Giá xe Porsche Taycan tháng 07/2026
10 phiên bản · giá niêm yết 4,820 tỷ – 9,740 tỷ đồng · Bảng giá Porsche · cập nhật 20/07/2026
| Phiên bản | Giá niêm yết | Lăn bánh TP.HCM | Lăn bánh Hà Nội |
|---|---|---|---|
| Taycan Điện | 4.820.000.000 đ | 4.836.131.300 đ | 4.836.131.300 đ |
| Taycan 4 Điện | 5.010.000.000 đ | 5.026.131.300 đ | 5.026.131.300 đ |
| Taycan 4 Cross Turismo Điện | 5.260.000.000 đ | 5.276.131.300 đ | 5.276.131.300 đ |
| Taycan 4S Cross Turismo Điện | 5.830.000.000 đ | 5.846.131.300 đ | 5.846.131.300 đ |
| Taycan 4S Điện | 5.880.000.000 đ | 5.896.131.300 đ | 5.896.131.300 đ |
| Taycan GTS Điện | 6.480.000.000 đ | 6.496.131.300 đ | 6.496.131.300 đ |
| Taycan Turbo Điện | 7.700.000.000 đ | 7.716.131.300 đ | 7.716.131.300 đ |
| Taycan Turbo Cross Turismo Điện | 7.730.000.000 đ | 7.746.131.300 đ | 7.746.131.300 đ |
| Taycan Turbo S Điện | 9.270.000.000 đ | 9.286.131.300 đ | 9.286.131.300 đ |
| Taycan Turbo GT Điện | 9.740.000.000 đ | 9.756.131.300 đ | 9.756.131.300 đ |
Đối thủ cùng tầm giá lăn bánh
Nhóm theo tổng chi phí lăn bánh thực tế tại TP.HCM (không phải giá niêm yết) — xe điện được miễn trước bạ nên lợi thế hơn xe xăng cùng giá niêm yết. Các mẫu hãng khác có tầm lăn bánh tương đương Porsche Taycan:
Thông số kỹ thuật Porsche Taycan
| Thông số | Taycan | Taycan 4 | Taycan GTS | Taycan Turbo | Taycan Turbo S | Taycan Turbo GT |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Dung lượng pin | 89 kWh | 89 kWh | 105 kWh | 105 kWh | 105 kWh | 105 kWh |
| Tầm hoạt động | 678 km (WLTP) | — | — | — | — | 555 km (WLTP) |
| Công suất | 300 kW (402 mã lực) | 400 kW (536 mã lực) | 515 kW (691 mã lực) | 650 kW (872 mã lực) | 700 kW (939 mã lực) | 760 kW (1019 mã lực) |
| Mô-men xoắn cực đại | 410 Nm | 695 Nm | 790 Nm | 940 Nm | 1110 Nm | 1340 Nm |
| Hệ dẫn động | Cầu sau (RWD) | Dẫn động 4 bánh (AWD) | Dẫn động 4 bánh (AWD) | Dẫn động 4 bánh (AWD) | Dẫn động 4 bánh (AWD) | Dẫn động 4 bánh (AWD) |
| Tăng tốc | 0-100 km/h: 4,8 giây (Launch Control) | 0-100 km/h: 4,4 giây | 0-100 km/h: 3,1 giây | 0-100 km/h: 2,7 giây | 0-100 km/h: 2,4 giây | 0-100 km/h: 2,2 giây (Launch Control) |
| Tốc độ tối đa | 230 km/h | 220 km/h | 250 km/h | 260 km/h | 260 km/h | 290 km/h |
| Kích thước D×R×C (mm) | 4.963 × 1.966 × 1.395 | 4.963 × 1.966 × 1.395 | 4.963 × 1.966 × 1.395 | 4.963 × 1.966 × 1.395 | 4.963 × 1.966 × 1.395 | 4.963 × 1.966 × 1.379 |
| Chiều dài cơ sở | 2.900 mm | 2.900 mm | 2.900 mm | 2.900 mm | 2.900 mm | 2.900 mm |
| Số chỗ ngồi | 4 | 4 | 4 | 4 | 4 | 4 |
| Sạc nhanh | DC 800V tối đa 320 kW; 10-80% ~18 phút | DC 800V tối đa 320 kW; 10-80% ~18 phút | DC 800V tối đa 320 kW; 10-80% ~18 phút | DC 800V tối đa 320 kW; 10-80% ~18 phút | DC 800V tối đa 320 kW; 10-80% ~18 phút | DC 800V tối đa 320 kW; 10-80% ~18 phút |
Nguồn thông số: porsche-vietnam.vn; Thanh Niên; otosaigon. Thông số có thể thay đổi theo công bố của hãng.
