Giá xe VinFast VF 9 tháng 07/2026

2 phiên bản · giá niêm yết 1,348 tỷ – 1,529 tỷ đồng · Bảng giá VinFast · cập nhật 20/07/2026

VF 9 là mẫu xe đầu bảng của VinFast — SUV điện cỡ E với kích thước ngang các xe full-size hạng sang, trục cơ sở 3.150 mm cho khoang 3 hàng ghế thực thụ (bản Plus có tùy chọn 6 chỗ với ghế thương gia hàng 2). Hai motor AWD tổng công suất 402 mã lực, mô-men 640 Nm. Đây là lựa chọn hiếm hoi dưới 2 tỷ có công nghệ và không gian ở tầm này.
Phiên bảnGiá niêm yếtLăn bánh TP.HCMLăn bánh Hà Nội
VF 9 Eco ĐiệnSản xuất tại VN1.348.000.000 đ
KM −151 triệu
1.213.524.000 đ1.213.524.000 đ
VF 9 Plus ĐiệnSản xuất tại VN1.529.000.000 đ
KM −170 triệu
1.375.524.000 đ1.375.524.000 đ

Đối thủ cùng tầm giá lăn bánh

Nhóm theo tổng chi phí lăn bánh thực tế tại TP.HCM (không phải giá niêm yết) — xe điện được miễn trước bạ nên lợi thế hơn xe xăng cùng giá niêm yết. Các mẫu hãng khác có tầm lăn bánh tương đương VinFast VF 9:

Geely Monjaro lăn bánh 1,225 tỷHyundai Santa Fe lăn bánh 1,192 tỷPeugeot 5008 lăn bánh 1,236 tỷToyota Fortuner lăn bánh 1,177 tỷFord Everest lăn bánh 1,258 tỷ

Thông số kỹ thuật VinFast VF 9

Thông sốVF 9 EcoVF 9 Plus
Dung lượng pin123 kWh123 kWh
Tầm hoạt động626 km (WLTP)602 km (WLTP)
Công suất300 kW (402 mã lực)300 kW (402 mã lực)
Mô-men xoắn cực đại620 Nm620 Nm
Hệ dẫn độngAWD 2 cầu toàn thời gianAWD 2 cầu toàn thời gian
Tốc độ tối đa200 km/h200 km/h
Kích thước D×R×C (mm)5.119 × 2.254 × 1.6975.119 × 2.254 × 1.697
Chiều dài cơ sở3.149 mm3.149 mm
Khoảng sáng gầm174184
Số chỗ ngồi77
Sạc nhanhDC 10–70% 35 phútDC 10–70% 35 phút

Nguồn thông số: Brochure VinFast VF 9 (chính hãng) + vinfastauto.com. Thông số có thể thay đổi theo công bố của hãng.

Chi tiết giá lăn bánh VinFast VF 9 tại TP.HCM và Hà Nội

Bảng dưới bóc tách từng khoản phí cho bản VF 9 Eco — phiên bản có giá niêm yết thấp nhất của VinFast VF 9. Mọi con số tính theo văn bản pháp quy đang hiệu lực tại ngày 20/07/2026.

Khoản mụcTP.HCMHà Nội
Giá niêm yết1.348.000.000 đ1.348.000.000 đ
Khuyến mãi−151.000.000 đ−151.000.000 đ
Lệ phí trước bạ (0% / 0%)0 đ0 đ
Lệ phí biển số14.000.000 đ14.000.000 đ
Phí đăng kiểm (GCN lần đầu)90.600 đ90.600 đ
Phí đường bộ (1 năm)1.560.000 đ1.560.000 đ
Bảo hiểm TNDS bắt buộc873.400 đ873.400 đ
Tổng lăn bánh1.213.524.000 đ1.213.524.000 đ

Căn cứ áp dụng: NĐ 51/2025/NĐ-CP · TT 155/2025/TT-BTC.

