Giá xe VinFast VF 6 tháng 09/2026
2 phiên bản · giá niêm yết 646 triệu – 699 triệu đồng · Bảng giá VinFast · cập nhật 02/09/2026
| Phiên bản | Giá niêm yết | Lăn bánh TP.HCM | Lăn bánh Hà Nội |
|---|---|---|---|
| VF 6 Eco ĐiệnSản xuất tại VN | 646.000.000 đ | 662.131.300 đ | 662.131.300 đ |
| VF 6 Plus ĐiệnSản xuất tại VN | 699.000.000 đ | 715.131.300 đ | 715.131.300 đ |
Đối thủ cùng tầm giá lăn bánh
Nhóm theo tổng chi phí lăn bánh thực tế tại TP.HCM (không phải giá niêm yết) — xe điện được miễn trước bạ nên lợi thế hơn xe xăng cùng giá niêm yết. Các mẫu hãng khác có tầm lăn bánh tương đương VinFast VF 6:
Thông số kỹ thuật VinFast VF 6
| Thông số | VF 6 Eco | VF 6 Plus |
|---|---|---|
| Dung lượng pin | 59,6 kWh | 59,6 kWh |
| Tầm hoạt động | 485 km (NEDC) | 460 km (NEDC) |
| Công suất | 130 kW (174 mã lực) | 150 kW (201 mã lực) |
| Mô-men xoắn cực đại | 250 Nm | 310 Nm |
| Hệ dẫn động | FWD | FWD |
| Kích thước D×R×C (mm) | 4.241 × 1.834 × 1.580 | 4.241 × 1.834 × 1.580 |
| Chiều dài cơ sở | 2.730 mm | 2.730 mm |
Nguồn thông số: VinFast (FAQ chính hãng); Oto.com.vn. Thông số có thể thay đổi theo công bố của hãng.
Chi tiết giá lăn bánh VinFast VF 6 tại TP.HCM và Hà Nội
Bảng dưới bóc tách từng khoản phí cho bản VF 6 Eco — phiên bản có giá niêm yết thấp nhất của VinFast VF 6. Mọi con số tính theo văn bản pháp quy đang hiệu lực tại ngày 02/09/2026.
| Khoản mục | TP.HCM | Hà Nội |
|---|---|---|
| Giá niêm yết | 646.000.000 đ | 646.000.000 đ |
| Lệ phí trước bạ (0% / 0%) | 0 đ | 0 đ |
| Lệ phí biển số | 14.000.000 đ | 14.000.000 đ |
| Phí đăng kiểm (GCN lần đầu) | 90.600 đ | 90.600 đ |
| Phí đường bộ (1 năm) | 1.560.000 đ | 1.560.000 đ |
| Bảo hiểm TNDS bắt buộc | 480.700 đ | 480.700 đ |
| Tổng lăn bánh | 662.131.300 đ | 662.131.300 đ |
Căn cứ áp dụng: NĐ 51/2025/NĐ-CP · TT 155/2025/TT-BTC.
Với bản cao cấp nhất (VF 6 Plus):
| Khoản mục | TP.HCM | Hà Nội |
|---|---|---|
| Giá niêm yết | 699.000.000 đ | 699.000.000 đ |
| Lệ phí trước bạ (0% / 0%) | 0 đ | 0 đ |
| Lệ phí biển số | 14.000.000 đ | 14.000.000 đ |
| Phí đăng kiểm (GCN lần đầu) | 90.600 đ | 90.600 đ |
| Phí đường bộ (1 năm) | 1.560.000 đ | 1.560.000 đ |
| Bảo hiểm TNDS bắt buộc | 480.700 đ | 480.700 đ |
| Tổng lăn bánh | 715.131.300 đ | 715.131.300 đ |
Căn cứ áp dụng: NĐ 51/2025/NĐ-CP · TT 155/2025/TT-BTC.
Bước giá giữa các phiên bản VinFast VF 6
Dải 2 phiên bản VinFast VF 6 được xếp theo nấc giá tăng dần. Các bản kề nhau cách đều 53 triệu đồng.
| Nâng cấp | Chênh lệch giá |
|---|---|
| VF 6 Eco → VF 6 Plus | +53.000.000 đ |
Giá lăn bánh VinFast VF 6 tại các tỉnh thành lớn
Tính cho bản VF 6 Eco của VinFast VF 6. Đăng ký tại Cần Thơ, VinFast VF 6 lăn bánh chỉ 648.271.300 đồng — thấp hơn Hà Nội đúng khoản biển số 13.860.000 đồng (TT 155/2025), vì xe điện được miễn trước bạ ở mọi tỉnh.
| Tỉnh/thành | Trước bạ | Biển số | Tổng lăn bánh |
|---|---|---|---|
| TP. Hồ Chí Minh | 0 đ | 14.000.000 đ | 662.131.300 đ |
| Hà Nội | 0 đ | 14.000.000 đ | 662.131.300 đ |
| Đà Nẵng | 0 đ | 140.000 đ | 648.271.300 đ |
| Hải Phòng | 0 đ | 140.000 đ | 648.271.300 đ |
| Cần Thơ | 0 đ | 140.000 đ | 648.271.300 đ |
| Khánh Hòa | 0 đ | 140.000 đ | 648.271.300 đ |
Phân tích giá VinFast VF 6 tháng 09/2026
Tháng 09/2026, VinFast VF 6 có 2 phiên bản với giá niêm yết từ 646.000.000 đến 699.000.000 đồng; chênh lệch giữa bản thấp nhất (VF 6 Eco) và cao nhất (VF 6 Plus) là 53 triệu đồng, tương đương 8%.
