Giá xe Mazda CX-30 tháng 07/2026
2 phiên bản · giá niêm yết 699 triệu – 749 triệu đồng · Bảng giá Mazda · cập nhật 20/07/2026
| Phiên bản | Giá niêm yết | Lăn bánh TP.HCM | Lăn bánh Hà Nội |
|---|---|---|---|
| CX-30 2.0 Luxury Xăng | 699.000.000 đ | 785.031.300 đ | 799.011.300 đ |
| CX-30 2.0 Premium Xăng | 749.000.000 đ | 840.031.300 đ | 855.011.300 đ |
Đối thủ cùng tầm giá lăn bánh
Nhóm theo tổng chi phí lăn bánh thực tế tại TP.HCM (không phải giá niêm yết) — xe điện được miễn trước bạ nên lợi thế hơn xe xăng cùng giá niêm yết. Các mẫu hãng khác có tầm lăn bánh tương đương Mazda CX-30:
Thông số kỹ thuật Mazda CX-30
| Thông số | Mazda CX-30 |
|---|---|
| Động cơ | SkyActiv-G 2.0L |
| Công suất | 153 mã lực @6.000 v/p |
| Mô-men xoắn cực đại | 200 Nm @4.000 v/p |
| Hộp số | Tự động 6 cấp |
| Hệ dẫn động | Cầu trước (FWD) |
| Kích thước D×R×C (mm) | 4.395 × 1.795 × 1.540 mm |
| Chiều dài cơ sở | 2.655 mm |
| Khoảng sáng gầm | 175 mm |
| Số chỗ ngồi | 5 chỗ |
Chi tiết giá lăn bánh Mazda CX-30 tại TP.HCM và Hà Nội
Bảng dưới bóc tách từng khoản phí cho bản CX-30 2.0 Luxury — phiên bản có giá niêm yết thấp nhất của Mazda CX-30. Mọi con số tính theo văn bản pháp quy đang hiệu lực tại ngày 20/07/2026.
| Khoản mục | TP.HCM | Hà Nội |
|---|---|---|
| Giá niêm yết | 699.000.000 đ | 699.000.000 đ |
| Lệ phí trước bạ (10% / 12%) | 69.900.000 đ | 83.880.000 đ |
| Lệ phí biển số | 14.000.000 đ | 14.000.000 đ |
| Phí đăng kiểm (GCN lần đầu) | 90.600 đ | 90.600 đ |
| Phí đường bộ (1 năm) | 1.560.000 đ | 1.560.000 đ |
| Bảo hiểm TNDS bắt buộc | 480.700 đ | 480.700 đ |
| Tổng lăn bánh | 785.031.300 đ | 799.011.300 đ |
Căn cứ áp dụng: NĐ 10/2022/NĐ-CP · TT 155/2025/TT-BTC · NQ HĐND TP Hà Nội (theo khung NĐ 10/2022).
Với bản cao cấp nhất (CX-30 2.0 Premium):
| Khoản mục | TP.HCM | Hà Nội |
|---|---|---|
| Giá niêm yết | 749.000.000 đ | 749.000.000 đ |
| Lệ phí trước bạ (10% / 12%) | 74.900.000 đ | 89.880.000 đ |
| Lệ phí biển số | 14.000.000 đ | 14.000.000 đ |
| Phí đăng kiểm (GCN lần đầu) | 90.600 đ | 90.600 đ |
| Phí đường bộ (1 năm) | 1.560.000 đ | 1.560.000 đ |
| Bảo hiểm TNDS bắt buộc | 480.700 đ | 480.700 đ |
| Tổng lăn bánh | 840.031.300 đ | 855.011.300 đ |
Căn cứ áp dụng: NĐ 10/2022/NĐ-CP · TT 155/2025/TT-BTC · NQ HĐND TP Hà Nội (theo khung NĐ 10/2022).
Bước giá giữa các phiên bản Mazda CX-30
Dải 2 phiên bản Mazda CX-30 được xếp theo nấc giá tăng dần. Các bản kề nhau cách đều 50 triệu đồng.
| Nâng cấp | Chênh lệch giá |
|---|---|
| CX-30 2.0 Luxury → CX-30 2.0 Premium | +50.000.000 đ |
Giá lăn bánh Mazda CX-30 tại các tỉnh thành lớn
Tính cho bản CX-30 2.0 Luxury của Mazda CX-30. Cùng cấu hình này, đăng ký tại Hà Nội đắt hơn Cần Thơ 27.840.000 đồng — gồm chênh lệch trước bạ (12% so với 10%) và biển số khu vực I 14 triệu so với khu vực II 140 nghìn đồng (TT 155/2025).
| Tỉnh/thành | Trước bạ | Biển số | Tổng lăn bánh |
|---|---|---|---|
| TP. Hồ Chí Minh | 69.900.000 đ | 14.000.000 đ | 785.031.300 đ |
| Hà Nội | 83.880.000 đ | 14.000.000 đ | 799.011.300 đ |
| Đà Nẵng | 69.900.000 đ | 140.000 đ | 771.171.300 đ |
| Hải Phòng | 69.900.000 đ | 140.000 đ | 771.171.300 đ |
| Cần Thơ | 69.900.000 đ | 140.000 đ | 771.171.300 đ |
| Khánh Hòa | 69.900.000 đ | 140.000 đ | 771.171.300 đ |
Phân tích giá Mazda CX-30 tháng 07/2026
Tháng 07/2026, Mazda CX-30 có 2 phiên bản với giá niêm yết từ 699.000.000 đến 749.000.000 đồng; chênh lệch giữa bản thấp nhất (CX-30 2.0 Luxury) và cao nhất (CX-30 2.0 Premium) là 50 triệu đồng, tương đương 7%.