Với bản cao cấp nhất (VF 9 Plus):

Khoản mụcTP.HCMHà Nội
Giá niêm yết1.529.000.000 đ1.529.000.000 đ
Khuyến mãi−170.000.000 đ−170.000.000 đ
Lệ phí trước bạ (0% / 0%)0 đ0 đ
Lệ phí biển số14.000.000 đ14.000.000 đ
Phí đăng kiểm (GCN lần đầu)90.600 đ90.600 đ
Phí đường bộ (1 năm)1.560.000 đ1.560.000 đ
Bảo hiểm TNDS bắt buộc873.400 đ873.400 đ
Tổng lăn bánh1.375.524.000 đ1.375.524.000 đ

Căn cứ áp dụng: NĐ 51/2025/NĐ-CP · TT 155/2025/TT-BTC.

Bước giá giữa các phiên bản VinFast VF 9

Dải 2 phiên bản VinFast VF 9 được xếp theo nấc giá tăng dần. Các bản kề nhau cách đều 181 triệu đồng.

Nâng cấpChênh lệch giá
VF 9 Eco → VF 9 Plus+181.000.000 đ

Giá lăn bánh VinFast VF 9 tại các tỉnh thành lớn

Tính cho bản VF 9 Eco của VinFast VF 9. Đăng ký tại Cần Thơ, VinFast VF 9 lăn bánh chỉ 1.199.664.000 đồng — thấp hơn Hà Nội đúng khoản biển số 13.860.000 đồng (TT 155/2025), vì xe điện được miễn trước bạ ở mọi tỉnh.

Tỉnh/thànhTrước bạBiển sốTổng lăn bánh
TP. Hồ Chí Minh0 đ14.000.000 đ1.213.524.000 đ
Hà Nội0 đ14.000.000 đ1.213.524.000 đ
Đà Nẵng0 đ140.000 đ1.199.664.000 đ
Hải Phòng0 đ140.000 đ1.199.664.000 đ
Cần Thơ0 đ140.000 đ1.199.664.000 đ
Khánh Hòa0 đ140.000 đ1.199.664.000 đ

Phân tích giá VinFast VF 9 tháng 07/2026

Tháng 07/2026, VinFast VF 9 có 2 phiên bản với giá niêm yết từ 1.348.000.000 đến 1.529.000.000 đồng; chênh lệch giữa bản thấp nhất (VF 9 Eco) và cao nhất (VF 9 Plus) là 181 triệu đồng, tương đương 13%.

2 phiên bản đang có ưu đãi công bố, mức giảm sâu nhất 170 triệu đồng thuộc bản VF 9 Plus.

Trong 22 mẫu SUV cỡ E mà giaxe.net đang theo dõi, VinFast VF 9 xếp thứ 1 về giá khởi điểm — thấp hơn khoảng 61% so với mức khởi điểm trung bình của phân khúc (3,437 tỷ đồng).

Là xe thuần điện, VinFast VF 9 được miễn 100% lệ phí trước bạ đến hết 31/12/2030 (NĐ 51/2025 · NĐ 202/2026); riêng khoản này giúp người mua bản VF 9 Eco tại TP.HCM tiết kiệm 119.700.000 đồng so với một chiếc xe xăng cùng cấu hình lắp ráp và cùng mức giá.

Do được miễn lệ phí trước bạ, chi phí lăn bánh của VinFast VF 9 tại Hà Nội và TP.HCM hiện bằng nhau — khác với xe xăng vốn chênh 2 điểm phần trăm trước bạ giữa hai thành phố.

So sánh VinFast VF 9 với các xe cùng phân khúc

Phân khúc SUV cỡ E hiện có 22 mẫu trong dữ liệu giaxe.net — giá khởi điểm thấp nhất thuộc về VinFast VF 9 (1,348 tỷ đồng), cao nhất là Range Rover Sport (6,429 tỷ đồng). Bảng dưới đối chiếu VinFast VF 9 với 5 mẫu có mức giá gần nhất; cột lăn bánh tính cho bản rẻ nhất của mỗi mẫu, đăng ký tại TP.HCM.

