Giá xe Skoda Kodiaq tháng 07/2026
2 phiên bản · giá niêm yết 1,45 tỷ – 1,48 tỷ đồng · Bảng giá Škoda · cập nhật 13/07/2026
SUV cỡ D 7 chỗ thế hệ thứ 2 của Skoda, nhập khẩu CH Séc, công bố giá 25/2. Động cơ 2.0 TSI 190 mã lực, dẫn động 4 bánh AWD, hộp số 7DCT.
| Phiên bản | Giá niêm yết | Lăn bánh TP.HCM | Lăn bánh Hà Nội |
|---|---|---|---|
| Kodiaq Premium Xăng | 1.450.000.000 đ | 1.611.524.000 đ | 1.640.524.000 đ |
| Kodiaq Sportline Xăng | 1.480.000.000 đ | 1.644.524.000 đ | 1.674.124.000 đ |
Thông số kỹ thuật Skoda Kodiaq
| Thông số | Skoda Kodiaq |
|---|---|
| Động cơ | 2.0L TSI Turbo |
| Công suất | 190 mã lực |
| Mô-men xoắn cực đại | 320 Nm |
| Hộp số | Ly hợp kép 7 cấp |
| Hệ dẫn động | 4 bánh (AWD) |
| Số chỗ ngồi | 7 chỗ |
Chi tiết giá lăn bánh Skoda Kodiaq tại TP.HCM và Hà Nội
Bảng dưới bóc tách từng khoản phí cho bản Kodiaq Premium — phiên bản có giá niêm yết thấp nhất của Skoda Kodiaq. Mọi con số tính theo văn bản pháp quy đang hiệu lực tại ngày 13/07/2026.
| Khoản mục | TP.HCM | Hà Nội |
|---|---|---|
| Giá niêm yết | 1.450.000.000 đ | 1.450.000.000 đ |
| Lệ phí trước bạ (10% / 12%) | 145.000.000 đ | 174.000.000 đ |
| Lệ phí biển số | 14.000.000 đ | 14.000.000 đ |
| Phí đăng kiểm (GCN lần đầu) | 90.600 đ | 90.600 đ |
| Phí đường bộ (1 năm) | 1.560.000 đ | 1.560.000 đ |
| Bảo hiểm TNDS bắt buộc | 873.400 đ | 873.400 đ |
| Tổng lăn bánh | 1.611.524.000 đ | 1.640.524.000 đ |
Căn cứ áp dụng: NĐ 10/2022/NĐ-CP · TT 155/2025/TT-BTC · NQ HĐND TP Hà Nội (theo khung NĐ 10/2022).
Với bản cao cấp nhất (Kodiaq Sportline):
| Khoản mục | TP.HCM | Hà Nội |
|---|---|---|
| Giá niêm yết | 1.480.000.000 đ | 1.480.000.000 đ |
| Lệ phí trước bạ (10% / 12%) | 148.000.000 đ | 177.600.000 đ |
| Lệ phí biển số | 14.000.000 đ | 14.000.000 đ |
| Phí đăng kiểm (GCN lần đầu) | 90.600 đ | 90.600 đ |
| Phí đường bộ (1 năm) | 1.560.000 đ | 1.560.000 đ |
| Bảo hiểm TNDS bắt buộc | 873.400 đ | 873.400 đ |
| Tổng lăn bánh | 1.644.524.000 đ | 1.674.124.000 đ |
Căn cứ áp dụng: NĐ 10/2022/NĐ-CP · TT 155/2025/TT-BTC · NQ HĐND TP Hà Nội (theo khung NĐ 10/2022).
