Giá xe Kia K5 tháng 07/2026
3 phiên bản · giá niêm yết 769 triệu – 935 triệu đồng · Bảng giá Kia · cập nhật 20/07/2026
| Phiên bản | Giá niêm yết | Lăn bánh TP.HCM | Lăn bánh Hà Nội |
|---|---|---|---|
| K5 2.0 Luxury XăngLắp ráp VN | 769.000.000 đ | 862.031.300 đ | 877.411.300 đ |
| K5 2.0 Premium XăngLắp ráp VN | 889.000.000 đ | 994.031.300 đ | 1.011.811.300 đ |
| K5 2.5 GT-Line XăngLắp ráp VN | 935.000.000 đ | 1.044.631.300 đ | 1.063.331.300 đ |
Đối thủ cùng tầm giá lăn bánh
Nhóm theo tổng chi phí lăn bánh thực tế tại TP.HCM (không phải giá niêm yết) — xe điện được miễn trước bạ nên lợi thế hơn xe xăng cùng giá niêm yết. Các mẫu hãng khác có tầm lăn bánh tương đương Kia K5:
Thông số kỹ thuật Kia K5
| Thông số | K5 2.0 Luxury | K5 2.0 Premium | K5 2.5 GT-Line |
|---|---|---|---|
| Động cơ | Nu 2.0L MPI | Nu 2.0L MPI | — |
| Công suất | 150 mã lực @6.200 v/p | 150 mã lực @6.200 v/p | — |
| Mô-men xoắn cực đại | 192 Nm @4.000 v/p | 192 Nm @4.000 v/p | — |
| Hộp số | Tự động 6 cấp | Tự động 6 cấp | Tự động 6 cấp |
| Hệ dẫn động | Cầu trước (FWD) | Cầu trước (FWD) | Cầu trước (FWD) |
| Kích thước D×R×C (mm) | 4.905 × 1.860 × 1.465 mm | 4.905 × 1.860 × 1.465 mm | 4.905 × 1.860 × 1.465 mm |
| Chiều dài cơ sở | 2.850 mm | 2.850 mm | 2.850 mm |
| Khoảng sáng gầm | 135 mm | 135 mm | 135 mm |
| Số chỗ ngồi | 5 chỗ | 5 chỗ | 5 chỗ |
Nguồn thông số: thacoauto.vn (giá + trim chính hãng 07/2026); specs động cơ 2.5L chờ xác minh (để trống, không đoán). Thông số có thể thay đổi theo công bố của hãng.
Chi tiết giá lăn bánh Kia K5 tại TP.HCM và Hà Nội
Bảng dưới bóc tách từng khoản phí cho bản K5 2.0 Luxury — phiên bản có giá niêm yết thấp nhất của Kia K5. Mọi con số tính theo văn bản pháp quy đang hiệu lực tại ngày 20/07/2026.
| Khoản mục | TP.HCM | Hà Nội |
|---|---|---|
| Giá niêm yết | 769.000.000 đ | 769.000.000 đ |
| Lệ phí trước bạ (10% / 12%) | 76.900.000 đ | 92.280.000 đ |
| Lệ phí biển số | 14.000.000 đ | 14.000.000 đ |
| Phí đăng kiểm (GCN lần đầu) | 90.600 đ | 90.600 đ |
| Phí đường bộ (1 năm) | 1.560.000 đ | 1.560.000 đ |
| Bảo hiểm TNDS bắt buộc | 480.700 đ | 480.700 đ |
| Tổng lăn bánh | 862.031.300 đ | 877.411.300 đ |
Căn cứ áp dụng: NĐ 10/2022/NĐ-CP · TT 155/2025/TT-BTC · NQ HĐND TP Hà Nội (theo khung NĐ 10/2022).
Với bản cao cấp nhất (K5 2.5 GT-Line):
| Khoản mục | TP.HCM | Hà Nội |
|---|---|---|
| Giá niêm yết | 935.000.000 đ | 935.000.000 đ |
| Lệ phí trước bạ (10% / 12%) | 93.500.000 đ | 112.200.000 đ |
| Lệ phí biển số | 14.000.000 đ | 14.000.000 đ |
| Phí đăng kiểm (GCN lần đầu) | 90.600 đ | 90.600 đ |
| Phí đường bộ (1 năm) | 1.560.000 đ | 1.560.000 đ |
| Bảo hiểm TNDS bắt buộc | 480.700 đ | 480.700 đ |
| Tổng lăn bánh | 1.044.631.300 đ | 1.063.331.300 đ |
Căn cứ áp dụng: NĐ 10/2022/NĐ-CP · TT 155/2025/TT-BTC · NQ HĐND TP Hà Nội (theo khung NĐ 10/2022).
Bước giá giữa các phiên bản Kia K5
Dải 3 phiên bản Kia K5 được xếp theo nấc giá tăng dần. Bước nhảy hẹp nhất là 46 triệu đồng (từ K5 2.0 Premium lên K5 2.5 GT-Line), rộng nhất là 120 triệu đồng (từ K5 2.0 Luxury lên K5 2.0 Premium) — mức chênh đáng cân nhắc khi chọn cấu hình.
| Nâng cấp | Chênh lệch giá |
|---|---|
| K5 2.0 Luxury → K5 2.0 Premium | +120.000.000 đ |
| K5 2.0 Premium → K5 2.5 GT-Line | +46.000.000 đ |
Giá lăn bánh Kia K5 tại các tỉnh thành lớn
Tính cho bản K5 2.0 Luxury của Kia K5. Cùng cấu hình này, đăng ký tại Hà Nội đắt hơn Cần Thơ 29.240.000 đồng — gồm chênh lệch trước bạ (12% so với 10%) và biển số khu vực I 14 triệu so với khu vực II 140 nghìn đồng (TT 155/2025).
