Giá xe Kia Carnival tháng 07/2026
7 phiên bản · giá niêm yết 1,299 tỷ – 1,719 tỷ đồng · Bảng giá Kia · cập nhật 20/07/2026
| Phiên bản | Giá niêm yết | Lăn bánh TP.HCM | Lăn bánh Hà Nội |
|---|---|---|---|
| Carnival 2.2D Luxury (8 chỗ) DầuLắp ráp VN | 1.299.000.000 đ | 1.445.424.000 đ | 1.471.404.000 đ |
| Carnival Hybrid Luxury (8 chỗ) HybridLắp ráp VN | 1.399.000.000 đ | 1.555.424.000 đ | 1.583.404.000 đ |
| Carnival 2.2D Premium (8 chỗ) DầuLắp ráp VN | 1.459.000.000 đ | 1.621.424.000 đ | 1.650.604.000 đ |
| Carnival 2.2D Premium (7 chỗ) DầuLắp ráp VN | 1.499.000.000 đ | 1.665.424.000 đ | 1.695.404.000 đ |
| Carnival Hybrid Premium HybridLắp ráp VN | 1.539.000.000 đ | 1.709.424.000 đ | 1.740.204.000 đ |
| Carnival 2.2D Signature (7 chỗ) DầuLắp ráp VN | 1.569.000.000 đ | 1.742.424.000 đ | 1.773.804.000 đ |
| Carnival Hybrid Signature HybridLắp ráp VN | 1.719.000.000 đ | 1.907.424.000 đ | 1.941.804.000 đ |
Đối thủ cùng tầm giá lăn bánh
Nhóm theo tổng chi phí lăn bánh thực tế tại TP.HCM (không phải giá niêm yết) — xe điện được miễn trước bạ nên lợi thế hơn xe xăng cùng giá niêm yết. Các mẫu hãng khác có tầm lăn bánh tương đương Kia Carnival:
Thông số kỹ thuật Kia Carnival
| Thông số | Carnival 2.2D Luxury (8 chỗ) | Carnival Hybrid Luxury (8 chỗ) | Carnival 2.2D Premium (8 chỗ) | Carnival 2.2D Premium (7 chỗ) | Carnival Hybrid Premium | Carnival 2.2D Signature (7 chỗ) | Carnival Hybrid Signature |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Động cơ | Smartstream D2.2 diesel | Hybrid: xăng 1.6L Turbo + mô-tơ điện — tổng 242 mã lực/367 Nm | Smartstream D2.2 diesel | Smartstream D2.2 diesel | Hybrid: xăng 1.6L Turbo + mô-tơ điện — tổng 242 mã lực/367 Nm | Smartstream D2.2 diesel | Hybrid: xăng 1.6L Turbo + mô-tơ điện — tổng 242 mã lực/367 Nm |
| Công suất | 199 mã lực @3.800 v/p | Tổng 242 mã lực (kết hợp) | 199 mã lực @3.800 v/p | 199 mã lực @3.800 v/p | Tổng 242 mã lực (kết hợp) | 199 mã lực @3.800 v/p | Tổng 242 mã lực (kết hợp) |
| Mô-men xoắn cực đại | 440 Nm @1.750-2.750 v/p | 367 Nm (kết hợp) | 440 Nm @1.750-2.750 v/p | 440 Nm @1.750-2.750 v/p | 367 Nm (kết hợp) | 440 Nm @1.750-2.750 v/p | 367 Nm (kết hợp) |
| Hộp số | Tự động 8 cấp | Tự động 6 cấp | Tự động 8 cấp | Tự động 8 cấp | Tự động 6 cấp | Tự động 8 cấp | Tự động 6 cấp |
| Hệ dẫn động | Cầu trước (FWD) | Cầu trước (FWD) | Cầu trước (FWD) | Cầu trước (FWD) | Cầu trước (FWD) | Cầu trước (FWD) | Cầu trước (FWD) |
| Kích thước D×R×C (mm) | 5.155 × 1.995 × 1.775 mm | 5.155 × 2.010 × 1.785 mm | 5.155 × 1.995 × 1.775 mm | 5.155 × 1.995 × 1.775 mm | — | 5.155 × 1.995 × 1.775 mm | — |
| Chiều dài cơ sở | 3.090 mm | 3.090 mm | 3.090 mm | 3.090 mm | 3.090 mm | 3.090 mm | 3.090 mm |
| Khoảng sáng gầm | 172 mm | 172 mm | 172 mm | 172 mm | 172 mm | 172 mm | 172 mm |
| Số chỗ ngồi | 8 chỗ | 8 chỗ | 8 chỗ | 7 chỗ | — | 7 chỗ | — |
Nguồn thông số: thacoauto.vn (giá + trim chính hãng 07/2026); specs lõi kế thừa bản cùng động cơ. Thông số có thể thay đổi theo công bố của hãng.
