Giá xe Geely EX5 tháng 07/2026
2 phiên bản · giá niêm yết 839 triệu – 889 triệu đồng · Bảng giá Geely · cập nhật 20/07/2026
| Phiên bản | Giá niêm yết | Lăn bánh TP.HCM | Lăn bánh Hà Nội |
|---|---|---|---|
| EX5 Pro Điện | 839.000.000 đ | 855.131.300 đ | 855.131.300 đ |
| EX5 Max Điện | 889.000.000 đ | 905.131.300 đ | 905.131.300 đ |
Đối thủ cùng tầm giá lăn bánh
Nhóm theo tổng chi phí lăn bánh thực tế tại TP.HCM (không phải giá niêm yết) — xe điện được miễn trước bạ nên lợi thế hơn xe xăng cùng giá niêm yết. Các mẫu hãng khác có tầm lăn bánh tương đương Geely EX5:
Thông số kỹ thuật Geely EX5
| Thông số | Geely EX5 |
|---|---|
| Động cơ | Mô-tơ điện |
| Dung lượng pin | 60,22 kWh |
| Tầm hoạt động | 495 km (NEDC) |
| Công suất | 218 mã lực |
| Mô-men xoắn cực đại | 320 Nm |
| Hệ dẫn động | Cầu trước (FWD) |
| Số chỗ ngồi | 5 chỗ |
| Sạc nhanh | DC 30–80% ~20 phút |
Nguồn thông số: geely.vn + VnExpress (chính hãng, 07/2026). Thông số có thể thay đổi theo công bố của hãng.
Chi tiết giá lăn bánh Geely EX5 tại TP.HCM và Hà Nội
Bảng dưới bóc tách từng khoản phí cho bản EX5 Pro — phiên bản có giá niêm yết thấp nhất của Geely EX5. Mọi con số tính theo văn bản pháp quy đang hiệu lực tại ngày 20/07/2026.
| Khoản mục | TP.HCM | Hà Nội |
|---|---|---|
| Giá niêm yết | 839.000.000 đ | 839.000.000 đ |
| Lệ phí trước bạ (0% / 0%) | 0 đ | 0 đ |
| Lệ phí biển số | 14.000.000 đ | 14.000.000 đ |
| Phí đăng kiểm (GCN lần đầu) | 90.600 đ | 90.600 đ |
| Phí đường bộ (1 năm) | 1.560.000 đ | 1.560.000 đ |
| Bảo hiểm TNDS bắt buộc | 480.700 đ | 480.700 đ |
| Tổng lăn bánh | 855.131.300 đ | 855.131.300 đ |
Căn cứ áp dụng: NĐ 51/2025/NĐ-CP · TT 155/2025/TT-BTC.
Với bản cao cấp nhất (EX5 Max):
| Khoản mục | TP.HCM | Hà Nội |
|---|---|---|
| Giá niêm yết | 889.000.000 đ | 889.000.000 đ |
| Lệ phí trước bạ (0% / 0%) | 0 đ | 0 đ |
| Lệ phí biển số | 14.000.000 đ | 14.000.000 đ |
| Phí đăng kiểm (GCN lần đầu) | 90.600 đ | 90.600 đ |
| Phí đường bộ (1 năm) | 1.560.000 đ | 1.560.000 đ |
| Bảo hiểm TNDS bắt buộc | 480.700 đ | 480.700 đ |
| Tổng lăn bánh | 905.131.300 đ | 905.131.300 đ |
Căn cứ áp dụng: NĐ 51/2025/NĐ-CP · TT 155/2025/TT-BTC.
Bước giá giữa các phiên bản Geely EX5
Dải 2 phiên bản Geely EX5 được xếp theo nấc giá tăng dần. Các bản kề nhau cách đều 50 triệu đồng.
| Nâng cấp | Chênh lệch giá |
|---|---|
| EX5 Pro → EX5 Max | +50.000.000 đ |
Giá lăn bánh Geely EX5 tại các tỉnh thành lớn
Tính cho bản EX5 Pro của Geely EX5. Đăng ký tại Cần Thơ, Geely EX5 lăn bánh chỉ 841.271.300 đồng — thấp hơn Hà Nội đúng khoản biển số 13.860.000 đồng (TT 155/2025), vì xe điện được miễn trước bạ ở mọi tỉnh.
| Tỉnh/thành | Trước bạ | Biển số | Tổng lăn bánh |
|---|---|---|---|
| TP. Hồ Chí Minh | 0 đ | 14.000.000 đ | 855.131.300 đ |
| Hà Nội | 0 đ | 14.000.000 đ | 855.131.300 đ |
| Đà Nẵng | 0 đ | 140.000 đ | 841.271.300 đ |
| Hải Phòng | 0 đ | 140.000 đ | 841.271.300 đ |
| Cần Thơ | 0 đ | 140.000 đ | 841.271.300 đ |
| Khánh Hòa | 0 đ | 140.000 đ | 841.271.300 đ |
Phân tích giá Geely EX5 tháng 07/2026
Tháng 07/2026, Geely EX5 có 2 phiên bản với giá niêm yết từ 839.000.000 đến 889.000.000 đồng; chênh lệch giữa bản thấp nhất (EX5 Pro) và cao nhất (EX5 Max) là 50 triệu đồng, tương đương 6%.
