Giá xe Mazda MX-5 tháng 07/2026
2 phiên bản · giá niêm yết 1,339 tỷ – 1,439 tỷ đồng · Bảng giá Mazda · cập nhật 20/07/2026
| Phiên bản | Giá niêm yết | Lăn bánh TP.HCM | Lăn bánh Hà Nội |
|---|---|---|---|
| MX-5 ST Mui mềm MT Xăng | 1.339.000.000 đ | 1.489.031.300 đ | 1.515.811.300 đ |
| MX-5 RF Mui cứng Xăng | 1.439.000.000 đ | 1.599.031.300 đ | 1.627.811.300 đ |
Đối thủ cùng tầm giá lăn bánh
Nhóm theo tổng chi phí lăn bánh thực tế tại TP.HCM (không phải giá niêm yết) — xe điện được miễn trước bạ nên lợi thế hơn xe xăng cùng giá niêm yết. Các mẫu hãng khác có tầm lăn bánh tương đương Mazda MX-5:
Thông số kỹ thuật Mazda MX-5
| Thông số | MX-5 ST Mui mềm MT | MX-5 RF Mui cứng |
|---|---|---|
| Động cơ | SkyActiv-G 2.0L | SkyActiv-G 2.0L |
| Công suất | 181 mã lực @7.000 v/p | 181 mã lực @7.000 v/p |
| Mô-men xoắn cực đại | 205 Nm @4.000 v/p | 205 Nm @4.000 v/p |
| Hộp số | Số sàn 6 cấp | Tự động 6 cấp |
| Hệ dẫn động | Cầu sau (RWD) | Cầu sau (RWD) |
| Kích thước D×R×C (mm) | 3.915 × 1.735 × 1.240 mm | 3.915 × 1.735 × 1.240 mm |
| Chiều dài cơ sở | 2.310 mm | 2.310 mm |
| Khoảng sáng gầm | 135 mm | 135 mm |
| Số chỗ ngồi | 2 chỗ | 2 chỗ |
Chi tiết giá lăn bánh Mazda MX-5 tại TP.HCM và Hà Nội
Bảng dưới bóc tách từng khoản phí cho bản MX-5 ST Mui mềm MT — phiên bản có giá niêm yết thấp nhất của Mazda MX-5. Mọi con số tính theo văn bản pháp quy đang hiệu lực tại ngày 20/07/2026.
| Khoản mục | TP.HCM | Hà Nội |
|---|---|---|
| Giá niêm yết | 1.339.000.000 đ | 1.339.000.000 đ |
| Lệ phí trước bạ (10% / 12%) | 133.900.000 đ | 160.680.000 đ |
| Lệ phí biển số | 14.000.000 đ | 14.000.000 đ |
| Phí đăng kiểm (GCN lần đầu) | 90.600 đ | 90.600 đ |
| Phí đường bộ (1 năm) | 1.560.000 đ | 1.560.000 đ |
| Bảo hiểm TNDS bắt buộc | 480.700 đ | 480.700 đ |
| Tổng lăn bánh | 1.489.031.300 đ | 1.515.811.300 đ |
Căn cứ áp dụng: NĐ 10/2022/NĐ-CP · TT 155/2025/TT-BTC · NQ HĐND TP Hà Nội (theo khung NĐ 10/2022).
Với bản cao cấp nhất (MX-5 RF Mui cứng):
| Khoản mục | TP.HCM | Hà Nội |
|---|---|---|
| Giá niêm yết | 1.439.000.000 đ | 1.439.000.000 đ |
| Lệ phí trước bạ (10% / 12%) | 143.900.000 đ | 172.680.000 đ |
| Lệ phí biển số | 14.000.000 đ | 14.000.000 đ |
| Phí đăng kiểm (GCN lần đầu) | 90.600 đ | 90.600 đ |
| Phí đường bộ (1 năm) | 1.560.000 đ | 1.560.000 đ |
| Bảo hiểm TNDS bắt buộc | 480.700 đ | 480.700 đ |
| Tổng lăn bánh | 1.599.031.300 đ | 1.627.811.300 đ |
Căn cứ áp dụng: NĐ 10/2022/NĐ-CP · TT 155/2025/TT-BTC · NQ HĐND TP Hà Nội (theo khung NĐ 10/2022).
Bước giá giữa các phiên bản Mazda MX-5
Dải 2 phiên bản Mazda MX-5 được xếp theo nấc giá tăng dần. Các bản kề nhau cách đều 100 triệu đồng.
| Nâng cấp | Chênh lệch giá |
|---|---|
| MX-5 ST Mui mềm MT → MX-5 RF Mui cứng | +100.000.000 đ |
Giá lăn bánh Mazda MX-5 tại các tỉnh thành lớn
Tính cho bản MX-5 ST Mui mềm MT của Mazda MX-5. Cùng cấu hình này, đăng ký tại Hà Nội đắt hơn Cần Thơ 40.640.000 đồng — gồm chênh lệch trước bạ (12% so với 10%) và biển số khu vực I 14 triệu so với khu vực II 140 nghìn đồng (TT 155/2025).
