Giá xe Mazda CX-90 tháng 07/2026
3 phiên bản · giá niêm yết 1,899 tỷ – 2,299 tỷ đồng · Bảng giá Mazda · cập nhật 20/07/2026
| Phiên bản | Giá niêm yết | Lăn bánh TP.HCM | Lăn bánh Hà Nội |
|---|---|---|---|
| CX-90 3.3 Turbo HEV AWD 7S Hybrid | 1.899.000.000 đ | 2.105.424.000 đ | 2.143.404.000 đ |
| CX-90 3.3 Turbo HEV AWD 6S Hybrid | 1.949.000.000 đ | 2.160.424.000 đ | 2.199.404.000 đ |
| CX-90 2.5 PHEV AWD 7S PHEV | 2.299.000.000 đ | 2.545.424.000 đ | 2.591.404.000 đ |
Đối thủ cùng tầm giá lăn bánh
Nhóm theo tổng chi phí lăn bánh thực tế tại TP.HCM (không phải giá niêm yết) — xe điện được miễn trước bạ nên lợi thế hơn xe xăng cùng giá niêm yết. Các mẫu hãng khác có tầm lăn bánh tương đương Mazda CX-90:
Thông số kỹ thuật Mazda CX-90
| Thông số | CX-90 3.3 Turbo HEV AWD 7S | CX-90 3.3 Turbo HEV AWD 6S | CX-90 2.5 PHEV AWD 7S |
|---|---|---|---|
| Động cơ | 3.3L Turbo HEV I6 e-SkyActiv G | 3.3L Turbo HEV I6 e-SkyActiv G | 2.5L PHEV I4 e-SkyActiv G |
| Công suất | 340 mã lực @5.000-6.000 v/p | 340 mã lực @5.000-6.000 v/p | 323 mã lực @6.000 v/p |
| Mô-men xoắn cực đại | 500 Nm @2.000-4.500 v/p | 500 Nm @2.000-4.500 v/p | 500 Nm @4.000 v/p |
| Hộp số | Tự động 8 cấp | Tự động 8 cấp | Tự động 8 cấp |
| Hệ dẫn động | 2 cầu AWD (thiên cầu sau) | 2 cầu AWD (thiên cầu sau) | 2 cầu AWD (thiên cầu sau) |
| Kích thước D×R×C (mm) | 5.120 × 1.994 × 1.745 mm | 5.120 × 1.994 × 1.745 mm | 5.120 × 1.994 × 1.745 mm |
| Chiều dài cơ sở | 3.120 mm | 3.120 mm | 3.120 mm |
| Khoảng sáng gầm | 203 mm | 203 mm | 203 mm |
| Số chỗ ngồi | 7 chỗ | 6 chỗ | 7 chỗ |
Nguồn thông số: thacoauto.vn (giá + trim chính hãng 07/2026); specs lõi kế thừa bản cùng động cơ. Thông số có thể thay đổi theo công bố của hãng.
Chi tiết giá lăn bánh Mazda CX-90 tại TP.HCM và Hà Nội
Bảng dưới bóc tách từng khoản phí cho bản CX-90 3.3 Turbo HEV AWD 7S — phiên bản có giá niêm yết thấp nhất của Mazda CX-90. Mọi con số tính theo văn bản pháp quy đang hiệu lực tại ngày 20/07/2026.
| Khoản mục | TP.HCM | Hà Nội |
|---|---|---|
| Giá niêm yết | 1.899.000.000 đ | 1.899.000.000 đ |
| Lệ phí trước bạ (10% / 12%) | 189.900.000 đ | 227.880.000 đ |
| Lệ phí biển số | 14.000.000 đ | 14.000.000 đ |
| Phí đăng kiểm (GCN lần đầu) | 90.600 đ | 90.600 đ |
| Phí đường bộ (1 năm) | 1.560.000 đ | 1.560.000 đ |
| Bảo hiểm TNDS bắt buộc | 873.400 đ | 873.400 đ |
| Tổng lăn bánh | 2.105.424.000 đ | 2.143.404.000 đ |
Căn cứ áp dụng: NĐ 10/2022/NĐ-CP · TT 155/2025/TT-BTC · NQ HĐND TP Hà Nội (theo khung NĐ 10/2022).
