | 10 cấp tự động (10AT) | 10 cấp tự động (10AT) | 10 cấp tự động (10AT) | Tự động 10 cấp | Tự động 10 cấp | 10 cấp tự động (10AT) |
| Hệ dẫn động | — | Cầu sau (4x2) | 2 cầu 4x4 | 2 cầu 4x4 | 2 cầu 4x4 | 2 cầu 4x4 | 2 cầu 4x4 | 2 cầu 4WD toàn thời gian | 4 bánh toàn thời gian (4WD) |
| Kích thước D×R×C (mm) | 5.362 × 1.918 × 1.875 mm | — | — | — | — | — | 5.362 × 1.918 × 1.875 mm | 5.381 × 2.028 × 1.922 mm | — |
| Chiều dài cơ sở | 3.270 mm | — | — | — | — | — | 3.270 mm | 3.270 mm | — |
| Khoảng sáng gầm | 235 mm | — | — | — | — | — | 235 mm | 233 mm | — |
| Số chỗ ngồi | — | 5 chỗ | 5 chỗ | 5 chỗ | 5 chỗ | 5 chỗ | — | 5 chỗ | 5 chỗ |
Nguồn thông số: Ford Việt Nam + VnExpress/techz (niêm yết 07/2026). Thông số có thể thay đổi theo công bố của hãng.
Chi tiết giá lăn bánh Ford Ranger tại TP.HCM và Hà Nội
Bảng dưới bóc tách từng khoản phí cho bản Ranger XLS 2.0L 4x2 AT — phiên bản có giá niêm yết thấp nhất của Ford Ranger. Mọi con số tính theo văn bản pháp quy đang hiệu lực tại ngày 20/07/2026.
| Khoản mục | TP.HCM | Hà Nội |
|---|---|---|
| Giá niêm yết | 707.000.000 đ | 707.000.000 đ |
| Lệ phí trước bạ (6% / 7,2%) | 42.420.000 đ | 50.904.000 đ |
| Lệ phí biển số | 14.000.000 đ | 14.000.000 đ |
| Phí đăng kiểm (GCN lần đầu) | 90.600 đ | 90.600 đ |
| Phí đường bộ (1 năm) | 1.560.000 đ | 1.560.000 đ |
| Bảo hiểm TNDS bắt buộc | 480.700 đ | 480.700 đ |
| Tổng lăn bánh | 765.551.300 đ | 774.035.300 đ |
Căn cứ áp dụng: NĐ 10/2022/NĐ-CP (60% mức xe con) · TT 155/2025/TT-BTC · NQ HĐND TP Hà Nội (theo khung NĐ 10/2022) (60% mức xe con).
Với bản cao cấp nhất (Ranger Raptor 3.0L V6 4WD AT):
| Khoản mục | TP.HCM | Hà Nội |
|---|---|---|
| Giá niêm yết | 1.448.000.000 đ | 1.448.000.000 đ |
| Lệ phí trước bạ (6% / 7,2%) | 86.880.000 đ | 104.256.000 đ |
| Lệ phí biển số | 14.000.000 đ | 14.000.000 đ |
| Phí đăng kiểm (GCN lần đầu) | 90.600 đ | 90.600 đ |
| Phí đường bộ (1 năm) | 1.560.000 đ | 1.560.000 đ |
| Bảo hiểm TNDS bắt buộc | 480.700 đ | 480.700 đ |
| Tổng lăn bánh | 1.551.011.300 đ | 1.568.387.300 đ |
Căn cứ áp dụng: NĐ 10/2022/NĐ-CP (60% mức xe con) · TT 155/2025/TT-BTC · NQ HĐND TP Hà Nội (theo khung NĐ 10/2022) (60% mức xe con).
