Giá xe VinFast VF 3 tháng 07/2026
2 phiên bản · giá niêm yết 285 triệu – 296 triệu đồng · Bảng giá VinFast · cập nhật 20/07/2026
| Phiên bản | Giá niêm yết | Lăn bánh TP.HCM | Lăn bánh Hà Nội |
|---|---|---|---|
| VF 3 Eco ĐiệnSản xuất tại VN | 285.000.000 đ | 301.131.300 đ | 301.131.300 đ |
| VF 3 Plus ĐiệnSản xuất tại VN | 296.000.000 đ | 312.131.300 đ | 312.131.300 đ |
Thông số kỹ thuật VinFast VF 3
| Thông số | VinFast VF 3 |
|---|---|
| Dung lượng pin | 18,64 kWh |
| Tầm hoạt động | 210 km (NEDC) |
| Công suất | 32 kW (43 mã lực) |
| Mô-men xoắn cực đại | 110 Nm |
| Hệ dẫn động | RWD |
| Tốc độ tối đa | 100 km/h |
| Kích thước D×R×C (mm) | 3.190 × 1.679 × 1.622 |
| Chiều dài cơ sở | 2.075 mm |
| Sạc nhanh | DC 10–70% ~36 phút |
Nguồn thông số: VnExpress v-car; Oto.com.vn. Thông số có thể thay đổi theo công bố của hãng.
Chi tiết giá lăn bánh VinFast VF 3 tại TP.HCM và Hà Nội
Bảng dưới bóc tách từng khoản phí cho bản VF 3 Eco — phiên bản có giá niêm yết thấp nhất của VinFast VF 3. Mọi con số tính theo văn bản pháp quy đang hiệu lực tại ngày 20/07/2026.
| Khoản mục | TP.HCM | Hà Nội |
|---|---|---|
| Giá niêm yết | 285.000.000 đ | 285.000.000 đ |
| Lệ phí trước bạ (0% / 0%) | 0 đ | 0 đ |
| Lệ phí biển số | 14.000.000 đ | 14.000.000 đ |
| Phí đăng kiểm (GCN lần đầu) | 90.600 đ | 90.600 đ |
| Phí đường bộ (1 năm) | 1.560.000 đ | 1.560.000 đ |
| Bảo hiểm TNDS bắt buộc | 480.700 đ | 480.700 đ |
| Tổng lăn bánh | 301.131.300 đ | 301.131.300 đ |
Căn cứ áp dụng: NĐ 51/2025/NĐ-CP · TT 155/2025/TT-BTC.
Với bản cao cấp nhất (VF 3 Plus):
| Khoản mục | TP.HCM | Hà Nội |
|---|---|---|
| Giá niêm yết | 296.000.000 đ | 296.000.000 đ |
| Lệ phí trước bạ (0% / 0%) | 0 đ | 0 đ |
| Lệ phí biển số | 14.000.000 đ | 14.000.000 đ |
| Phí đăng kiểm (GCN lần đầu) | 90.600 đ | 90.600 đ |
| Phí đường bộ (1 năm) | 1.560.000 đ | 1.560.000 đ |
| Bảo hiểm TNDS bắt buộc | 480.700 đ | 480.700 đ |
| Tổng lăn bánh | 312.131.300 đ | 312.131.300 đ |
Căn cứ áp dụng: NĐ 51/2025/NĐ-CP · TT 155/2025/TT-BTC.
Bước giá giữa các phiên bản VinFast VF 3
Dải 2 phiên bản VinFast VF 3 được xếp theo nấc giá tăng dần. Các bản kề nhau cách đều 11 triệu đồng.
| Nâng cấp | Chênh lệch giá |
|---|---|
| VF 3 Eco → VF 3 Plus | +11.000.000 đ |
Giá lăn bánh VinFast VF 3 tại các tỉnh thành lớn
Tính cho bản VF 3 Eco của VinFast VF 3. Đăng ký tại Cần Thơ, VinFast VF 3 lăn bánh chỉ 287.271.300 đồng — thấp hơn Hà Nội đúng khoản biển số 13.860.000 đồng (TT 155/2025), vì xe điện được miễn trước bạ ở mọi tỉnh.
| Tỉnh/thành | Trước bạ | Biển số | Tổng lăn bánh |
|---|---|---|---|
| TP. Hồ Chí Minh | 0 đ | 14.000.000 đ | 301.131.300 đ |
| Hà Nội | 0 đ | 14.000.000 đ | 301.131.300 đ |
| Đà Nẵng | 0 đ | 140.000 đ | 287.271.300 đ |
| Hải Phòng | 0 đ | 140.000 đ | 287.271.300 đ |
| Cần Thơ | 0 đ | 140.000 đ | 287.271.300 đ |
| Khánh Hòa | 0 đ | 140.000 đ | 287.271.300 đ |
Phân tích giá VinFast VF 3 tháng 07/2026
Tháng 07/2026, VinFast VF 3 có 2 phiên bản với giá niêm yết từ 285.000.000 đến 296.000.000 đồng; chênh lệch giữa bản thấp nhất (VF 3 Eco) và cao nhất (VF 3 Plus) là 11 triệu đồng, tương đương 4%.