Bước giá giữa các phiên bản Skoda Kodiaq
Dải 2 phiên bản Skoda Kodiaq được xếp theo nấc giá tăng dần. Các bản kề nhau cách đều 30 triệu đồng.
| Nâng cấp | Chênh lệch giá |
|---|---|
| Kodiaq Premium → Kodiaq Sportline | +30.000.000 đ |
Giá lăn bánh Skoda Kodiaq tại các tỉnh thành lớn
Tính cho bản Kodiaq Premium của Skoda Kodiaq. Cùng cấu hình này, đăng ký tại Hà Nội đắt hơn Cần Thơ 42.860.000 đồng — gồm chênh lệch trước bạ (12% so với 10%) và biển số khu vực I 14 triệu so với khu vực II 140 nghìn đồng (TT 155/2025).
| Tỉnh/thành | Trước bạ | Biển số | Tổng lăn bánh |
|---|---|---|---|
| TP. Hồ Chí Minh | 145.000.000 đ | 14.000.000 đ | 1.611.524.000 đ |
| Hà Nội | 174.000.000 đ | 14.000.000 đ | 1.640.524.000 đ |
| Đà Nẵng | 145.000.000 đ | 140.000 đ | 1.597.664.000 đ |
| Hải Phòng | 145.000.000 đ | 140.000 đ | 1.597.664.000 đ |
| Cần Thơ | 145.000.000 đ | 140.000 đ | 1.597.664.000 đ |
| Khánh Hòa | 145.000.000 đ | 140.000 đ | 1.597.664.000 đ |
Phân tích giá Skoda Kodiaq tháng 07/2026
Tháng 07/2026, Skoda Kodiaq có 2 phiên bản với giá niêm yết từ 1.450.000.000 đến 1.480.000.000 đồng; chênh lệch giữa bản thấp nhất (Kodiaq Premium) và cao nhất (Kodiaq Sportline) là 30 triệu đồng, tương đương 2%.
Hãng hiện chưa công bố khuyến mãi chính thức cho Skoda Kodiaq; giá giao dịch thực tế tại đại lý có thể thấp hơn niêm yết tùy thời điểm.
Trong 16 mẫu SUV cỡ D mà giaxe.net đang theo dõi, Skoda Kodiaq xếp thứ 10 về giá khởi điểm — thấp hơn khoảng 3% so với mức khởi điểm trung bình của phân khúc (1,487 tỷ đồng).
Skoda Kodiaq nộp lệ phí trước bạ lần đầu theo mức chung 10% tại TP.HCM (145.000.000 đồng cho bản Kodiaq Premium) — hiện KHÔNG có chính sách giảm 50% trước bạ cho xe lắp ráp trong nước (chính sách gần nhất đã hết hiệu lực cuối năm 2024). Chi phí lăn bánh chi tiết theo tỉnh xem ở bảng phía trên.
Đăng ký tại Hà Nội chịu mức trước bạ 12% thay vì 10%, khiến tổng lăn bánh bản Kodiaq Premium cao hơn 29.000.000 đồng so với TP.HCM.
So sánh Skoda Kodiaq với các xe cùng phân khúc
Phân khúc SUV cỡ D hiện có 16 mẫu trong dữ liệu giaxe.net — giá khởi điểm thấp nhất thuộc về Geely Okavango (739 triệu đồng), cao nhất là BMW X4 (3,079 tỷ đồng). Bảng dưới đối chiếu Skoda Kodiaq với 5 mẫu có mức giá gần nhất; cột lăn bánh tính cho bản rẻ nhất của mỗi mẫu, đăng ký tại TP.HCM.