Bước giá giữa các phiên bản Ford Ranger
Dải 9 phiên bản Ford Ranger được xếp theo nấc giá tăng dần. Bước nhảy hẹp nhất là 30 triệu đồng (từ Ranger Wildtrak 2.0L 4x4 AT lên Ranger Wildtrak 2.0L 4x4 AT (đời 2025)), rộng nhất là 206 triệu đồng (từ Ranger Wildtrak 3.0L V6 4x4 AT lên Ranger Raptor 2.0L 4WD AT (đời 2025)) — mức chênh đáng cân nhắc khi chọn cấu hình.
| Nâng cấp | Chênh lệch giá |
|---|---|
| Ranger XLS 2.0L 4x2 AT → Ranger XLS 2.0L 4x4 AT | +69.000.000 đ |
| Ranger XLS 2.0L 4x4 AT → Ranger Sport 2.0L 4x4 AT (đời 2025) | +88.000.000 đ |
| Ranger Sport 2.0L 4x4 AT (đời 2025) → Ranger Wildtrak 2.0L 4x4 AT | +85.000.000 đ |
| Ranger Wildtrak 2.0L 4x4 AT → Ranger Wildtrak 2.0L 4x4 AT (đời 2025) | +30.000.000 đ |
| Ranger Wildtrak 2.0L 4x4 AT (đời 2025) → Ranger Stormtrak 2.0L 4x4 AT (đời 2025) | +60.000.000 đ |
| Ranger Stormtrak 2.0L 4x4 AT (đời 2025) → Ranger Wildtrak 3.0L V6 4x4 AT | +54.000.000 đ |
| Ranger Wildtrak 3.0L V6 4x4 AT → Ranger Raptor 2.0L 4WD AT (đời 2025) | +206.000.000 đ |
| Ranger Raptor 2.0L 4WD AT (đời 2025) → Ranger Raptor 3.0L V6 4WD AT | +149.000.000 đ |
Giá lăn bánh Ford Ranger tại các tỉnh thành lớn
Tính cho bản Ranger XLS 2.0L 4x2 AT của Ford Ranger. Cùng cấu hình này, đăng ký tại Hà Nội đắt hơn Cần Thơ 22.344.000 đồng — gồm chênh lệch trước bạ (12% so với 10%) và biển số khu vực I 14 triệu so với khu vực II 140 nghìn đồng (TT 155/2025).
| Tỉnh/thành | Trước bạ | Biển số | Tổng lăn bánh |
|---|---|---|---|
| TP. Hồ Chí Minh | 42.420.000 đ | 14.000.000 đ | 765.551.300 đ |
| Hà Nội | 50.904.000 đ | 14.000.000 đ | 774.035.300 đ |
| Đà Nẵng | 42.420.000 đ | 140.000 đ | 751.691.300 đ |
| Hải Phòng | 42.420.000 đ | 140.000 đ | 751.691.300 đ |
| Cần Thơ | 42.420.000 đ | 140.000 đ | 751.691.300 đ |
| Khánh Hòa | 42.420.000 đ | 140.000 đ | 751.691.300 đ |
Phân tích giá Ford Ranger tháng 07/2026
Tháng 07/2026, Ford Ranger có 9 phiên bản với giá niêm yết từ 707.000.000 đến 1.448.000.000 đồng; chênh lệch giữa bản thấp nhất (Ranger XLS 2.0L 4x2 AT) và cao nhất (Ranger Raptor 3.0L V6 4WD AT) là 741 triệu đồng, tương đương 105%.
Hãng hiện chưa công bố khuyến mãi chính thức cho Ford Ranger; giá giao dịch thực tế tại đại lý có thể thấp hơn niêm yết tùy thời điểm.
Trong 5 mẫu bán tải mà giaxe.net đang theo dõi, Ford Ranger xếp thứ 4 về giá khởi điểm — thấp hơn khoảng 45% so với mức khởi điểm trung bình của phân khúc (1,286 tỷ đồng).
Ford Ranger nộp lệ phí trước bạ lần đầu theo mức chung 6% tại TP.HCM (42.420.000 đồng cho bản Ranger XLS 2.0L 4x2 AT) — hiện KHÔNG có chính sách giảm 50% trước bạ cho xe lắp ráp trong nước (chính sách gần nhất đã hết hiệu lực cuối năm 2024). Chi phí lăn bánh chi tiết theo tỉnh xem ở bảng phía trên.
Đăng ký tại Hà Nội chịu mức trước bạ 12% thay vì 10%, khiến tổng lăn bánh bản Ranger XLS 2.0L 4x2 AT cao hơn 8.484.000 đồng so với TP.HCM.
