Giá xe Peugeot 408 tháng 07/2026

6 phiên bản · giá niêm yết 1,019 tỷ – 1,289 tỷ đồng · Bảng giá Peugeot · cập nhật 20/07/2026

408 là chiếc xe không giống ai trên thị trường: dáng fastback lai crossover với gầm 189 mm cao hơn mọi sedan, máy 1.6 Turbo PureTech 218 mã lực mạnh vượt trội nhóm sedan D phổ thông, hộp số 8 cấp. Lắp ráp Chu Lai, giảm 50% trước bạ. Dành cho người muốn khác biệt mà Camry hay K5 không mang lại — đổi bằng tính thanh khoản khi bán lại thấp hơn xe Nhật/Hàn.
Phiên bảnGiá niêm yếtLăn bánh TP.HCMLăn bánh Hà Nội
408 Allure XăngLắp ráp VN1.019.000.000 đ1.137.031.300 đ1.157.411.300 đ
408 Legend Edition Allure XăngLắp ráp VN1.039.000.000 đ1.159.031.300 đ1.179.811.300 đ
408 Premium XăngLắp ráp VN1.119.000.000 đ1.247.031.300 đ1.269.411.300 đ
408 Legend Edition Premium XăngLắp ráp VN1.139.000.000 đ1.269.031.300 đ1.291.811.300 đ
408 GT XăngLắp ráp VN1.269.000.000 đ1.412.031.300 đ1.437.411.300 đ
408 Legend Edition GT XăngLắp ráp VN1.289.000.000 đ1.434.031.300 đ1.459.811.300 đ

Đối thủ cùng tầm giá lăn bánh

Nhóm theo tổng chi phí lăn bánh thực tế tại TP.HCM (không phải giá niêm yết) — xe điện được miễn trước bạ nên lợi thế hơn xe xăng cùng giá niêm yết. Các mẫu hãng khác có tầm lăn bánh tương đương Peugeot 408:

BYD Seal lăn bánh 1,135 tỷHonda Civic lăn bánh 884trKia K5 lăn bánh 862trMazda 6 lăn bánh 862trSkoda Karoq lăn bánh 1,126 tỷ

Thông số kỹ thuật Peugeot 408

Thông số408 Allure408 Legend Edition Allure408 Premium408 Legend Edition Premium408 GT408 Legend Edition GT
Động cơ1.6L Turbo PureTech1.6L Turbo PureTech (I4, 1.598cc)1.6L Turbo PureTech (I4, 1.598cc)1.6L Turbo PureTech (I4, 1.598cc)1.6L Turbo PureTech1.6L Turbo PureTech (I4, 1.598cc)
Công suất218 mã lực @5.500 v/p218 mã lực @5.500 v/p218 mã lực @5.500 v/p218 mã lực @5.500 v/p218 mã lực @5.500 v/p218 mã lực @5.500 v/p
Mô-men xoắn cực đại300 Nm @2.000 v/p300 Nm @2.000 v/p300 Nm @2.000 v/p300 Nm @2.000 v/p300 Nm @2.000 v/p300 Nm @2.000 v/p
Hộp sốTự động 8 cấp8 cấp tự động (8AT)8 cấp tự động (8AT)8 cấp tự động (8AT)Tự động 8 cấp8 cấp tự động (8AT)
Hệ dẫn độngCầu trước (FWD)Cầu trước (FWD)Cầu trước (FWD)Cầu trước (FWD)Cầu trước (FWD)Cầu trước (FWD)
Kích thước D×R×C (mm)4.687 × 1.850 × 1.510 mm4.687 × 1.850 × 1.510 mm
Chiều dài cơ sở2.787 mm2.787 mm2.787 mm2.787 mm2.787 mm2.787 mm
Khoảng sáng gầm189 mm189 mm
Số chỗ ngồi5 chỗ5 chỗ5 chỗ5 chỗ5 chỗ5 chỗ

Nguồn thông số: thacoauto.vn (chính hãng 07/2026). Thông số có thể thay đổi theo công bố của hãng.

Chi tiết giá lăn bánh Peugeot 408 tại TP.HCM và Hà Nội

Bảng dưới bóc tách từng khoản phí cho bản 408 Allure — phiên bản có giá niêm yết thấp nhất của Peugeot 408. Mọi con số tính theo văn bản pháp quy đang hiệu lực tại ngày 20/07/2026.

Khoản mụcTP.HCMHà Nội
Giá niêm yết1.019.000.000 đ1.019.000.000 đ
Lệ phí trước bạ (10% / 12%)101.900.000 đ122.280.000 đ
Lệ phí biển số14.000.000 đ14.000.000 đ
Phí đăng kiểm (GCN lần đầu)90.600 đ90.600 đ
Phí đường bộ (1 năm)1.560.000 đ1.560.000 đ
Bảo hiểm TNDS bắt buộc480.700 đ480.700 đ
Tổng lăn bánh1.137.031.300 đ1.157.411.300 đ

Căn cứ áp dụng: NĐ 10/2022/NĐ-CP · TT 155/2025/TT-BTC · NQ HĐND TP Hà Nội (theo khung NĐ 10/2022).

