Giá xe Geely Monjaro tháng 07/2026
3 phiên bản · giá niêm yết 1,099 tỷ – 1,199 tỷ đồng · Bảng giá Geely · cập nhật 13/07/2026
Geely Monjaro là SUV cỡ D nhập khẩu Trung Quốc, nội thất công nghệ cao (màn hình IMAX, âm thanh Bose) với hai lựa chọn động lực: bản xăng 2.0L tăng áp 238 mã lực dẫn động 4 bánh AWD và bản hybrid tổng công suất 241 mã lực. Cạnh tranh Hyundai Santa Fe, Kia Sorento, Ford Everest.
| Phiên bản | Giá niêm yết | Lăn bánh TP.HCM | Lăn bánh Hà Nội |
|---|---|---|---|
| Monjaro HEV Hybrid | 1.099.000.000 đ | 1.225.031.300 đ | 1.247.011.300 đ |
| Monjaro Premium Xăng | 1.149.000.000 đ | 1.280.031.300 đ | 1.303.011.300 đ |
| Monjaro Flagship Xăng | 1.199.000.000 đ | 1.335.031.300 đ | 1.359.011.300 đ |
Thông số kỹ thuật Geely Monjaro
| Thông số | Monjaro HEV | Monjaro Premium | Monjaro Flagship |
|---|---|---|---|
| Động cơ | 1.5L Turbo + mô-tơ điện (hybrid) | 2.0L Turbo (2.0TD) | 2.0L Turbo (2.0TD) |
| Công suất | 241 mã lực (hệ thống) | 238 mã lực | 238 mã lực |
| Mô-men xoắn cực đại | 545 Nm | 350 Nm | 350 Nm |
| Hộp số | Hộp số hybrid chuyên dụng DHT | 8 cấp tự động (8AT) | 8 cấp tự động (8AT) |
| Hệ dẫn động | Cầu trước (FWD) | 4 bánh toàn thời gian (AWD) | 4 bánh toàn thời gian (AWD) |
| Kích thước D×R×C (mm) | 4.770 × 1.895 × 1.689 mm | 4.770 × 1.895 × 1.689 mm | 4.770 × 1.895 × 1.689 mm |
| Chiều dài cơ sở | 2.845 mm | 2.845 mm | 2.845 mm |
| Số chỗ ngồi | 5 chỗ | 5 chỗ | 5 chỗ |
Nguồn thông số: geely.vn + VnExpress (chính hãng, 07/2026) (đối chiếu 10/07/2026). Thông số có thể thay đổi theo công bố của hãng.
Chi tiết giá lăn bánh Geely Monjaro tại TP.HCM và Hà Nội
Bảng dưới bóc tách từng khoản phí cho bản Monjaro HEV — phiên bản có giá niêm yết thấp nhất của Geely Monjaro. Mọi con số tính theo văn bản pháp quy đang hiệu lực tại ngày 13/07/2026.
| Khoản mục | TP.HCM | Hà Nội |
|---|---|---|
| Giá niêm yết | 1.099.000.000 đ | 1.099.000.000 đ |
| Lệ phí trước bạ (10% / 12%) | 109.900.000 đ | 131.880.000 đ |
| Lệ phí biển số | 14.000.000 đ | 14.000.000 đ |
| Phí đăng kiểm (GCN lần đầu) | 90.600 đ | 90.600 đ |
| Phí đường bộ (1 năm) | 1.560.000 đ | 1.560.000 đ |
| Bảo hiểm TNDS bắt buộc | 480.700 đ | 480.700 đ |
| Tổng lăn bánh | 1.225.031.300 đ | 1.247.011.300 đ |
Căn cứ áp dụng: NĐ 10/2022/NĐ-CP · TT 155/2025/TT-BTC · NQ HĐND TP Hà Nội (theo khung NĐ 10/2022).
