Giá xe Kia Morning tháng 07/2026

3 phiên bản · giá niêm yết 325 triệu – 469 triệu đồng · Bảng giá Kia · cập nhật 20/07/2026

Kia Morning giữ vai trò chiếc xe đô thị dễ tiếp cận nhất của Kia tại Việt Nam: động cơ Kappa 1.25L 86 mã lực không nhanh, nhưng thân xe chỉ dài 3,6 m với bán kính quay đầu nhỏ khiến nó lách phố và ghé hầm chung cư nhẹ nhàng hơn hầu hết đối thủ. Bản số tự động 4 cấp phù hợp người mới lái; mức tiêu hao quanh 6,5L/100km giữ chi phí vận hành ở nhóm thấp nhất thị trường. Điểm cần cân nhắc là khoang sau và cốp nhỏ — đúng chất xe cho 2 người dùng hằng ngày.
Phiên bảnGiá niêm yếtLăn bánh TP.HCMLăn bánh Hà Nội
Morning MT XăngLắp ráp VN325.000.000 đ373.631.300 đ380.131.300 đ
Morning 1.25 AT XăngLắp ráp VN439.000.000 đ499.031.300 đ507.811.300 đ
Morning GT-Line XăngLắp ráp VN469.000.000 đ532.031.300 đ541.411.300 đ

Đối thủ cùng tầm giá lăn bánh

Nhóm theo tổng chi phí lăn bánh thực tế tại TP.HCM (không phải giá niêm yết) — xe điện được miễn trước bạ nên lợi thế hơn xe xăng cùng giá niêm yết. Các mẫu hãng khác có tầm lăn bánh tương đương Kia Morning:

VinFast Fadil lăn bánh 404trHyundai Grand i10 lăn bánh 412trToyota Wigo lăn bánh 462trVinFast Minio Green lăn bánh 285trMitsubishi Attrage lăn bánh 434tr

Thông số kỹ thuật Kia Morning

Thông sốMorning MTMorning 1.25 ATMorning GT-Line
Động cơKappa 1.25LKappa 1.25LKappa 1.25L
Công suất86 mã lực @6.000 v/p83 mã lực @6.000 v/p83 mã lực @6.000 v/p
Mô-men xoắn cực đại120 Nm @4.000 v/p122 Nm @4.000 v/p122 Nm @4.000 v/p
Hộp sốTự động 4 cấpTự động 4 cấpTự động 4 cấp
Hệ dẫn độngCầu trước (FWD)Cầu trước (FWD)Cầu trước (FWD)
Kích thước D×R×C (mm)3.595 × 1.595 × 1.490 mm3.595 × 1.595 × 1.495 mm3.595 × 1.595 × 1.495 mm
Chiều dài cơ sở2.385 mm2.400 mm2.400 mm
Khoảng sáng gầm152 mm151 mm151 mm
Số chỗ ngồi5 chỗ5 chỗ5 chỗ
Tiêu hao nhiên liệu~6,5L/100km hỗn hợp

Chi tiết giá lăn bánh Kia Morning tại TP.HCM và Hà Nội

Bảng dưới bóc tách từng khoản phí cho bản Morning MT — phiên bản có giá niêm yết thấp nhất của Kia Morning. Mọi con số tính theo văn bản pháp quy đang hiệu lực tại ngày 20/07/2026.

Khoản mụcTP.HCMHà Nội
Giá niêm yết325.000.000 đ325.000.000 đ
Lệ phí trước bạ (10% / 12%)32.500.000 đ39.000.000 đ
Lệ phí biển số14.000.000 đ14.000.000 đ
Phí đăng kiểm (GCN lần đầu)90.600 đ90.600 đ
Phí đường bộ (1 năm)1.560.000 đ1.560.000 đ
Bảo hiểm TNDS bắt buộc480.700 đ480.700 đ
Tổng lăn bánh373.631.300 đ380.131.300 đ

Căn cứ áp dụng: NĐ 10/2022/NĐ-CP · TT 155/2025/TT-BTC · NQ HĐND TP Hà Nội (theo khung NĐ 10/2022).

