Giá xe BYD ATTO 2 tháng 07/2026
1 phiên bản · giá niêm yết 669 triệu đồng · Bảng giá BYD · cập nhật 20/07/2026
| Phiên bản | Giá niêm yết | Lăn bánh TP.HCM | Lăn bánh Hà Nội |
|---|---|---|---|
| ATTO 2 Điện | 669.000.000 đ | 685.131.300 đ | 685.131.300 đ |
Đối thủ cùng tầm giá lăn bánh
Nhóm theo tổng chi phí lăn bánh thực tế tại TP.HCM (không phải giá niêm yết) — xe điện được miễn trước bạ nên lợi thế hơn xe xăng cùng giá niêm yết. Các mẫu hãng khác có tầm lăn bánh tương đương BYD ATTO 2:
Thông số kỹ thuật BYD ATTO 2
| Thông số | BYD ATTO 2 |
|---|---|
| Dung lượng pin | 45,12 kWh |
| Tầm hoạt động | 380 km (NEDC) |
| Công suất | 130 kW (174 mã lực) |
| Mô-men xoắn cực đại | 290 Nm |
| Hệ dẫn động | FWD |
| Kích thước D×R×C (mm) | 4.310 × 1.830 × 1.675 |
| Chiều dài cơ sở | 2.620 mm |
Nguồn thông số: Oto.com.vn. Thông số có thể thay đổi theo công bố của hãng.
Chi tiết giá lăn bánh BYD ATTO 2 tại TP.HCM và Hà Nội
Bảng dưới bóc tách từng khoản phí cho bản ATTO 2 — phiên bản có giá niêm yết thấp nhất của BYD ATTO 2. Mọi con số tính theo văn bản pháp quy đang hiệu lực tại ngày 20/07/2026.
| Khoản mục | TP.HCM | Hà Nội |
|---|---|---|
| Giá niêm yết | 669.000.000 đ | 669.000.000 đ |
| Lệ phí trước bạ (0% / 0%) | 0 đ | 0 đ |
| Lệ phí biển số | 14.000.000 đ | 14.000.000 đ |
| Phí đăng kiểm (GCN lần đầu) | 90.600 đ | 90.600 đ |
| Phí đường bộ (1 năm) | 1.560.000 đ | 1.560.000 đ |
| Bảo hiểm TNDS bắt buộc | 480.700 đ | 480.700 đ |
| Tổng lăn bánh | 685.131.300 đ | 685.131.300 đ |
Căn cứ áp dụng: NĐ 51/2025/NĐ-CP · TT 155/2025/TT-BTC.
Giá lăn bánh BYD ATTO 2 tại các tỉnh thành lớn
Tính cho bản ATTO 2 của BYD ATTO 2. Đăng ký tại Cần Thơ, BYD ATTO 2 lăn bánh chỉ 671.271.300 đồng — thấp hơn Hà Nội đúng khoản biển số 13.860.000 đồng (TT 155/2025), vì xe điện được miễn trước bạ ở mọi tỉnh.
| Tỉnh/thành | Trước bạ | Biển số | Tổng lăn bánh |
|---|---|---|---|
| TP. Hồ Chí Minh | 0 đ | 14.000.000 đ | 685.131.300 đ |
| Hà Nội | 0 đ | 14.000.000 đ | 685.131.300 đ |
| Đà Nẵng | 0 đ | 140.000 đ | 671.271.300 đ |
| Hải Phòng | 0 đ | 140.000 đ | 671.271.300 đ |
| Cần Thơ | 0 đ | 140.000 đ | 671.271.300 đ |
| Khánh Hòa | 0 đ | 140.000 đ | 671.271.300 đ |
Phân tích giá BYD ATTO 2 tháng 07/2026
Tháng 07/2026, BYD ATTO 2 được phân phối với một phiên bản duy nhất (ATTO 2), giá niêm yết 669.000.000 đồng.
Hãng hiện chưa công bố khuyến mãi chính thức cho BYD ATTO 2; giá giao dịch thực tế tại đại lý có thể thấp hơn niêm yết tùy thời điểm.