Chi tiết giá lăn bánh Porsche Taycan tại TP.HCM và Hà Nội
Bảng dưới bóc tách từng khoản phí cho bản Taycan — phiên bản có giá niêm yết thấp nhất của Porsche Taycan. Mọi con số tính theo văn bản pháp quy đang hiệu lực tại ngày 20/07/2026.
| Khoản mục | TP.HCM | Hà Nội |
|---|---|---|
| Giá niêm yết | 4.820.000.000 đ | 4.820.000.000 đ |
| Lệ phí trước bạ (0% / 0%) | 0 đ | 0 đ |
| Lệ phí biển số | 14.000.000 đ | 14.000.000 đ |
| Phí đăng kiểm (GCN lần đầu) | 90.600 đ | 90.600 đ |
| Phí đường bộ (1 năm) | 1.560.000 đ | 1.560.000 đ |
| Bảo hiểm TNDS bắt buộc | 480.700 đ | 480.700 đ |
| Tổng lăn bánh | 4.836.131.300 đ | 4.836.131.300 đ |
Căn cứ áp dụng: NĐ 51/2025/NĐ-CP · TT 155/2025/TT-BTC.
Với bản cao cấp nhất (Taycan Turbo GT):
| Khoản mục | TP.HCM | Hà Nội |
|---|---|---|
| Giá niêm yết | 9.740.000.000 đ | 9.740.000.000 đ |
| Lệ phí trước bạ (0% / 0%) | 0 đ | 0 đ |
| Lệ phí biển số | 14.000.000 đ | 14.000.000 đ |
| Phí đăng kiểm (GCN lần đầu) | 90.600 đ | 90.600 đ |
| Phí đường bộ (1 năm) | 1.560.000 đ | 1.560.000 đ |
| Bảo hiểm TNDS bắt buộc | 480.700 đ | 480.700 đ |
| Tổng lăn bánh | 9.756.131.300 đ | 9.756.131.300 đ |
Căn cứ áp dụng: NĐ 51/2025/NĐ-CP · TT 155/2025/TT-BTC.
Bước giá giữa các phiên bản Porsche Taycan
Dải 10 phiên bản Porsche Taycan được xếp theo nấc giá tăng dần. Bước nhảy hẹp nhất là 30 triệu đồng (từ Taycan Turbo lên Taycan Turbo Cross Turismo), rộng nhất là 1,540 tỷ đồng (từ Taycan Turbo Cross Turismo lên Taycan Turbo S) — mức chênh đáng cân nhắc khi chọn cấu hình.
| Nâng cấp | Chênh lệch giá |
|---|---|
| Taycan → Taycan 4 | +190.000.000 đ |
| Taycan 4 → Taycan 4 Cross Turismo | +250.000.000 đ |
| Taycan 4 Cross Turismo → Taycan 4S Cross Turismo | +570.000.000 đ |
| Taycan 4S Cross Turismo → Taycan 4S | +50.000.000 đ |
| Taycan 4S → Taycan GTS | +600.000.000 đ |
| Taycan GTS → Taycan Turbo | +1.220.000.000 đ |
| Taycan Turbo → Taycan Turbo Cross Turismo | +30.000.000 đ |
| Taycan Turbo Cross Turismo → Taycan Turbo S | +1.540.000.000 đ |
| Taycan Turbo S → Taycan Turbo GT | +470.000.000 đ |
Giá lăn bánh Porsche Taycan tại các tỉnh thành lớn
Tính cho bản Taycan của Porsche Taycan. Đăng ký tại Cần Thơ, Porsche Taycan lăn bánh chỉ 4.822.271.300 đồng — thấp hơn Hà Nội đúng khoản biển số 13.860.000 đồng (TT 155/2025), vì xe điện được miễn trước bạ ở mọi tỉnh.
| Tỉnh/thành | Trước bạ | Biển số | Tổng lăn bánh |
|---|---|---|---|
| TP. Hồ Chí Minh | 0 đ | 14.000.000 đ | 4.836.131.300 đ |
| Hà Nội | 0 đ | 14.000.000 đ | 4.836.131.300 đ |
| Đà Nẵng | 0 đ | 140.000 đ | 4.822.271.300 đ |
| Hải Phòng | 0 đ | 140.000 đ | 4.822.271.300 đ |
| Cần Thơ | 0 đ | 140.000 đ | 4.822.271.300 đ |
| Khánh Hòa | 0 đ | 140.000 đ | 4.822.271.300 đ |
Phân tích giá Porsche Taycan tháng 07/2026
Tháng 07/2026, Porsche Taycan có 10 phiên bản với giá niêm yết từ 4.820.000.000 đến 9.740.000.000 đồng; chênh lệch giữa bản thấp nhất (Taycan) và cao nhất (Taycan Turbo GT) là 4,920 tỷ đồng, tương đương 102%.
Hãng hiện chưa công bố khuyến mãi chính thức cho Porsche Taycan; giá giao dịch thực tế tại đại lý có thể thấp hơn niêm yết tùy thời điểm.
Trong 9 mẫu sedan hạng F mà giaxe.net đang theo dõi, Porsche Taycan xếp thứ 2 về giá khởi điểm — thấp hơn khoảng 21% so với mức khởi điểm trung bình của phân khúc (6,080 tỷ đồng).
Là xe thuần điện, Porsche Taycan được miễn 100% lệ phí trước bạ đến hết 31/12/2030 (NĐ 51/2025 · NĐ 202/2026); riêng khoản này giúp người mua bản Taycan tại TP.HCM tiết kiệm 482.000.000 đồng so với một chiếc xe xăng cùng cấu hình lắp ráp và cùng mức giá.
