Giá xe Mercedes-Benz GLS tháng 07/2026
2 phiên bản · giá niêm yết 5,689 tỷ – 6,068 tỷ đồng · Bảng giá Mercedes-Benz · cập nhật 20/07/2026
| Phiên bản | Giá niêm yết | Lăn bánh TP.HCM | Lăn bánh Hà Nội |
|---|---|---|---|
| GLS 450 4MATIC Xăng | 5.689.000.000 đ | 6.274.424.000 đ | 6.388.204.000 đ |
| GLS 450 4MATIC Edition 30 XăngNgừng bán | 5.999.000.000 đ | 6.615.424.000 đ | 6.735.404.000 đ |
| GLS 450 4MATIC Edition 140 Xăng | 6.068.000.000 đ | 6.691.324.000 đ | 6.812.684.000 đ |
Đối thủ cùng tầm giá lăn bánh
Nhóm theo tổng chi phí lăn bánh thực tế tại TP.HCM (không phải giá niêm yết) — xe điện được miễn trước bạ nên lợi thế hơn xe xăng cùng giá niêm yết. Các mẫu hãng khác có tầm lăn bánh tương đương Mercedes-Benz GLS:
Thông số kỹ thuật Mercedes-Benz GLS
| Thông số | Mercedes-Benz GLS |
|---|---|
| Động cơ | 3.0L I6 Turbo mild-hybrid |
| Công suất | 381 mã lực |
| Hộp số | 9G-TRONIC |
| Hệ dẫn động | 4MATIC (AWD) |
| Số chỗ ngồi | 7 chỗ |
Chi tiết giá lăn bánh Mercedes-Benz GLS tại TP.HCM và Hà Nội
Bảng dưới bóc tách từng khoản phí cho bản GLS 450 4MATIC — phiên bản có giá niêm yết thấp nhất của Mercedes-Benz GLS. Mọi con số tính theo văn bản pháp quy đang hiệu lực tại ngày 20/07/2026.
| Khoản mục | TP.HCM | Hà Nội |
|---|---|---|
| Giá niêm yết | 5.689.000.000 đ | 5.689.000.000 đ |
| Lệ phí trước bạ (10% / 12%) | 568.900.000 đ | 682.680.000 đ |
| Lệ phí biển số | 14.000.000 đ | 14.000.000 đ |
| Phí đăng kiểm (GCN lần đầu) | 90.600 đ | 90.600 đ |
| Phí đường bộ (1 năm) | 1.560.000 đ | 1.560.000 đ |
| Bảo hiểm TNDS bắt buộc | 873.400 đ | 873.400 đ |
| Tổng lăn bánh | 6.274.424.000 đ | 6.388.204.000 đ |
Căn cứ áp dụng: NĐ 10/2022/NĐ-CP · TT 155/2025/TT-BTC · NQ HĐND TP Hà Nội (theo khung NĐ 10/2022).
Với bản cao cấp nhất (GLS 450 4MATIC Edition 140):
| Khoản mục | TP.HCM | Hà Nội |
|---|---|---|
| Giá niêm yết | 6.068.000.000 đ | 6.068.000.000 đ |
| Lệ phí trước bạ (10% / 12%) | 606.800.000 đ | 728.160.000 đ |
| Lệ phí biển số | 14.000.000 đ | 14.000.000 đ |
| Phí đăng kiểm (GCN lần đầu) | 90.600 đ | 90.600 đ |
| Phí đường bộ (1 năm) | 1.560.000 đ | 1.560.000 đ |
| Bảo hiểm TNDS bắt buộc | 873.400 đ | 873.400 đ |
| Tổng lăn bánh | 6.691.324.000 đ | 6.812.684.000 đ |
Căn cứ áp dụng: NĐ 10/2022/NĐ-CP · TT 155/2025/TT-BTC · NQ HĐND TP Hà Nội (theo khung NĐ 10/2022).
Bước giá giữa các phiên bản Mercedes-Benz GLS
Dải 2 phiên bản Mercedes-Benz GLS được xếp theo nấc giá tăng dần. Các bản kề nhau cách đều 379 triệu đồng.
| Nâng cấp | Chênh lệch giá |
|---|---|
| GLS 450 4MATIC → GLS 450 4MATIC Edition 140 | +379.000.000 đ |
Giá lăn bánh Mercedes-Benz GLS tại các tỉnh thành lớn
Tính cho bản GLS 450 4MATIC của Mercedes-Benz GLS. Cùng cấu hình này, đăng ký tại Hà Nội đắt hơn Cần Thơ 127.640.000 đồng — gồm chênh lệch trước bạ (12% so với 10%) và biển số khu vực I 14 triệu so với khu vực II 140 nghìn đồng (TT 155/2025).
| Tỉnh/thành | Trước bạ | Biển số | Tổng lăn bánh |
|---|---|---|---|
| TP. Hồ Chí Minh | 568.900.000 đ | 14.000.000 đ | 6.274.424.000 đ |
| Hà Nội | 682.680.000 đ | 14.000.000 đ | 6.388.204.000 đ |
| Đà Nẵng | 568.900.000 đ | 140.000 đ | 6.260.564.000 đ |
| Hải Phòng | 568.900.000 đ | 140.000 đ | 6.260.564.000 đ |
| Cần Thơ | 568.900.000 đ | 140.000 đ | 6.260.564.000 đ |
| Khánh Hòa | 568.900.000 đ | 140.000 đ | 6.260.564.000 đ |
Phân tích giá Mercedes-Benz GLS tháng 07/2026
Tháng 07/2026, Mercedes-Benz GLS có 2 phiên bản với giá niêm yết từ 5.689.000.000 đến 6.068.000.000 đồng; chênh lệch giữa bản thấp nhất (GLS 450 4MATIC) và cao nhất (GLS 450 4MATIC Edition 140) là 379 triệu đồng, tương đương 7%.