Với bản cao cấp nhất (Morning GT-Line):

Khoản mụcTP.HCMHà Nội
Giá niêm yết469.000.000 đ469.000.000 đ
Lệ phí trước bạ (10% / 12%)46.900.000 đ56.280.000 đ
Lệ phí biển số14.000.000 đ14.000.000 đ
Phí đăng kiểm (GCN lần đầu)90.600 đ90.600 đ
Phí đường bộ (1 năm)1.560.000 đ1.560.000 đ
Bảo hiểm TNDS bắt buộc480.700 đ480.700 đ
Tổng lăn bánh532.031.300 đ541.411.300 đ

Căn cứ áp dụng: NĐ 10/2022/NĐ-CP · TT 155/2025/TT-BTC · NQ HĐND TP Hà Nội (theo khung NĐ 10/2022).

Bước giá giữa các phiên bản Kia Morning

Dải 3 phiên bản Kia Morning được xếp theo nấc giá tăng dần. Bước nhảy hẹp nhất là 30 triệu đồng (từ Morning 1.25 AT lên Morning GT-Line), rộng nhất là 114 triệu đồng (từ Morning MT lên Morning 1.25 AT) — mức chênh đáng cân nhắc khi chọn cấu hình.

Nâng cấpChênh lệch giá
Morning MT → Morning 1.25 AT+114.000.000 đ
Morning 1.25 AT → Morning GT-Line+30.000.000 đ

Giá lăn bánh Kia Morning tại các tỉnh thành lớn

Tính cho bản Morning MT của Kia Morning. Cùng cấu hình này, đăng ký tại Hà Nội đắt hơn Cần Thơ 20.360.000 đồng — gồm chênh lệch trước bạ (12% so với 10%) và biển số khu vực I 14 triệu so với khu vực II 140 nghìn đồng (TT 155/2025).

Tỉnh/thànhTrước bạBiển sốTổng lăn bánh
TP. Hồ Chí Minh32.500.000 đ14.000.000 đ373.631.300 đ
Hà Nội39.000.000 đ14.000.000 đ380.131.300 đ
Đà Nẵng32.500.000 đ140.000 đ359.771.300 đ
Hải Phòng32.500.000 đ140.000 đ359.771.300 đ
Cần Thơ32.500.000 đ140.000 đ359.771.300 đ
Khánh Hòa32.500.000 đ140.000 đ359.771.300 đ

Phân tích giá Kia Morning tháng 07/2026

Tháng 07/2026, Kia Morning có 3 phiên bản với giá niêm yết từ 325.000.000 đến 469.000.000 đồng; chênh lệch giữa bản thấp nhất (Morning MT) và cao nhất (Morning GT-Line) là 144 triệu đồng, tương đương 44%.

Hãng hiện chưa công bố khuyến mãi chính thức cho Kia Morning; giá giao dịch thực tế tại đại lý có thể thấp hơn niêm yết tùy thời điểm.

Trong 4 mẫu hatchback hạng A mà giaxe.net đang theo dõi, Kia Morning xếp thứ 1 về giá khởi điểm — thấp hơn khoảng 10% so với mức khởi điểm trung bình của phân khúc (361 triệu đồng).

Kia Morning nộp lệ phí trước bạ lần đầu theo mức chung 10% tại TP.HCM (32.500.000 đồng cho bản Morning MT) — hiện KHÔNG có chính sách giảm 50% trước bạ cho xe lắp ráp trong nước (chính sách gần nhất đã hết hiệu lực cuối năm 2024). Chi phí lăn bánh chi tiết theo tỉnh xem ở bảng phía trên.

Đăng ký tại Hà Nội chịu mức trước bạ 12% thay vì 10%, khiến tổng lăn bánh bản Morning MT cao hơn 6.500.000 đồng so với TP.HCM.

So sánh Kia Morning với các xe cùng phân khúc

Phân khúc hatchback hạng A hiện có 4 mẫu trong dữ liệu giaxe.net — giá khởi điểm thấp nhất thuộc về Kia Morning (325 triệu đồng), cao nhất là Toyota Wigo (405 triệu đồng). Cột lăn bánh dưới đây tính cho bản rẻ nhất của mỗi mẫu, đăng ký tại TP.HCM, theo chính sách phí đang hiệu lực.

Mẫu xeGiá niêm yếtLăn bánh TP.HCM (từ)Nhiên liệu
Kia Morning325 triệu – 469 triệu đ373.631.300 đXăng
VinFast Fadil353 triệu – 419 triệu đ404.431.300 đXăng
Hyundai Grand i10360 triệu – 455 triệu đ412.131.300 đXăng
Toyota Wigo405 triệu đ461.631.300 đXăng

Lịch sử giá Kia Morning

giaxe.net theo dõi giá Kia Morning từ 11/07/2026, mức khởi điểm ghi nhận 325.000.000 đồng. Mỗi lần hãng hoặc đại lý điều chỉnh giá/khuyến mãi, hệ thống lưu một bản ghi kèm nguồn để bạn biết mình đang mua ở vùng giá cao hay thấp của mẫu xe này.

Ngày ghi nhậnPhiên bảnGiá niêm yếtKMNguồn
15/07/2026Morning MT325.000.000 đthacoauto.vn (đặt xe chính hãng THACO)
15/07/2026Morning 1.25 AT439.000.000 đthacoauto.vn (đặt xe chính hãng THACO)
15/07/2026Morning GT-Line469.000.000 đthacoauto.vn (đặt xe chính hãng THACO)
11/07/2026Morning MT325.000.000 đthacoauto.vn (đặt xe chính hãng THACO)
11/07/2026Morning 1.25 AT439.000.000 đthacoauto.vn (đặt xe chính hãng THACO)
11/07/2026Morning GT-Line469.000.000 đthacoauto.vn (đặt xe chính hãng THACO)

Ngân sách bắt buộc 5 năm đầu sở hữu Kia Morning

Tối thiểu 381.794.100 đồng — gồm giá lăn bánh bản Morning MT tại TP.HCM (373.631.300 đồng, đã bao gồm phí đường bộ và bảo hiểm TNDS năm đầu) cộng 4 năm duy trì tiếp theo: phí đường bộ 1.560.000 đ/năm và TNDS 480.700 đ/năm cho xe dưới 6 chỗ, tổng 8.162.800 đồng.

Chưa gồm nhiên liệu/sạc điện, bảo dưỡng và bảo hiểm thân vỏ tự nguyện (phụ thuộc mức sử dụng). Căn cứ: NĐ 364/2025/NĐ-CP (đường bộ) · NĐ 67/2023/NĐ-CP (TNDS, đã gồm VAT).

Câu hỏi thường gặp về giá Kia Morning

Giá xe Kia Morning tháng 07/2026 là bao nhiêu?
Kia Morning có 3 phiên bản, giá niêm yết từ 325.000.000 đồng (bản Morning MT) đến 469.000.000 đồng (bản Morning GT-Line).
Giá lăn bánh Kia Morning tại TP.HCM là bao nhiêu?
Lăn bánh tại TP.HCM từ khoảng 373.631.300 đồng (bản Morning MT) đến 532.031.300 đồng (bản Morning GT-Line), theo biểu phí hiệu lực 20/07/2026.
Kia Morning có được giảm lệ phí trước bạ không?
Hiện KHÔNG có chính sách giảm 50% lệ phí trước bạ cho xe sản xuất, lắp ráp trong nước — chính sách gần nhất (NĐ 109/2024) đã hết hiệu lực từ 30/11/2024. Kia Morning nộp trước bạ lần đầu theo mức chung 10% tại TP.HCM. Xem chi phí đầy đủ theo tỉnh ở bảng lăn bánh phía trên.
Kia Morning cạnh tranh với những mẫu xe nào?
Kia Morning thuộc phân khúc hatchback hạng A, cạnh tranh trực tiếp với VinFast Fadil, Hyundai Grand i10, Toyota Wigo. Xem bảng so sánh giá phía trên để đối chiếu từng mẫu.
Giá Kia Morning trên giaxe.net lấy từ nguồn nào, cập nhật khi nào?
Giá được đối chiếu từ công bố của hãng, đại lý và báo chí chuyên ngành. Bản ghi gần nhất của Kia Morning ngày 15/07/2026 với nguồn: thacoauto.vn (đặt xe chính hãng THACO). Trang này sinh lại tự động mỗi khi dữ liệu được duyệt cập nhật.