| Mẫu xe | Giá niêm yết | Lăn bánh TP.HCM (từ) | Nhiên liệu |
|---|---|---|---|
| Geely Monjaro | 1,099 tỷ – 1,199 tỷ đ | 1.225.031.300 đ | Hybrid, Xăng |
| Peugeot 5008 | 1,109 tỷ – 1,529 tỷ đ | 1.236.424.000 đ | Xăng |
| Ford Everest | 1,129 tỷ – 1,629 tỷ đ | 1.258.424.000 đ | Dầu, Xăng |
| Skoda Kodiaq | 1,45 tỷ – 1,48 tỷ đ | 1.611.524.000 đ | Xăng |
| BYD Sealion 8 | 1,569 tỷ đ | 1.585.524.000 đ | Điện |
| Mazda CX-60 | 1,699 tỷ đ | 1.885.031.300 đ | Hybrid |
Lịch sử giá Skoda Kodiaq
giaxe.net theo dõi giá Skoda Kodiaq từ 13/07/2026, mức khởi điểm ghi nhận 1.450.000.000 đồng. Mỗi lần hãng hoặc đại lý điều chỉnh giá/khuyến mãi, hệ thống lưu một bản ghi kèm nguồn để bạn biết mình đang mua ở vùng giá cao hay thấp của mẫu xe này.
| Ngày ghi nhận | Phiên bản | Giá niêm yết | KM | Nguồn |
|---|---|---|---|---|
| 13/07/2026 | Kodiaq Premium | 1.450.000.000 đ | — | |
| 13/07/2026 | Kodiaq Sportline | 1.480.000.000 đ | — |
Ngân sách bắt buộc 5 năm đầu sở hữu Skoda Kodiaq
Tối thiểu 1.621.257.600 đồng — gồm giá lăn bánh bản Kodiaq Premium tại TP.HCM (1.611.524.000 đồng, đã bao gồm phí đường bộ và bảo hiểm TNDS năm đầu) cộng 4 năm duy trì tiếp theo: phí đường bộ 1.560.000 đ/năm và TNDS 873.400 đ/năm cho xe 6–11 chỗ, tổng 9.733.600 đồng.
Chưa gồm nhiên liệu/sạc điện, bảo dưỡng và bảo hiểm thân vỏ tự nguyện (phụ thuộc mức sử dụng). Căn cứ: NĐ 364/2025/NĐ-CP (đường bộ) · NĐ 67/2023/NĐ-CP (TNDS, đã gồm VAT).
Câu hỏi thường gặp về giá Skoda Kodiaq
Giá xe Skoda Kodiaq tháng 07/2026 là bao nhiêu?
Skoda Kodiaq có 2 phiên bản, giá niêm yết từ 1.450.000.000 đồng (bản Kodiaq Premium) đến 1.480.000.000 đồng (bản Kodiaq Sportline).
Giá lăn bánh Skoda Kodiaq tại TP.HCM là bao nhiêu?
Lăn bánh tại TP.HCM từ khoảng 1.611.524.000 đồng (bản Kodiaq Premium) đến 1.644.524.000 đồng (bản Kodiaq Sportline), theo biểu phí hiệu lực 13/07/2026.
Skoda Kodiaq có được giảm lệ phí trước bạ không?
Hiện KHÔNG có chính sách giảm 50% lệ phí trước bạ cho xe sản xuất, lắp ráp trong nước — chính sách gần nhất (NĐ 109/2024) đã hết hiệu lực từ 30/11/2024. Skoda Kodiaq nộp trước bạ lần đầu theo mức chung 10% tại TP.HCM. Xem chi phí đầy đủ theo tỉnh ở bảng lăn bánh phía trên.
Skoda Kodiaq cạnh tranh với những mẫu xe nào?
Skoda Kodiaq thuộc phân khúc SUV cỡ D, cạnh tranh trực tiếp với Geely Monjaro, Peugeot 5008, Ford Everest, BYD Sealion 8 và một số mẫu khác. Xem bảng so sánh giá phía trên để đối chiếu từng mẫu.
Giá Skoda Kodiaq trên giaxe.net lấy từ nguồn nào, cập nhật khi nào?
Giá được đối chiếu từ công bố của hãng, đại lý và báo chí chuyên ngành. Bản ghi gần nhất của Skoda Kodiaq ngày 13/07/2026 với nguồn: . Trang này sinh lại tự động mỗi khi dữ liệu được duyệt cập nhật.