Giá xe Mazda CX-5 tháng 07/2026

6 phiên bản · giá niêm yết 699 triệu – 979 triệu đồng · Bảng giá Mazda · cập nhật 20/07/2026

CX-5 là hiện tượng về giá của phân khúc CUV cỡ C: nhờ lắp ráp tại Chu Lai với tỷ lệ nội địa hoá cao, giá khởi điểm của nó thấp hơn cả nhiều mẫu ở phân khúc dưới — lý do chính giúp xe liên tục đứng đầu doanh số nhóm. Thiết kế KODO trẻ lâu, gói an toàn i-Activsense đầy đủ từ bản giữa, hộp số 6AT mượt. Điểm cần cân nhắc: nền tảng đã nhiều năm tuổi và không gian hàng ghế sau chỉ ở mức trung bình phân khúc.
Phiên bảnGiá niêm yếtLăn bánh TP.HCMLăn bánh Hà Nội
CX-5 2.0 Deluxe XăngLắp ráp VN699.000.000 đ785.031.300 đ799.011.300 đ
CX-5 2.0 Luxury XăngLắp ráp VN789.000.000 đ884.031.300 đ899.811.300 đ
CX-5 2.0 Premium Active XăngLắp ráp VN829.000.000 đ928.031.300 đ944.611.300 đ
CX-5 2.0 Premium Sport XăngLắp ráp VN849.000.000 đ950.031.300 đ967.011.300 đ
CX-5 2.0 Premium Exclusive XăngLắp ráp VN869.000.000 đ972.031.300 đ989.411.300 đ
CX-5 2.5L Signature Exclusive XăngGiá tham khảo — liên hệ đại lýLắp ráp VN979.000.000 đ1.093.031.300 đ1.112.611.300 đ

Đối thủ cùng tầm giá lăn bánh

Nhóm theo tổng chi phí lăn bánh thực tế tại TP.HCM (không phải giá niêm yết) — xe điện được miễn trước bạ nên lợi thế hơn xe xăng cùng giá niêm yết. Các mẫu hãng khác có tầm lăn bánh tương đương Mazda CX-5:

BYD ATTO 3 lăn bánh 782trLynk & Co 06 lăn bánh 763trVinFast VF 7 lăn bánh 756trHonda HR-V lăn bánh 752trOmoda C5 SHS lăn bánh 752tr

Thông số kỹ thuật Mazda CX-5

Thông sốCX-5 2.0 DeluxeCX-5 2.0 LuxuryCX-5 2.0 Premium ActiveCX-5 2.0 Premium SportCX-5 2.0 Premium ExclusiveCX-5 2.5L Signature Exclusive
Động cơSkyActiv-G 2.0LSkyActiv-G 2.0LSkyActiv-G 2.0LSkyActiv-G 2.0LSkyActiv-G 2.0LSkyActiv-G 2.5L
Công suất154 mã lực @6.000 v/p154 mã lực @6.000 v/p154 mã lực @6.000 v/p154 mã lực @6.000 v/p154 mã lực @6.000 v/p188 mã lực @ 6.000 v/p
Mô-men xoắn cực đại200 Nm @4.000 v/p200 Nm @4.000 v/p200 Nm @4.000 v/p200 Nm @4.000 v/p200 Nm @4.000 v/p252 Nm @ 4.000 v/p
Hộp sốTự động 6 cấp SkyActiv-DriveTự động 6 cấp SkyActiv-DriveTự động 6 cấp SkyActiv-DriveTự động 6 cấpTự động 6 cấpTự động 6 cấp SkyActiv-Drive
Hệ dẫn độngCầu trước (FWD)Cầu trước (FWD)Cầu trước (FWD)Cầu trước (FWD)Cầu trước (FWD)Dẫn động 4 bánh (AWD)
Kích thước D×R×C (mm)4.590 × 1.845 × 1.680 mm4.590 × 1.845 × 1.680 mm4.590 × 1.845 × 1.680 mm4.590 × 1.845 × 1.680 mm4.590 × 1.845 × 1.680 mm4.550 × 1.840 × 1.680 mm
Chiều dài cơ sở2.700 mm2.700 mm2.700 mm2.700 mm
Khoảng sáng gầm200 mm200 mm200 mm200 mm200 mm200 mm
Số chỗ ngồi5 chỗ5 chỗ5 chỗ5 chỗ5 chỗ5 chỗ
Tiêu hao nhiên liệu~6,9L/100km hỗn hợp~6,9L/100km hỗn hợp~6,9L/100km hỗn hợp8,04 L/100km (hỗn hợp)