Hãng hiện chưa công bố khuyến mãi chính thức cho VinFast VF 3; giá giao dịch thực tế tại đại lý có thể thấp hơn niêm yết tùy thời điểm.
Trong 10 mẫu SUV đô thị cỡ A mà giaxe.net đang theo dõi, VinFast VF 3 xếp thứ 1 về giá khởi điểm — thấp hơn khoảng 45% so với mức khởi điểm trung bình của phân khúc (520 triệu đồng).
Là xe thuần điện, VinFast VF 3 được miễn 100% lệ phí trước bạ đến hết 31/12/2030 (NĐ 51/2025 · NĐ 202/2026); riêng khoản này giúp người mua bản VF 3 Eco tại TP.HCM tiết kiệm 28.500.000 đồng so với một chiếc xe xăng cùng cấu hình lắp ráp và cùng mức giá.
Do được miễn lệ phí trước bạ, chi phí lăn bánh của VinFast VF 3 tại Hà Nội và TP.HCM hiện bằng nhau — khác với xe xăng vốn chênh 2 điểm phần trăm trước bạ giữa hai thành phố.
So sánh VinFast VF 3 với các xe cùng phân khúc
Phân khúc SUV đô thị cỡ A hiện có 10 mẫu trong dữ liệu giaxe.net — giá khởi điểm thấp nhất thuộc về VinFast VF 3 (285 triệu đồng), cao nhất là Suzuki Jimny (789 triệu đồng). Bảng dưới đối chiếu VinFast VF 3 với 5 mẫu có mức giá gần nhất; cột lăn bánh tính cho bản rẻ nhất của mỗi mẫu, đăng ký tại TP.HCM.
| Mẫu xe | Giá niêm yết | Lăn bánh TP.HCM (từ) | Nhiên liệu | Tầm hoạt động |
|---|---|---|---|---|
| VinFast VF 3 | 285 triệu – 296 triệu đ | 301.131.300 đ | Điện | 210 km |
| Geely EX2 | 459 triệu – 499 triệu đ | 475.131.300 đ | Điện | 395 km |
| Kia Sonet | 469 triệu – 584 triệu đ | 532.031.300 đ | Xăng | — |
| VinFast VF 5 | 496 triệu đ | 512.131.300 đ | Điện | 326 km |
| Hyundai Venue | 499 triệu đ | 565.031.300 đ | Xăng | — |
| VinFast Herio Green | 499 triệu đ | 515.131.300 đ | Điện | 326 km |
Tầm hoạt động là con số công bố của nhà sản xuất (thường theo chuẩn NEDC), mang tính tham khảo; quãng đường thực tế thay đổi theo điều kiện vận hành.
Lịch sử giá VinFast VF 3
giaxe.net theo dõi giá VinFast VF 3 từ 11/07/2026, mức khởi điểm ghi nhận 285.000.000 đồng. Mỗi lần hãng hoặc đại lý điều chỉnh giá/khuyến mãi, hệ thống lưu một bản ghi kèm nguồn để bạn biết mình đang mua ở vùng giá cao hay thấp của mẫu xe này.
| Ngày ghi nhận | Phiên bản | Giá niêm yết | KM | Nguồn |
|---|---|---|---|---|
| 11/07/2026 | VF 3 Eco | 285.000.000 đ | — | shop.vinfastauto.com (chính hãng VinFast) |
| 11/07/2026 | VF 3 Plus | 304.000.000 đ | — | shop.vinfastauto.com (chính hãng VinFast) |
Ngân sách bắt buộc 5 năm đầu sở hữu VinFast VF 3
Tối thiểu 309.294.100 đồng — gồm giá lăn bánh bản VF 3 Eco tại TP.HCM (301.131.300 đồng, đã bao gồm phí đường bộ và bảo hiểm TNDS năm đầu) cộng 4 năm duy trì tiếp theo: phí đường bộ 1.560.000 đ/năm và TNDS 480.700 đ/năm cho xe dưới 6 chỗ, tổng 8.162.800 đồng.
Chưa gồm nhiên liệu/sạc điện, bảo dưỡng và bảo hiểm thân vỏ tự nguyện (phụ thuộc mức sử dụng). Căn cứ: NĐ 364/2025/NĐ-CP (đường bộ) · NĐ 67/2023/NĐ-CP (TNDS, đã gồm VAT).