Chi tiết giá lăn bánh Kia Carnival tại TP.HCM và Hà Nội
Bảng dưới bóc tách từng khoản phí cho bản Carnival 2.2D Luxury (8 chỗ) — phiên bản có giá niêm yết thấp nhất của Kia Carnival. Mọi con số tính theo văn bản pháp quy đang hiệu lực tại ngày 20/07/2026.
| Khoản mục | TP.HCM | Hà Nội |
|---|---|---|
| Giá niêm yết | 1.299.000.000 đ | 1.299.000.000 đ |
| Lệ phí trước bạ (10% / 12%) | 129.900.000 đ | 155.880.000 đ |
| Lệ phí biển số | 14.000.000 đ | 14.000.000 đ |
| Phí đăng kiểm (GCN lần đầu) | 90.600 đ | 90.600 đ |
| Phí đường bộ (1 năm) | 1.560.000 đ | 1.560.000 đ |
| Bảo hiểm TNDS bắt buộc | 873.400 đ | 873.400 đ |
| Tổng lăn bánh | 1.445.424.000 đ | 1.471.404.000 đ |
Căn cứ áp dụng: NĐ 10/2022/NĐ-CP · TT 155/2025/TT-BTC · NQ HĐND TP Hà Nội (theo khung NĐ 10/2022).
Với bản cao cấp nhất (Carnival Hybrid Signature):
| Khoản mục | TP.HCM | Hà Nội |
|---|---|---|
| Giá niêm yết | 1.719.000.000 đ | 1.719.000.000 đ |
| Lệ phí trước bạ (10% / 12%) | 171.900.000 đ | 206.280.000 đ |
| Lệ phí biển số | 14.000.000 đ | 14.000.000 đ |
| Phí đăng kiểm (GCN lần đầu) | 90.600 đ | 90.600 đ |
| Phí đường bộ (1 năm) | 1.560.000 đ | 1.560.000 đ |
| Bảo hiểm TNDS bắt buộc | 873.400 đ | 873.400 đ |
| Tổng lăn bánh | 1.907.424.000 đ | 1.941.804.000 đ |
Căn cứ áp dụng: NĐ 10/2022/NĐ-CP · TT 155/2025/TT-BTC · NQ HĐND TP Hà Nội (theo khung NĐ 10/2022).
Bước giá giữa các phiên bản Kia Carnival
Dải 7 phiên bản Kia Carnival được xếp theo nấc giá tăng dần. Bước nhảy hẹp nhất là 30 triệu đồng (từ Carnival Hybrid Premium lên Carnival 2.2D Signature (7 chỗ)), rộng nhất là 150 triệu đồng (từ Carnival 2.2D Signature (7 chỗ) lên Carnival Hybrid Signature) — mức chênh đáng cân nhắc khi chọn cấu hình.
