Giá xe Mercedes-Benz C-Class tháng 07/2026
5 phiên bản · giá niêm yết 1,659 tỷ – 4,900 tỷ đồng · Bảng giá Mercedes-Benz · cập nhật 20/07/2026
| Phiên bản | Giá niêm yết | Lăn bánh TP.HCM | Lăn bánh Hà Nội |
|---|---|---|---|
| C 200 Avantgarde XăngLắp ráp VN | 1.659.000.000 đ | 1.841.031.300 đ | 1.874.211.300 đ |
| C 200 Avantgarde Plus XăngLắp ráp VN | 1.799.000.000 đ | 1.995.031.300 đ | 2.031.011.300 đ |
| C 300 AMG XăngLắp ráp VN | 2.169.000.000 đ | 2.402.031.300 đ | 2.445.411.300 đ |
| Mercedes-AMG C 43 4MATIC Xăng | 2.199.000.000 đ | 2.435.031.300 đ | 2.479.011.300 đ |
| Mercedes-AMG C 63 S E PERFORMANCE PHEV | 4.900.000.000 đ | 5.406.131.300 đ | 5.504.131.300 đ |
Đối thủ cùng tầm giá lăn bánh
Nhóm theo tổng chi phí lăn bánh thực tế tại TP.HCM (không phải giá niêm yết) — xe điện được miễn trước bạ nên lợi thế hơn xe xăng cùng giá niêm yết. Các mẫu hãng khác có tầm lăn bánh tương đương Mercedes-Benz C-Class:
Thông số kỹ thuật Mercedes-Benz C-Class
| Thông số | C 200 Avantgarde | C 200 Avantgarde Plus | C 300 AMG | Mercedes-AMG C 43 4MATIC | Mercedes-AMG C 63 S E PERFORMANCE |
|---|---|---|---|---|---|
| Động cơ | 1.5L Turbo mild-hybrid | 1.5L Turbo mild-hybrid | 2.0L Turbo mild-hybrid | 2.0L Turbo AMG | 2.0L Turbo + mô-tơ điện (PHEV hiệu suất cao) |
| Công suất | 204 mã lực | 204 mã lực | 258 mã lực | 408 mã lực | Tổng 680 mã lực |
| Mô-men xoắn cực đại | 300 Nm | 300 Nm | — | — | — |
| Hộp số | 9G-TRONIC | 9G-TRONIC | 9G-TRONIC | AMG SPEEDSHIFT 9 cấp | — |
| Hệ dẫn động | Cầu sau (RWD) | Cầu sau (RWD) | Cầu sau (RWD) | 4MATIC (AWD) | 4MATIC+ (AWD) |
| Số chỗ ngồi | 5 chỗ | 5 chỗ | 5 chỗ | 5 chỗ | 5 chỗ |
Chi tiết giá lăn bánh Mercedes-Benz C-Class tại TP.HCM và Hà Nội
Bảng dưới bóc tách từng khoản phí cho bản C 200 Avantgarde — phiên bản có giá niêm yết thấp nhất của Mercedes-Benz C-Class. Mọi con số tính theo văn bản pháp quy đang hiệu lực tại ngày 20/07/2026.
| Khoản mục | TP.HCM | Hà Nội |
|---|---|---|
| Giá niêm yết | 1.659.000.000 đ | 1.659.000.000 đ |
| Lệ phí trước bạ (10% / 12%) | 165.900.000 đ | 199.080.000 đ |
| Lệ phí biển số | 14.000.000 đ | 14.000.000 đ |
| Phí đăng kiểm (GCN lần đầu) | 90.600 đ | 90.600 đ |
| Phí đường bộ (1 năm) | 1.560.000 đ | 1.560.000 đ |
| Bảo hiểm TNDS bắt buộc | 480.700 đ | 480.700 đ |
| Tổng lăn bánh | 1.841.031.300 đ | 1.874.211.300 đ |
Căn cứ áp dụng: NĐ 10/2022/NĐ-CP · TT 155/2025/TT-BTC · NQ HĐND TP Hà Nội (theo khung NĐ 10/2022).
Với bản cao cấp nhất (Mercedes-AMG C 63 S E PERFORMANCE):
| Khoản mục | TP.HCM | Hà Nội |
|---|---|---|
| Giá niêm yết | 4.900.000.000 đ | 4.900.000.000 đ |
| Lệ phí trước bạ (10% / 12%) | 490.000.000 đ | 588.000.000 đ |
| Lệ phí biển số | 14.000.000 đ | 14.000.000 đ |
| Phí đăng kiểm (GCN lần đầu) | 90.600 đ | 90.600 đ |
| Phí đường bộ (1 năm) | 1.560.000 đ | 1.560.000 đ |
| Bảo hiểm TNDS bắt buộc | 480.700 đ | 480.700 đ |
| Tổng lăn bánh | 5.406.131.300 đ | 5.504.131.300 đ |
Căn cứ áp dụng: NĐ 10/2022/NĐ-CP · TT 155/2025/TT-BTC · NQ HĐND TP Hà Nội (theo khung NĐ 10/2022).
Bước giá giữa các phiên bản Mercedes-Benz C-Class
Dải 5 phiên bản Mercedes-Benz C-Class được xếp theo nấc giá tăng dần. Bước nhảy hẹp nhất là 30 triệu đồng (từ C 300 AMG lên Mercedes-AMG C 43 4MATIC), rộng nhất là 2,701 tỷ đồng (từ Mercedes-AMG C 43 4MATIC lên Mercedes-AMG C 63 S E PERFORMANCE) — mức chênh đáng cân nhắc khi chọn cấu hình.
| Nâng cấp | Chênh lệch giá |
|---|---|
| C 200 Avantgarde → C 200 Avantgarde Plus | +140.000.000 đ |
| C 200 Avantgarde Plus → C 300 AMG | +370.000.000 đ |
| C 300 AMG → Mercedes-AMG C 43 4MATIC | +30.000.000 đ |
| Mercedes-AMG C 43 4MATIC → Mercedes-AMG C 63 S E PERFORMANCE | +2.701.000.000 đ |
Giá lăn bánh Mercedes-Benz C-Class tại các tỉnh thành lớn
Tính cho bản C 200 Avantgarde của Mercedes-Benz C-Class. Cùng cấu hình này, đăng ký tại Hà Nội đắt hơn Cần Thơ 47.040.000 đồng — gồm chênh lệch trước bạ (12% so với 10%) và biển số khu vực I 14 triệu so với khu vực II 140 nghìn đồng (TT 155/2025).
| Tỉnh/thành | Trước bạ | Biển số | Tổng lăn bánh |
|---|---|---|---|
| TP. Hồ Chí Minh | 165.900.000 đ | 14.000.000 đ | 1.841.031.300 đ |
| Hà Nội | 199.080.000 đ | 14.000.000 đ | 1.874.211.300 đ |
| Đà Nẵng | 165.900.000 đ | 140.000 đ | 1.827.171.300 đ |
| Hải Phòng | 165.900.000 đ | 140.000 đ | 1.827.171.300 đ |
| Cần Thơ | 165.900.000 đ | 140.000 đ | 1.827.171.300 đ |
| Khánh Hòa | 165.900.000 đ | 140.000 đ | 1.827.171.300 đ |
Phân tích giá Mercedes-Benz C-Class tháng 07/2026
Tháng 07/2026, Mercedes-Benz C-Class có 5 phiên bản với giá niêm yết từ 1.659.000.000 đến 4.900.000.000 đồng; chênh lệch giữa bản thấp nhất (C 200 Avantgarde) và cao nhất (Mercedes-AMG C 63 S E PERFORMANCE) là 3,241 tỷ đồng, tương đương 195%.
Hãng hiện chưa công bố khuyến mãi chính thức cho Mercedes-Benz C-Class; giá giao dịch thực tế tại đại lý có thể thấp hơn niêm yết tùy thời điểm.
Trong 11 mẫu sedan hạng D mà giaxe.net đang theo dõi, Mercedes-Benz C-Class xếp thứ 9 về giá khởi điểm — cao hơn khoảng 9% so với mức khởi điểm trung bình của phân khúc (1,522 tỷ đồng).
Mercedes-Benz C-Class nộp lệ phí trước bạ lần đầu theo mức chung 10% tại TP.HCM (165.900.000 đồng cho bản C 200 Avantgarde) — hiện KHÔNG có chính sách giảm 50% trước bạ cho xe lắp ráp trong nước (chính sách gần nhất đã hết hiệu lực cuối năm 2024). Chi phí lăn bánh chi tiết theo tỉnh xem ở bảng phía trên.
Đăng ký tại Hà Nội chịu mức trước bạ 12% thay vì 10%, khiến tổng lăn bánh bản C 200 Avantgarde cao hơn 33.180.000 đồng so với TP.HCM.
So sánh Mercedes-Benz C-Class với các xe cùng phân khúc
Phân khúc sedan hạng D hiện có 11 mẫu trong dữ liệu giaxe.net — giá khởi điểm thấp nhất thuộc về Kia K5 (769 triệu đồng), cao nhất là BMW i4 (3,244 tỷ đồng). Bảng dưới đối chiếu Mercedes-Benz C-Class với 5 mẫu có mức giá gần nhất; cột lăn bánh tính cho bản rẻ nhất của mỗi mẫu, đăng ký tại TP.HCM.
| Mẫu xe | Giá niêm yết | Lăn bánh TP.HCM (từ) | Nhiên liệu |
|---|---|---|---|
| Toyota Camry | 1,460 tỷ đ | 1.622.131.300 đ | Hybrid |
| BYD Han | 1,489 tỷ đ | 1.505.131.300 đ | Điện |
| BMW 3 Series | 1,649 tỷ – 2,099 tỷ đ | 1.830.031.300 đ | Xăng |
| Mercedes-Benz C-Class | 1,659 tỷ – 4,900 tỷ đ | 1.841.031.300 đ | Xăng, PHEV |
| Audi A5 | 2,249 tỷ đ | 2.490.031.300 đ | Xăng |
| BMW i4 | 3,244 tỷ đ | 3.260.131.300 đ | Điện |
Lịch sử giá Mercedes-Benz C-Class
giaxe.net theo dõi giá Mercedes-Benz C-Class từ 16/07/2026, mức khởi điểm ghi nhận 1.599.000.000 đồng. Mỗi lần hãng hoặc đại lý điều chỉnh giá/khuyến mãi, hệ thống lưu một bản ghi kèm nguồn để bạn biết mình đang mua ở vùng giá cao hay thấp của mẫu xe này.
| Ngày ghi nhận | Phiên bản | Giá niêm yết | KM | Nguồn |
|---|---|---|---|---|
| 19/07/2026 | C 200 Avantgarde | 1.659.000.000 đ | — | Bảng giá NPP Mercedes-Benz VN |
| 19/07/2026 | C 300 AMG | 2.169.000.000 đ | — | Bảng giá NPP Mercedes-Benz VN |
| 16/07/2026 | C 200 Avantgarde | 1.599.000.000 đ | — | mercedes-benz.com.vn (bảng giá chính hãng) |
| 16/07/2026 | C 200 Avantgarde Plus | 1.799.000.000 đ | — | mercedes-benz.com.vn (bảng giá chính hãng) |
| 16/07/2026 | C 300 AMG | 2.099.000.000 đ | — | mercedes-benz.com.vn (bảng giá chính hãng) |
| 16/07/2026 | Mercedes-AMG C 43 4MATIC | 2.199.000.000 đ | — | mercedes-benz.com.vn (bảng giá chính hãng) |
| 16/07/2026 | Mercedes-AMG C 63 S E PERFORMANCE | 4.900.000.000 đ | — | mercedes-benz.com.vn (bảng giá chính hãng) |
Ngân sách bắt buộc 5 năm đầu sở hữu Mercedes-Benz C-Class
Tối thiểu 1.849.194.100 đồng — gồm giá lăn bánh bản C 200 Avantgarde tại TP.HCM (1.841.031.300 đồng, đã bao gồm phí đường bộ và bảo hiểm TNDS năm đầu) cộng 4 năm duy trì tiếp theo: phí đường bộ 1.560.000 đ/năm và TNDS 480.700 đ/năm cho xe dưới 6 chỗ, tổng 8.162.800 đồng.
Chưa gồm nhiên liệu/sạc điện, bảo dưỡng và bảo hiểm thân vỏ tự nguyện (phụ thuộc mức sử dụng). Căn cứ: NĐ 364/2025/NĐ-CP (đường bộ) · NĐ 67/2023/NĐ-CP (TNDS, đã gồm VAT).