Giá xe BYD M6 tháng 07/2026

1 phiên bản · giá niêm yết 756 triệu đồng · Bảng giá BYD · cập nhật 20/07/2026

M6 là một trong những MPV thuần điện 7 chỗ hiếm hoi tại Việt Nam, ra mắt tháng 10/2024 với cấu hình 2+3+2. Điểm khác biệt thực dụng: công nghệ V2L biến xe thành trạm phát điện di động cho thiết bị gia dụng, và hàng ghế thứ ba ngả lưng được — hiếm có trong phân khúc. Lưu ý khi cân nhắc: BYD không tự xây trạm sạc tại Việt Nam, người dùng sạc qua bên thứ ba hoặc tại nhà.
Phiên bảnGiá niêm yếtLăn bánh TP.HCMLăn bánh Hà Nội
M6 Standard Điện756.000.000 đ772.524.000 đ772.524.000 đ

Đối thủ cùng tầm giá lăn bánh

Nhóm theo tổng chi phí lăn bánh thực tế tại TP.HCM (không phải giá niêm yết) — xe điện được miễn trước bạ nên lợi thế hơn xe xăng cùng giá niêm yết. Các mẫu hãng khác có tầm lăn bánh tương đương BYD M6:

VinFast VF MPV 7 lăn bánh 767trMitsubishi Xpander Cross lăn bánh 785trHonda BR-V lăn bánh 744trToyota Innova Cross lăn bánh 820trToyota Veloz Cross lăn bánh 718tr

Thông số kỹ thuật BYD M6

Thông sốBYD M6
Dung lượng pin55,4 kWh
Tầm hoạt động420 km (NEDC)
Công suất161 mã lực
Mô-men xoắn cực đại310 Nm
Hệ dẫn độngFWD
Kích thước D×R×C (mm)4.710 × 1.810 × 1.690
Chiều dài cơ sở2.800 mm

Nguồn thông số: VnExpress v-car; BYD VN. Thông số có thể thay đổi theo công bố của hãng.

Chi tiết giá lăn bánh BYD M6 tại TP.HCM và Hà Nội

Bảng dưới bóc tách từng khoản phí cho bản M6 Standard — phiên bản có giá niêm yết thấp nhất của BYD M6. Mọi con số tính theo văn bản pháp quy đang hiệu lực tại ngày 20/07/2026.

Khoản mụcTP.HCMHà Nội
Giá niêm yết756.000.000 đ756.000.000 đ
Lệ phí trước bạ (0% / 0%)0 đ0 đ
Lệ phí biển số14.000.000 đ14.000.000 đ
Phí đăng kiểm (GCN lần đầu)90.600 đ90.600 đ
Phí đường bộ (1 năm)1.560.000 đ1.560.000 đ
Bảo hiểm TNDS bắt buộc873.400 đ873.400 đ
Tổng lăn bánh772.524.000 đ772.524.000 đ

Căn cứ áp dụng: NĐ 51/2025/NĐ-CP · TT 155/2025/TT-BTC.

Giá lăn bánh BYD M6 tại các tỉnh thành lớn

Tính cho bản M6 Standard của BYD M6. Đăng ký tại Cần Thơ, BYD M6 lăn bánh chỉ 758.664.000 đồng — thấp hơn Hà Nội đúng khoản biển số 13.860.000 đồng (TT 155/2025), vì xe điện được miễn trước bạ ở mọi tỉnh.

Tỉnh/thànhTrước bạBiển sốTổng lăn bánh
TP. Hồ Chí Minh0 đ14.000.000 đ772.524.000 đ
Hà Nội0 đ14.000.000 đ772.524.000 đ
Đà Nẵng0 đ140.000 đ758.664.000 đ
Hải Phòng0 đ140.000 đ758.664.000 đ
Cần Thơ0 đ140.000 đ758.664.000 đ
Khánh Hòa0 đ140.000 đ758.664.000 đ

Phân tích giá BYD M6 tháng 07/2026

Tháng 07/2026, BYD M6 được phân phối với một phiên bản duy nhất (M6 Standard), giá niêm yết 756.000.000 đồng.

Hãng hiện chưa công bố khuyến mãi chính thức cho BYD M6; giá giao dịch thực tế tại đại lý có thể thấp hơn niêm yết tùy thời điểm.

Trong 19 mẫu MPV đa dụng mà giaxe.net đang theo dõi, BYD M6 xếp thứ 13 về giá khởi điểm — thấp hơn khoảng 44% so với mức khởi điểm trung bình của phân khúc (1,349 tỷ đồng).