Với bản cao cấp nhất (Monjaro Flagship):
| Khoản mục | TP.HCM | Hà Nội |
|---|---|---|
| Giá niêm yết | 1.199.000.000 đ | 1.199.000.000 đ |
| Lệ phí trước bạ (10% / 12%) | 119.900.000 đ | 143.880.000 đ |
| Lệ phí biển số | 14.000.000 đ | 14.000.000 đ |
| Phí đăng kiểm (GCN lần đầu) | 90.600 đ | 90.600 đ |
| Phí đường bộ (1 năm) | 1.560.000 đ | 1.560.000 đ |
| Bảo hiểm TNDS bắt buộc | 480.700 đ | 480.700 đ |
| Tổng lăn bánh | 1.335.031.300 đ | 1.359.011.300 đ |
Căn cứ áp dụng: NĐ 10/2022/NĐ-CP · TT 155/2025/TT-BTC · NQ HĐND TP Hà Nội (theo khung NĐ 10/2022).
Bước giá giữa các phiên bản Geely Monjaro
Dải 3 phiên bản Geely Monjaro được xếp theo nấc giá tăng dần. Các bản kề nhau cách đều 50 triệu đồng.
| Nâng cấp | Chênh lệch giá |
|---|---|
| Monjaro HEV → Monjaro Premium | +50.000.000 đ |
| Monjaro Premium → Monjaro Flagship | +50.000.000 đ |
Giá lăn bánh Geely Monjaro tại các tỉnh thành lớn
Tính cho bản Monjaro HEV của Geely Monjaro. Cùng cấu hình này, đăng ký tại Hà Nội đắt hơn Cần Thơ 35.840.000 đồng — gồm chênh lệch trước bạ (12% so với 10%) và biển số khu vực I 14 triệu so với khu vực II 140 nghìn đồng (TT 155/2025).
| Tỉnh/thành | Trước bạ | Biển số | Tổng lăn bánh |
|---|---|---|---|
| TP. Hồ Chí Minh | 109.900.000 đ | 14.000.000 đ | 1.225.031.300 đ |
| Hà Nội | 131.880.000 đ | 14.000.000 đ | 1.247.011.300 đ |
| Đà Nẵng | 109.900.000 đ | 140.000 đ | 1.211.171.300 đ |
| Hải Phòng | 109.900.000 đ | 140.000 đ | 1.211.171.300 đ |
| Cần Thơ | 109.900.000 đ | 140.000 đ | 1.211.171.300 đ |
| Khánh Hòa | 109.900.000 đ | 140.000 đ | 1.211.171.300 đ |
Phân tích giá Geely Monjaro tháng 07/2026
Tháng 07/2026, Geely Monjaro có 3 phiên bản với giá niêm yết từ 1.099.000.000 đến 1.199.000.000 đồng; chênh lệch giữa bản thấp nhất (Monjaro HEV) và cao nhất (Monjaro Flagship) là 100 triệu đồng, tương đương 9%.
Hãng hiện chưa công bố khuyến mãi chính thức cho Geely Monjaro; giá giao dịch thực tế tại đại lý có thể thấp hơn niêm yết tùy thời điểm.
Trong 14 mẫu SUV cỡ D mà giaxe.net đang theo dõi, Geely Monjaro xếp thứ 7 về giá khởi điểm — thấp hơn khoảng 23% so với mức khởi điểm trung bình của phân khúc (1,431 tỷ đồng).
Geely Monjaro nộp lệ phí trước bạ lần đầu theo mức chung 10% tại TP.HCM (109.900.000 đồng cho bản Monjaro HEV) — hiện KHÔNG có chính sách giảm 50% trước bạ cho xe lắp ráp trong nước (chính sách gần nhất đã hết hiệu lực cuối năm 2024). Chi phí lăn bánh chi tiết theo tỉnh xem ở bảng phía trên.
Đăng ký tại Hà Nội chịu mức trước bạ 12% thay vì 10%, khiến tổng lăn bánh bản Monjaro HEV cao hơn 21.980.000 đồng so với TP.HCM.
