Giá xe Lynk & Co 09 tháng 07/2026
1 phiên bản · giá niêm yết 2,199 tỷ đồng · Bảng giá Lynk & Co · cập nhật 20/07/2026
| Phiên bản | Giá niêm yết | Lăn bánh TP.HCM | Lăn bánh Hà Nội |
|---|---|---|---|
| 2.0T MHEV AWD Hybrid | 2.199.000.000 đ | 2.435.424.000 đ | 2.479.404.000 đ |
Đối thủ cùng tầm giá lăn bánh
Nhóm theo tổng chi phí lăn bánh thực tế tại TP.HCM (không phải giá niêm yết) — xe điện được miễn trước bạ nên lợi thế hơn xe xăng cùng giá niêm yết. Các mẫu hãng khác có tầm lăn bánh tương đương Lynk & Co 09:
Thông số kỹ thuật Lynk & Co 09
| Thông số | Lynk & Co 09 |
|---|---|
| Động cơ | 2.0L tăng áp (mild-hybrid 48V) |
| Công suất | 251 mã lực |
| Mô-men xoắn cực đại | 350 Nm |
| Hộp số | Tự động 8 cấp |
| Hệ dẫn động | Dẫn động 4 bánh (AWD) |
| Kích thước D×R×C (mm) | 5.042 × 1.977 × 1.780 |
| Chiều dài cơ sở | 2.984 mm |
| Số chỗ ngồi | 6 |
Nguồn thông số: lynkco.com.vn (GreenLynk Automotive); giaxeoto. Thông số có thể thay đổi theo công bố của hãng.
Chi tiết giá lăn bánh Lynk & Co 09 tại TP.HCM và Hà Nội
Bảng dưới bóc tách từng khoản phí cho bản 2.0T MHEV AWD — phiên bản có giá niêm yết thấp nhất của Lynk & Co 09. Mọi con số tính theo văn bản pháp quy đang hiệu lực tại ngày 20/07/2026.
| Khoản mục | TP.HCM | Hà Nội |
|---|---|---|
| Giá niêm yết | 2.199.000.000 đ | 2.199.000.000 đ |
| Lệ phí trước bạ (10% / 12%) | 219.900.000 đ | 263.880.000 đ |
| Lệ phí biển số | 14.000.000 đ | 14.000.000 đ |
| Phí đăng kiểm (GCN lần đầu) | 90.600 đ | 90.600 đ |
| Phí đường bộ (1 năm) | 1.560.000 đ | 1.560.000 đ |
| Bảo hiểm TNDS bắt buộc | 873.400 đ | 873.400 đ |
| Tổng lăn bánh | 2.435.424.000 đ | 2.479.404.000 đ |
Căn cứ áp dụng: NĐ 10/2022/NĐ-CP · TT 155/2025/TT-BTC · NQ HĐND TP Hà Nội (theo khung NĐ 10/2022).
Giá lăn bánh Lynk & Co 09 tại các tỉnh thành lớn
Tính cho bản 2.0T MHEV AWD của Lynk & Co 09. Cùng cấu hình này, đăng ký tại Hà Nội đắt hơn Cần Thơ 57.840.000 đồng — gồm chênh lệch trước bạ (12% so với 10%) và biển số khu vực I 14 triệu so với khu vực II 140 nghìn đồng (TT 155/2025).
| Tỉnh/thành | Trước bạ | Biển số | Tổng lăn bánh |
|---|---|---|---|
| TP. Hồ Chí Minh | 219.900.000 đ | 14.000.000 đ | 2.435.424.000 đ |
| Hà Nội | 263.880.000 đ | 14.000.000 đ | 2.479.404.000 đ |
| Đà Nẵng | 219.900.000 đ | 140.000 đ | 2.421.564.000 đ |
| Hải Phòng | 219.900.000 đ | 140.000 đ | 2.421.564.000 đ |
| Cần Thơ | 219.900.000 đ | 140.000 đ | 2.421.564.000 đ |
| Khánh Hòa | 219.900.000 đ | 140.000 đ | 2.421.564.000 đ |
Phân tích giá Lynk & Co 09 tháng 07/2026
Tháng 07/2026, Lynk & Co 09 được phân phối với một phiên bản duy nhất (2.0T MHEV AWD), giá niêm yết 2.199.000.000 đồng.