Với bản cao cấp nhất (408 Legend Edition GT):

Khoản mụcTP.HCMHà Nội
Giá niêm yết1.289.000.000 đ1.289.000.000 đ
Lệ phí trước bạ (10% / 12%)128.900.000 đ154.680.000 đ
Lệ phí biển số14.000.000 đ14.000.000 đ
Phí đăng kiểm (GCN lần đầu)90.600 đ90.600 đ
Phí đường bộ (1 năm)1.560.000 đ1.560.000 đ
Bảo hiểm TNDS bắt buộc480.700 đ480.700 đ
Tổng lăn bánh1.434.031.300 đ1.459.811.300 đ

Căn cứ áp dụng: NĐ 10/2022/NĐ-CP · TT 155/2025/TT-BTC · NQ HĐND TP Hà Nội (theo khung NĐ 10/2022).

Bước giá giữa các phiên bản Peugeot 408

Dải 6 phiên bản Peugeot 408 được xếp theo nấc giá tăng dần. Bước nhảy hẹp nhất là 20 triệu đồng (từ 408 Allure lên 408 Legend Edition Allure), rộng nhất là 130 triệu đồng (từ 408 Legend Edition Premium lên 408 GT) — mức chênh đáng cân nhắc khi chọn cấu hình.

Nâng cấpChênh lệch giá
408 Allure → 408 Legend Edition Allure+20.000.000 đ
408 Legend Edition Allure → 408 Premium+80.000.000 đ
408 Premium → 408 Legend Edition Premium+20.000.000 đ
408 Legend Edition Premium → 408 GT+130.000.000 đ
408 GT → 408 Legend Edition GT+20.000.000 đ

Giá lăn bánh Peugeot 408 tại các tỉnh thành lớn

Tính cho bản 408 Allure của Peugeot 408. Cùng cấu hình này, đăng ký tại Hà Nội đắt hơn Cần Thơ 34.240.000 đồng — gồm chênh lệch trước bạ (12% so với 10%) và biển số khu vực I 14 triệu so với khu vực II 140 nghìn đồng (TT 155/2025).

Tỉnh/thànhTrước bạBiển sốTổng lăn bánh
TP. Hồ Chí Minh101.900.000 đ14.000.000 đ1.137.031.300 đ
Hà Nội122.280.000 đ14.000.000 đ1.157.411.300 đ
Đà Nẵng101.900.000 đ140.000 đ1.123.171.300 đ
Hải Phòng101.900.000 đ140.000 đ1.123.171.300 đ
Cần Thơ101.900.000 đ140.000 đ1.123.171.300 đ
Khánh Hòa101.900.000 đ140.000 đ1.123.171.300 đ

Phân tích giá Peugeot 408 tháng 07/2026

Tháng 07/2026, Peugeot 408 có 6 phiên bản với giá niêm yết từ 1.019.000.000 đến 1.289.000.000 đồng; chênh lệch giữa bản thấp nhất (408 Allure) và cao nhất (408 Legend Edition GT) là 270 triệu đồng, tương đương 26%.

Hãng hiện chưa công bố khuyến mãi chính thức cho Peugeot 408; giá giao dịch thực tế tại đại lý có thể thấp hơn niêm yết tùy thời điểm.

Trong 11 mẫu sedan hạng D mà giaxe.net đang theo dõi, Peugeot 408 xếp thứ 3 về giá khởi điểm — thấp hơn khoảng 33% so với mức khởi điểm trung bình của phân khúc (1,522 tỷ đồng).

Peugeot 408 nộp lệ phí trước bạ lần đầu theo mức chung 10% tại TP.HCM (101.900.000 đồng cho bản 408 Allure) — hiện KHÔNG có chính sách giảm 50% trước bạ cho xe lắp ráp trong nước (chính sách gần nhất đã hết hiệu lực cuối năm 2024). Chi phí lăn bánh chi tiết theo tỉnh xem ở bảng phía trên.

Đăng ký tại Hà Nội chịu mức trước bạ 12% thay vì 10%, khiến tổng lăn bánh bản 408 Allure cao hơn 20.380.000 đồng so với TP.HCM.

So sánh Peugeot 408 với các xe cùng phân khúc

Phân khúc sedan hạng D hiện có 11 mẫu trong dữ liệu giaxe.net — giá khởi điểm thấp nhất thuộc về Kia K5 (769 triệu đồng), cao nhất là BMW i4 (3,244 tỷ đồng). Bảng dưới đối chiếu Peugeot 408 với 5 mẫu có mức giá gần nhất; cột lăn bánh tính cho bản rẻ nhất của mỗi mẫu, đăng ký tại TP.HCM.

