Giá xe Mazda CX-30 tháng 07/2026
2 phiên bản · giá niêm yết 699 triệu – 749 triệu đồng · Bảng giá Mazda · cập nhật 11/07/2026
CX-30 lấp khoảng trống giữa CX-3 và CX-5 bằng công thức riêng: nền tảng Mazda 3 với máy SkyActiv-G 2.0 (153 mã lực) mạnh hơn hẳn nhóm B-SUV, cabin được đánh giá đẹp và yên tĩnh bậc nhất phân khúc, cùng gói an toàn i-Activsense đầy đủ cả 2 bản. Nhập khẩu Thái Lan nên không được giảm 50% trước bạ như xe lắp ráp — điểm cần tính khi so giá lăn bánh với Seltos hay Creta bản cao.
| Phiên bản | Giá niêm yết | Lăn bánh TP.HCM | Lăn bánh Hà Nội |
|---|---|---|---|
| CX-30 2.0 Luxury Xăng | 699.000.000 đ | 785.031.300 đ | 799.011.300 đ |
| CX-30 2.0 Premium Xăng | 749.000.000 đ | 840.031.300 đ | 855.011.300 đ |
Thông số kỹ thuật Mazda CX-30
| Thông số | Mazda CX-30 |
|---|---|
| Động cơ | SkyActiv-G 2.0L |
| Công suất | 153 mã lực @6.000 v/p |
| Mô-men xoắn cực đại | 200 Nm @4.000 v/p |
| Hộp số | Tự động 6 cấp |
| Hệ dẫn động | Cầu trước (FWD) |
| Kích thước D×R×C (mm) | 4.395 × 1.795 × 1.540 mm |
| Chiều dài cơ sở | 2.655 mm |
| Khoảng sáng gầm | 175 mm |
| Số chỗ ngồi | 5 chỗ |
Chi tiết giá lăn bánh Mazda CX-30 tại TP.HCM và Hà Nội
Bảng dưới bóc tách từng khoản phí cho bản CX-30 2.0 Luxury — phiên bản có giá niêm yết thấp nhất của Mazda CX-30. Mọi con số tính theo văn bản pháp quy đang hiệu lực tại ngày 11/07/2026.
| Khoản mục | TP.HCM | Hà Nội |
|---|---|---|
| Giá niêm yết | 699.000.000 đ | 699.000.000 đ |
| Lệ phí trước bạ (10% / 12%) | 69.900.000 đ | 83.880.000 đ |
| Lệ phí biển số | 14.000.000 đ | 14.000.000 đ |
| Phí đăng kiểm (GCN lần đầu) | 90.600 đ | 90.600 đ |
| Phí đường bộ (1 năm) | 1.560.000 đ | 1.560.000 đ |
| Bảo hiểm TNDS bắt buộc | 480.700 đ | 480.700 đ |
| Tổng lăn bánh | 785.031.300 đ | 799.011.300 đ |
Căn cứ áp dụng: NĐ 10/2022/NĐ-CP · TT 155/2025/TT-BTC · NQ HĐND TP Hà Nội (theo khung NĐ 10/2022).
Với bản cao cấp nhất (CX-30 2.0 Premium):
| Khoản mục | TP.HCM | Hà Nội |
|---|---|---|
| Giá niêm yết | 749.000.000 đ | 749.000.000 đ |
| Lệ phí trước bạ (10% / 12%) | 74.900.000 đ | 89.880.000 đ |
| Lệ phí biển số | 14.000.000 đ | 14.000.000 đ |
| Phí đăng kiểm (GCN lần đầu) | 90.600 đ | 90.600 đ |
| Phí đường bộ (1 năm) | 1.560.000 đ | 1.560.000 đ |
| Bảo hiểm TNDS bắt buộc | 480.700 đ | 480.700 đ |
| Tổng lăn bánh | 840.031.300 đ | 855.011.300 đ |
Căn cứ áp dụng: NĐ 10/2022/NĐ-CP · TT 155/2025/TT-BTC · NQ HĐND TP Hà Nội (theo khung NĐ 10/2022).