| Tỉnh/thành | Trước bạ | Biển số | Tổng lăn bánh |
|---|---|---|---|
| TP. Hồ Chí Minh | 76.900.000 đ | 14.000.000 đ | 862.031.300 đ |
| Hà Nội | 92.280.000 đ | 14.000.000 đ | 877.411.300 đ |
| Đà Nẵng | 76.900.000 đ | 140.000 đ | 848.171.300 đ |
| Hải Phòng | 76.900.000 đ | 140.000 đ | 848.171.300 đ |
| Cần Thơ | 76.900.000 đ | 140.000 đ | 848.171.300 đ |
| Khánh Hòa | 76.900.000 đ | 140.000 đ | 848.171.300 đ |
Phân tích giá Kia K5 tháng 07/2026
Tháng 07/2026, Kia K5 có 3 phiên bản với giá niêm yết từ 769.000.000 đến 935.000.000 đồng; chênh lệch giữa bản thấp nhất (K5 2.0 Luxury) và cao nhất (K5 2.5 GT-Line) là 166 triệu đồng, tương đương 22%.
Hãng hiện chưa công bố khuyến mãi chính thức cho Kia K5; giá giao dịch thực tế tại đại lý có thể thấp hơn niêm yết tùy thời điểm.
Trong 11 mẫu sedan hạng D mà giaxe.net đang theo dõi, Kia K5 xếp thứ 1 về giá khởi điểm — thấp hơn khoảng 49% so với mức khởi điểm trung bình của phân khúc (1,522 tỷ đồng).
Kia K5 nộp lệ phí trước bạ lần đầu theo mức chung 10% tại TP.HCM (76.900.000 đồng cho bản K5 2.0 Luxury) — hiện KHÔNG có chính sách giảm 50% trước bạ cho xe lắp ráp trong nước (chính sách gần nhất đã hết hiệu lực cuối năm 2024). Chi phí lăn bánh chi tiết theo tỉnh xem ở bảng phía trên.
Đăng ký tại Hà Nội chịu mức trước bạ 12% thay vì 10%, khiến tổng lăn bánh bản K5 2.0 Luxury cao hơn 15.380.000 đồng so với TP.HCM.
So sánh Kia K5 với các xe cùng phân khúc
Phân khúc sedan hạng D hiện có 11 mẫu trong dữ liệu giaxe.net — giá khởi điểm thấp nhất thuộc về Kia K5 (769 triệu đồng), cao nhất là BMW i4 (3,244 tỷ đồng). Bảng dưới đối chiếu Kia K5 với 5 mẫu có mức giá gần nhất; cột lăn bánh tính cho bản rẻ nhất của mỗi mẫu, đăng ký tại TP.HCM.
| Mẫu xe | Giá niêm yết | Lăn bánh TP.HCM (từ) | Nhiên liệu |
|---|---|---|---|
| Kia K5 | 769 triệu – 935 triệu đ | 862.031.300 đ | Xăng |
| Mazda 6 | 769 triệu – 899 triệu đ | 862.031.300 đ | Xăng |
| Peugeot 408 | 1,019 tỷ – 1,289 tỷ đ | 1.137.031.300 đ | Xăng |
| BYD Seal | 1,119 tỷ – 1,359 tỷ đ | 1.135.131.300 đ | Điện |
| Honda Accord | 1,319 tỷ đ | 1.467.031.300 đ | Xăng |
| Toyota Camry | 1,460 tỷ đ | 1.622.131.300 đ | Hybrid |
Lịch sử giá Kia K5
giaxe.net theo dõi giá Kia K5 từ 11/07/2026, mức khởi điểm ghi nhận 769.000.000 đồng. Mỗi lần hãng hoặc đại lý điều chỉnh giá/khuyến mãi, hệ thống lưu một bản ghi kèm nguồn để bạn biết mình đang mua ở vùng giá cao hay thấp của mẫu xe này.
| Ngày ghi nhận | Phiên bản | Giá niêm yết | KM | Nguồn |
|---|---|---|---|---|
| 15/07/2026 | K5 2.0 Luxury | 769.000.000 đ | — | thacoauto.vn (đặt xe chính hãng THACO) |
| 15/07/2026 | K5 2.0 Premium | 889.000.000 đ | — | thacoauto.vn (đặt xe chính hãng THACO) |
| 15/07/2026 | K5 2.5 GT-Line | 935.000.000 đ | — | thacoauto.vn (đặt xe chính hãng THACO) |
| 11/07/2026 | K5 2.0 Luxury | 769.000.000 đ | — | thacoauto.vn (đặt xe chính hãng THACO) |
| 11/07/2026 | K5 2.0 Premium | 889.000.000 đ | — | thacoauto.vn (đặt xe chính hãng THACO) |
Ngân sách bắt buộc 5 năm đầu sở hữu Kia K5
Tối thiểu 870.194.100 đồng — gồm giá lăn bánh bản K5 2.0 Luxury tại TP.HCM (862.031.300 đồng, đã bao gồm phí đường bộ và bảo hiểm TNDS năm đầu) cộng 4 năm duy trì tiếp theo: phí đường bộ 1.560.000 đ/năm và TNDS 480.700 đ/năm cho xe dưới 6 chỗ, tổng 8.162.800 đồng.
Chưa gồm nhiên liệu/sạc điện, bảo dưỡng và bảo hiểm thân vỏ tự nguyện (phụ thuộc mức sử dụng). Căn cứ: NĐ 364/2025/NĐ-CP (đường bộ) · NĐ 67/2023/NĐ-CP (TNDS, đã gồm VAT).