Là xe thuần điện, BYD M6 được miễn 100% lệ phí trước bạ đến hết 31/12/2030 (NĐ 51/2025 · NĐ 202/2026); riêng khoản này giúp người mua bản M6 Standard tại TP.HCM tiết kiệm 75.600.000 đồng so với một chiếc xe xăng cùng cấu hình lắp ráp và cùng mức giá.

Do được miễn lệ phí trước bạ, chi phí lăn bánh của BYD M6 tại Hà Nội và TP.HCM hiện bằng nhau — khác với xe xăng vốn chênh 2 điểm phần trăm trước bạ giữa hai thành phố.

So sánh BYD M6 với các xe cùng phân khúc

Phân khúc MPV đa dụng hiện có 19 mẫu trong dữ liệu giaxe.net — giá khởi điểm thấp nhất thuộc về Toyota Avanza Premio (558 triệu đồng), cao nhất là Lexus LM (7,210 tỷ đồng). Bảng dưới đối chiếu BYD M6 với 5 mẫu có mức giá gần nhất; cột lăn bánh tính cho bản rẻ nhất của mỗi mẫu, đăng ký tại TP.HCM.

Mẫu xeGiá niêm yếtLăn bánh TP.HCM (từ)Nhiên liệuTầm hoạt động
Toyota Innova Cross730 triệu – 960 triệu đ819.524.000 đXăng, Hybrid
VinFast VF MPV 7750 triệu đ766.524.000 đĐiện450 km
Toyota Innova755 triệu – 885 triệu đ847.024.000 đXăng
BYD M6756 triệu đ772.524.000 đĐiện420 km
Kia Sedona1,099 tỷ – 1,359 tỷ đ1.225.424.000 đDầu
Kia Carnival1,299 tỷ – 1,719 tỷ đ1.445.424.000 đDầu, Hybrid

Lịch sử giá BYD M6

giaxe.net theo dõi giá BYD M6 từ 09/07/2026, mức khởi điểm ghi nhận 756.000.000 đồng. Mỗi lần hãng hoặc đại lý điều chỉnh giá/khuyến mãi, hệ thống lưu một bản ghi kèm nguồn để bạn biết mình đang mua ở vùng giá cao hay thấp của mẫu xe này.

Ngày ghi nhậnPhiên bảnGiá niêm yếtKMNguồn
09/07/2026M6 Standard756.000.000 đbyd-oway.vn (chính hãng BYD)

Ngân sách bắt buộc 5 năm đầu sở hữu BYD M6

Tối thiểu 782.257.600 đồng — gồm giá lăn bánh bản M6 Standard tại TP.HCM (772.524.000 đồng, đã bao gồm phí đường bộ và bảo hiểm TNDS năm đầu) cộng 4 năm duy trì tiếp theo: phí đường bộ 1.560.000 đ/năm và TNDS 873.400 đ/năm cho xe 6–11 chỗ, tổng 9.733.600 đồng.

Chưa gồm nhiên liệu/sạc điện, bảo dưỡng và bảo hiểm thân vỏ tự nguyện (phụ thuộc mức sử dụng). Căn cứ: NĐ 364/2025/NĐ-CP (đường bộ) · NĐ 67/2023/NĐ-CP (TNDS, đã gồm VAT).

Câu hỏi thường gặp về giá BYD M6

Giá xe BYD M6 tháng 07/2026 là bao nhiêu?
BYD M6 có một phiên bản (M6 Standard), giá niêm yết 756.000.000 đồng.
Giá lăn bánh BYD M6 tại TP.HCM là bao nhiêu?
Lăn bánh bản M6 Standard tại TP.HCM khoảng 772.524.000 đồng theo biểu phí hiệu lực 20/07/2026.
BYD M6 có được miễn lệ phí trước bạ không?
Có. Là ô tô thuần điện, BYD M6 được miễn 100% lệ phí trước bạ đến hết 31/12/2030 theo NĐ 51/2025 và NĐ 202/2026.
BYD M6 cạnh tranh với những mẫu xe nào?
BYD M6 thuộc phân khúc MPV đa dụng, cạnh tranh trực tiếp với Toyota Innova Cross, VinFast VF MPV 7, Toyota Innova, Kia Sedona và một số mẫu khác. Xem bảng so sánh giá phía trên để đối chiếu từng mẫu.
Giá BYD M6 trên giaxe.net lấy từ nguồn nào, cập nhật khi nào?
Giá được đối chiếu từ công bố của hãng, đại lý và báo chí chuyên ngành. Bản ghi gần nhất của BYD M6 ngày 09/07/2026 với nguồn: byd-oway.vn (chính hãng BYD). Trang này sinh lại tự động mỗi khi dữ liệu được duyệt cập nhật.