Giá xe Volkswagen Teramont tháng 07/2026

3 phiên bản · giá niêm yết 1,788 tỷ – 1,938 tỷ đồng · Bảng giá Volkswagen · cập nhật 20/07/2026

SUV 7 chỗ cỡ lớn nhập khẩu nguyên chiếc từ Mỹ, ba phiên bản Base, Limited Edition và Black Edition. Limited Edition và Black Edition cùng mức giá niêm yết, khác nhau ở gói trang bị.
Phiên bảnGiá niêm yếtLăn bánh TP.HCMLăn bánh Hà Nội
Teramont Base Xăng1.788.000.000 đ1.983.324.000 đ2.019.084.000 đ
Teramont Limited Edition Xăng1.938.000.000 đ2.148.324.000 đ2.187.084.000 đ
Teramont Black Edition Xăng1.938.000.000 đ2.148.324.000 đ2.187.084.000 đ

Đối thủ cùng tầm giá lăn bánh

Nhóm theo tổng chi phí lăn bánh thực tế tại TP.HCM (không phải giá niêm yết) — xe điện được miễn trước bạ nên lợi thế hơn xe xăng cùng giá niêm yết. Các mẫu hãng khác có tầm lăn bánh tương đương Volkswagen Teramont:

Volvo XC40 lăn bánh 2,018 tỷMazda CX-60 lăn bánh 1,885 tỷMazda CX-90 lăn bánh 2,105 tỷVolvo EC40 lăn bánh 1,795 tỷAudi Q2 lăn bánh 1,765 tỷ

Thông số kỹ thuật Volkswagen Teramont

Thông sốVolkswagen Teramont
Động cơ4 xy-lanh 2.0L TSI tăng áp (I-4, 1.984 cc)
Công suất220 mã lực / 4.900-6.700 rpm
Mô-men xoắn cực đại350 Nm
Hộp sốTự động 8 cấp
Hệ dẫn động4MOTION (4 bánh toàn thời gian)
Tốc độ tối đa200 km/h
Kích thước D×R×C (mm)5.097 × 1.989 × 1.773
Chiều dài cơ sở2.980 mm
Số chỗ ngồi7
Dung tích bình nhiên liệu70 l

Nguồn thông số: Tổng hợp bởi Giaxe.net (VnExpress · oto.com.vn 07/2026). Thông số có thể thay đổi theo công bố của hãng.

Chi tiết giá lăn bánh Volkswagen Teramont tại TP.HCM và Hà Nội

Bảng dưới bóc tách từng khoản phí cho bản Teramont Base — phiên bản có giá niêm yết thấp nhất của Volkswagen Teramont. Mọi con số tính theo văn bản pháp quy đang hiệu lực tại ngày 20/07/2026.

Khoản mụcTP.HCMHà Nội
Giá niêm yết1.788.000.000 đ1.788.000.000 đ
Lệ phí trước bạ (10% / 12%)178.800.000 đ214.560.000 đ
Lệ phí biển số14.000.000 đ14.000.000 đ
Phí đăng kiểm (GCN lần đầu)90.600 đ90.600 đ
Phí đường bộ (1 năm)1.560.000 đ1.560.000 đ
Bảo hiểm TNDS bắt buộc873.400 đ873.400 đ
Tổng lăn bánh1.983.324.000 đ2.019.084.000 đ

Căn cứ áp dụng: NĐ 10/2022/NĐ-CP · TT 155/2025/TT-BTC · NQ HĐND TP Hà Nội (theo khung NĐ 10/2022).

Với bản cao cấp nhất (Teramont Black Edition):

Khoản mụcTP.HCMHà Nội
Giá niêm yết1.938.000.000 đ1.938.000.000 đ
Lệ phí trước bạ (10% / 12%)193.800.000 đ232.560.000 đ
Lệ phí biển số14.000.000 đ14.000.000 đ
Phí đăng kiểm (GCN lần đầu)90.600 đ90.600 đ
Phí đường bộ (1 năm)1.560.000 đ1.560.000 đ
Bảo hiểm TNDS bắt buộc873.400 đ873.400 đ
Tổng lăn bánh2.148.324.000 đ2.187.084.000 đ

Căn cứ áp dụng: NĐ 10/2022/NĐ-CP · TT 155/2025/TT-BTC · NQ HĐND TP Hà Nội (theo khung NĐ 10/2022).

