Phí đăng kiểm ô tô mới 2026
Cập nhật 15/07/2026 · đối chiếu văn bản pháp quy đang hiệu lực
Ô tô mới đủ điều kiện được miễn kiểm định kỹ thuật lần đầu: không phải đưa xe đến trung tâm đăng kiểm, chỉ nộp lệ phí cấp giấy chứng nhận và phí lập hồ sơ — tổng cộng 90.600 đ. Nhiều nơi ghi 240.000–340.000 đ là giá dịch vụ kiểm định của xe đang lưu hành, không áp dụng cho xe mới thuộc diện miễn.
Phí đăng kiểm xe mới gồm những gì?
Tổng 90.600 đ gồm hai phần: lệ phí cấp giấy chứng nhận kiểm định (Thông tư 156/2025) và giá dịch vụ lập hồ sơ, in tem kiểm định (Thông tư 11/2024, đã gồm VAT). Chi tiết ở bảng dưới.
Điều kiện được miễn kiểm định lần đầu
Không phải mọi xe mới đều được miễn. Xe phải đồng thời thỏa hai điều kiện: (1) chưa qua sử dụng, và (2) năm sản xuất đến năm nộp hồ sơ dưới 2 năm (năm sản xuất cộng 1 năm) — nhằm loại trừ xe lưu kho quá lâu có thể hao hụt chất lượng. Đủ điều kiện và có hồ sơ hợp lệ, chủ xe không phải đưa xe vào dây chuyền kiểm định, chỉ nộp giấy tờ để nhận giấy chứng nhận và tem. Nếu xe không đủ điều kiện, phải kiểm định như thường và nộp thêm giá dịch vụ kiểm định.
Trình tự, thủ tục hiện hành theo Thông tư 30/2026/TT-BXD (hiệu lực 01/07/2026, nay do Bộ Xây dựng quản lý). Sau lần miễn này, xe kiểm định theo chu kỳ: ô tô chở người đến 8 chỗ (không kể chỗ người lái) không kinh doanh vận tải có chu kỳ đầu 36 tháng; xe kinh doanh vận tải chu kỳ ngắn hơn.
Phân biệt phí đăng kiểm với phí bảo trì đường bộ
Đây là hai khoản khác nhau, thường nộp cùng dịp nên dễ nhầm. Phí đăng kiểm (90.600 đ) là cho việc cấp giấy chứng nhận kiểm định; còn phí bảo trì đường bộ là 1.560.000 đ/năm với ô tô chở người đến 8 chỗ (không kể chỗ người lái) không kinh doanh vận tải. Xem chi tiết tại chi phí nuôi xe ô tô.
Cơ cấu phí đăng kiểm ô tô mới — 2026
| Khoản mục | Mức thu |
|---|---|
| Lệ phí cấp giấy chứng nhận kiểm định (TT 156/2025) | 40.000 đ |
| Phí lập hồ sơ, in tem kiểm định (TT 11/2024) | 46.000 đ + VAT |
| Tổng phí đăng kiểm xe mới | 90.600 đ |
Căn cứ: TT 156/2025/TT-BTC · TT 11/2024 · TT 30/2026/TT-BXD — xem trạng thái hiệu lực và toàn bộ danh mục tại Pháp lý ngành xe.