Nguồn thông số: thacoauto.vn (giá + trim chính hãng 07/2026); specs lõi kế thừa bản cùng động cơ · Mazda VN (thacoauto.vn); autopro. Thông số có thể thay đổi theo công bố của hãng.

Chi tiết giá lăn bánh Mazda CX-5 tại TP.HCM và Hà Nội

Bảng dưới bóc tách từng khoản phí cho bản CX-5 2.0 Deluxe — phiên bản có giá niêm yết thấp nhất của Mazda CX-5. Mọi con số tính theo văn bản pháp quy đang hiệu lực tại ngày 20/07/2026.

Khoản mụcTP.HCMHà Nội
Giá niêm yết699.000.000 đ699.000.000 đ
Lệ phí trước bạ (10% / 12%)69.900.000 đ83.880.000 đ
Lệ phí biển số14.000.000 đ14.000.000 đ
Phí đăng kiểm (GCN lần đầu)90.600 đ90.600 đ
Phí đường bộ (1 năm)1.560.000 đ1.560.000 đ
Bảo hiểm TNDS bắt buộc480.700 đ480.700 đ
Tổng lăn bánh785.031.300 đ799.011.300 đ

Căn cứ áp dụng: NĐ 10/2022/NĐ-CP · TT 155/2025/TT-BTC · NQ HĐND TP Hà Nội (theo khung NĐ 10/2022).

Với bản cao cấp nhất (CX-5 2.5L Signature Exclusive):

Khoản mụcTP.HCMHà Nội
Giá niêm yết979.000.000 đ979.000.000 đ
Lệ phí trước bạ (10% / 12%)97.900.000 đ117.480.000 đ
Lệ phí biển số14.000.000 đ14.000.000 đ
Phí đăng kiểm (GCN lần đầu)90.600 đ90.600 đ
Phí đường bộ (1 năm)1.560.000 đ1.560.000 đ
Bảo hiểm TNDS bắt buộc480.700 đ480.700 đ
Tổng lăn bánh1.093.031.300 đ1.112.611.300 đ

Căn cứ áp dụng: NĐ 10/2022/NĐ-CP · TT 155/2025/TT-BTC · NQ HĐND TP Hà Nội (theo khung NĐ 10/2022).

Bước giá giữa các phiên bản Mazda CX-5

Dải 6 phiên bản Mazda CX-5 được xếp theo nấc giá tăng dần. Bước nhảy hẹp nhất là 20 triệu đồng (từ CX-5 2.0 Premium Active lên CX-5 2.0 Premium Sport), rộng nhất là 110 triệu đồng (từ CX-5 2.0 Premium Exclusive lên CX-5 2.5L Signature Exclusive) — mức chênh đáng cân nhắc khi chọn cấu hình.

Nâng cấpChênh lệch giá
CX-5 2.0 Deluxe → CX-5 2.0 Luxury+90.000.000 đ
CX-5 2.0 Luxury → CX-5 2.0 Premium Active+40.000.000 đ
CX-5 2.0 Premium Active → CX-5 2.0 Premium Sport+20.000.000 đ
CX-5 2.0 Premium Sport → CX-5 2.0 Premium Exclusive+20.000.000 đ
CX-5 2.0 Premium Exclusive → CX-5 2.5L Signature Exclusive+110.000.000 đ

Giá lăn bánh Mazda CX-5 tại các tỉnh thành lớn

Tính cho bản CX-5 2.0 Deluxe của Mazda CX-5. Cùng cấu hình này, đăng ký tại Hà Nội đắt hơn Cần Thơ 27.840.000 đồng — gồm chênh lệch trước bạ (12% so với 10%) và biển số khu vực I 14 triệu so với khu vực II 140 nghìn đồng (TT 155/2025).

