Giá lăn bánh xe BYD tháng 08/2026
BYD là hãng có cấu trúc chi phí lăn bánh khác hẳn phần còn lại của thị trường: toàn bộ dải sản phẩm là xe thuần điện hoặc hybrid sạc ngoài, nên khoản lớn nhất — lệ phí trước bạ — không áp dụng đồng nhất. 9 phiên bản thuần điện được miễn lệ phí trước bạ, trong khi 5 phiên bản hybrid DM-i vẫn nộp đủ 10% như xe xăng. Với bản rẻ nhất (569 triệu), riêng khoản miễn này đã tiết kiệm khoảng 57 triệu so với một chiếc xe xăng cùng mức giá niêm yết.
Mức 0% cho xe điện chạy pin theo Nghị định 51/2025/NĐ-CP, hiệu lực đến 28/02/2027. Xe hybrid sạc ngoài (DM-i) không thuộc diện này. Nếu một nơi nào đó chào "giảm 50% trước bạ" cho bản hybrid, đó là khuyến mãi của đại lý chứ không phải chính sách nhà nước — số tiền phải nộp cho cơ quan thuế vẫn là 10%. Xem cách tính lệ phí trước bạ 2026.
Bảng giá lăn bánh từng phiên bản
| Phiên bản | Giá niêm yết | Trước bạ | Lăn bánh TP.HCM | Lăn bánh Hà Nội |
|---|---|---|---|---|
| BYD Dolphin Điện | 569.000.000 đ KM −70 triệu | 0 đ (miễn) | 515.131.300 đ | 515.131.300 đ |
| BYD ATTO 2 Điện | 669.000.000 đ | 0 đ (miễn) | 685.131.300 đ | 685.131.300 đ |
| BYD Seal 5 DM-i PHEV | 696.000.000 đ | 69.600.000 đ | 781.731.300 đ | 795.651.300 đ |
| BYD M6 Standard Điện | 756.000.000 đ | 0 đ (miễn) | 772.524.000 đ | 772.524.000 đ |
| BYD ATTO 3 Dynamic Điện | 766.000.000 đ | 0 đ (miễn) | 782.131.300 đ | 782.131.300 đ |
| BYD Sealion 6 Dynamic PHEV | 839.000.000 đ | 83.900.000 đ | 939.031.300 đ | 955.811.300 đ |
| BYD ATTO 3 Premium Điện | 886.000.000 đ | 0 đ (miễn) | 902.131.300 đ | 902.131.300 đ |
| BYD Sealion 6 Premium PHEV | 936.000.000 đ | 93.600.000 đ | 1.045.731.300 đ | 1.064.451.300 đ |
| BYD Seal Advanced Điện | 1.119.000.000 đ | 0 đ (miễn) | 1.135.131.300 đ | 1.135.131.300 đ |
| BYD Seal Performance Điện | 1.359.000.000 đ | 0 đ (miễn) | 1.375.131.300 đ | 1.375.131.300 đ |
| BYD Han Điện | 1.489.000.000 đ | 0 đ (miễn) | 1.505.131.300 đ | 1.505.131.300 đ |
| BYD Sealion 8 Điện | 1.569.000.000 đ | 0 đ (miễn) | 1.585.524.000 đ | 1.585.524.000 đ |
| BYD M9 Advanced PHEV | 1.999.000.000 đ | 199.900.000 đ | 2.215.424.000 đ | 2.255.404.000 đ |
| BYD M9 Premium PHEV | 2.388.000.000 đ | 238.800.000 đ | 2.643.324.000 đ | 2.691.084.000 đ |
Hà Nội cao hơn vì lệ phí trước bạ 12% thay vì 10% — chênh lệch này chỉ ảnh hưởng các bản hybrid, bản thuần điện nộp 0% ở mọi tỉnh. Tính cho tỉnh khác tại công cụ tính giá lăn bánh.