Hãng hiện chưa công bố khuyến mãi chính thức cho Mercedes-Benz GLS; giá giao dịch thực tế tại đại lý có thể thấp hơn niêm yết tùy thời điểm.
Trong 9 mẫu SUV cỡ F mà giaxe.net đang theo dõi, Mercedes-Benz GLS xếp thứ 2 về giá khởi điểm — thấp hơn khoảng 26% so với mức khởi điểm trung bình của phân khúc (7,724 tỷ đồng).
Mercedes-Benz GLS nộp lệ phí trước bạ lần đầu theo mức chung 10% tại TP.HCM (568.900.000 đồng cho bản GLS 450 4MATIC) — hiện KHÔNG có chính sách giảm 50% trước bạ cho xe lắp ráp trong nước (chính sách gần nhất đã hết hiệu lực cuối năm 2024). Chi phí lăn bánh chi tiết theo tỉnh xem ở bảng phía trên.
Đăng ký tại Hà Nội chịu mức trước bạ 12% thay vì 10%, khiến tổng lăn bánh bản GLS 450 4MATIC cao hơn 113.780.000 đồng so với TP.HCM.
So sánh Mercedes-Benz GLS với các xe cùng phân khúc
Phân khúc SUV cỡ F hiện có 9 mẫu trong dữ liệu giaxe.net — giá khởi điểm thấp nhất thuộc về Mercedes-Benz EQS SUV (5,259 tỷ đồng), cao nhất là Land Rover Range Rover (12,289 tỷ đồng). Bảng dưới đối chiếu Mercedes-Benz GLS với 5 mẫu có mức giá gần nhất; cột lăn bánh tính cho bản rẻ nhất của mỗi mẫu, đăng ký tại TP.HCM.
| Mẫu xe | Giá niêm yết | Lăn bánh TP.HCM (từ) | Nhiên liệu |
|---|---|---|---|
| Mercedes-Benz EQS SUV | 5,259 tỷ đ | 5.275.131.300 đ | Điện |
| Mercedes-Benz GLS | 5,689 tỷ – 6,068 tỷ đ | 6.274.424.000 đ | Xăng |
| BMW X7 | 6,299 tỷ – 6,899 tỷ đ | 6.945.424.000 đ | Xăng |
| Lexus GX | 6,400 tỷ – 6,450 tỷ đ | 7.056.524.000 đ | Xăng |
| Mercedes-Maybach EQS SUV | 7,990 tỷ đ | 8.006.131.300 đ | Điện |
| Mercedes-Benz G-Class | 7,999 tỷ – 12,160 tỷ đ | 8.015.131.300 đ | Điện, Xăng |
Lịch sử giá Mercedes-Benz GLS
giaxe.net theo dõi giá Mercedes-Benz GLS từ 13/07/2026, mức khởi điểm ghi nhận 5.689.000.000 đồng. Mỗi lần hãng hoặc đại lý điều chỉnh giá/khuyến mãi, hệ thống lưu một bản ghi kèm nguồn để bạn biết mình đang mua ở vùng giá cao hay thấp của mẫu xe này.
| Ngày ghi nhận | Phiên bản | Giá niêm yết | KM | Nguồn |
|---|---|---|---|---|
| 16/07/2026 | GLS 450 4MATIC | 5.689.000.000 đ | — | mercedes-benz.com.vn (bảng giá chính hãng) |
| 16/07/2026 | GLS 450 4MATIC Edition 140 | 6.068.000.000 đ | — | Bảng giá NPP Mercedes-Benz VN |
| 13/07/2026 | GLS 450 4MATIC Edition 30 | 5.999.000.000 đ | — | Tổng hợp bởi Giaxe.net |
Ngân sách bắt buộc 5 năm đầu sở hữu Mercedes-Benz GLS
Tối thiểu 6.284.157.600 đồng — gồm giá lăn bánh bản GLS 450 4MATIC tại TP.HCM (6.274.424.000 đồng, đã bao gồm phí đường bộ và bảo hiểm TNDS năm đầu) cộng 4 năm duy trì tiếp theo: phí đường bộ 1.560.000 đ/năm và TNDS 873.400 đ/năm cho xe 6–11 chỗ, tổng 9.733.600 đồng.
Chưa gồm nhiên liệu/sạc điện, bảo dưỡng và bảo hiểm thân vỏ tự nguyện (phụ thuộc mức sử dụng). Căn cứ: NĐ 364/2025/NĐ-CP (đường bộ) · NĐ 67/2023/NĐ-CP (TNDS, đã gồm VAT).