Do được miễn lệ phí trước bạ, chi phí lăn bánh của Porsche Taycan tại Hà Nội và TP.HCM hiện bằng nhau — khác với xe xăng vốn chênh 2 điểm phần trăm trước bạ giữa hai thành phố.
So sánh Porsche Taycan với các xe cùng phân khúc
Phân khúc sedan hạng F hiện có 9 mẫu trong dữ liệu giaxe.net — giá khởi điểm thấp nhất thuộc về Mercedes-Benz EQS (4,789 tỷ đồng), cao nhất là Mercedes-Maybach S-Class (8,279 tỷ đồng). Bảng dưới đối chiếu Porsche Taycan với 5 mẫu có mức giá gần nhất; cột lăn bánh tính cho bản rẻ nhất của mỗi mẫu, đăng ký tại TP.HCM.
| Mẫu xe | Giá niêm yết | Lăn bánh TP.HCM (từ) | Nhiên liệu | Tầm hoạt động |
|---|---|---|---|---|
| Mercedes-Benz EQS | 4,789 tỷ đ | 4.805.131.300 đ | Điện | — |
| Porsche Taycan | 4,820 tỷ – 9,740 tỷ đ | 4.836.131.300 đ | Điện | 678 km |
| Mercedes-Benz S-Class | 5,039 tỷ – 5,399 tỷ đ | 5.559.031.300 đ | Xăng | — |
| BMW 7 Series | 5,299 tỷ – 6,799 tỷ đ | 5.845.031.300 đ | Xăng | — |
| Audi A8 | 5,599 tỷ đ | 6.175.031.300 đ | Xăng | — |
| Porsche Panamera | 6,420 tỷ – 11,440 tỷ đ | 7.078.131.300 đ | Xăng, PHEV | — |
Tầm hoạt động là con số công bố của nhà sản xuất (thường theo chuẩn NEDC), mang tính tham khảo; quãng đường thực tế thay đổi theo điều kiện vận hành.
Lịch sử giá Porsche Taycan
giaxe.net theo dõi giá Porsche Taycan từ 19/07/2026, mức khởi điểm ghi nhận 4.820.000.000 đồng. Mỗi lần hãng hoặc đại lý điều chỉnh giá/khuyến mãi, hệ thống lưu một bản ghi kèm nguồn để bạn biết mình đang mua ở vùng giá cao hay thấp của mẫu xe này.
| Ngày ghi nhận | Phiên bản | Giá niêm yết | KM | Nguồn |
|---|---|---|---|---|
| 19/07/2026 | Taycan | 4.820.000.000 đ | — | porsche-vietnam.vn (giá tiêu chuẩn chính hãng) |
| 19/07/2026 | Taycan 4 | 5.010.000.000 đ | — | porsche-vietnam.vn (giá tiêu chuẩn chính hãng) |
| 19/07/2026 | Taycan 4 Cross Turismo | 5.260.000.000 đ | — | porsche-vietnam.vn (giá tiêu chuẩn chính hãng) |
| 19/07/2026 | Taycan 4S Cross Turismo | 5.830.000.000 đ | — | porsche-vietnam.vn (giá tiêu chuẩn chính hãng) |
| 19/07/2026 | Taycan 4S | 5.880.000.000 đ | — | porsche-vietnam.vn (giá tiêu chuẩn chính hãng) |
| 19/07/2026 | Taycan GTS | 6.480.000.000 đ | — | porsche-vietnam.vn (giá tiêu chuẩn chính hãng) |
| 19/07/2026 | Taycan Turbo | 7.700.000.000 đ | — | porsche-vietnam.vn (giá tiêu chuẩn chính hãng) |
| 19/07/2026 | Taycan Turbo Cross Turismo | 7.730.000.000 đ | — | porsche-vietnam.vn (giá tiêu chuẩn chính hãng) |
| 19/07/2026 | Taycan Turbo S | 9.270.000.000 đ | — | porsche-vietnam.vn (giá tiêu chuẩn chính hãng) |
| 19/07/2026 | Taycan Turbo GT | 9.740.000.000 đ | — | porsche-vietnam.vn (giá tiêu chuẩn chính hãng) |
Ngân sách bắt buộc 5 năm đầu sở hữu Porsche Taycan
Tối thiểu 4.844.294.100 đồng — gồm giá lăn bánh bản Taycan tại TP.HCM (4.836.131.300 đồng, đã bao gồm phí đường bộ và bảo hiểm TNDS năm đầu) cộng 4 năm duy trì tiếp theo: phí đường bộ 1.560.000 đ/năm và TNDS 480.700 đ/năm cho xe dưới 6 chỗ, tổng 8.162.800 đồng.
Chưa gồm nhiên liệu/sạc điện, bảo dưỡng và bảo hiểm thân vỏ tự nguyện (phụ thuộc mức sử dụng). Căn cứ: NĐ 364/2025/NĐ-CP (đường bộ) · NĐ 67/2023/NĐ-CP (TNDS, đã gồm VAT).