Bước giá giữa các phiên bản Volkswagen Teramont

Dải 3 phiên bản Volkswagen Teramont được xếp theo nấc giá tăng dần. Bước nhảy hẹp nhất là 0 triệu đồng (từ Teramont Limited Edition lên Teramont Black Edition), rộng nhất là 150 triệu đồng (từ Teramont Base lên Teramont Limited Edition) — mức chênh đáng cân nhắc khi chọn cấu hình.

Nâng cấpChênh lệch giá
Teramont Base → Teramont Limited Edition+150.000.000 đ
Teramont Limited Edition → Teramont Black Edition+0 đ

Giá lăn bánh Volkswagen Teramont tại các tỉnh thành lớn

Tính cho bản Teramont Base của Volkswagen Teramont. Cùng cấu hình này, đăng ký tại Hà Nội đắt hơn Cần Thơ 49.620.000 đồng — gồm chênh lệch trước bạ (12% so với 10%) và biển số khu vực I 14 triệu so với khu vực II 140 nghìn đồng (TT 155/2025).

Tỉnh/thànhTrước bạBiển sốTổng lăn bánh
TP. Hồ Chí Minh178.800.000 đ14.000.000 đ1.983.324.000 đ
Hà Nội214.560.000 đ14.000.000 đ2.019.084.000 đ
Đà Nẵng178.800.000 đ140.000 đ1.969.464.000 đ
Hải Phòng178.800.000 đ140.000 đ1.969.464.000 đ
Cần Thơ178.800.000 đ140.000 đ1.969.464.000 đ
Khánh Hòa178.800.000 đ140.000 đ1.969.464.000 đ

Phân tích giá Volkswagen Teramont tháng 07/2026

Tháng 07/2026, Volkswagen Teramont có 3 phiên bản với giá niêm yết từ 1.788.000.000 đến 1.938.000.000 đồng; chênh lệch giữa bản thấp nhất (Teramont Base) và cao nhất (Teramont Black Edition) là 150 triệu đồng, tương đương 8%.

Hãng hiện chưa công bố khuyến mãi chính thức cho Volkswagen Teramont; giá giao dịch thực tế tại đại lý có thể thấp hơn niêm yết tùy thời điểm.

Trong 22 mẫu SUV cỡ E mà giaxe.net đang theo dõi, Volkswagen Teramont xếp thứ 3 về giá khởi điểm — thấp hơn khoảng 48% so với mức khởi điểm trung bình của phân khúc (3,437 tỷ đồng).

Volkswagen Teramont nộp lệ phí trước bạ lần đầu theo mức chung 10% tại TP.HCM (178.800.000 đồng cho bản Teramont Base) — hiện KHÔNG có chính sách giảm 50% trước bạ cho xe lắp ráp trong nước (chính sách gần nhất đã hết hiệu lực cuối năm 2024). Chi phí lăn bánh chi tiết theo tỉnh xem ở bảng phía trên.

Đăng ký tại Hà Nội chịu mức trước bạ 12% thay vì 10%, khiến tổng lăn bánh bản Teramont Base cao hơn 35.760.000 đồng so với TP.HCM.

So sánh Volkswagen Teramont với các xe cùng phân khúc

Phân khúc SUV cỡ E hiện có 22 mẫu trong dữ liệu giaxe.net — giá khởi điểm thấp nhất thuộc về VinFast VF 9 (1,348 tỷ đồng), cao nhất là Range Rover Sport (6,429 tỷ đồng). Bảng dưới đối chiếu Volkswagen Teramont với 5 mẫu có mức giá gần nhất; cột lăn bánh tính cho bản rẻ nhất của mỗi mẫu, đăng ký tại TP.HCM.

