Giá xe Porsche Cayenne Electric tháng 07/2026
6 phiên bản · giá niêm yết 4,720 tỷ – 6,410 tỷ đồng · Bảng giá Porsche · cập nhật 20/07/2026
| Phiên bản | Giá niêm yết | Lăn bánh TP.HCM | Lăn bánh Hà Nội |
|---|---|---|---|
| Cayenne Điện | 4.720.000.000 đ | 4.736.131.300 đ | 4.736.131.300 đ |
| Cayenne Coupé Điện | 4.820.000.000 đ | 4.836.131.300 đ | 4.836.131.300 đ |
| Cayenne S Điện | 4.930.000.000 đ | 4.946.131.300 đ | 4.946.131.300 đ |
| Cayenne S Coupé Điện | 5.040.000.000 đ | 5.056.131.300 đ | 5.056.131.300 đ |
| Cayenne Turbo Điện | 6.320.000.000 đ | 6.336.131.300 đ | 6.336.131.300 đ |
| Cayenne Turbo Coupé Điện | 6.410.000.000 đ | 6.426.131.300 đ | 6.426.131.300 đ |
Đối thủ cùng tầm giá lăn bánh
Nhóm theo tổng chi phí lăn bánh thực tế tại TP.HCM (không phải giá niêm yết) — xe điện được miễn trước bạ nên lợi thế hơn xe xăng cùng giá niêm yết. Các mẫu hãng khác có tầm lăn bánh tương đương Porsche Cayenne Electric:
Chi tiết giá lăn bánh Porsche Cayenne Electric tại TP.HCM và Hà Nội
Bảng dưới bóc tách từng khoản phí cho bản Cayenne — phiên bản có giá niêm yết thấp nhất của Porsche Cayenne Electric. Mọi con số tính theo văn bản pháp quy đang hiệu lực tại ngày 20/07/2026.
| Khoản mục | TP.HCM | Hà Nội |
|---|---|---|
| Giá niêm yết | 4.720.000.000 đ | 4.720.000.000 đ |
| Lệ phí trước bạ (0% / 0%) | 0 đ | 0 đ |
| Lệ phí biển số | 14.000.000 đ | 14.000.000 đ |
| Phí đăng kiểm (GCN lần đầu) | 90.600 đ | 90.600 đ |
| Phí đường bộ (1 năm) | 1.560.000 đ | 1.560.000 đ |
| Bảo hiểm TNDS bắt buộc | 480.700 đ | 480.700 đ |
| Tổng lăn bánh | 4.736.131.300 đ | 4.736.131.300 đ |
Căn cứ áp dụng: NĐ 51/2025/NĐ-CP · TT 155/2025/TT-BTC.
Với bản cao cấp nhất (Cayenne Turbo Coupé):
| Khoản mục | TP.HCM | Hà Nội |
|---|---|---|
| Giá niêm yết | 6.410.000.000 đ | 6.410.000.000 đ |
| Lệ phí trước bạ (0% / 0%) | 0 đ | 0 đ |
| Lệ phí biển số | 14.000.000 đ | 14.000.000 đ |
| Phí đăng kiểm (GCN lần đầu) | 90.600 đ | 90.600 đ |
| Phí đường bộ (1 năm) | 1.560.000 đ | 1.560.000 đ |
| Bảo hiểm TNDS bắt buộc | 480.700 đ | 480.700 đ |
| Tổng lăn bánh | 6.426.131.300 đ | 6.426.131.300 đ |
Căn cứ áp dụng: NĐ 51/2025/NĐ-CP · TT 155/2025/TT-BTC.
Bước giá giữa các phiên bản Porsche Cayenne Electric
Dải 6 phiên bản Porsche Cayenne Electric được xếp theo nấc giá tăng dần. Bước nhảy hẹp nhất là 90 triệu đồng (từ Cayenne Turbo lên Cayenne Turbo Coupé), rộng nhất là 1,280 tỷ đồng (từ Cayenne S Coupé lên Cayenne Turbo) — mức chênh đáng cân nhắc khi chọn cấu hình.
| Nâng cấp | Chênh lệch giá |
|---|---|
| Cayenne → Cayenne Coupé | +100.000.000 đ |
| Cayenne Coupé → Cayenne S | +110.000.000 đ |
| Cayenne S → Cayenne S Coupé | +110.000.000 đ |
| Cayenne S Coupé → Cayenne Turbo | +1.280.000.000 đ |
| Cayenne Turbo → Cayenne Turbo Coupé | +90.000.000 đ |
Giá lăn bánh Porsche Cayenne Electric tại các tỉnh thành lớn
Tính cho bản Cayenne của Porsche Cayenne Electric. Đăng ký tại Cần Thơ, Porsche Cayenne Electric lăn bánh chỉ 4.722.271.300 đồng — thấp hơn Hà Nội đúng khoản biển số 13.860.000 đồng (TT 155/2025), vì xe điện được miễn trước bạ ở mọi tỉnh.
| Tỉnh/thành | Trước bạ | Biển số | Tổng lăn bánh |
|---|---|---|---|
| TP. Hồ Chí Minh | 0 đ | 14.000.000 đ | 4.736.131.300 đ |
| Hà Nội | 0 đ | 14.000.000 đ | 4.736.131.300 đ |
| Đà Nẵng | 0 đ | 140.000 đ | 4.722.271.300 đ |
| Hải Phòng | 0 đ | 140.000 đ | 4.722.271.300 đ |
| Cần Thơ | 0 đ | 140.000 đ | 4.722.271.300 đ |
| Khánh Hòa | 0 đ | 140.000 đ | 4.722.271.300 đ |
Phân tích giá Porsche Cayenne Electric tháng 07/2026
Tháng 07/2026, Porsche Cayenne Electric có 6 phiên bản với giá niêm yết từ 4.720.000.000 đến 6.410.000.000 đồng; chênh lệch giữa bản thấp nhất (Cayenne) và cao nhất (Cayenne Turbo Coupé) là 1,690 tỷ đồng, tương đương 36%.
