Giá xe Mercedes-Benz GLC tháng 07/2026
2 phiên bản · giá niêm yết 2,319 tỷ – 2,839 tỷ đồng · Bảng giá Mercedes-Benz · cập nhật 13/07/2026
SUV hạng sang bán chạy nhất của Mercedes-Benz tại Việt Nam, lắp ráp trong nước.
| Phiên bản | Giá niêm yết | Lăn bánh TP.HCM | Lăn bánh Hà Nội |
|---|---|---|---|
| GLC 200 4MATIC XăngLắp ráp VN | 2.319.000.000 đ | 2.567.031.300 đ | 2.613.411.300 đ |
| GLC 300 4MATIC XăngLắp ráp VN | 2.839.000.000 đ | 3.139.031.300 đ | 3.195.811.300 đ |
Thông số kỹ thuật Mercedes-Benz GLC
| Thông số | GLC 200 4MATIC | GLC 300 4MATIC |
|---|---|---|
| Động cơ | 2.0L Turbo mild-hybrid | 2.0L Turbo mild-hybrid |
| Công suất | 204 mã lực | 258 mã lực |
| Hộp số | 9G-TRONIC | 9G-TRONIC |
| Hệ dẫn động | 4MATIC (AWD) | 4MATIC (AWD) |
| Số chỗ ngồi | 5 chỗ | 5 chỗ |
Chi tiết giá lăn bánh Mercedes-Benz GLC tại TP.HCM và Hà Nội
Bảng dưới bóc tách từng khoản phí cho bản GLC 200 4MATIC — phiên bản có giá niêm yết thấp nhất của Mercedes-Benz GLC. Mọi con số tính theo văn bản pháp quy đang hiệu lực tại ngày 13/07/2026.
| Khoản mục | TP.HCM | Hà Nội |
|---|---|---|
| Giá niêm yết | 2.319.000.000 đ | 2.319.000.000 đ |
| Lệ phí trước bạ (10% / 12%) | 231.900.000 đ | 278.280.000 đ |
| Lệ phí biển số | 14.000.000 đ | 14.000.000 đ |
| Phí đăng kiểm (GCN lần đầu) | 90.600 đ | 90.600 đ |
| Phí đường bộ (1 năm) | 1.560.000 đ | 1.560.000 đ |
| Bảo hiểm TNDS bắt buộc | 480.700 đ | 480.700 đ |
| Tổng lăn bánh | 2.567.031.300 đ | 2.613.411.300 đ |
Căn cứ áp dụng: NĐ 10/2022/NĐ-CP · TT 155/2025/TT-BTC · NQ HĐND TP Hà Nội (theo khung NĐ 10/2022).
Với bản cao cấp nhất (GLC 300 4MATIC):
| Khoản mục | TP.HCM | Hà Nội |
|---|---|---|
| Giá niêm yết | 2.839.000.000 đ | 2.839.000.000 đ |
| Lệ phí trước bạ (10% / 12%) | 283.900.000 đ | 340.680.000 đ |
| Lệ phí biển số | 14.000.000 đ | 14.000.000 đ |
| Phí đăng kiểm (GCN lần đầu) | 90.600 đ | 90.600 đ |
| Phí đường bộ (1 năm) | 1.560.000 đ | 1.560.000 đ |
| Bảo hiểm TNDS bắt buộc | 480.700 đ | 480.700 đ |
| Tổng lăn bánh | 3.139.031.300 đ | 3.195.811.300 đ |
Căn cứ áp dụng: NĐ 10/2022/NĐ-CP · TT 155/2025/TT-BTC · NQ HĐND TP Hà Nội (theo khung NĐ 10/2022).
