Giá xe BMW i4 tháng 07/2026
1 phiên bản · giá niêm yết 3,244 tỷ đồng · Bảng giá BMW · cập nhật 20/07/2026
| Phiên bản | Giá niêm yết | Lăn bánh TP.HCM | Lăn bánh Hà Nội |
|---|---|---|---|
| eDrive40 Gran Coupé Điện | 3.244.000.000 đ | 3.260.131.300 đ | 3.260.131.300 đ |
Đối thủ cùng tầm giá lăn bánh
Nhóm theo tổng chi phí lăn bánh thực tế tại TP.HCM (không phải giá niêm yết) — xe điện được miễn trước bạ nên lợi thế hơn xe xăng cùng giá niêm yết. Các mẫu hãng khác có tầm lăn bánh tương đương BMW i4:
Thông số kỹ thuật BMW i4
| Thông số | BMW i4 |
|---|---|
| Động cơ | 1 mô-tơ điện (cầu sau) |
| Dung lượng pin | 83,9 kWh |
| Tầm hoạt động | 590 km (WLTP) |
| Công suất | 250 kW (340 mã lực) |
| Mô-men xoắn cực đại | 430 Nm |
| Hệ dẫn động | Cầu sau (RWD) |
| Kích thước D×R×C (mm) | 4.783 × 1.852 × 1.448 mm |
| Chiều dài cơ sở | 2.856 mm |
| Số chỗ ngồi | 5 chỗ |
| Sạc nhanh | DC 205 kW: 10–80% ~31 phút; AC 11 kW ~8 giờ |
Nguồn thông số: Nguồn chính hãng BMW/THACO + VnExpress (07/2026). Thông số có thể thay đổi theo công bố của hãng.
Chi tiết giá lăn bánh BMW i4 tại TP.HCM và Hà Nội
Bảng dưới bóc tách từng khoản phí cho bản eDrive40 Gran Coupé — phiên bản có giá niêm yết thấp nhất của BMW i4. Mọi con số tính theo văn bản pháp quy đang hiệu lực tại ngày 20/07/2026.
| Khoản mục | TP.HCM | Hà Nội |
|---|---|---|
| Giá niêm yết | 3.244.000.000 đ | 3.244.000.000 đ |
| Lệ phí trước bạ (0% / 0%) | 0 đ | 0 đ |
| Lệ phí biển số | 14.000.000 đ | 14.000.000 đ |
| Phí đăng kiểm (GCN lần đầu) | 90.600 đ | 90.600 đ |
| Phí đường bộ (1 năm) | 1.560.000 đ | 1.560.000 đ |
| Bảo hiểm TNDS bắt buộc | 480.700 đ | 480.700 đ |
| Tổng lăn bánh | 3.260.131.300 đ | 3.260.131.300 đ |
Căn cứ áp dụng: NĐ 51/2025/NĐ-CP · TT 155/2025/TT-BTC.
Giá lăn bánh BMW i4 tại các tỉnh thành lớn
Tính cho bản eDrive40 Gran Coupé của BMW i4. Đăng ký tại Cần Thơ, BMW i4 lăn bánh chỉ 3.246.271.300 đồng — thấp hơn Hà Nội đúng khoản biển số 13.860.000 đồng (TT 155/2025), vì xe điện được miễn trước bạ ở mọi tỉnh.
| Tỉnh/thành | Trước bạ | Biển số | Tổng lăn bánh |
|---|---|---|---|
| TP. Hồ Chí Minh | 0 đ | 14.000.000 đ | 3.260.131.300 đ |
| Hà Nội | 0 đ | 14.000.000 đ | 3.260.131.300 đ |
| Đà Nẵng | 0 đ | 140.000 đ | 3.246.271.300 đ |
| Hải Phòng | 0 đ | 140.000 đ | 3.246.271.300 đ |
| Cần Thơ | 0 đ | 140.000 đ | 3.246.271.300 đ |
| Khánh Hòa | 0 đ | 140.000 đ | 3.246.271.300 đ |
Phân tích giá BMW i4 tháng 07/2026
Tháng 07/2026, BMW i4 được phân phối với một phiên bản duy nhất (eDrive40 Gran Coupé), giá niêm yết 3.244.000.000 đồng.