Hãng hiện chưa công bố khuyến mãi chính thức cho Mazda CX-30; giá giao dịch thực tế tại đại lý có thể thấp hơn niêm yết tùy thời điểm.
Trong 19 mẫu SUV cỡ B mà giaxe.net đang theo dõi, Mazda CX-30 xếp thứ 15 về giá khởi điểm — cao hơn khoảng 1% so với mức khởi điểm trung bình của phân khúc (693 triệu đồng).
Mazda CX-30 nộp lệ phí trước bạ lần đầu theo mức chung 10% tại TP.HCM (69.900.000 đồng cho bản CX-30 2.0 Luxury) — hiện KHÔNG có chính sách giảm 50% trước bạ cho xe lắp ráp trong nước (chính sách gần nhất đã hết hiệu lực cuối năm 2024). Chi phí lăn bánh chi tiết theo tỉnh xem ở bảng phía trên.
Đăng ký tại Hà Nội chịu mức trước bạ 12% thay vì 10%, khiến tổng lăn bánh bản CX-30 2.0 Luxury cao hơn 13.980.000 đồng so với TP.HCM.
So sánh Mazda CX-30 với các xe cùng phân khúc
Phân khúc SUV cỡ B hiện có 19 mẫu trong dữ liệu giaxe.net — giá khởi điểm thấp nhất thuộc về Geely Coolray (499 triệu đồng), cao nhất là Audi Q2 (1,590 tỷ đồng). Bảng dưới đối chiếu Mazda CX-30 với 5 mẫu có mức giá gần nhất; cột lăn bánh tính cho bản rẻ nhất của mỗi mẫu, đăng ký tại TP.HCM.
| Mẫu xe | Giá niêm yết | Lăn bánh TP.HCM (từ) | Nhiên liệu |
|---|---|---|---|
| Omoda C5 SHS | 669 triệu – 749 triệu đ | 752.031.300 đ | Hybrid |
| Lynk & Co 06 | 679 triệu đ | 763.031.300 đ | Xăng |
| VinFast VF 6 | 689 triệu – 699 triệu đ | 705.131.300 đ | Điện |
| Mazda CX-30 | 699 triệu – 749 triệu đ | 785.031.300 đ | Xăng |
| BYD ATTO 3 | 766 triệu – 886 triệu đ | 782.131.300 đ | Điện |
| Peugeot 2008 | 779 triệu – 899 triệu đ | 873.031.300 đ | Xăng |
Lịch sử giá Mazda CX-30
giaxe.net theo dõi giá Mazda CX-30 từ 11/07/2026, mức khởi điểm ghi nhận 699.000.000 đồng. Mỗi lần hãng hoặc đại lý điều chỉnh giá/khuyến mãi, hệ thống lưu một bản ghi kèm nguồn để bạn biết mình đang mua ở vùng giá cao hay thấp của mẫu xe này.
| Ngày ghi nhận | Phiên bản | Giá niêm yết | KM | Nguồn |
|---|---|---|---|---|
| 15/07/2026 | CX-30 2.0 Luxury | 699.000.000 đ | — | thacoauto.vn (đặt xe chính hãng THACO) |
| 15/07/2026 | CX-30 2.0 Premium | 749.000.000 đ | — | thacoauto.vn (đặt xe chính hãng THACO) |
| 11/07/2026 | CX-30 2.0 Luxury | 699.000.000 đ | — | thacoauto.vn (đặt xe chính hãng THACO) |
| 11/07/2026 | CX-30 2.0 Premium | 749.000.000 đ | — | thacoauto.vn (đặt xe chính hãng THACO) |
Ngân sách bắt buộc 5 năm đầu sở hữu Mazda CX-30
Tối thiểu 793.194.100 đồng — gồm giá lăn bánh bản CX-30 2.0 Luxury tại TP.HCM (785.031.300 đồng, đã bao gồm phí đường bộ và bảo hiểm TNDS năm đầu) cộng 4 năm duy trì tiếp theo: phí đường bộ 1.560.000 đ/năm và TNDS 480.700 đ/năm cho xe dưới 6 chỗ, tổng 8.162.800 đồng.
Chưa gồm nhiên liệu/sạc điện, bảo dưỡng và bảo hiểm thân vỏ tự nguyện (phụ thuộc mức sử dụng). Căn cứ: NĐ 364/2025/NĐ-CP (đường bộ) · NĐ 67/2023/NĐ-CP (TNDS, đã gồm VAT).