Với bản cao cấp nhất (CX-90 2.5 PHEV AWD 7S):
| Khoản mục | TP.HCM | Hà Nội |
|---|---|---|
| Giá niêm yết | 2.299.000.000 đ | 2.299.000.000 đ |
| Lệ phí trước bạ (10% / 12%) | 229.900.000 đ | 275.880.000 đ |
| Lệ phí biển số | 14.000.000 đ | 14.000.000 đ |
| Phí đăng kiểm (GCN lần đầu) | 90.600 đ | 90.600 đ |
| Phí đường bộ (1 năm) | 1.560.000 đ | 1.560.000 đ |
| Bảo hiểm TNDS bắt buộc | 873.400 đ | 873.400 đ |
| Tổng lăn bánh | 2.545.424.000 đ | 2.591.404.000 đ |
Căn cứ áp dụng: NĐ 10/2022/NĐ-CP · TT 155/2025/TT-BTC · NQ HĐND TP Hà Nội (theo khung NĐ 10/2022).
Bước giá giữa các phiên bản Mazda CX-90
Dải 3 phiên bản Mazda CX-90 được xếp theo nấc giá tăng dần. Bước nhảy hẹp nhất là 50 triệu đồng (từ CX-90 3.3 Turbo HEV AWD 7S lên CX-90 3.3 Turbo HEV AWD 6S), rộng nhất là 350 triệu đồng (từ CX-90 3.3 Turbo HEV AWD 6S lên CX-90 2.5 PHEV AWD 7S) — mức chênh đáng cân nhắc khi chọn cấu hình.
| Nâng cấp | Chênh lệch giá |
|---|---|
| CX-90 3.3 Turbo HEV AWD 7S → CX-90 3.3 Turbo HEV AWD 6S | +50.000.000 đ |
| CX-90 3.3 Turbo HEV AWD 6S → CX-90 2.5 PHEV AWD 7S | +350.000.000 đ |
Giá lăn bánh Mazda CX-90 tại các tỉnh thành lớn
Tính cho bản CX-90 3.3 Turbo HEV AWD 7S của Mazda CX-90. Cùng cấu hình này, đăng ký tại Hà Nội đắt hơn Cần Thơ 51.840.000 đồng — gồm chênh lệch trước bạ (12% so với 10%) và biển số khu vực I 14 triệu so với khu vực II 140 nghìn đồng (TT 155/2025).
| Tỉnh/thành | Trước bạ | Biển số | Tổng lăn bánh |
|---|---|---|---|
| TP. Hồ Chí Minh | 189.900.000 đ | 14.000.000 đ | 2.105.424.000 đ |
| Hà Nội | 227.880.000 đ | 14.000.000 đ | 2.143.404.000 đ |
| Đà Nẵng | 189.900.000 đ | 140.000 đ | 2.091.564.000 đ |
| Hải Phòng | 189.900.000 đ | 140.000 đ | 2.091.564.000 đ |
| Cần Thơ | 189.900.000 đ | 140.000 đ | 2.091.564.000 đ |
| Khánh Hòa | 189.900.000 đ | 140.000 đ | 2.091.564.000 đ |
Phân tích giá Mazda CX-90 tháng 07/2026
Tháng 07/2026, Mazda CX-90 có 3 phiên bản với giá niêm yết từ 1.899.000.000 đến 2.299.000.000 đồng; chênh lệch giữa bản thấp nhất (CX-90 3.3 Turbo HEV AWD 7S) và cao nhất (CX-90 2.5 PHEV AWD 7S) là 400 triệu đồng, tương đương 21%.
Hãng hiện chưa công bố khuyến mãi chính thức cho Mazda CX-90; giá giao dịch thực tế tại đại lý có thể thấp hơn niêm yết tùy thời điểm.
Trong 22 mẫu SUV cỡ E mà giaxe.net đang theo dõi, Mazda CX-90 xếp thứ 4 về giá khởi điểm — thấp hơn khoảng 45% so với mức khởi điểm trung bình của phân khúc (3,437 tỷ đồng).
