Giá xe Volvo EC40 tháng 07/2026
1 phiên bản · giá niêm yết 1,779 tỷ đồng · Bảng giá Volvo · cập nhật 18/07/2026
| Phiên bản | Giá niêm yết | Lăn bánh TP.HCM | Lăn bánh Hà Nội |
|---|---|---|---|
| EC40 Điện | 1.779.000.000 đ | 1.795.131.300 đ | 1.795.131.300 đ |
Thông số kỹ thuật Volvo EC40
| Thông số | Volvo EC40 |
|---|---|
| Dung lượng pin | 82 kWh |
| Tầm hoạt động | 510 km |
| Công suất | 300 kW / 408 mã lực |
| Mô-men xoắn cực đại | 670 Nm |
| Hộp số | Tự động |
| Hệ dẫn động | AWD |
| Tăng tốc | 4,7 giây |
| Tốc độ tối đa | 180 km/h |
| Tiêu hao nhiên liệu | 15,1 kWh/100 km (NEDC) |
| Sạc nhanh | DC 28 phút |
| Sạc tại nhà (AC) | 8 giờ tại nhà |
| Dung tích khoang hành lý | 404 l |
| Trọng lượng toàn tải | 2.185 kg |
| Khối lượng kéo tối đa | 1.800 kg |
Nguồn thông số: volvocars.vn (chính hãng 07/2026). Thông số có thể thay đổi theo công bố của hãng.
Chi tiết giá lăn bánh Volvo EC40 tại TP.HCM và Hà Nội
Bảng dưới bóc tách từng khoản phí cho bản EC40 — phiên bản có giá niêm yết thấp nhất của Volvo EC40. Mọi con số tính theo văn bản pháp quy đang hiệu lực tại ngày 18/07/2026.
| Khoản mục | TP.HCM | Hà Nội |
|---|---|---|
| Giá niêm yết | 1.779.000.000 đ | 1.779.000.000 đ |
| Lệ phí trước bạ (0% / 0%) | 0 đ | 0 đ |
| Lệ phí biển số | 14.000.000 đ | 14.000.000 đ |
| Phí đăng kiểm (GCN lần đầu) | 90.600 đ | 90.600 đ |
| Phí đường bộ (1 năm) | 1.560.000 đ | 1.560.000 đ |
| Bảo hiểm TNDS bắt buộc | 480.700 đ | 480.700 đ |
| Tổng lăn bánh | 1.795.131.300 đ | 1.795.131.300 đ |
Căn cứ áp dụng: NĐ 51/2025/NĐ-CP · TT 155/2025/TT-BTC.
Giá lăn bánh Volvo EC40 tại các tỉnh thành lớn
Tính cho bản EC40 của Volvo EC40. Đăng ký tại Cần Thơ, Volvo EC40 lăn bánh chỉ 1.781.271.300 đồng — thấp hơn Hà Nội đúng khoản biển số 13.860.000 đồng (TT 155/2025), vì xe điện được miễn trước bạ ở mọi tỉnh.
| Tỉnh/thành | Trước bạ | Biển số | Tổng lăn bánh |
|---|---|---|---|
| TP. Hồ Chí Minh | 0 đ | 14.000.000 đ | 1.795.131.300 đ |
| Hà Nội | 0 đ | 14.000.000 đ | 1.795.131.300 đ |
| Đà Nẵng | 0 đ | 140.000 đ | 1.781.271.300 đ |
| Hải Phòng | 0 đ | 140.000 đ | 1.781.271.300 đ |
| Cần Thơ | 0 đ | 140.000 đ | 1.781.271.300 đ |
| Khánh Hòa | 0 đ | 140.000 đ | 1.781.271.300 đ |
Phân tích giá Volvo EC40 tháng 07/2026
Tháng 07/2026, Volvo EC40 được phân phối với một phiên bản duy nhất (EC40), giá niêm yết 1.779.000.000 đồng.
Hãng hiện chưa công bố khuyến mãi chính thức cho Volvo EC40; giá giao dịch thực tế tại đại lý có thể thấp hơn niêm yết tùy thời điểm.