Tỉnh/thànhTrước bạBiển sốTổng lăn bánh
TP. Hồ Chí Minh69.900.000 đ14.000.000 đ785.031.300 đ
Hà Nội83.880.000 đ14.000.000 đ799.011.300 đ
Đà Nẵng69.900.000 đ140.000 đ771.171.300 đ
Hải Phòng69.900.000 đ140.000 đ771.171.300 đ
Cần Thơ69.900.000 đ140.000 đ771.171.300 đ
Khánh Hòa69.900.000 đ140.000 đ771.171.300 đ

Phân tích giá Mazda CX-5 tháng 07/2026

Tháng 07/2026, Mazda CX-5 có 6 phiên bản với giá niêm yết từ 699.000.000 đến 979.000.000 đồng; chênh lệch giữa bản thấp nhất (CX-5 2.0 Deluxe) và cao nhất (CX-5 2.5L Signature Exclusive) là 280 triệu đồng, tương đương 40%.

Hãng hiện chưa công bố khuyến mãi chính thức cho Mazda CX-5; giá giao dịch thực tế tại đại lý có thể thấp hơn niêm yết tùy thời điểm.

Trong 24 mẫu SUV cỡ C mà giaxe.net đang theo dõi, Mazda CX-5 xếp thứ 1 về giá khởi điểm — thấp hơn khoảng 50% so với mức khởi điểm trung bình của phân khúc (1,402 tỷ đồng).

Mazda CX-5 nộp lệ phí trước bạ lần đầu theo mức chung 10% tại TP.HCM (69.900.000 đồng cho bản CX-5 2.0 Deluxe) — hiện KHÔNG có chính sách giảm 50% trước bạ cho xe lắp ráp trong nước (chính sách gần nhất đã hết hiệu lực cuối năm 2024). Chi phí lăn bánh chi tiết theo tỉnh xem ở bảng phía trên.

Đăng ký tại Hà Nội chịu mức trước bạ 12% thay vì 10%, khiến tổng lăn bánh bản CX-5 2.0 Deluxe cao hơn 13.980.000 đồng so với TP.HCM.

So sánh Mazda CX-5 với các xe cùng phân khúc

Phân khúc SUV cỡ C hiện có 24 mẫu trong dữ liệu giaxe.net — giá khởi điểm thấp nhất thuộc về Mazda CX-5 (699 triệu đồng), cao nhất là Porsche Macan Electric (3,590 tỷ đồng). Bảng dưới đối chiếu Mazda CX-5 với 5 mẫu có mức giá gần nhất; cột lăn bánh tính cho bản rẻ nhất của mỗi mẫu, đăng ký tại TP.HCM.

Mẫu xeGiá niêm yếtLăn bánh TP.HCM (từ)Nhiên liệu
Mazda CX-5699 triệu – 979 triệu đ785.031.300 đXăng
Ford Territory739 triệu – 875 triệu đ829.031.300 đXăng
VinFast VF 7740 triệu – 850 triệu đ756.131.300 đĐiện
Hyundai Tucson769 triệu đ862.031.300 đXăng
Kia Sportage769 triệu – 1,099 tỷ đ862.031.300 đXăng, Hybrid
Mitsubishi Destinator780 triệu – 855 triệu đ874.524.000 đXăng

Lịch sử giá Mazda CX-5

giaxe.net theo dõi giá Mazda CX-5 từ 11/07/2026, mức khởi điểm ghi nhận 699.000.000 đồng. Mỗi lần hãng hoặc đại lý điều chỉnh giá/khuyến mãi, hệ thống lưu một bản ghi kèm nguồn để bạn biết mình đang mua ở vùng giá cao hay thấp của mẫu xe này.

