Giá xe BYD Han tháng 07/2026
1 phiên bản · giá niêm yết 1,489 tỷ đồng · Bảng giá BYD · cập nhật 20/07/2026
| Phiên bản | Giá niêm yết | Lăn bánh TP.HCM | Lăn bánh Hà Nội |
|---|---|---|---|
| Han Điện | 1.489.000.000 đ | 1.505.131.300 đ | 1.505.131.300 đ |
Đối thủ cùng tầm giá lăn bánh
Nhóm theo tổng chi phí lăn bánh thực tế tại TP.HCM (không phải giá niêm yết) — xe điện được miễn trước bạ nên lợi thế hơn xe xăng cùng giá niêm yết. Các mẫu hãng khác có tầm lăn bánh tương đương BYD Han:
Thông số kỹ thuật BYD Han
| Thông số | BYD Han |
|---|---|
| Dung lượng pin | 85,44 kWh |
| Tầm hoạt động | 521 km (WLTP) |
| Công suất | 509 mã lực |
| Mô-men xoắn cực đại | 700 Nm |
| Hệ dẫn động | AWD (2 motor) |
| Tăng tốc | 0–100 km/h: 3,9 giây |
| Kích thước D×R×C (mm) | 4.995 × 1.910 × 1.495 |
| Chiều dài cơ sở | 2.920 mm |
Nguồn thông số: BYD Việt Nam; Thanh Niên. Thông số có thể thay đổi theo công bố của hãng.
Chi tiết giá lăn bánh BYD Han tại TP.HCM và Hà Nội
Bảng dưới bóc tách từng khoản phí cho bản Han — phiên bản có giá niêm yết thấp nhất của BYD Han. Mọi con số tính theo văn bản pháp quy đang hiệu lực tại ngày 20/07/2026.
| Khoản mục | TP.HCM | Hà Nội |
|---|---|---|
| Giá niêm yết | 1.489.000.000 đ | 1.489.000.000 đ |
| Lệ phí trước bạ (0% / 0%) | 0 đ | 0 đ |
| Lệ phí biển số | 14.000.000 đ | 14.000.000 đ |
| Phí đăng kiểm (GCN lần đầu) | 90.600 đ | 90.600 đ |
| Phí đường bộ (1 năm) | 1.560.000 đ | 1.560.000 đ |
| Bảo hiểm TNDS bắt buộc | 480.700 đ | 480.700 đ |
| Tổng lăn bánh | 1.505.131.300 đ | 1.505.131.300 đ |
Căn cứ áp dụng: NĐ 51/2025/NĐ-CP · TT 155/2025/TT-BTC.
Giá lăn bánh BYD Han tại các tỉnh thành lớn
Tính cho bản Han của BYD Han. Đăng ký tại Cần Thơ, BYD Han lăn bánh chỉ 1.491.271.300 đồng — thấp hơn Hà Nội đúng khoản biển số 13.860.000 đồng (TT 155/2025), vì xe điện được miễn trước bạ ở mọi tỉnh.
| Tỉnh/thành | Trước bạ | Biển số | Tổng lăn bánh |
|---|---|---|---|
| TP. Hồ Chí Minh | 0 đ | 14.000.000 đ | 1.505.131.300 đ |
| Hà Nội | 0 đ | 14.000.000 đ | 1.505.131.300 đ |
| Đà Nẵng | 0 đ | 140.000 đ | 1.491.271.300 đ |
| Hải Phòng | 0 đ | 140.000 đ | 1.491.271.300 đ |
| Cần Thơ | 0 đ | 140.000 đ | 1.491.271.300 đ |
| Khánh Hòa | 0 đ | 140.000 đ | 1.491.271.300 đ |
Phân tích giá BYD Han tháng 07/2026
Tháng 07/2026, BYD Han được phân phối với một phiên bản duy nhất (Han), giá niêm yết 1.489.000.000 đồng.
Hãng hiện chưa công bố khuyến mãi chính thức cho BYD Han; giá giao dịch thực tế tại đại lý có thể thấp hơn niêm yết tùy thời điểm.