So sánh Ford Ranger với các xe cùng phân khúc
Phân khúc bán tải hiện có 5 mẫu trong dữ liệu giaxe.net — giá khởi điểm thấp nhất thuộc về Toyota Hilux (632 triệu đồng), cao nhất là RAM 1500 (3,749 tỷ đồng). Cột lăn bánh dưới đây tính cho bản rẻ nhất của mỗi mẫu, đăng ký tại TP.HCM, theo chính sách phí đang hiệu lực.
| Mẫu xe | Giá niêm yết | Lăn bánh TP.HCM (từ) | Nhiên liệu |
|---|---|---|---|
| Toyota Hilux | 632 triệu – 903 triệu đ | 686.051.300 đ | Dầu |
| Mitsubishi Triton | 655 triệu – 924 triệu đ | 710.431.300 đ | Dầu |
| Nissan Navara | 685 triệu – 960 triệu đ | 742.231.300 đ | Dầu |
| Ford Ranger | 707 triệu – 1,448 tỷ đ | 765.551.300 đ | Dầu, Xăng |
| RAM 1500 | 3,749 tỷ – 5,499 tỷ đ | 3.990.071.300 đ | Xăng |
Lịch sử giá Ford Ranger
giaxe.net theo dõi giá Ford Ranger từ 15/07/2026, mức khởi điểm ghi nhận 669.000.000 đồng. Mỗi lần hãng hoặc đại lý điều chỉnh giá/khuyến mãi, hệ thống lưu một bản ghi kèm nguồn để bạn biết mình đang mua ở vùng giá cao hay thấp của mẫu xe này.
| Ngày ghi nhận | Phiên bản | Giá niêm yết | KM | Nguồn |
|---|---|---|---|---|
| 15/07/2026 | Ranger XL 4x4 MT | 669.000.000 đ | — | ford.com.vn (bảng giá chính hãng) |
| 15/07/2026 | Ranger XLS 2.0L 4x2 AT | 707.000.000 đ | — | ford.com.vn (bảng giá chính hãng) |
| 15/07/2026 | Ranger XLS 2.0L 4x4 AT | 776.000.000 đ | — | ford.com.vn (bảng giá chính hãng) |
| 15/07/2026 | Ranger Sport 2.0L 4x4 AT (đời 2025) | 864.000.000 đ | — | ford.com.vn (bảng giá chính hãng) |
| 15/07/2026 | Ranger Wildtrak 2.0L 4x4 AT | 949.000.000 đ | — | ford.com.vn (bảng giá chính hãng) |
| 15/07/2026 | Ranger Wildtrak 2.0L 4x4 AT (đời 2025) | 979.000.000 đ | — | ford.com.vn (bảng giá chính hãng) |
| 15/07/2026 | Ranger Stormtrak 2.0L 4x4 AT (đời 2025) | 1.039.000.000 đ | — | ford.com.vn (bảng giá chính hãng) |
| 15/07/2026 | Ranger Wildtrak 3.0L V6 4x4 AT | 1.093.000.000 đ | — | ford.com.vn (bảng giá chính hãng) |
| 15/07/2026 | Ranger Raptor 2.0L 4WD AT (đời 2025) | 1.299.000.000 đ | — | ford.com.vn (bảng giá chính hãng) |
| 15/07/2026 | Ranger Raptor 3.0L V6 4WD AT | 1.448.000.000 đ | — | ford.com.vn (bảng giá chính hãng) |
Ngân sách bắt buộc 5 năm đầu sở hữu Ford Ranger
Tối thiểu 773.714.100 đồng — gồm giá lăn bánh bản Ranger XLS 2.0L 4x2 AT tại TP.HCM (765.551.300 đồng, đã bao gồm phí đường bộ và bảo hiểm TNDS năm đầu) cộng 4 năm duy trì tiếp theo: phí đường bộ 1.560.000 đ/năm và TNDS 480.700 đ/năm cho xe dưới 6 chỗ, tổng 8.162.800 đồng.
Chưa gồm nhiên liệu/sạc điện, bảo dưỡng và bảo hiểm thân vỏ tự nguyện (phụ thuộc mức sử dụng). Căn cứ: NĐ 364/2025/NĐ-CP (đường bộ) · NĐ 67/2023/NĐ-CP (TNDS, đã gồm VAT).