| Nâng cấp | Chênh lệch giá |
|---|---|
| Carnival 2.2D Luxury (8 chỗ) → Carnival Hybrid Luxury (8 chỗ) | +100.000.000 đ |
| Carnival Hybrid Luxury (8 chỗ) → Carnival 2.2D Premium (8 chỗ) | +60.000.000 đ |
| Carnival 2.2D Premium (8 chỗ) → Carnival 2.2D Premium (7 chỗ) | +40.000.000 đ |
| Carnival 2.2D Premium (7 chỗ) → Carnival Hybrid Premium | +40.000.000 đ |
| Carnival Hybrid Premium → Carnival 2.2D Signature (7 chỗ) | +30.000.000 đ |
| Carnival 2.2D Signature (7 chỗ) → Carnival Hybrid Signature | +150.000.000 đ |
Giá lăn bánh Kia Carnival tại các tỉnh thành lớn
Tính cho bản Carnival 2.2D Luxury (8 chỗ) của Kia Carnival. Cùng cấu hình này, đăng ký tại Hà Nội đắt hơn Cần Thơ 39.840.000 đồng — gồm chênh lệch trước bạ (12% so với 10%) và biển số khu vực I 14 triệu so với khu vực II 140 nghìn đồng (TT 155/2025).
| Tỉnh/thành | Trước bạ | Biển số | Tổng lăn bánh |
|---|---|---|---|
| TP. Hồ Chí Minh | 129.900.000 đ | 14.000.000 đ | 1.445.424.000 đ |
| Hà Nội | 155.880.000 đ | 14.000.000 đ | 1.471.404.000 đ |
| Đà Nẵng | 129.900.000 đ | 140.000 đ | 1.431.564.000 đ |
| Hải Phòng | 129.900.000 đ | 140.000 đ | 1.431.564.000 đ |
| Cần Thơ | 129.900.000 đ | 140.000 đ | 1.431.564.000 đ |
| Khánh Hòa | 129.900.000 đ | 140.000 đ | 1.431.564.000 đ |
Phân tích giá Kia Carnival tháng 07/2026
Tháng 07/2026, Kia Carnival có 7 phiên bản với giá niêm yết từ 1.299.000.000 đến 1.719.000.000 đồng; chênh lệch giữa bản thấp nhất (Carnival 2.2D Luxury (8 chỗ)) và cao nhất (Carnival Hybrid Signature) là 420 triệu đồng, tương đương 32%.
Hãng hiện chưa công bố khuyến mãi chính thức cho Kia Carnival; giá giao dịch thực tế tại đại lý có thể thấp hơn niêm yết tùy thời điểm.
Trong 19 mẫu MPV đa dụng mà giaxe.net đang theo dõi, Kia Carnival xếp thứ 15 về giá khởi điểm — thấp hơn khoảng 4% so với mức khởi điểm trung bình của phân khúc (1,349 tỷ đồng).
Kia Carnival nộp lệ phí trước bạ lần đầu theo mức chung 10% tại TP.HCM (129.900.000 đồng cho bản Carnival 2.2D Luxury (8 chỗ)) — hiện KHÔNG có chính sách giảm 50% trước bạ cho xe lắp ráp trong nước (chính sách gần nhất đã hết hiệu lực cuối năm 2024). Chi phí lăn bánh chi tiết theo tỉnh xem ở bảng phía trên.
Đăng ký tại Hà Nội chịu mức trước bạ 12% thay vì 10%, khiến tổng lăn bánh bản Carnival 2.2D Luxury (8 chỗ) cao hơn 25.980.000 đồng so với TP.HCM.
So sánh Kia Carnival với các xe cùng phân khúc
Phân khúc MPV đa dụng hiện có 19 mẫu trong dữ liệu giaxe.net — giá khởi điểm thấp nhất thuộc về Toyota Avanza Premio (558 triệu đồng), cao nhất là Lexus LM (7,210 tỷ đồng). Bảng dưới đối chiếu Kia Carnival với 5 mẫu có mức giá gần nhất; cột lăn bánh tính cho bản rẻ nhất của mỗi mẫu, đăng ký tại TP.HCM.