| Tỉnh/thành | Trước bạ | Biển số | Tổng lăn bánh |
|---|---|---|---|
| TP. Hồ Chí Minh | 133.900.000 đ | 14.000.000 đ | 1.489.031.300 đ |
| Hà Nội | 160.680.000 đ | 14.000.000 đ | 1.515.811.300 đ |
| Đà Nẵng | 133.900.000 đ | 140.000 đ | 1.475.171.300 đ |
| Hải Phòng | 133.900.000 đ | 140.000 đ | 1.475.171.300 đ |
| Cần Thơ | 133.900.000 đ | 140.000 đ | 1.475.171.300 đ |
| Khánh Hòa | 133.900.000 đ | 140.000 đ | 1.475.171.300 đ |
Phân tích giá Mazda MX-5 tháng 07/2026
Tháng 07/2026, Mazda MX-5 có 2 phiên bản với giá niêm yết từ 1.339.000.000 đến 1.439.000.000 đồng; chênh lệch giữa bản thấp nhất (MX-5 ST Mui mềm MT) và cao nhất (MX-5 RF Mui cứng) là 100 triệu đồng, tương đương 7%.
Hãng hiện chưa công bố khuyến mãi chính thức cho Mazda MX-5; giá giao dịch thực tế tại đại lý có thể thấp hơn niêm yết tùy thời điểm.
Trong 5 mẫu xe thể thao mà giaxe.net đang theo dõi, Mazda MX-5 xếp thứ 1 về giá khởi điểm — thấp hơn khoảng 73% so với mức khởi điểm trung bình của phân khúc (5,035 tỷ đồng).
Mazda MX-5 nộp lệ phí trước bạ lần đầu theo mức chung 10% tại TP.HCM (133.900.000 đồng cho bản MX-5 ST Mui mềm MT) — hiện KHÔNG có chính sách giảm 50% trước bạ cho xe lắp ráp trong nước (chính sách gần nhất đã hết hiệu lực cuối năm 2024). Chi phí lăn bánh chi tiết theo tỉnh xem ở bảng phía trên.
Đăng ký tại Hà Nội chịu mức trước bạ 12% thay vì 10%, khiến tổng lăn bánh bản MX-5 ST Mui mềm MT cao hơn 26.780.000 đồng so với TP.HCM.
So sánh Mazda MX-5 với các xe cùng phân khúc
Phân khúc xe thể thao hiện có 5 mẫu trong dữ liệu giaxe.net — giá khởi điểm thấp nhất thuộc về Mazda MX-5 (1,339 tỷ đồng), cao nhất là Porsche 911 (9,090 tỷ đồng). Cột lăn bánh dưới đây tính cho bản rẻ nhất của mỗi mẫu, đăng ký tại TP.HCM, theo chính sách phí đang hiệu lực.
| Mẫu xe | Giá niêm yết | Lăn bánh TP.HCM (từ) | Nhiên liệu |
|---|---|---|---|
| Mazda MX-5 | 1,339 tỷ – 1,439 tỷ đ | 1.489.031.300 đ | Xăng |
| Porsche 718 | 4,050 tỷ – 5,080 tỷ đ | 4.471.131.300 đ | Xăng |
| Mercedes-AMG GT | 4,799 tỷ – 10,970 tỷ đ | 5.295.031.300 đ | Xăng |
| Mercedes-AMG SL | 5,899 tỷ – 14,890 tỷ đ | 6.505.031.300 đ | Xăng, PHEV |
| Porsche 911 | 9,090 tỷ – 14,650 tỷ đ | 10.015.131.300 đ | Xăng |
Lịch sử giá Mazda MX-5
giaxe.net theo dõi giá Mazda MX-5 từ 11/07/2026, mức khởi điểm ghi nhận 1.339.000.000 đồng. Mỗi lần hãng hoặc đại lý điều chỉnh giá/khuyến mãi, hệ thống lưu một bản ghi kèm nguồn để bạn biết mình đang mua ở vùng giá cao hay thấp của mẫu xe này.
| Ngày ghi nhận | Phiên bản | Giá niêm yết | KM | Nguồn |
|---|---|---|---|---|
| 15/07/2026 | MX-5 ST Mui mềm MT | 1.339.000.000 đ | — | thacoauto.vn (đặt xe chính hãng THACO) |
| 15/07/2026 | MX-5 RF Mui cứng | 1.439.000.000 đ | — | thacoauto.vn (đặt xe chính hãng THACO) |
| 11/07/2026 | MX-5 ST Mui mềm MT | 1.339.000.000 đ | — | thacoauto.vn (đặt xe chính hãng THACO) |
| 11/07/2026 | MX-5 RF Mui cứng | 1.439.000.000 đ | — | thacoauto.vn (đặt xe chính hãng THACO) |
Ngân sách bắt buộc 5 năm đầu sở hữu Mazda MX-5
Tối thiểu 1.497.194.100 đồng — gồm giá lăn bánh bản MX-5 ST Mui mềm MT tại TP.HCM (1.489.031.300 đồng, đã bao gồm phí đường bộ và bảo hiểm TNDS năm đầu) cộng 4 năm duy trì tiếp theo: phí đường bộ 1.560.000 đ/năm và TNDS 480.700 đ/năm cho xe dưới 6 chỗ, tổng 8.162.800 đồng.
Chưa gồm nhiên liệu/sạc điện, bảo dưỡng và bảo hiểm thân vỏ tự nguyện (phụ thuộc mức sử dụng). Căn cứ: NĐ 364/2025/NĐ-CP (đường bộ) · NĐ 67/2023/NĐ-CP (TNDS, đã gồm VAT).