Hãng hiện chưa công bố khuyến mãi chính thức cho Porsche Cayenne Electric; giá giao dịch thực tế tại đại lý có thể thấp hơn niêm yết tùy thời điểm.
Trong 22 mẫu SUV cỡ E mà giaxe.net đang theo dõi, Porsche Cayenne Electric xếp thứ 19 về giá khởi điểm — cao hơn khoảng 37% so với mức khởi điểm trung bình của phân khúc (3,437 tỷ đồng).
Là xe thuần điện, Porsche Cayenne Electric được miễn 100% lệ phí trước bạ đến hết 31/12/2030 (NĐ 51/2025 · NĐ 202/2026); riêng khoản này giúp người mua bản Cayenne tại TP.HCM tiết kiệm 472.000.000 đồng so với một chiếc xe xăng cùng cấu hình lắp ráp và cùng mức giá.
Do được miễn lệ phí trước bạ, chi phí lăn bánh của Porsche Cayenne Electric tại Hà Nội và TP.HCM hiện bằng nhau — khác với xe xăng vốn chênh 2 điểm phần trăm trước bạ giữa hai thành phố.
So sánh Porsche Cayenne Electric với các xe cùng phân khúc
Phân khúc SUV cỡ E hiện có 22 mẫu trong dữ liệu giaxe.net — giá khởi điểm thấp nhất thuộc về VinFast VF 9 (1,348 tỷ đồng), cao nhất là Range Rover Sport (6,429 tỷ đồng). Bảng dưới đối chiếu Porsche Cayenne Electric với 5 mẫu có mức giá gần nhất; cột lăn bánh tính cho bản rẻ nhất của mỗi mẫu, đăng ký tại TP.HCM.
| Mẫu xe | Giá niêm yết | Lăn bánh TP.HCM (từ) | Nhiên liệu | Tầm hoạt động |
|---|---|---|---|---|
| BMW X6 | 4,459 tỷ đ | 4.921.031.300 đ | Xăng | — |
| BMW X5 | 4,599 tỷ – 4,949 tỷ đ | 5.075.031.300 đ | Xăng | — |
| Mercedes-Benz GLE | 4,669 tỷ đ | 5.152.031.300 đ | Xăng, PHEV | — |
| Porsche Cayenne Electric | 4,720 tỷ – 6,410 tỷ đ | 4.736.131.300 đ | Điện | — |
| Land Rover Defender | 5,319 tỷ – 7,209 tỷ đ | 5.867.031.300 đ | Xăng, PHEV | — |
| Porsche Cayenne | 5,390 tỷ – 14,360 tỷ đ | 5.945.131.300 đ | PHEV, Xăng | — |
Tầm hoạt động là con số công bố của nhà sản xuất (thường theo chuẩn NEDC), mang tính tham khảo; quãng đường thực tế thay đổi theo điều kiện vận hành.
Lịch sử giá Porsche Cayenne Electric
giaxe.net theo dõi giá Porsche Cayenne Electric từ 19/07/2026, mức khởi điểm ghi nhận 4.720.000.000 đồng. Mỗi lần hãng hoặc đại lý điều chỉnh giá/khuyến mãi, hệ thống lưu một bản ghi kèm nguồn để bạn biết mình đang mua ở vùng giá cao hay thấp của mẫu xe này.
| Ngày ghi nhận | Phiên bản | Giá niêm yết | KM | Nguồn |
|---|---|---|---|---|
| 19/07/2026 | Cayenne | 4.720.000.000 đ | — | porsche-vietnam.vn (giá tiêu chuẩn chính hãng) |
| 19/07/2026 | Cayenne Coupé | 4.820.000.000 đ | — | porsche-vietnam.vn (giá tiêu chuẩn chính hãng) |
| 19/07/2026 | Cayenne S | 4.930.000.000 đ | — | porsche-vietnam.vn (giá tiêu chuẩn chính hãng) |
| 19/07/2026 | Cayenne S Coupé | 5.040.000.000 đ | — | porsche-vietnam.vn (giá tiêu chuẩn chính hãng) |
| 19/07/2026 | Cayenne Turbo | 6.320.000.000 đ | — | porsche-vietnam.vn (giá tiêu chuẩn chính hãng) |
| 19/07/2026 | Cayenne Turbo Coupé | 6.410.000.000 đ | — | porsche-vietnam.vn (giá tiêu chuẩn chính hãng) |
Ngân sách bắt buộc 5 năm đầu sở hữu Porsche Cayenne Electric
Tối thiểu 4.744.294.100 đồng — gồm giá lăn bánh bản Cayenne tại TP.HCM (4.736.131.300 đồng, đã bao gồm phí đường bộ và bảo hiểm TNDS năm đầu) cộng 4 năm duy trì tiếp theo: phí đường bộ 1.560.000 đ/năm và TNDS 480.700 đ/năm cho xe dưới 6 chỗ, tổng 8.162.800 đồng.
Chưa gồm nhiên liệu/sạc điện, bảo dưỡng và bảo hiểm thân vỏ tự nguyện (phụ thuộc mức sử dụng). Căn cứ: NĐ 364/2025/NĐ-CP (đường bộ) · NĐ 67/2023/NĐ-CP (TNDS, đã gồm VAT).