Ngày ghi nhậnPhiên bảnGiá niêm yếtKMNguồn
15/07/2026CX-5 2.0 Deluxe699.000.000 đthacoauto.vn (đặt xe chính hãng THACO)
15/07/2026CX-5 2.0 Luxury789.000.000 đthacoauto.vn (đặt xe chính hãng THACO)
15/07/2026CX-5 2.0 Premium Active829.000.000 đthacoauto.vn (đặt xe chính hãng THACO)
15/07/2026CX-5 2.0 Premium Sport849.000.000 đthacoauto.vn (đặt xe chính hãng THACO)
15/07/2026CX-5 2.0 Premium Exclusive869.000.000 đthacoauto.vn (đặt xe chính hãng THACO)
15/07/2026CX-5 2.5L Signature Exclusive979.000.000 đthacoauto.vn (đặt xe chính hãng THACO)
11/07/2026CX-5 2.0 Luxury789.000.000 đthacoauto.vn (đặt xe chính hãng THACO)
11/07/2026CX-5 2.0 Premium Exclusive869.000.000 đthacoauto.vn (đặt xe chính hãng THACO)

Ngân sách bắt buộc 5 năm đầu sở hữu Mazda CX-5

Tối thiểu 793.194.100 đồng — gồm giá lăn bánh bản CX-5 2.0 Deluxe tại TP.HCM (785.031.300 đồng, đã bao gồm phí đường bộ và bảo hiểm TNDS năm đầu) cộng 4 năm duy trì tiếp theo: phí đường bộ 1.560.000 đ/năm và TNDS 480.700 đ/năm cho xe dưới 6 chỗ, tổng 8.162.800 đồng.

Chưa gồm nhiên liệu/sạc điện, bảo dưỡng và bảo hiểm thân vỏ tự nguyện (phụ thuộc mức sử dụng). Căn cứ: NĐ 364/2025/NĐ-CP (đường bộ) · NĐ 67/2023/NĐ-CP (TNDS, đã gồm VAT).

Câu hỏi thường gặp về giá Mazda CX-5

Giá xe Mazda CX-5 tháng 07/2026 là bao nhiêu?
Mazda CX-5 có 6 phiên bản, giá niêm yết từ 699.000.000 đồng (bản CX-5 2.0 Deluxe) đến 979.000.000 đồng (bản CX-5 2.5L Signature Exclusive).
Giá lăn bánh Mazda CX-5 tại TP.HCM là bao nhiêu?
Lăn bánh tại TP.HCM từ khoảng 785.031.300 đồng (bản CX-5 2.0 Deluxe) đến 1.093.031.300 đồng (bản CX-5 2.5L Signature Exclusive), theo biểu phí hiệu lực 20/07/2026.
Mazda CX-5 có được giảm lệ phí trước bạ không?
Hiện KHÔNG có chính sách giảm 50% lệ phí trước bạ cho xe sản xuất, lắp ráp trong nước — chính sách gần nhất (NĐ 109/2024) đã hết hiệu lực từ 30/11/2024. Mazda CX-5 nộp trước bạ lần đầu theo mức chung 10% tại TP.HCM. Xem chi phí đầy đủ theo tỉnh ở bảng lăn bánh phía trên.
Mazda CX-5 cạnh tranh với những mẫu xe nào?
Mazda CX-5 thuộc phân khúc SUV cỡ C, cạnh tranh trực tiếp với Ford Territory, VinFast VF 7, Hyundai Tucson, Kia Sportage và một số mẫu khác. Xem bảng so sánh giá phía trên để đối chiếu từng mẫu.
Giá Mazda CX-5 trên giaxe.net lấy từ nguồn nào, cập nhật khi nào?
Giá được đối chiếu từ công bố của hãng, đại lý và báo chí chuyên ngành. Bản ghi gần nhất của Mazda CX-5 ngày 15/07/2026 với nguồn: thacoauto.vn (đặt xe chính hãng THACO). Trang này sinh lại tự động mỗi khi dữ liệu được duyệt cập nhật.