Bước giá giữa các phiên bản Mercedes-Benz GLC
Dải 2 phiên bản Mercedes-Benz GLC được xếp theo nấc giá tăng dần. Các bản kề nhau cách đều 520 triệu đồng.
| Nâng cấp | Chênh lệch giá |
|---|---|
| GLC 200 4MATIC → GLC 300 4MATIC | +520.000.000 đ |
Giá lăn bánh Mercedes-Benz GLC tại các tỉnh thành lớn
Tính cho bản GLC 200 4MATIC của Mercedes-Benz GLC. Cùng cấu hình này, đăng ký tại Hà Nội đắt hơn Cần Thơ 60.240.000 đồng — gồm chênh lệch trước bạ (12% so với 10%) và biển số khu vực I 14 triệu so với khu vực II 140 nghìn đồng (TT 155/2025).
| Tỉnh/thành | Trước bạ | Biển số | Tổng lăn bánh |
|---|---|---|---|
| TP. Hồ Chí Minh | 231.900.000 đ | 14.000.000 đ | 2.567.031.300 đ |
| Hà Nội | 278.280.000 đ | 14.000.000 đ | 2.613.411.300 đ |
| Đà Nẵng | 231.900.000 đ | 140.000 đ | 2.553.171.300 đ |
| Hải Phòng | 231.900.000 đ | 140.000 đ | 2.553.171.300 đ |
| Cần Thơ | 231.900.000 đ | 140.000 đ | 2.553.171.300 đ |
| Khánh Hòa | 231.900.000 đ | 140.000 đ | 2.553.171.300 đ |
Phân tích giá Mercedes-Benz GLC tháng 07/2026
Tháng 07/2026, Mercedes-Benz GLC có 2 phiên bản với giá niêm yết từ 2.319.000.000 đến 2.839.000.000 đồng; chênh lệch giữa bản thấp nhất (GLC 200 4MATIC) và cao nhất (GLC 300 4MATIC) là 520 triệu đồng, tương đương 22%.
Hãng hiện chưa công bố khuyến mãi chính thức cho Mercedes-Benz GLC; giá giao dịch thực tế tại đại lý có thể thấp hơn niêm yết tùy thời điểm.
Trong 15 mẫu SUV cỡ D mà giaxe.net đang theo dõi, Mercedes-Benz GLC xếp thứ 13 về giá khởi điểm — cao hơn khoảng 56% so với mức khởi điểm trung bình của phân khúc (1,49 tỷ đồng).
Mercedes-Benz GLC nộp lệ phí trước bạ lần đầu theo mức chung 10% tại TP.HCM (231.900.000 đồng cho bản GLC 200 4MATIC) — hiện KHÔNG có chính sách giảm 50% trước bạ cho xe lắp ráp trong nước (chính sách gần nhất đã hết hiệu lực cuối năm 2024). Chi phí lăn bánh chi tiết theo tỉnh xem ở bảng phía trên.
Đăng ký tại Hà Nội chịu mức trước bạ 12% thay vì 10%, khiến tổng lăn bánh bản GLC 200 4MATIC cao hơn 46.380.000 đồng so với TP.HCM.
So sánh Mercedes-Benz GLC với các xe cùng phân khúc
Phân khúc SUV cỡ D hiện có 15 mẫu trong dữ liệu giaxe.net — giá khởi điểm thấp nhất thuộc về Geely Okavango (739 triệu đồng), cao nhất là BMW X4 (3,079 tỷ đồng). Bảng dưới đối chiếu Mercedes-Benz GLC với 5 mẫu có mức giá gần nhất; cột lăn bánh tính cho bản rẻ nhất của mỗi mẫu, đăng ký tại TP.HCM.
