Lệ phí trước bạ ô tô 2026
Cập nhật 15/07/2026 · đối chiếu văn bản pháp quy đang hiệu lực
Lệ phí trước bạ là khoản lớn nhất khi đăng ký một chiếc ô tô mới. Công thức: lệ phí trước bạ = giá tính lệ phí × thuế suất. Năm 2026, thuế suất chung toàn quốc là 10%, riêng Hà Nội 12%; xe điện chạy pin được miễn, xe bán tải tính theo mức ưu đãi riêng.
Mức lệ phí trước bạ ô tô 2026
Ô tô chở người từ 9 chỗ trở xuống nộp lần đầu 10% giá tính lệ phí. HĐND cấp tỉnh được điều chỉnh tăng tối đa +50% mức chung (NĐ 10/2022) — Hà Nội áp 12%, đa số tỉnh/thành giữ 10%. Xe bán tải cabin kép và xe VAN nộp bằng 60% mức xe con (khoảng 6%). Ô tô điện chạy pin (BEV) nộp 0%. Từ lần đăng ký thứ 2 (sang tên) nộp 2% toàn quốc.
Cách tính lệ phí trước bạ (ví dụ)
Ví dụ một chiếc SUV giá tính lệ phí 800 triệu, xe xăng:
- Tại TP.HCM (10%): 800.000.000 × 10% = 80.000.000 đ.
- Tại Hà Nội (12%): 800.000.000 × 12% = 96.000.000 đ.
Cùng một chiếc xe, đăng ký tại Hà Nội tốn thêm đúng 2% giá trị xe. Dùng công cụ tính giá lăn bánh để ra con số chính xác cho từng mẫu xe và tỉnh.
Giá tính lệ phí không phải giá bạn mua
Cơ quan thuế không tính trên giá hóa đơn, mà theo Bảng giá tính lệ phí trước bạ do UBND cấp tỉnh ban hành. Từ 01/01/2026, thẩm quyền ban hành bảng giá này được phân cấp về từng tỉnh (NĐ 175/2025) và cập nhật theo quý khi giá thị trường biến động từ 5% trở lên. Vì vậy kết quả từ công cụ là ước tính sát nhất tại thời điểm cập nhật.
Năm 2026 KHÔNG còn giảm 50% trước bạ xe lắp ráp trong nước
Chuỗi 4 đợt giảm 50% lệ phí trước bạ cho xe sản xuất, lắp ráp trong nước (NĐ 70/2020 → 103/2021 → 41/2023 → 109/2024) đã kết thúc từ 30/11/2024. Hiện xe lắp ráp trong nước (CKD) nộp lệ phí trước bạ ngang xe nhập khẩu (CBU). Lưu ý phân biệt: "NĐ 41/2026" là văn bản về thủy sản, không liên quan đến trước bạ ô tô.
Biểu mức lệ phí trước bạ ô tô lần đầu — 2026
| Trường hợp | Mức lệ phí trước bạ (lần đầu) |
|---|---|
| Ô tô con ≤9 chỗ — đa số tỉnh/thành | 10% giá tính lệ phí |
| Ô tô con ≤9 chỗ — Hà Nội | 12% giá tính lệ phí |
| Xe bán tải cabin kép / VAN | 60% mức xe con (~6%) |
| Ô tô điện chạy pin (BEV) | 0% — miễn đến hết 2030 |
| Đăng ký từ lần 2 (sang tên) | 2% toàn quốc |
Căn cứ: NĐ 10/2022/NĐ-CP · NĐ 175/2025/NĐ-CP · NĐ 51/2025/NĐ-CP · NĐ 202/2026/NĐ-CP — xem trạng thái hiệu lực và toàn bộ danh mục tại Pháp lý ngành xe.