Mazda CX-90 nộp lệ phí trước bạ lần đầu theo mức chung 10% tại TP.HCM (189.900.000 đồng cho bản CX-90 3.3 Turbo HEV AWD 7S) — hiện KHÔNG có chính sách giảm 50% trước bạ cho xe lắp ráp trong nước (chính sách gần nhất đã hết hiệu lực cuối năm 2024). Chi phí lăn bánh chi tiết theo tỉnh xem ở bảng phía trên.
Đăng ký tại Hà Nội chịu mức trước bạ 12% thay vì 10%, khiến tổng lăn bánh bản CX-90 3.3 Turbo HEV AWD 7S cao hơn 37.980.000 đồng so với TP.HCM.
So sánh Mazda CX-90 với các xe cùng phân khúc
Phân khúc SUV cỡ E hiện có 22 mẫu trong dữ liệu giaxe.net — giá khởi điểm thấp nhất thuộc về VinFast VF 9 (1,348 tỷ đồng), cao nhất là Range Rover Sport (6,429 tỷ đồng). Bảng dưới đối chiếu Mazda CX-90 với 5 mẫu có mức giá gần nhất; cột lăn bánh tính cho bản rẻ nhất của mỗi mẫu, đăng ký tại TP.HCM.
| Mẫu xe | Giá niêm yết | Lăn bánh TP.HCM (từ) | Nhiên liệu |
|---|---|---|---|
| VinFast VF 9 | 1,348 tỷ – 1,529 tỷ đ | 1.213.524.000 đ | Điện |
| Hyundai Palisade | 1,469 tỷ đ | 1.632.424.000 đ | Dầu |
| Volkswagen Teramont | 1,788 tỷ – 1,938 tỷ đ | 1.983.324.000 đ | Xăng |
| Mazda CX-90 | 1,899 tỷ – 2,299 tỷ đ | 2.105.424.000 đ | Hybrid, PHEV |
| Volkswagen Teramont X | 2,168 tỷ đ | 2.400.931.300 đ | Xăng |
| Lynk & Co 09 | 2,199 tỷ đ | 2.435.424.000 đ | Hybrid |
Lịch sử giá Mazda CX-90
giaxe.net theo dõi giá Mazda CX-90 từ 11/07/2026, mức khởi điểm ghi nhận 1.899.000.000 đồng. Mỗi lần hãng hoặc đại lý điều chỉnh giá/khuyến mãi, hệ thống lưu một bản ghi kèm nguồn để bạn biết mình đang mua ở vùng giá cao hay thấp của mẫu xe này.
| Ngày ghi nhận | Phiên bản | Giá niêm yết | KM | Nguồn |
|---|---|---|---|---|
| 15/07/2026 | CX-90 3.3 Turbo HEV AWD 7S | 1.899.000.000 đ | — | thacoauto.vn (đặt xe chính hãng THACO) |
| 15/07/2026 | CX-90 3.3 Turbo HEV AWD 6S | 1.949.000.000 đ | — | thacoauto.vn (đặt xe chính hãng THACO) |
| 15/07/2026 | CX-90 2.5 PHEV AWD 7S | 2.299.000.000 đ | — | thacoauto.vn (đặt xe chính hãng THACO) |
| 11/07/2026 | CX-90 3.3 Turbo HEV AWD 7S | 1.899.000.000 đ | — | thacoauto.vn (đặt xe chính hãng THACO) |
| 11/07/2026 | CX-90 2.5 PHEV AWD 7S | 2.299.000.000 đ | — | thacoauto.vn (đặt xe chính hãng THACO) |
Ngân sách bắt buộc 5 năm đầu sở hữu Mazda CX-90
Tối thiểu 2.115.157.600 đồng — gồm giá lăn bánh bản CX-90 3.3 Turbo HEV AWD 7S tại TP.HCM (2.105.424.000 đồng, đã bao gồm phí đường bộ và bảo hiểm TNDS năm đầu) cộng 4 năm duy trì tiếp theo: phí đường bộ 1.560.000 đ/năm và TNDS 873.400 đ/năm cho xe 6–11 chỗ, tổng 9.733.600 đồng.
Chưa gồm nhiên liệu/sạc điện, bảo dưỡng và bảo hiểm thân vỏ tự nguyện (phụ thuộc mức sử dụng). Căn cứ: NĐ 364/2025/NĐ-CP (đường bộ) · NĐ 67/2023/NĐ-CP (TNDS, đã gồm VAT).