Bước giá giữa các phiên bản Mazda CX-30
Dải 2 phiên bản Mazda CX-30 được xếp theo nấc giá tăng dần. Các bản kề nhau cách đều 50 triệu đồng.
| Nâng cấp | Chênh lệch giá |
|---|---|
| CX-30 2.0 Luxury → CX-30 2.0 Premium | +50.000.000 đ |
Giá lăn bánh Mazda CX-30 tại các tỉnh thành lớn
Tính cho bản CX-30 2.0 Luxury của Mazda CX-30. Cùng cấu hình này, đăng ký tại Hà Nội đắt hơn Cần Thơ 27.840.000 đồng — gồm chênh lệch trước bạ (12% so với 10%) và biển số khu vực I 14 triệu so với khu vực II 140 nghìn đồng (TT 155/2025).
| Tỉnh/thành | Trước bạ | Biển số | Tổng lăn bánh |
|---|---|---|---|
| TP. Hồ Chí Minh | 69.900.000 đ | 14.000.000 đ | 785.031.300 đ |
| Hà Nội | 83.880.000 đ | 14.000.000 đ | 799.011.300 đ |
| Đà Nẵng | 69.900.000 đ | 140.000 đ | 771.171.300 đ |
| Hải Phòng | 69.900.000 đ | 140.000 đ | 771.171.300 đ |
| Cần Thơ | 69.900.000 đ | 140.000 đ | 771.171.300 đ |
| Khánh Hòa | 69.900.000 đ | 140.000 đ | 771.171.300 đ |
Phân tích giá Mazda CX-30 tháng 07/2026
Tháng 07/2026, Mazda CX-30 có 2 phiên bản với giá niêm yết từ 699.000.000 đến 749.000.000 đồng; chênh lệch giữa bản thấp nhất (CX-30 2.0 Luxury) và cao nhất (CX-30 2.0 Premium) là 50 triệu đồng, tương đương 7%.
Hãng hiện chưa công bố khuyến mãi chính thức cho Mazda CX-30; giá giao dịch thực tế tại đại lý có thể thấp hơn niêm yết tùy thời điểm.
Trong 9 mẫu SUV cỡ B mà giaxe.net đang theo dõi, Mazda CX-30 xếp thứ 9 về giá khởi điểm — cao hơn khoảng 12% so với mức khởi điểm trung bình của phân khúc (623 triệu đồng).
Toàn bộ phiên bản Mazda CX-30 nhập khẩu nguyên chiếc nên không thuộc diện giảm 50% trước bạ theo NĐ 41/2026; lệ phí trước bạ tại TP.HCM là 10% (69.900.000 đồng cho bản CX-30 2.0 Luxury).
Đăng ký tại Hà Nội chịu mức trước bạ 12% thay vì 10%, khiến tổng lăn bánh bản CX-30 2.0 Luxury cao hơn 13.980.000 đồng so với TP.HCM.
So sánh Mazda CX-30 với các xe cùng phân khúc
Phân khúc SUV cỡ B hiện có 9 mẫu trong dữ liệu giaxe.net — giá khởi điểm thấp nhất thuộc về Mazda CX-3 (519 triệu đồng), cao nhất là Mazda CX-30 (699 triệu đồng). Bảng dưới đối chiếu Mazda CX-30 với 5 mẫu có mức giá gần nhất; cột lăn bánh tính cho bản rẻ nhất của mỗi mẫu, đăng ký tại TP.HCM.
