Giá xe Mercedes-Benz G-Class tháng 07/2026
2 phiên bản · giá niêm yết 7,999 tỷ – 12,160 tỷ đồng · Bảng giá Mercedes-Benz · cập nhật 20/07/2026
| Phiên bản | Giá niêm yết | Lăn bánh TP.HCM | Lăn bánh Hà Nội |
|---|---|---|---|
| G 580 EQ Điện | 7.999.000.000 đ | 8.015.131.300 đ | 8.015.131.300 đ |
| Mercedes-AMG G 63 Xăng | 12.160.000.000 đ | 13.392.131.300 đ | 13.635.331.300 đ |
Đối thủ cùng tầm giá lăn bánh
Nhóm theo tổng chi phí lăn bánh thực tế tại TP.HCM (không phải giá niêm yết) — xe điện được miễn trước bạ nên lợi thế hơn xe xăng cùng giá niêm yết. Các mẫu hãng khác có tầm lăn bánh tương đương Mercedes-Benz G-Class:
Thông số kỹ thuật Mercedes-Benz G-Class
| Thông số | G 580 EQ | Mercedes-AMG G 63 |
|---|---|---|
| Động cơ | 4 mô-tơ điện (thuần điện) | 4.0L V8 Biturbo AMG |
| Công suất | — | 585 mã lực |
| Hộp số | — | AMG SPEEDSHIFT 9 cấp |
| Hệ dẫn động | 2 cầu (AWD) | 2 cầu (AWD) |
| Số chỗ ngồi | 5 chỗ | 5 chỗ |
Chi tiết giá lăn bánh Mercedes-Benz G-Class tại TP.HCM và Hà Nội
Bảng dưới bóc tách từng khoản phí cho bản G 580 EQ — phiên bản có giá niêm yết thấp nhất của Mercedes-Benz G-Class. Mọi con số tính theo văn bản pháp quy đang hiệu lực tại ngày 20/07/2026.
| Khoản mục | TP.HCM | Hà Nội |
|---|---|---|
| Giá niêm yết | 7.999.000.000 đ | 7.999.000.000 đ |
| Lệ phí trước bạ (0% / 0%) | 0 đ | 0 đ |
| Lệ phí biển số | 14.000.000 đ | 14.000.000 đ |
| Phí đăng kiểm (GCN lần đầu) | 90.600 đ | 90.600 đ |
| Phí đường bộ (1 năm) | 1.560.000 đ | 1.560.000 đ |
| Bảo hiểm TNDS bắt buộc | 480.700 đ | 480.700 đ |
| Tổng lăn bánh | 8.015.131.300 đ | 8.015.131.300 đ |
Căn cứ áp dụng: NĐ 51/2025/NĐ-CP · TT 155/2025/TT-BTC.
Với bản cao cấp nhất (Mercedes-AMG G 63):
| Khoản mục | TP.HCM | Hà Nội |
|---|---|---|
| Giá niêm yết | 12.160.000.000 đ | 12.160.000.000 đ |
| Lệ phí trước bạ (10% / 12%) | 1.216.000.000 đ | 1.459.200.000 đ |
| Lệ phí biển số | 14.000.000 đ | 14.000.000 đ |
| Phí đăng kiểm (GCN lần đầu) | 90.600 đ | 90.600 đ |
| Phí đường bộ (1 năm) | 1.560.000 đ | 1.560.000 đ |
| Bảo hiểm TNDS bắt buộc | 480.700 đ | 480.700 đ |
| Tổng lăn bánh | 13.392.131.300 đ | 13.635.331.300 đ |
Căn cứ áp dụng: NĐ 10/2022/NĐ-CP · TT 155/2025/TT-BTC · NQ HĐND TP Hà Nội (theo khung NĐ 10/2022).
Bước giá giữa các phiên bản Mercedes-Benz G-Class
Dải 2 phiên bản Mercedes-Benz G-Class được xếp theo nấc giá tăng dần. Các bản kề nhau cách đều 4,161 tỷ đồng.
| Nâng cấp | Chênh lệch giá |
|---|---|
| G 580 EQ → Mercedes-AMG G 63 | +4.161.000.000 đ |
Giá lăn bánh Mercedes-Benz G-Class tại các tỉnh thành lớn
Tính cho bản G 580 EQ của Mercedes-Benz G-Class. Đăng ký tại Cần Thơ, Mercedes-Benz G-Class lăn bánh chỉ 8.001.271.300 đồng — thấp hơn Hà Nội đúng khoản biển số 13.860.000 đồng (TT 155/2025), vì xe điện được miễn trước bạ ở mọi tỉnh.
| Tỉnh/thành | Trước bạ | Biển số | Tổng lăn bánh |
|---|---|---|---|
| TP. Hồ Chí Minh | 0 đ | 14.000.000 đ | 8.015.131.300 đ |
| Hà Nội | 0 đ | 14.000.000 đ | 8.015.131.300 đ |
| Đà Nẵng | 0 đ | 140.000 đ | 8.001.271.300 đ |
| Hải Phòng | 0 đ | 140.000 đ | 8.001.271.300 đ |
| Cần Thơ | 0 đ | 140.000 đ | 8.001.271.300 đ |
| Khánh Hòa | 0 đ | 140.000 đ | 8.001.271.300 đ |
Phân tích giá Mercedes-Benz G-Class tháng 07/2026
Tháng 07/2026, Mercedes-Benz G-Class có 2 phiên bản với giá niêm yết từ 7.999.000.000 đến 12.160.000.000 đồng; chênh lệch giữa bản thấp nhất (G 580 EQ) và cao nhất (Mercedes-AMG G 63) là 4,161 tỷ đồng, tương đương 52%.