Hãng hiện chưa công bố khuyến mãi chính thức cho VinFast VF 6; giá giao dịch thực tế tại đại lý có thể thấp hơn niêm yết tùy thời điểm.
Trong 19 mẫu SUV cỡ B mà giaxe.net đang theo dõi, VinFast VF 6 xếp thứ 9 về giá khởi điểm — thấp hơn khoảng 6% so với mức khởi điểm trung bình của phân khúc (691 triệu đồng).
Là xe thuần điện, VinFast VF 6 được miễn 100% lệ phí trước bạ đến hết 31/12/2030 (NĐ 51/2025 · NĐ 202/2026); riêng khoản này giúp người mua bản VF 6 Eco tại TP.HCM tiết kiệm 64.600.000 đồng so với một chiếc xe xăng cùng cấu hình lắp ráp và cùng mức giá.
Do được miễn lệ phí trước bạ, chi phí lăn bánh của VinFast VF 6 tại Hà Nội và TP.HCM hiện bằng nhau — khác với xe xăng vốn chênh 2 điểm phần trăm trước bạ giữa hai thành phố.
So sánh VinFast VF 6 với các xe cùng phân khúc
Phân khúc SUV cỡ B hiện có 19 mẫu trong dữ liệu giaxe.net — giá khởi điểm thấp nhất thuộc về Geely Coolray (499 triệu đồng), cao nhất là Audi Q2 (1,590 tỷ đồng). Bảng dưới đối chiếu VinFast VF 6 với 5 mẫu có mức giá gần nhất; cột lăn bánh tính cho bản rẻ nhất của mỗi mẫu, đăng ký tại TP.HCM.
| Mẫu xe | Giá niêm yết | Lăn bánh TP.HCM (từ) | Nhiên liệu | Tầm hoạt động |
|---|---|---|---|---|
| Skoda Kushaq | 599 triệu – 649 triệu đ | 675.031.300 đ | Xăng | — |
| Ford EcoSport | 603 triệu – 689 triệu đ | 679.431.300 đ | Xăng | — |
| Mitsubishi Xforce | 605 triệu – 720 triệu đ | 681.631.300 đ | Xăng | — |
| VinFast VF 6 | 646 triệu – 699 triệu đ | 662.131.300 đ | Điện | 485 km |
| Toyota Yaris Cross | 650 triệu – 728 triệu đ | 731.131.300 đ | Xăng, Hybrid | — |
| VinFast Nerio Green | 668 triệu đ | 684.131.300 đ | Điện | 300 km |
Tầm hoạt động là con số công bố của nhà sản xuất (thường theo chuẩn NEDC), mang tính tham khảo; quãng đường thực tế thay đổi theo điều kiện vận hành.
Lịch sử giá VinFast VF 6
giaxe.net theo dõi giá VinFast VF 6 từ 18/07/2026, mức khởi điểm ghi nhận 646.000.000 đồng. Mỗi lần hãng hoặc đại lý điều chỉnh giá/khuyến mãi, hệ thống lưu một bản ghi kèm nguồn để bạn biết mình đang mua ở vùng giá cao hay thấp của mẫu xe này.
| Ngày ghi nhận | Phiên bản | Giá niêm yết | KM | Nguồn |
|---|---|---|---|---|
| 30/08/2026 | VF 6 Eco | 646.000.000 đ | — | shop.vinfastauto.com (chính hãng VinFast) |
| 30/08/2026 | VF 6 Plus | 699.000.000 đ | — | shop.vinfastauto.com (chính hãng VinFast) |
| 18/07/2026 | VF 6 Eco | 689.000.000 đ | — | Tổng hợp bởi Giaxe.net |
| 18/07/2026 | VF 6 Plus | 699.000.000 đ | — | Tổng hợp bởi Giaxe.net |
Ngân sách bắt buộc 5 năm đầu sở hữu VinFast VF 6
Tối thiểu 670.294.100 đồng — gồm giá lăn bánh bản VF 6 Eco tại TP.HCM (662.131.300 đồng, đã bao gồm phí đường bộ và bảo hiểm TNDS năm đầu) cộng 4 năm duy trì tiếp theo: phí đường bộ 1.560.000 đ/năm và TNDS 480.700 đ/năm cho xe dưới 6 chỗ, tổng 8.162.800 đồng.
Chưa gồm nhiên liệu/sạc điện, bảo dưỡng và bảo hiểm thân vỏ tự nguyện (phụ thuộc mức sử dụng). Căn cứ: NĐ 364/2025/NĐ-CP (đường bộ) · NĐ 67/2023/NĐ-CP (TNDS, đã gồm VAT).