Các khoản cấu thành: ví dụ BYD Dolphin tại TP.HCM
| Giá niêm yết | 569.000.000 đ |
| Giảm giá tiền mặt đang áp dụng | −70.000.000 đ |
| Lệ phí trước bạ (xe điện — miễn) | 0 đ |
| Lệ phí đăng ký biển số (khu vực I) | 14.000.000 đ |
| Phí đăng kiểm | 90.600 đ |
| Phí sử dụng đường bộ (1 năm) | 1.560.000 đ |
| Bảo hiểm TNDS bắt buộc (1 năm) | 480.700 đ |
| Tổng lăn bánh | 515.131.300 đ |
Chênh lệch lăn bánh so với xe xăng cùng tầm giá
Hai xe có giá bán gần bằng nhau vẫn ra tổng lăn bánh khác nhau, vì bản thuần điện không phải nộp lệ phí trước bạ. Bảng dưới ghép mỗi bản BYD thuần điện với mẫu xe xăng có giá gần nhất trên thị trường (chênh dưới 60 triệu), cùng tính tại TP.HCM. Cột giá lấy theo số tiền thực trả — đã trừ giảm giá đang áp dụng nếu có — để hai bên cùng một thước đo:
| Cặp so sánh | Giá thực trả | Lăn bánh TP.HCM | Chênh lệch |
|---|---|---|---|
| BYD Dolphin (sau giảm 70 triệu) so với Hyundai Venue Venue 1.0T | 499.000.000 đ 499.000.000 đ | 515.131.300 đ 565.031.300 đ | −49.900.000 đ |
| BYD ATTO 2 so với Honda HR-V HR-V G | 669.000.000 đ 669.000.000 đ | 685.131.300 đ 752.031.300 đ | −66.900.000 đ |
| BYD M6 Standard so với Honda HR-V HR-V L | 756.000.000 đ 750.000.000 đ | 772.524.000 đ 841.131.300 đ | −68.607.300 đ |
| BYD ATTO 3 Dynamic so với Hyundai Tucson Tucson (bản thấp nhất) | 766.000.000 đ 769.000.000 đ | 782.131.300 đ 862.031.300 đ | −79.900.000 đ |
| BYD ATTO 3 Premium so với Kia K5 K5 2.0 Premium | 886.000.000 đ 889.000.000 đ | 902.131.300 đ 994.031.300 đ | −91.900.000 đ |
| BYD Seal Advanced so với Peugeot 408 408 Premium | 1.119.000.000 đ 1.119.000.000 đ | 1.135.131.300 đ 1.247.031.300 đ | −111.900.000 đ |
| BYD Seal Performance so với Mazda MX-5 MX-5 ST Mui mềm MT | 1.359.000.000 đ 1.339.000.000 đ | 1.375.131.300 đ 1.489.031.300 đ | −113.900.000 đ |
| BYD Han so với Skoda Kodiaq Kodiaq Sportline | 1.489.000.000 đ 1.480.000.000 đ | 1.505.131.300 đ 1.644.524.000 đ | −139.392.700 đ |
| BYD Sealion 8 so với Kia Carnival Carnival 2.2D Signature (7 chỗ) | 1.569.000.000 đ 1.569.000.000 đ | 1.585.524.000 đ 1.742.424.000 đ | −156.900.000 đ |
Con số chênh lệch gần đúng bằng 10% giá niêm yết — chính là phần lệ phí trước bạ được miễn. Ưu đãi này có mốc kết thúc 28/02/2027; sau đó xe điện nộp như xe thường trừ khi có văn bản mới.
Giá lăn bánh theo từng mẫu xe
Showroom BYD và giá lăn bánh theo tỉnh
Lệ phí đăng ký biển số chênh nhau tới 100 lần giữa khu vực I và khu vực II, nên tổng lăn bánh phụ thuộc tỉnh đăng ký. Mỗi trang dưới đây có địa chỉ showroom và bảng lăn bánh tính riêng cho tỉnh đó: