Giá xe BMW 3 Series tháng 07/2026
3 phiên bản · giá niêm yết 1,649 tỷ – 2,099 tỷ đồng · Bảng giá BMW · cập nhật 20/07/2026
| Phiên bản | Giá niêm yết | Lăn bánh TP.HCM | Lăn bánh Hà Nội |
|---|---|---|---|
| 320i Sportline XăngLắp ráp VN | 1.649.000.000 đ | 1.830.031.300 đ | 1.863.011.300 đ |
| 320i M Sport XăngLắp ráp VN | 1.899.000.000 đ | 2.105.031.300 đ | 2.143.011.300 đ |
| 330i M Sport XăngLắp ráp VN | 2.099.000.000 đ | 2.325.031.300 đ | 2.367.011.300 đ |
Đối thủ cùng tầm giá lăn bánh
Nhóm theo tổng chi phí lăn bánh thực tế tại TP.HCM (không phải giá niêm yết) — xe điện được miễn trước bạ nên lợi thế hơn xe xăng cùng giá niêm yết. Các mẫu hãng khác có tầm lăn bánh tương đương BMW 3 Series:
Thông số kỹ thuật BMW 3 Series
| Thông số | 320i Sportline | 320i M Sport | 330i M Sport |
|---|---|---|---|
| Động cơ | 2.0L TwinPower Turbo (I4, 1.998cc) | 2.0L TwinPower Turbo (I4, 1.998cc) | 2.0L TwinPower Turbo (I4, 1.998cc) |
| Công suất | 184 mã lực @5.000-6.500 v/p | 184 mã lực @5.000-6.500 v/p | 258 mã lực @5.000-6.500 v/p |
| Mô-men xoắn cực đại | 300 Nm @1.350-4.000 v/p | 300 Nm @1.350-4.000 v/p | 400 Nm @1.600-4.000 v/p |
| Hộp số | 8 cấp Steptronic (8AT) | 8 cấp Steptronic (8AT) | 8 cấp Steptronic (8AT) |
| Hệ dẫn động | Cầu sau (RWD) | Cầu sau (RWD) | Cầu sau (RWD) |
| Chiều dài cơ sở | 2.851 mm | 2.851 mm | 2.851 mm |
| Khoảng sáng gầm | 135–141 mm | 135–141 mm | 135–141 mm |
| Số chỗ ngồi | 5 chỗ | 5 chỗ | 5 chỗ |
Nguồn thông số: thacoauto.vn (chính hãng 07/2026). Thông số có thể thay đổi theo công bố của hãng.
Chi tiết giá lăn bánh BMW 3 Series tại TP.HCM và Hà Nội
Bảng dưới bóc tách từng khoản phí cho bản 320i Sportline — phiên bản có giá niêm yết thấp nhất của BMW 3 Series. Mọi con số tính theo văn bản pháp quy đang hiệu lực tại ngày 20/07/2026.
| Khoản mục | TP.HCM | Hà Nội |
|---|---|---|
| Giá niêm yết | 1.649.000.000 đ | 1.649.000.000 đ |
| Lệ phí trước bạ (10% / 12%) | 164.900.000 đ | 197.880.000 đ |
| Lệ phí biển số | 14.000.000 đ | 14.000.000 đ |
| Phí đăng kiểm (GCN lần đầu) | 90.600 đ | 90.600 đ |
| Phí đường bộ (1 năm) | 1.560.000 đ | 1.560.000 đ |
| Bảo hiểm TNDS bắt buộc | 480.700 đ | 480.700 đ |
| Tổng lăn bánh | 1.830.031.300 đ | 1.863.011.300 đ |
Căn cứ áp dụng: NĐ 10/2022/NĐ-CP · TT 155/2025/TT-BTC · NQ HĐND TP Hà Nội (theo khung NĐ 10/2022).
Với bản cao cấp nhất (330i M Sport):
| Khoản mục | TP.HCM | Hà Nội |
|---|---|---|
| Giá niêm yết | 2.099.000.000 đ | 2.099.000.000 đ |
| Lệ phí trước bạ (10% / 12%) | 209.900.000 đ | 251.880.000 đ |
| Lệ phí biển số | 14.000.000 đ | 14.000.000 đ |
| Phí đăng kiểm (GCN lần đầu) | 90.600 đ | 90.600 đ |
| Phí đường bộ (1 năm) | 1.560.000 đ | 1.560.000 đ |
| Bảo hiểm TNDS bắt buộc | 480.700 đ | 480.700 đ |
| Tổng lăn bánh | 2.325.031.300 đ | 2.367.011.300 đ |
Căn cứ áp dụng: NĐ 10/2022/NĐ-CP · TT 155/2025/TT-BTC · NQ HĐND TP Hà Nội (theo khung NĐ 10/2022).