Trong 11 mẫu sedan hạng D mà giaxe.net đang theo dõi, BYD Han xếp thứ 7 về giá khởi điểm — thấp hơn khoảng 2% so với mức khởi điểm trung bình của phân khúc (1,522 tỷ đồng).
Là xe thuần điện, BYD Han được miễn 100% lệ phí trước bạ đến hết 31/12/2030 (NĐ 51/2025 · NĐ 202/2026); riêng khoản này giúp người mua bản Han tại TP.HCM tiết kiệm 148.900.000 đồng so với một chiếc xe xăng cùng cấu hình lắp ráp và cùng mức giá.
Do được miễn lệ phí trước bạ, chi phí lăn bánh của BYD Han tại Hà Nội và TP.HCM hiện bằng nhau — khác với xe xăng vốn chênh 2 điểm phần trăm trước bạ giữa hai thành phố.
So sánh BYD Han với các xe cùng phân khúc
Phân khúc sedan hạng D hiện có 11 mẫu trong dữ liệu giaxe.net — giá khởi điểm thấp nhất thuộc về Kia K5 (769 triệu đồng), cao nhất là BMW i4 (3,244 tỷ đồng). Bảng dưới đối chiếu BYD Han với 5 mẫu có mức giá gần nhất; cột lăn bánh tính cho bản rẻ nhất của mỗi mẫu, đăng ký tại TP.HCM.
| Mẫu xe | Giá niêm yết | Lăn bánh TP.HCM (từ) | Nhiên liệu | Tầm hoạt động |
|---|---|---|---|---|
| BYD Seal | 1,119 tỷ – 1,359 tỷ đ | 1.135.131.300 đ | Điện | 520 km |
| Honda Accord | 1,319 tỷ đ | 1.467.031.300 đ | Xăng | — |
| Toyota Camry | 1,460 tỷ đ | 1.622.131.300 đ | Hybrid | — |
| BYD Han | 1,489 tỷ đ | 1.505.131.300 đ | Điện | 521 km |
| BMW 3 Series | 1,649 tỷ – 2,099 tỷ đ | 1.830.031.300 đ | Xăng | — |
| Mercedes-Benz C-Class | 1,659 tỷ – 4,900 tỷ đ | 1.841.031.300 đ | Xăng, PHEV | — |
Tầm hoạt động là con số công bố của nhà sản xuất (thường theo chuẩn NEDC), mang tính tham khảo; quãng đường thực tế thay đổi theo điều kiện vận hành.
Lịch sử giá BYD Han
giaxe.net theo dõi giá BYD Han từ 09/07/2026, mức khởi điểm ghi nhận 1.489.000.000 đồng. Mỗi lần hãng hoặc đại lý điều chỉnh giá/khuyến mãi, hệ thống lưu một bản ghi kèm nguồn để bạn biết mình đang mua ở vùng giá cao hay thấp của mẫu xe này.
| Ngày ghi nhận | Phiên bản | Giá niêm yết | KM | Nguồn |
|---|---|---|---|---|
| 09/07/2026 | Han | 1.489.000.000 đ | — | byd-oway.vn (chính hãng BYD) |
Ngân sách bắt buộc 5 năm đầu sở hữu BYD Han
Tối thiểu 1.513.294.100 đồng — gồm giá lăn bánh bản Han tại TP.HCM (1.505.131.300 đồng, đã bao gồm phí đường bộ và bảo hiểm TNDS năm đầu) cộng 4 năm duy trì tiếp theo: phí đường bộ 1.560.000 đ/năm và TNDS 480.700 đ/năm cho xe dưới 6 chỗ, tổng 8.162.800 đồng.
Chưa gồm nhiên liệu/sạc điện, bảo dưỡng và bảo hiểm thân vỏ tự nguyện (phụ thuộc mức sử dụng). Căn cứ: NĐ 364/2025/NĐ-CP (đường bộ) · NĐ 67/2023/NĐ-CP (TNDS, đã gồm VAT).