Hãng hiện chưa công bố khuyến mãi chính thức cho BMW i4; giá giao dịch thực tế tại đại lý có thể thấp hơn niêm yết tùy thời điểm.
Trong 11 mẫu sedan hạng D mà giaxe.net đang theo dõi, BMW i4 xếp thứ 11 về giá khởi điểm — cao hơn khoảng 113% so với mức khởi điểm trung bình của phân khúc (1,522 tỷ đồng).
Là xe thuần điện, BMW i4 được miễn 100% lệ phí trước bạ đến hết 31/12/2030 (NĐ 51/2025 · NĐ 202/2026); riêng khoản này giúp người mua bản eDrive40 Gran Coupé tại TP.HCM tiết kiệm 324.400.000 đồng so với một chiếc xe xăng cùng cấu hình lắp ráp và cùng mức giá.
Do được miễn lệ phí trước bạ, chi phí lăn bánh của BMW i4 tại Hà Nội và TP.HCM hiện bằng nhau — khác với xe xăng vốn chênh 2 điểm phần trăm trước bạ giữa hai thành phố.
So sánh BMW i4 với các xe cùng phân khúc
Phân khúc sedan hạng D hiện có 11 mẫu trong dữ liệu giaxe.net — giá khởi điểm thấp nhất thuộc về Kia K5 (769 triệu đồng), cao nhất là BMW i4 (3,244 tỷ đồng). Bảng dưới đối chiếu BMW i4 với 5 mẫu có mức giá gần nhất; cột lăn bánh tính cho bản rẻ nhất của mỗi mẫu, đăng ký tại TP.HCM.
| Mẫu xe | Giá niêm yết | Lăn bánh TP.HCM (từ) | Nhiên liệu | Tầm hoạt động |
|---|---|---|---|---|
| Toyota Camry | 1,460 tỷ đ | 1.622.131.300 đ | Hybrid | — |
| BYD Han | 1,489 tỷ đ | 1.505.131.300 đ | Điện | 521 km |
| BMW 3 Series | 1,649 tỷ – 2,099 tỷ đ | 1.830.031.300 đ | Xăng | — |
| Mercedes-Benz C-Class | 1,659 tỷ – 4,900 tỷ đ | 1.841.031.300 đ | Xăng, PHEV | — |
| Audi A5 | 2,249 tỷ đ | 2.490.031.300 đ | Xăng | — |
| BMW i4 | 3,244 tỷ đ | 3.260.131.300 đ | Điện | 590 km |
Tầm hoạt động là con số công bố của nhà sản xuất (thường theo chuẩn NEDC), mang tính tham khảo; quãng đường thực tế thay đổi theo điều kiện vận hành.
Lịch sử giá BMW i4
giaxe.net theo dõi giá BMW i4 từ 15/07/2026, mức khởi điểm ghi nhận 3.244.000.000 đồng. Mỗi lần hãng hoặc đại lý điều chỉnh giá/khuyến mãi, hệ thống lưu một bản ghi kèm nguồn để bạn biết mình đang mua ở vùng giá cao hay thấp của mẫu xe này.
| Ngày ghi nhận | Phiên bản | Giá niêm yết | KM | Nguồn |
|---|---|---|---|---|
| 15/07/2026 | eDrive40 Gran Coupé | 3.244.000.000 đ | — | thacoauto.vn (đặt xe chính hãng THACO) |
Ngân sách bắt buộc 5 năm đầu sở hữu BMW i4
Tối thiểu 3.268.294.100 đồng — gồm giá lăn bánh bản eDrive40 Gran Coupé tại TP.HCM (3.260.131.300 đồng, đã bao gồm phí đường bộ và bảo hiểm TNDS năm đầu) cộng 4 năm duy trì tiếp theo: phí đường bộ 1.560.000 đ/năm và TNDS 480.700 đ/năm cho xe dưới 6 chỗ, tổng 8.162.800 đồng.
Chưa gồm nhiên liệu/sạc điện, bảo dưỡng và bảo hiểm thân vỏ tự nguyện (phụ thuộc mức sử dụng). Căn cứ: NĐ 364/2025/NĐ-CP (đường bộ) · NĐ 67/2023/NĐ-CP (TNDS, đã gồm VAT).