Bước giá giữa các phiên bản BMW 3 Series
Dải 3 phiên bản BMW 3 Series được xếp theo nấc giá tăng dần. Bước nhảy hẹp nhất là 200 triệu đồng (từ 320i M Sport lên 330i M Sport), rộng nhất là 250 triệu đồng (từ 320i Sportline lên 320i M Sport) — mức chênh đáng cân nhắc khi chọn cấu hình.
| Nâng cấp | Chênh lệch giá |
|---|---|
| 320i Sportline → 320i M Sport | +250.000.000 đ |
| 320i M Sport → 330i M Sport | +200.000.000 đ |
Giá lăn bánh BMW 3 Series tại các tỉnh thành lớn
Tính cho bản 320i Sportline của BMW 3 Series. Cùng cấu hình này, đăng ký tại Hà Nội đắt hơn Cần Thơ 46.840.000 đồng — gồm chênh lệch trước bạ (12% so với 10%) và biển số khu vực I 14 triệu so với khu vực II 140 nghìn đồng (TT 155/2025).
| Tỉnh/thành | Trước bạ | Biển số | Tổng lăn bánh |
|---|---|---|---|
| TP. Hồ Chí Minh | 164.900.000 đ | 14.000.000 đ | 1.830.031.300 đ |
| Hà Nội | 197.880.000 đ | 14.000.000 đ | 1.863.011.300 đ |
| Đà Nẵng | 164.900.000 đ | 140.000 đ | 1.816.171.300 đ |
| Hải Phòng | 164.900.000 đ | 140.000 đ | 1.816.171.300 đ |
| Cần Thơ | 164.900.000 đ | 140.000 đ | 1.816.171.300 đ |
| Khánh Hòa | 164.900.000 đ | 140.000 đ | 1.816.171.300 đ |
Phân tích giá BMW 3 Series tháng 07/2026
Tháng 07/2026, BMW 3 Series có 3 phiên bản với giá niêm yết từ 1.649.000.000 đến 2.099.000.000 đồng; chênh lệch giữa bản thấp nhất (320i Sportline) và cao nhất (330i M Sport) là 450 triệu đồng, tương đương 27%.
Hãng hiện chưa công bố khuyến mãi chính thức cho BMW 3 Series; giá giao dịch thực tế tại đại lý có thể thấp hơn niêm yết tùy thời điểm.
Trong 11 mẫu sedan hạng D mà giaxe.net đang theo dõi, BMW 3 Series xếp thứ 8 về giá khởi điểm — cao hơn khoảng 8% so với mức khởi điểm trung bình của phân khúc (1,522 tỷ đồng).
BMW 3 Series nộp lệ phí trước bạ lần đầu theo mức chung 10% tại TP.HCM (164.900.000 đồng cho bản 320i Sportline) — hiện KHÔNG có chính sách giảm 50% trước bạ cho xe lắp ráp trong nước (chính sách gần nhất đã hết hiệu lực cuối năm 2024). Chi phí lăn bánh chi tiết theo tỉnh xem ở bảng phía trên.
Đăng ký tại Hà Nội chịu mức trước bạ 12% thay vì 10%, khiến tổng lăn bánh bản 320i Sportline cao hơn 32.980.000 đồng so với TP.HCM.
So sánh BMW 3 Series với các xe cùng phân khúc
Phân khúc sedan hạng D hiện có 11 mẫu trong dữ liệu giaxe.net — giá khởi điểm thấp nhất thuộc về Kia K5 (769 triệu đồng), cao nhất là BMW i4 (3,244 tỷ đồng). Bảng dưới đối chiếu BMW 3 Series với 5 mẫu có mức giá gần nhất; cột lăn bánh tính cho bản rẻ nhất của mỗi mẫu, đăng ký tại TP.HCM.
| Mẫu xe | Giá niêm yết | Lăn bánh TP.HCM (từ) | Nhiên liệu |
|---|---|---|---|
| Honda Accord | 1,319 tỷ đ | 1.467.031.300 đ | Xăng |
| Toyota Camry | 1,460 tỷ đ | 1.622.131.300 đ | Hybrid |
| BYD Han | 1,489 tỷ đ | 1.505.131.300 đ | Điện |
| BMW 3 Series | 1,649 tỷ – 2,099 tỷ đ | 1.830.031.300 đ | Xăng |
| Mercedes-Benz C-Class | 1,659 tỷ – 4,900 tỷ đ | 1.841.031.300 đ | Xăng, PHEV |
| Audi A5 | 2,249 tỷ đ | 2.490.031.300 đ | Xăng |
Lịch sử giá BMW 3 Series
giaxe.net theo dõi giá BMW 3 Series từ 15/07/2026, mức khởi điểm ghi nhận 1.649.000.000 đồng. Mỗi lần hãng hoặc đại lý điều chỉnh giá/khuyến mãi, hệ thống lưu một bản ghi kèm nguồn để bạn biết mình đang mua ở vùng giá cao hay thấp của mẫu xe này.
| Ngày ghi nhận | Phiên bản | Giá niêm yết | KM | Nguồn |
|---|---|---|---|---|
| 15/07/2026 | 320i Sportline | 1.649.000.000 đ | — | thacoauto.vn (đặt xe chính hãng THACO) |
| 15/07/2026 | 320i M Sport | 1.899.000.000 đ | — | thacoauto.vn (đặt xe chính hãng THACO) |
| 15/07/2026 | 330i M Sport | 2.099.000.000 đ | — | thacoauto.vn (đặt xe chính hãng THACO) |
Ngân sách bắt buộc 5 năm đầu sở hữu BMW 3 Series
Tối thiểu 1.838.194.100 đồng — gồm giá lăn bánh bản 320i Sportline tại TP.HCM (1.830.031.300 đồng, đã bao gồm phí đường bộ và bảo hiểm TNDS năm đầu) cộng 4 năm duy trì tiếp theo: phí đường bộ 1.560.000 đ/năm và TNDS 480.700 đ/năm cho xe dưới 6 chỗ, tổng 8.162.800 đồng.
Chưa gồm nhiên liệu/sạc điện, bảo dưỡng và bảo hiểm thân vỏ tự nguyện (phụ thuộc mức sử dụng). Căn cứ: NĐ 364/2025/NĐ-CP (đường bộ) · NĐ 67/2023/NĐ-CP (TNDS, đã gồm VAT).