Trong 10 mẫu SUV đô thị cỡ A mà giaxe.net đang theo dõi, BYD ATTO 2 xếp thứ 9 về giá khởi điểm — cao hơn khoảng 29% so với mức khởi điểm trung bình của phân khúc (520 triệu đồng).
Là xe thuần điện, BYD ATTO 2 được miễn 100% lệ phí trước bạ đến hết 31/12/2030 (NĐ 51/2025 · NĐ 202/2026); riêng khoản này giúp người mua bản ATTO 2 tại TP.HCM tiết kiệm 66.900.000 đồng so với một chiếc xe xăng cùng cấu hình lắp ráp và cùng mức giá.
Do được miễn lệ phí trước bạ, chi phí lăn bánh của BYD ATTO 2 tại Hà Nội và TP.HCM hiện bằng nhau — khác với xe xăng vốn chênh 2 điểm phần trăm trước bạ giữa hai thành phố.
So sánh BYD ATTO 2 với các xe cùng phân khúc
Phân khúc SUV đô thị cỡ A hiện có 10 mẫu trong dữ liệu giaxe.net — giá khởi điểm thấp nhất thuộc về VinFast VF 3 (285 triệu đồng), cao nhất là Suzuki Jimny (789 triệu đồng). Bảng dưới đối chiếu BYD ATTO 2 với 5 mẫu có mức giá gần nhất; cột lăn bánh tính cho bản rẻ nhất của mỗi mẫu, đăng ký tại TP.HCM.
| Mẫu xe | Giá niêm yết | Lăn bánh TP.HCM (từ) | Nhiên liệu | Tầm hoạt động |
|---|---|---|---|---|
| Hyundai Venue | 499 triệu đ | 565.031.300 đ | Xăng | — |
| VinFast Herio Green | 499 triệu đ | 515.131.300 đ | Điện | 326 km |
| Toyota Raize | 510 triệu đ | 577.131.300 đ | Xăng | — |
| Suzuki Fronx | 520 triệu – 649 triệu đ | 588.131.300 đ | Xăng, Hybrid | — |
| BYD ATTO 2 | 669 triệu đ | 685.131.300 đ | Điện | 380 km |
| Suzuki Jimny | 789 triệu đ | 884.031.300 đ | Xăng | — |
Tầm hoạt động là con số công bố của nhà sản xuất (thường theo chuẩn NEDC), mang tính tham khảo; quãng đường thực tế thay đổi theo điều kiện vận hành.
Lịch sử giá BYD ATTO 2
giaxe.net theo dõi giá BYD ATTO 2 từ 09/07/2026, mức khởi điểm ghi nhận 669.000.000 đồng. Mỗi lần hãng hoặc đại lý điều chỉnh giá/khuyến mãi, hệ thống lưu một bản ghi kèm nguồn để bạn biết mình đang mua ở vùng giá cao hay thấp của mẫu xe này.
| Ngày ghi nhận | Phiên bản | Giá niêm yết | KM | Nguồn |
|---|---|---|---|---|
| 09/07/2026 | ATTO 2 | 669.000.000 đ | — | byd-oway.vn (chính hãng BYD) |
Ngân sách bắt buộc 5 năm đầu sở hữu BYD ATTO 2
Tối thiểu 693.294.100 đồng — gồm giá lăn bánh bản ATTO 2 tại TP.HCM (685.131.300 đồng, đã bao gồm phí đường bộ và bảo hiểm TNDS năm đầu) cộng 4 năm duy trì tiếp theo: phí đường bộ 1.560.000 đ/năm và TNDS 480.700 đ/năm cho xe dưới 6 chỗ, tổng 8.162.800 đồng.
Chưa gồm nhiên liệu/sạc điện, bảo dưỡng và bảo hiểm thân vỏ tự nguyện (phụ thuộc mức sử dụng). Căn cứ: NĐ 364/2025/NĐ-CP (đường bộ) · NĐ 67/2023/NĐ-CP (TNDS, đã gồm VAT).