Trong 20 mẫu SUV cỡ C mà giaxe.net đang theo dõi, Volvo EC40 xếp thứ 16 về giá khởi điểm — cao hơn khoảng 54% so với mức khởi điểm trung bình của phân khúc (1,152 tỷ đồng).
Là xe thuần điện, Volvo EC40 được miễn 100% lệ phí trước bạ đến hết 31/12/2030 (NĐ 51/2025 · NĐ 202/2026); riêng khoản này giúp người mua bản EC40 tại TP.HCM tiết kiệm 177.900.000 đồng so với một chiếc xe xăng cùng cấu hình lắp ráp và cùng mức giá.
Do được miễn lệ phí trước bạ, chi phí lăn bánh của Volvo EC40 tại Hà Nội và TP.HCM hiện bằng nhau — khác với xe xăng vốn chênh 2 điểm phần trăm trước bạ giữa hai thành phố.
So sánh Volvo EC40 với các xe cùng phân khúc
Phân khúc SUV cỡ C hiện có 20 mẫu trong dữ liệu giaxe.net — giá khởi điểm thấp nhất thuộc về Mazda CX-5 (699 triệu đồng), cao nhất là MINI Countryman (2,639 tỷ đồng). Bảng dưới đối chiếu Volvo EC40 với 5 mẫu có mức giá gần nhất; cột lăn bánh tính cho bản rẻ nhất của mỗi mẫu, đăng ký tại TP.HCM.
| Mẫu xe | Giá niêm yết | Lăn bánh TP.HCM (từ) | Nhiên liệu | Tầm hoạt động |
|---|---|---|---|---|
| Peugeot 3008 | 929 triệu – 1,429 tỷ đ | 1.038.031.300 đ | Xăng | — |
| Skoda Karoq | 1,009 tỷ – 1,129 tỷ đ | 1.126.031.300 đ | Xăng | — |
| Honda CR-V | 1,039 tỷ – 1,250 tỷ đ | 1.159.424.000 đ | Xăng, Hybrid | — |
| Volvo EC40 | 1,779 tỷ đ | 1.795.131.300 đ | Điện | 510 km |
| Volvo XC40 | 1,820 tỷ đ | 2.018.131.300 đ | Xăng | — |
| Audi Q3 | 2,099 tỷ – 2,199 tỷ đ | 2.325.031.300 đ | Xăng | — |
Tầm hoạt động là con số công bố của nhà sản xuất (thường theo chuẩn NEDC), mang tính tham khảo; quãng đường thực tế thay đổi theo điều kiện vận hành.
Lịch sử giá Volvo EC40
giaxe.net theo dõi giá Volvo EC40 từ 17/07/2026, mức khởi điểm ghi nhận 1.779.000.000 đồng. Mỗi lần hãng hoặc đại lý điều chỉnh giá/khuyến mãi, hệ thống lưu một bản ghi kèm nguồn để bạn biết mình đang mua ở vùng giá cao hay thấp của mẫu xe này.
| Ngày ghi nhận | Phiên bản | Giá niêm yết | KM | Nguồn |
|---|---|---|---|---|
| 17/07/2026 | EC40 | 1.779.000.000 đ | — | volvocars.vn (bảng giá chính hãng) |
Ngân sách bắt buộc 5 năm đầu sở hữu Volvo EC40
Tối thiểu 1.803.294.100 đồng — gồm giá lăn bánh bản EC40 tại TP.HCM (1.795.131.300 đồng, đã bao gồm phí đường bộ và bảo hiểm TNDS năm đầu) cộng 4 năm duy trì tiếp theo: phí đường bộ 1.560.000 đ/năm và TNDS 480.700 đ/năm cho xe dưới 6 chỗ, tổng 8.162.800 đồng.
Chưa gồm nhiên liệu/sạc điện, bảo dưỡng và bảo hiểm thân vỏ tự nguyện (phụ thuộc mức sử dụng). Căn cứ: NĐ 364/2025/NĐ-CP (đường bộ) · NĐ 67/2023/NĐ-CP (TNDS, đã gồm VAT).