Hãng hiện chưa công bố khuyến mãi chính thức cho Mercedes-Benz G-Class; giá giao dịch thực tế tại đại lý có thể thấp hơn niêm yết tùy thời điểm.
Trong 9 mẫu SUV cỡ F mà giaxe.net đang theo dõi, Mercedes-Benz G-Class xếp thứ 6 về giá khởi điểm — cao hơn khoảng 4% so với mức khởi điểm trung bình của phân khúc (7,724 tỷ đồng).
Mercedes-Benz G-Class nộp lệ phí trước bạ lần đầu theo mức chung 0% tại TP.HCM (0 đồng cho bản G 580 EQ) — hiện KHÔNG có chính sách giảm 50% trước bạ cho xe lắp ráp trong nước (chính sách gần nhất đã hết hiệu lực cuối năm 2024). Chi phí lăn bánh chi tiết theo tỉnh xem ở bảng phía trên.
Do được miễn lệ phí trước bạ, chi phí lăn bánh của Mercedes-Benz G-Class tại Hà Nội và TP.HCM hiện bằng nhau — khác với xe xăng vốn chênh 2 điểm phần trăm trước bạ giữa hai thành phố.
So sánh Mercedes-Benz G-Class với các xe cùng phân khúc
Phân khúc SUV cỡ F hiện có 9 mẫu trong dữ liệu giaxe.net — giá khởi điểm thấp nhất thuộc về Mercedes-Benz EQS SUV (5,259 tỷ đồng), cao nhất là Land Rover Range Rover (12,289 tỷ đồng). Bảng dưới đối chiếu Mercedes-Benz G-Class với 5 mẫu có mức giá gần nhất; cột lăn bánh tính cho bản rẻ nhất của mỗi mẫu, đăng ký tại TP.HCM.
| Mẫu xe | Giá niêm yết | Lăn bánh TP.HCM (từ) | Nhiên liệu | Tầm hoạt động |
|---|---|---|---|---|
| BMW X7 | 6,299 tỷ – 6,899 tỷ đ | 6.945.424.000 đ | Xăng | — |
| Lexus GX | 6,400 tỷ – 6,450 tỷ đ | 7.056.524.000 đ | Xăng | — |
| Mercedes-Maybach EQS SUV | 7,990 tỷ đ | 8.006.131.300 đ | Điện | — |
| Mercedes-Benz G-Class | 7,999 tỷ – 12,160 tỷ đ | 8.015.131.300 đ | Điện, Xăng | — |
| Lexus LX | 8,590 tỷ – 9,700 tỷ đ | 9.465.524.000 đ | Xăng | — |
| Mercedes-Maybach GLS | 8,999 tỷ – 12,379 tỷ đ | 9.915.031.300 đ | Xăng | — |
Tầm hoạt động là con số công bố của nhà sản xuất (thường theo chuẩn NEDC), mang tính tham khảo; quãng đường thực tế thay đổi theo điều kiện vận hành.
Lịch sử giá Mercedes-Benz G-Class
giaxe.net theo dõi giá Mercedes-Benz G-Class từ 16/07/2026, mức khởi điểm ghi nhận 7.999.000.000 đồng. Mỗi lần hãng hoặc đại lý điều chỉnh giá/khuyến mãi, hệ thống lưu một bản ghi kèm nguồn để bạn biết mình đang mua ở vùng giá cao hay thấp của mẫu xe này.
| Ngày ghi nhận | Phiên bản | Giá niêm yết | KM | Nguồn |
|---|---|---|---|---|
| 16/07/2026 | G 580 EQ | 7.999.000.000 đ | — | mercedes-benz.com.vn (bảng giá chính hãng) |
| 16/07/2026 | Mercedes-AMG G 63 | 12.160.000.000 đ | — | mercedes-benz.com.vn (bảng giá chính hãng) |
Ngân sách bắt buộc 5 năm đầu sở hữu Mercedes-Benz G-Class
Tối thiểu 8.023.294.100 đồng — gồm giá lăn bánh bản G 580 EQ tại TP.HCM (8.015.131.300 đồng, đã bao gồm phí đường bộ và bảo hiểm TNDS năm đầu) cộng 4 năm duy trì tiếp theo: phí đường bộ 1.560.000 đ/năm và TNDS 480.700 đ/năm cho xe dưới 6 chỗ, tổng 8.162.800 đồng.
Chưa gồm nhiên liệu/sạc điện, bảo dưỡng và bảo hiểm thân vỏ tự nguyện (phụ thuộc mức sử dụng). Căn cứ: NĐ 364/2025/NĐ-CP (đường bộ) · NĐ 67/2023/NĐ-CP (TNDS, đã gồm VAT).