Hãng hiện chưa công bố khuyến mãi chính thức cho Lynk & Co 09; giá giao dịch thực tế tại đại lý có thể thấp hơn niêm yết tùy thời điểm.
Trong 22 mẫu SUV cỡ E mà giaxe.net đang theo dõi, Lynk & Co 09 xếp thứ 6 về giá khởi điểm — thấp hơn khoảng 36% so với mức khởi điểm trung bình của phân khúc (3,437 tỷ đồng).
Lynk & Co 09 nộp lệ phí trước bạ lần đầu theo mức chung 10% tại TP.HCM (219.900.000 đồng cho bản 2.0T MHEV AWD) — hiện KHÔNG có chính sách giảm 50% trước bạ cho xe lắp ráp trong nước (chính sách gần nhất đã hết hiệu lực cuối năm 2024). Chi phí lăn bánh chi tiết theo tỉnh xem ở bảng phía trên.
Đăng ký tại Hà Nội chịu mức trước bạ 12% thay vì 10%, khiến tổng lăn bánh bản 2.0T MHEV AWD cao hơn 43.980.000 đồng so với TP.HCM.
So sánh Lynk & Co 09 với các xe cùng phân khúc
Phân khúc SUV cỡ E hiện có 22 mẫu trong dữ liệu giaxe.net — giá khởi điểm thấp nhất thuộc về VinFast VF 9 (1,348 tỷ đồng), cao nhất là Range Rover Sport (6,429 tỷ đồng). Bảng dưới đối chiếu Lynk & Co 09 với 5 mẫu có mức giá gần nhất; cột lăn bánh tính cho bản rẻ nhất của mỗi mẫu, đăng ký tại TP.HCM.
| Mẫu xe | Giá niêm yết | Lăn bánh TP.HCM (từ) | Nhiên liệu |
|---|---|---|---|
| Volkswagen Teramont | 1,788 tỷ – 1,938 tỷ đ | 1.983.324.000 đ | Xăng |
| Mazda CX-90 | 1,899 tỷ – 2,299 tỷ đ | 2.105.424.000 đ | Hybrid, PHEV |
| Volkswagen Teramont X | 2,168 tỷ đ | 2.400.931.300 đ | Xăng |
| Lynk & Co 09 | 2,199 tỷ đ | 2.435.424.000 đ | Hybrid |
| Volkswagen Touareg | 2,368 tỷ – 3,399 tỷ đ | 2.620.931.300 đ | Xăng |
| Volkswagen Teramont Pre | 2,488 tỷ đ | 2.753.324.000 đ | Xăng |
Lịch sử giá Lynk & Co 09
giaxe.net theo dõi giá Lynk & Co 09 từ 20/07/2026, mức khởi điểm ghi nhận 2.199.000.000 đồng. Mỗi lần hãng hoặc đại lý điều chỉnh giá/khuyến mãi, hệ thống lưu một bản ghi kèm nguồn để bạn biết mình đang mua ở vùng giá cao hay thấp của mẫu xe này.
| Ngày ghi nhận | Phiên bản | Giá niêm yết | KM | Nguồn |
|---|---|---|---|---|
| 20/07/2026 | 2.0T MHEV AWD | 2.199.000.000 đ | — | lynkco.com.vn (GreenLynk Automotive) |
Ngân sách bắt buộc 5 năm đầu sở hữu Lynk & Co 09
Tối thiểu 2.445.157.600 đồng — gồm giá lăn bánh bản 2.0T MHEV AWD tại TP.HCM (2.435.424.000 đồng, đã bao gồm phí đường bộ và bảo hiểm TNDS năm đầu) cộng 4 năm duy trì tiếp theo: phí đường bộ 1.560.000 đ/năm và TNDS 873.400 đ/năm cho xe 6–11 chỗ, tổng 9.733.600 đồng.
Chưa gồm nhiên liệu/sạc điện, bảo dưỡng và bảo hiểm thân vỏ tự nguyện (phụ thuộc mức sử dụng). Căn cứ: NĐ 364/2025/NĐ-CP (đường bộ) · NĐ 67/2023/NĐ-CP (TNDS, đã gồm VAT).