Mẫu xeGiá niêm yếtLăn bánh TP.HCM (từ)Nhiên liệu
VinFast VF 91,348 tỷ – 1,529 tỷ đ1.213.524.000 đĐiện
Hyundai Palisade1,469 tỷ đ1.632.424.000 đDầu
Volkswagen Teramont1,788 tỷ – 1,938 tỷ đ1.983.324.000 đXăng
Mazda CX-901,899 tỷ – 2,299 tỷ đ2.105.424.000 đHybrid, PHEV
Volkswagen Teramont X2,168 tỷ đ2.400.931.300 đXăng
Lynk & Co 092,199 tỷ đ2.435.424.000 đHybrid

Lịch sử giá Volkswagen Teramont

giaxe.net theo dõi giá Volkswagen Teramont từ 16/07/2026, mức khởi điểm ghi nhận 1.788.000.000 đồng. Mỗi lần hãng hoặc đại lý điều chỉnh giá/khuyến mãi, hệ thống lưu một bản ghi kèm nguồn để bạn biết mình đang mua ở vùng giá cao hay thấp của mẫu xe này.

Ngày ghi nhậnPhiên bảnGiá niêm yếtKMNguồn
16/07/2026Teramont Base1.788.000.000 đTổng hợp bởi Giaxe.net
16/07/2026Teramont Limited Edition1.938.000.000 đTổng hợp bởi Giaxe.net
16/07/2026Teramont Black Edition1.938.000.000 đTổng hợp bởi Giaxe.net

Ngân sách bắt buộc 5 năm đầu sở hữu Volkswagen Teramont

Tối thiểu 1.993.057.600 đồng — gồm giá lăn bánh bản Teramont Base tại TP.HCM (1.983.324.000 đồng, đã bao gồm phí đường bộ và bảo hiểm TNDS năm đầu) cộng 4 năm duy trì tiếp theo: phí đường bộ 1.560.000 đ/năm và TNDS 873.400 đ/năm cho xe 6–11 chỗ, tổng 9.733.600 đồng.

Chưa gồm nhiên liệu/sạc điện, bảo dưỡng và bảo hiểm thân vỏ tự nguyện (phụ thuộc mức sử dụng). Căn cứ: NĐ 364/2025/NĐ-CP (đường bộ) · NĐ 67/2023/NĐ-CP (TNDS, đã gồm VAT).

Câu hỏi thường gặp về giá Volkswagen Teramont

Giá xe Volkswagen Teramont tháng 07/2026 là bao nhiêu?
Volkswagen Teramont có 3 phiên bản, giá niêm yết từ 1.788.000.000 đồng (bản Teramont Base) đến 1.938.000.000 đồng (bản Teramont Black Edition).
Giá lăn bánh Volkswagen Teramont tại TP.HCM là bao nhiêu?
Lăn bánh tại TP.HCM từ khoảng 1.983.324.000 đồng (bản Teramont Base) đến 2.148.324.000 đồng (bản Teramont Black Edition), theo biểu phí hiệu lực 20/07/2026.
Volkswagen Teramont có được giảm lệ phí trước bạ không?
Hiện KHÔNG có chính sách giảm 50% lệ phí trước bạ cho xe sản xuất, lắp ráp trong nước — chính sách gần nhất (NĐ 109/2024) đã hết hiệu lực từ 30/11/2024. Volkswagen Teramont nộp trước bạ lần đầu theo mức chung 10% tại TP.HCM. Xem chi phí đầy đủ theo tỉnh ở bảng lăn bánh phía trên.
Volkswagen Teramont cạnh tranh với những mẫu xe nào?
Volkswagen Teramont thuộc phân khúc SUV cỡ E, cạnh tranh trực tiếp với VinFast VF 9, Hyundai Palisade, Mazda CX-90, Lynk & Co 09. Xem bảng so sánh giá phía trên để đối chiếu từng mẫu.
Giá Volkswagen Teramont trên giaxe.net lấy từ nguồn nào, cập nhật khi nào?
Giá được đối chiếu từ công bố của hãng, đại lý và báo chí chuyên ngành. Bản ghi gần nhất của Volkswagen Teramont ngày 16/07/2026 với nguồn: Tổng hợp bởi Giaxe.net. Trang này sinh lại tự động mỗi khi dữ liệu được duyệt cập nhật.