Mẫu xeGiá niêm yếtLăn bánh TP.HCM (từ)Nhiên liệu
Kia K5769 triệu – 935 triệu đ862.031.300 đXăng
Mazda 6769 triệu – 899 triệu đ862.031.300 đXăng
Peugeot 4081,019 tỷ – 1,289 tỷ đ1.137.031.300 đXăng
BYD Seal1,119 tỷ – 1,359 tỷ đ1.135.131.300 đĐiện
Honda Accord1,319 tỷ đ1.467.031.300 đXăng
Toyota Camry1,460 tỷ đ1.622.131.300 đHybrid

Lịch sử giá Peugeot 408

giaxe.net theo dõi giá Peugeot 408 từ 11/07/2026, mức khởi điểm ghi nhận 1.019.000.000 đồng. Mỗi lần hãng hoặc đại lý điều chỉnh giá/khuyến mãi, hệ thống lưu một bản ghi kèm nguồn để bạn biết mình đang mua ở vùng giá cao hay thấp của mẫu xe này.

Ngày ghi nhậnPhiên bảnGiá niêm yếtKMNguồn
16/07/2026408 Allure1.019.000.000 đthacoauto.vn (đặt xe chính hãng THACO)
16/07/2026408 Legend Edition Allure1.039.000.000 đthacoauto.vn (đặt xe chính hãng THACO)
16/07/2026408 Premium1.119.000.000 đthacoauto.vn (đặt xe chính hãng THACO)
16/07/2026408 Legend Edition Premium1.139.000.000 đthacoauto.vn (đặt xe chính hãng THACO)
16/07/2026408 GT1.269.000.000 đthacoauto.vn (đặt xe chính hãng THACO)
16/07/2026408 Legend Edition GT1.289.000.000 đthacoauto.vn (đặt xe chính hãng THACO)
11/07/2026408 Allure1.019.000.000 đthacoauto.vn (đặt xe chính hãng THACO)
11/07/2026408 GT1.269.000.000 đthacoauto.vn (đặt xe chính hãng THACO)

Ngân sách bắt buộc 5 năm đầu sở hữu Peugeot 408

Tối thiểu 1.145.194.100 đồng — gồm giá lăn bánh bản 408 Allure tại TP.HCM (1.137.031.300 đồng, đã bao gồm phí đường bộ và bảo hiểm TNDS năm đầu) cộng 4 năm duy trì tiếp theo: phí đường bộ 1.560.000 đ/năm và TNDS 480.700 đ/năm cho xe dưới 6 chỗ, tổng 8.162.800 đồng.

Chưa gồm nhiên liệu/sạc điện, bảo dưỡng và bảo hiểm thân vỏ tự nguyện (phụ thuộc mức sử dụng). Căn cứ: NĐ 364/2025/NĐ-CP (đường bộ) · NĐ 67/2023/NĐ-CP (TNDS, đã gồm VAT).

Câu hỏi thường gặp về giá Peugeot 408

Giá xe Peugeot 408 tháng 07/2026 là bao nhiêu?
Peugeot 408 có 6 phiên bản, giá niêm yết từ 1.019.000.000 đồng (bản 408 Allure) đến 1.289.000.000 đồng (bản 408 Legend Edition GT).
Giá lăn bánh Peugeot 408 tại TP.HCM là bao nhiêu?
Lăn bánh tại TP.HCM từ khoảng 1.137.031.300 đồng (bản 408 Allure) đến 1.434.031.300 đồng (bản 408 Legend Edition GT), theo biểu phí hiệu lực 20/07/2026.
Peugeot 408 có được giảm lệ phí trước bạ không?
Hiện KHÔNG có chính sách giảm 50% lệ phí trước bạ cho xe sản xuất, lắp ráp trong nước — chính sách gần nhất (NĐ 109/2024) đã hết hiệu lực từ 30/11/2024. Peugeot 408 nộp trước bạ lần đầu theo mức chung 10% tại TP.HCM. Xem chi phí đầy đủ theo tỉnh ở bảng lăn bánh phía trên.
Peugeot 408 cạnh tranh với những mẫu xe nào?
Peugeot 408 thuộc phân khúc sedan hạng D, cạnh tranh trực tiếp với Kia K5, Mazda 6, BYD Seal, Honda Accord và một số mẫu khác. Xem bảng so sánh giá phía trên để đối chiếu từng mẫu.
Giá Peugeot 408 trên giaxe.net lấy từ nguồn nào, cập nhật khi nào?
Giá được đối chiếu từ công bố của hãng, đại lý và báo chí chuyên ngành. Bản ghi gần nhất của Peugeot 408 ngày 16/07/2026 với nguồn: thacoauto.vn (đặt xe chính hãng THACO). Trang này sinh lại tự động mỗi khi dữ liệu được duyệt cập nhật.