Mẫu xeGiá niêm yếtLăn bánh TP.HCM (từ)Nhiên liệuTầm hoạt động
VinFast VF 91,348 tỷ – 1,529 tỷ đ1.213.524.000 đĐiện626 km
Hyundai Palisade1,469 tỷ đ1.632.424.000 đDầu
Volkswagen Teramont1,788 tỷ – 1,938 tỷ đ1.983.324.000 đXăng
Mazda CX-901,899 tỷ – 2,299 tỷ đ2.105.424.000 đHybrid, PHEV
Volkswagen Teramont X2,168 tỷ đ2.400.931.300 đXăng
Lynk & Co 092,199 tỷ đ2.435.424.000 đHybrid

Lịch sử giá VinFast VF 9

giaxe.net theo dõi giá VinFast VF 9 từ 11/07/2026, mức khởi điểm ghi nhận 1.348.000.000 đồng. Mỗi lần hãng hoặc đại lý điều chỉnh giá/khuyến mãi, hệ thống lưu một bản ghi kèm nguồn để bạn biết mình đang mua ở vùng giá cao hay thấp của mẫu xe này.

Ngày ghi nhậnPhiên bảnGiá niêm yếtKMNguồn
11/07/2026VF 9 Eco1.348.000.000 đshop.vinfastauto.com (chính hãng VinFast)
11/07/2026VF 9 Plus1.529.000.000 đshop.vinfastauto.com (chính hãng VinFast)

Ngân sách bắt buộc 5 năm đầu sở hữu VinFast VF 9

Tối thiểu 1.223.257.600 đồng — gồm giá lăn bánh bản VF 9 Eco tại TP.HCM (1.213.524.000 đồng, đã bao gồm phí đường bộ và bảo hiểm TNDS năm đầu) cộng 4 năm duy trì tiếp theo: phí đường bộ 1.560.000 đ/năm và TNDS 873.400 đ/năm cho xe 6–11 chỗ, tổng 9.733.600 đồng.

Chưa gồm nhiên liệu/sạc điện, bảo dưỡng và bảo hiểm thân vỏ tự nguyện (phụ thuộc mức sử dụng). Căn cứ: NĐ 364/2025/NĐ-CP (đường bộ) · NĐ 67/2023/NĐ-CP (TNDS, đã gồm VAT).

Câu hỏi thường gặp về giá VinFast VF 9

Giá xe VinFast VF 9 tháng 07/2026 là bao nhiêu?
VinFast VF 9 có 2 phiên bản, giá niêm yết từ 1.348.000.000 đồng (bản VF 9 Eco) đến 1.529.000.000 đồng (bản VF 9 Plus).
Giá lăn bánh VinFast VF 9 tại TP.HCM là bao nhiêu?
Lăn bánh tại TP.HCM từ khoảng 1.213.524.000 đồng (bản VF 9 Eco) đến 1.375.524.000 đồng (bản VF 9 Plus), theo biểu phí hiệu lực 20/07/2026.
VinFast VF 9 có được miễn lệ phí trước bạ không?
Có. Là ô tô thuần điện, VinFast VF 9 được miễn 100% lệ phí trước bạ đến hết 31/12/2030 theo NĐ 51/2025 và NĐ 202/2026.
VinFast VF 9 cạnh tranh với những mẫu xe nào?
VinFast VF 9 thuộc phân khúc SUV cỡ E, cạnh tranh trực tiếp với Hyundai Palisade, Volkswagen Teramont, Mazda CX-90, Volkswagen Teramont X và một số mẫu khác. Xem bảng so sánh giá phía trên để đối chiếu từng mẫu.
Giá VinFast VF 9 trên giaxe.net lấy từ nguồn nào, cập nhật khi nào?
Giá được đối chiếu từ công bố của hãng, đại lý và báo chí chuyên ngành. Bản ghi gần nhất của VinFast VF 9 ngày 11/07/2026 với nguồn: shop.vinfastauto.com (chính hãng VinFast). Trang này sinh lại tự động mỗi khi dữ liệu được duyệt cập nhật.