Hãng hiện chưa công bố khuyến mãi chính thức cho Geely EX5; giá giao dịch thực tế tại đại lý có thể thấp hơn niêm yết tùy thời điểm.
Trong 24 mẫu SUV cỡ C mà giaxe.net đang theo dõi, Geely EX5 xếp thứ 11 về giá khởi điểm — thấp hơn khoảng 40% so với mức khởi điểm trung bình của phân khúc (1,402 tỷ đồng).
Là xe thuần điện, Geely EX5 được miễn 100% lệ phí trước bạ đến hết 31/12/2030 (NĐ 51/2025 · NĐ 202/2026); riêng khoản này giúp người mua bản EX5 Pro tại TP.HCM tiết kiệm 83.900.000 đồng so với một chiếc xe xăng cùng cấu hình lắp ráp và cùng mức giá.
Do được miễn lệ phí trước bạ, chi phí lăn bánh của Geely EX5 tại Hà Nội và TP.HCM hiện bằng nhau — khác với xe xăng vốn chênh 2 điểm phần trăm trước bạ giữa hai thành phố.
So sánh Geely EX5 với các xe cùng phân khúc
Phân khúc SUV cỡ C hiện có 24 mẫu trong dữ liệu giaxe.net — giá khởi điểm thấp nhất thuộc về Mazda CX-5 (699 triệu đồng), cao nhất là Porsche Macan Electric (3,590 tỷ đồng). Bảng dưới đối chiếu Geely EX5 với 5 mẫu có mức giá gần nhất; cột lăn bánh tính cho bản rẻ nhất của mỗi mẫu, đăng ký tại TP.HCM.
| Mẫu xe | Giá niêm yết | Lăn bánh TP.HCM (từ) | Nhiên liệu | Tầm hoạt động |
|---|---|---|---|---|
| Jaecoo J7 | 799 triệu – 969 triệu đ | 895.031.300 đ | Xăng, PHEV | 106 km |
| Toyota Corolla Cross | 820 triệu – 865 triệu đ | 918.131.300 đ | Xăng, Hybrid | — |
| BYD Sealion 6 | 839 triệu – 936 triệu đ | 939.031.300 đ | PHEV | — |
| Geely EX5 | 839 triệu – 889 triệu đ | 855.131.300 đ | Điện | 495 km |
| Omoda C7 | 839 triệu – 949 triệu đ | 939.031.300 đ | Xăng, PHEV | — |
| Lynk & Co 01 | 919 triệu đ | 1.027.031.300 đ | Xăng | — |
Tầm hoạt động là con số công bố của nhà sản xuất (thường theo chuẩn NEDC), mang tính tham khảo; quãng đường thực tế thay đổi theo điều kiện vận hành.
Lịch sử giá Geely EX5
giaxe.net theo dõi giá Geely EX5 từ 18/07/2026, mức khởi điểm ghi nhận 839.000.000 đồng. Mỗi lần hãng hoặc đại lý điều chỉnh giá/khuyến mãi, hệ thống lưu một bản ghi kèm nguồn để bạn biết mình đang mua ở vùng giá cao hay thấp của mẫu xe này.
| Ngày ghi nhận | Phiên bản | Giá niêm yết | KM | Nguồn |
|---|---|---|---|---|
| 18/07/2026 | EX5 Pro | 839.000.000 đ | — | Tổng hợp bởi Giaxe.net |
| 18/07/2026 | EX5 Max | 889.000.000 đ | — | Tổng hợp bởi Giaxe.net |
Ngân sách bắt buộc 5 năm đầu sở hữu Geely EX5
Tối thiểu 863.294.100 đồng — gồm giá lăn bánh bản EX5 Pro tại TP.HCM (855.131.300 đồng, đã bao gồm phí đường bộ và bảo hiểm TNDS năm đầu) cộng 4 năm duy trì tiếp theo: phí đường bộ 1.560.000 đ/năm và TNDS 480.700 đ/năm cho xe dưới 6 chỗ, tổng 8.162.800 đồng.
Chưa gồm nhiên liệu/sạc điện, bảo dưỡng và bảo hiểm thân vỏ tự nguyện (phụ thuộc mức sử dụng). Căn cứ: NĐ 364/2025/NĐ-CP (đường bộ) · NĐ 67/2023/NĐ-CP (TNDS, đã gồm VAT).