| Mẫu xe | Giá niêm yết | Lăn bánh TP.HCM (từ) | Nhiên liệu |
|---|---|---|---|
| Toyota Innova | 755 triệu – 885 triệu đ | 847.024.000 đ | Xăng |
| BYD M6 | 756 triệu đ | 772.524.000 đ | Điện |
| Kia Sedona | 1,099 tỷ – 1,359 tỷ đ | 1.225.424.000 đ | Dầu |
| Kia Carnival | 1,299 tỷ – 1,719 tỷ đ | 1.445.424.000 đ | Dầu, Hybrid |
| BYD M9 | 1,999 tỷ – 2,388 tỷ đ | 2.215.424.000 đ | PHEV |
| Volkswagen Viloran | 2,088 tỷ – 2,288 tỷ đ | 2.313.324.000 đ | Xăng |
Lịch sử giá Kia Carnival
giaxe.net theo dõi giá Kia Carnival từ 11/07/2026, mức khởi điểm ghi nhận 1.299.000.000 đồng. Mỗi lần hãng hoặc đại lý điều chỉnh giá/khuyến mãi, hệ thống lưu một bản ghi kèm nguồn để bạn biết mình đang mua ở vùng giá cao hay thấp của mẫu xe này.
| Ngày ghi nhận | Phiên bản | Giá niêm yết | KM | Nguồn |
|---|---|---|---|---|
| 15/07/2026 | Carnival 2.2D Luxury (8 chỗ) | 1.299.000.000 đ | — | thacoauto.vn (đặt xe chính hãng THACO) |
| 15/07/2026 | Carnival Hybrid Luxury (8 chỗ) | 1.399.000.000 đ | — | thacoauto.vn (đặt xe chính hãng THACO) |
| 15/07/2026 | Carnival 2.2D Premium (8 chỗ) | 1.459.000.000 đ | — | thacoauto.vn (đặt xe chính hãng THACO) |
| 15/07/2026 | Carnival 2.2D Premium (7 chỗ) | 1.499.000.000 đ | — | thacoauto.vn (đặt xe chính hãng THACO) |
| 15/07/2026 | Carnival Hybrid Premium | 1.539.000.000 đ | — | thacoauto.vn (đặt xe chính hãng THACO) |
| 15/07/2026 | Carnival 2.2D Signature (7 chỗ) | 1.569.000.000 đ | — | thacoauto.vn (đặt xe chính hãng THACO) |
| 15/07/2026 | Carnival Hybrid Signature | 1.719.000.000 đ | — | thacoauto.vn (đặt xe chính hãng THACO) |
| 11/07/2026 | Carnival Hybrid Luxury (8 chỗ) | 1.399.000.000 đ | — | thacoauto.vn (đặt xe chính hãng THACO) |
| 11/07/2026 | Carnival 2.2D Premium (8 chỗ) | 1.459.000.000 đ | — | thacoauto.vn (đặt xe chính hãng THACO) |
| 11/07/2026 | Carnival Hybrid Premium | 1.539.000.000 đ | — | thacoauto.vn (đặt xe chính hãng THACO) |
| 11/07/2026 | Carnival 2.2D Signature (7 chỗ) | 1.569.000.000 đ | — | thacoauto.vn (đặt xe chính hãng THACO) |
| 11/07/2026 | Carnival Hybrid Signature | 1.719.000.000 đ | — | thacoauto.vn (đặt xe chính hãng THACO) |
Ngân sách bắt buộc 5 năm đầu sở hữu Kia Carnival
Tối thiểu 1.455.157.600 đồng — gồm giá lăn bánh bản Carnival 2.2D Luxury (8 chỗ) tại TP.HCM (1.445.424.000 đồng, đã bao gồm phí đường bộ và bảo hiểm TNDS năm đầu) cộng 4 năm duy trì tiếp theo: phí đường bộ 1.560.000 đ/năm và TNDS 873.400 đ/năm cho xe 6–11 chỗ, tổng 9.733.600 đồng.
Chưa gồm nhiên liệu/sạc điện, bảo dưỡng và bảo hiểm thân vỏ tự nguyện (phụ thuộc mức sử dụng). Căn cứ: NĐ 364/2025/NĐ-CP (đường bộ) · NĐ 67/2023/NĐ-CP (TNDS, đã gồm VAT).