| Mẫu xe | Giá niêm yết | Lăn bánh TP.HCM (từ) | Nhiên liệu |
|---|---|---|---|
| BYD Sealion 8 | 1,569 tỷ đ | 1.585.524.000 đ | Điện |
| Mazda CX-60 | 1,699 tỷ đ | 1.885.031.300 đ | Hybrid |
| BMW X3 | 2,299 tỷ – 2,899 tỷ đ | 2.545.031.300 đ | Xăng |
| Mercedes-Benz GLC | 2,319 tỷ – 2,839 tỷ đ | 2.567.031.300 đ | Xăng |
| BMW iX3 | 2,445 tỷ đ | 2.461.131.300 đ | Điện |
| BMW X4 | 3,079 tỷ đ | 3.403.031.300 đ | Xăng |
Lịch sử giá Mercedes-Benz GLC
giaxe.net theo dõi giá Mercedes-Benz GLC từ 13/07/2026, mức khởi điểm ghi nhận 2.319.000.000 đồng. Mỗi lần hãng hoặc đại lý điều chỉnh giá/khuyến mãi, hệ thống lưu một bản ghi kèm nguồn để bạn biết mình đang mua ở vùng giá cao hay thấp của mẫu xe này.
| Ngày ghi nhận | Phiên bản | Giá niêm yết | KM | Nguồn |
|---|---|---|---|---|
| 13/07/2026 | GLC 200 4MATIC | 2.319.000.000 đ | — | |
| 13/07/2026 | GLC 300 4MATIC | 2.839.000.000 đ | — |
Ngân sách bắt buộc 5 năm đầu sở hữu Mercedes-Benz GLC
Tối thiểu 2.575.194.100 đồng — gồm giá lăn bánh bản GLC 200 4MATIC tại TP.HCM (2.567.031.300 đồng, đã bao gồm phí đường bộ và bảo hiểm TNDS năm đầu) cộng 4 năm duy trì tiếp theo: phí đường bộ 1.560.000 đ/năm và TNDS 480.700 đ/năm cho xe dưới 6 chỗ, tổng 8.162.800 đồng.
Chưa gồm nhiên liệu/sạc điện, bảo dưỡng và bảo hiểm thân vỏ tự nguyện (phụ thuộc mức sử dụng). Căn cứ: NĐ 364/2025/NĐ-CP (đường bộ) · NĐ 67/2023/NĐ-CP (TNDS, đã gồm VAT).
Câu hỏi thường gặp về giá Mercedes-Benz GLC
Giá xe Mercedes-Benz GLC tháng 07/2026 là bao nhiêu?
Mercedes-Benz GLC có 2 phiên bản, giá niêm yết từ 2.319.000.000 đồng (bản GLC 200 4MATIC) đến 2.839.000.000 đồng (bản GLC 300 4MATIC).
Giá lăn bánh Mercedes-Benz GLC tại TP.HCM là bao nhiêu?
Lăn bánh tại TP.HCM từ khoảng 2.567.031.300 đồng (bản GLC 200 4MATIC) đến 3.139.031.300 đồng (bản GLC 300 4MATIC), theo biểu phí hiệu lực 13/07/2026.
Mercedes-Benz GLC có được giảm lệ phí trước bạ không?
Hiện KHÔNG có chính sách giảm 50% lệ phí trước bạ cho xe sản xuất, lắp ráp trong nước — chính sách gần nhất (NĐ 109/2024) đã hết hiệu lực từ 30/11/2024. Mercedes-Benz GLC nộp trước bạ lần đầu theo mức chung 10% tại TP.HCM. Xem chi phí đầy đủ theo tỉnh ở bảng lăn bánh phía trên.
Mercedes-Benz GLC cạnh tranh với những mẫu xe nào?
Mercedes-Benz GLC thuộc phân khúc SUV cỡ D, cạnh tranh trực tiếp với BYD Sealion 8, Mazda CX-60, BMW X3, BMW iX3 và một số mẫu khác. Xem bảng so sánh giá phía trên để đối chiếu từng mẫu.
Giá Mercedes-Benz GLC trên giaxe.net lấy từ nguồn nào, cập nhật khi nào?
Giá được đối chiếu từ công bố của hãng, đại lý và báo chí chuyên ngành. Bản ghi gần nhất của Mercedes-Benz GLC ngày 13/07/2026 với nguồn: . Trang này sinh lại tự động mỗi khi dữ liệu được duyệt cập nhật.