| Mẫu xe | Giá niêm yết | Lăn bánh TP.HCM (từ) | Nhiên liệu |
|---|---|---|---|
| Mitsubishi Xforce | 605 triệu – 720 triệu đ | 681.631.300 đ | Xăng |
| VinFast VF 6 | 646 triệu – 699 triệu đ | 662.131.300 đ | Điện |
| Toyota Yaris Cross | 650 triệu – 728 triệu đ | 731.131.300 đ | Xăng, Hybrid |
| VinFast Nerio Green | 668 triệu đ | 684.131.300 đ | Điện |
| Honda HR-V | 669 triệu đ | 752.031.300 đ | Xăng |
| Mazda CX-30 | 699 triệu – 749 triệu đ | 785.031.300 đ | Xăng |
Lịch sử giá Mazda CX-30
giaxe.net theo dõi giá Mazda CX-30 từ 11/07/2026, mức khởi điểm ghi nhận 699.000.000 đồng. Mỗi lần hãng hoặc đại lý điều chỉnh giá/khuyến mãi, hệ thống lưu một bản ghi kèm nguồn để bạn biết mình đang mua ở vùng giá cao hay thấp của mẫu xe này.
| Ngày ghi nhận | Phiên bản | Giá niêm yết | KM | Nguồn |
|---|---|---|---|---|
| 11/07/2026 | CX-30 2.0 Luxury | 699.000.000 đ | — | thacoauto.vn/booking-online 11/07/2026 (chính hãng THACO) |
| 11/07/2026 | CX-30 2.0 Premium | 749.000.000 đ | — | thacoauto.vn/booking-online 11/07/2026 (chính hãng THACO) |
Ngân sách bắt buộc 5 năm đầu sở hữu Mazda CX-30
Tối thiểu 793.194.100 đồng — gồm giá lăn bánh bản CX-30 2.0 Luxury tại TP.HCM (785.031.300 đồng, đã bao gồm phí đường bộ và bảo hiểm TNDS năm đầu) cộng 4 năm duy trì tiếp theo: phí đường bộ 1.560.000 đ/năm và TNDS 480.700 đ/năm cho xe dưới 6 chỗ, tổng 8.162.800 đồng.
Chưa gồm nhiên liệu/sạc điện, bảo dưỡng và bảo hiểm thân vỏ tự nguyện (phụ thuộc mức sử dụng). Căn cứ: NĐ 364/2025/NĐ-CP (đường bộ) · NĐ 67/2023/NĐ-CP (TNDS, đã gồm VAT).
Câu hỏi thường gặp về giá Mazda CX-30
Giá xe Mazda CX-30 tháng 07/2026 là bao nhiêu?
Mazda CX-30 có 2 phiên bản, giá niêm yết từ 699.000.000 đồng (bản CX-30 2.0 Luxury) đến 749.000.000 đồng (bản CX-30 2.0 Premium).
Giá lăn bánh Mazda CX-30 tại TP.HCM là bao nhiêu?
Lăn bánh tại TP.HCM từ khoảng 785.031.300 đồng (bản CX-30 2.0 Luxury) đến 840.031.300 đồng (bản CX-30 2.0 Premium), theo biểu phí hiệu lực 11/07/2026.
Mazda CX-30 có được giảm lệ phí trước bạ không?
Không. Mazda CX-30 nhập khẩu nguyên chiếc nên không thuộc diện giảm 50% trước bạ của NĐ 41/2026 (chính sách chỉ áp dụng xe sản xuất, lắp ráp trong nước); mức trước bạ chuẩn là 10% (TP.HCM) hoặc 12% (Hà Nội).
Mazda CX-30 cạnh tranh với những mẫu xe nào?
Mazda CX-30 thuộc phân khúc SUV cỡ B, cạnh tranh trực tiếp với Mitsubishi Xforce, VinFast VF 6, Toyota Yaris Cross, VinFast Nerio Green và một số mẫu khác. Xem bảng so sánh giá phía trên để đối chiếu từng mẫu.
Giá Mazda CX-30 trên giaxe.net lấy từ nguồn nào, cập nhật khi nào?
Giá được đối chiếu từ công bố của hãng, đại lý và báo chí chuyên ngành. Bản ghi gần nhất của Mazda CX-30 ngày 11/07/2026 với nguồn: thacoauto.vn/booking-online 11/07/2026 (chính hãng THACO). Trang này sinh lại tự động mỗi khi dữ liệu được duyệt cập nhật.