So sánh Geely Monjaro với các xe cùng phân khúc
Phân khúc SUV cỡ D hiện có 14 mẫu trong dữ liệu giaxe.net — giá khởi điểm thấp nhất thuộc về Geely Okavango (739 triệu đồng), cao nhất là BMW X4 (3,079 tỷ đồng). Bảng dưới đối chiếu Geely Monjaro với 5 mẫu có mức giá gần nhất; cột lăn bánh tính cho bản rẻ nhất của mỗi mẫu, đăng ký tại TP.HCM.
| Mẫu xe | Giá niêm yết | Lăn bánh TP.HCM (từ) | Nhiên liệu |
|---|---|---|---|
| Kia Sorento | 939 triệu – 1,419 tỷ đ | 1.049.424.000 đ | Xăng, Hybrid, Dầu, PHEV |
| Toyota Fortuner | 1,055 tỷ đ | 1.177.024.000 đ | Dầu |
| Hyundai Santa Fe | 1,069 tỷ đ | 1.192.424.000 đ | Xăng |
| Geely Monjaro | 1,099 tỷ – 1,199 tỷ đ | 1.225.031.300 đ | Hybrid, Xăng |
| Peugeot 5008 | 1,109 tỷ – 1,529 tỷ đ | 1.236.424.000 đ | Xăng |
| Ford Everest | 1,129 tỷ – 1,629 tỷ đ | 1.258.424.000 đ | Dầu, Xăng |
Ngân sách bắt buộc 5 năm đầu sở hữu Geely Monjaro
Tối thiểu 1.233.194.100 đồng — gồm giá lăn bánh bản Monjaro HEV tại TP.HCM (1.225.031.300 đồng, đã bao gồm phí đường bộ và bảo hiểm TNDS năm đầu) cộng 4 năm duy trì tiếp theo: phí đường bộ 1.560.000 đ/năm và TNDS 480.700 đ/năm cho xe dưới 6 chỗ, tổng 8.162.800 đồng.
Chưa gồm nhiên liệu/sạc điện, bảo dưỡng và bảo hiểm thân vỏ tự nguyện (phụ thuộc mức sử dụng). Căn cứ: NĐ 364/2025/NĐ-CP (đường bộ) · NĐ 67/2023/NĐ-CP (TNDS, đã gồm VAT).
Câu hỏi thường gặp về giá Geely Monjaro
Giá xe Geely Monjaro tháng 07/2026 là bao nhiêu?
Geely Monjaro có 3 phiên bản, giá niêm yết từ 1.099.000.000 đồng (bản Monjaro HEV) đến 1.199.000.000 đồng (bản Monjaro Flagship).
Giá lăn bánh Geely Monjaro tại TP.HCM là bao nhiêu?
Lăn bánh tại TP.HCM từ khoảng 1.225.031.300 đồng (bản Monjaro HEV) đến 1.335.031.300 đồng (bản Monjaro Flagship), theo biểu phí hiệu lực 13/07/2026.
Geely Monjaro có được giảm lệ phí trước bạ không?
Hiện KHÔNG có chính sách giảm 50% lệ phí trước bạ cho xe sản xuất, lắp ráp trong nước — chính sách gần nhất (NĐ 109/2024) đã hết hiệu lực từ 30/11/2024. Geely Monjaro nộp trước bạ lần đầu theo mức chung 10% tại TP.HCM. Xem chi phí đầy đủ theo tỉnh ở bảng lăn bánh phía trên.
Geely Monjaro cạnh tranh với những mẫu xe nào?
Geely Monjaro thuộc phân khúc SUV cỡ D, cạnh tranh trực tiếp với Kia Sorento, Toyota Fortuner, Hyundai Santa Fe, Peugeot 5008 và một số mẫu khác. Xem bảng so sánh giá phía trên để đối chiếu từng mẫu.
Giá Geely Monjaro trên giaxe.net lấy từ nguồn nào, cập nhật khi nào?
Giá được đối chiếu từ công bố của hãng, đại lý và báo chí chuyên ngành. Mỗi bản ghi trong mục Lịch sử giá đều ghi rõ nguồn và ngày ghi nhận. Trang này sinh lại tự động mỗi khi dữ liệu được duyệt cập nhật.