Giá xe Mazda CX-8 tháng 07/2026
3 phiên bản · giá niêm yết 899 triệu – 1,149 tỷ đồng · Bảng giá Mazda · cập nhật 20/07/2026
| Phiên bản | Giá niêm yết | Lăn bánh TP.HCM | Lăn bánh Hà Nội |
|---|---|---|---|
| CX-8 2.5 Luxury XăngLắp ráp VN | 899.000.000 đ | 1.005.424.000 đ | 1.023.404.000 đ |
| CX-8 2.5 Premium XăngLắp ráp VN | 1.019.000.000 đ | 1.137.424.000 đ | 1.157.804.000 đ |
| CX-8 Signature AWD XăngLắp ráp VN | 1.149.000.000 đ | 1.280.424.000 đ | 1.303.404.000 đ |
Đối thủ cùng tầm giá lăn bánh
Nhóm theo tổng chi phí lăn bánh thực tế tại TP.HCM (không phải giá niêm yết) — xe điện được miễn trước bạ nên lợi thế hơn xe xăng cùng giá niêm yết. Các mẫu hãng khác có tầm lăn bánh tương đương Mazda CX-8:
Thông số kỹ thuật Mazda CX-8
| Thông số | CX-8 2.5 Luxury | CX-8 2.5 Premium | CX-8 Signature AWD |
|---|---|---|---|
| Động cơ | SkyActiv-G 2.5L | SkyActiv-G 2.5L | SkyActiv-G 2.5L |
| Công suất | 188 mã lực @6.000 v/p | 188 mã lực @6.000 v/p | 188 mã lực @6.000 v/p |
| Mô-men xoắn cực đại | 252 Nm @4.000 v/p | 252 Nm @4.000 v/p | 252 Nm @4.000 v/p |
| Hộp số | Tự động 6 cấp | Tự động 6 cấp | Tự động 6 cấp |
| Hệ dẫn động | Cầu trước (FWD) | Cầu trước (FWD) | 2 cầu AWD |
| Kích thước D×R×C (mm) | 4.900 × 1.840 × 1.730 mm | 4.900 × 1.840 × 1.730 mm | 4.900 × 1.840 × 1.730 mm |
| Chiều dài cơ sở | 2.930 mm | 2.930 mm | 2.930 mm |
| Khoảng sáng gầm | 200 mm | 200 mm | 185 mm |
| Số chỗ ngồi | 7 chỗ | 7 chỗ | 7 chỗ |
Chi tiết giá lăn bánh Mazda CX-8 tại TP.HCM và Hà Nội
Bảng dưới bóc tách từng khoản phí cho bản CX-8 2.5 Luxury — phiên bản có giá niêm yết thấp nhất của Mazda CX-8. Mọi con số tính theo văn bản pháp quy đang hiệu lực tại ngày 20/07/2026.
| Khoản mục | TP.HCM | Hà Nội |
|---|---|---|
| Giá niêm yết | 899.000.000 đ | 899.000.000 đ |
| Lệ phí trước bạ (10% / 12%) | 89.900.000 đ | 107.880.000 đ |
| Lệ phí biển số | 14.000.000 đ | 14.000.000 đ |
| Phí đăng kiểm (GCN lần đầu) | 90.600 đ | 90.600 đ |
| Phí đường bộ (1 năm) | 1.560.000 đ | 1.560.000 đ |
| Bảo hiểm TNDS bắt buộc | 873.400 đ | 873.400 đ |
| Tổng lăn bánh | 1.005.424.000 đ | 1.023.404.000 đ |
Căn cứ áp dụng: NĐ 10/2022/NĐ-CP · TT 155/2025/TT-BTC · NQ HĐND TP Hà Nội (theo khung NĐ 10/2022).
Với bản cao cấp nhất (CX-8 Signature AWD):
| Khoản mục | TP.HCM | Hà Nội |
|---|---|---|
| Giá niêm yết | 1.149.000.000 đ | 1.149.000.000 đ |
| Lệ phí trước bạ (10% / 12%) | 114.900.000 đ | 137.880.000 đ |
| Lệ phí biển số | 14.000.000 đ | 14.000.000 đ |
| Phí đăng kiểm (GCN lần đầu) | 90.600 đ | 90.600 đ |
| Phí đường bộ (1 năm) | 1.560.000 đ | 1.560.000 đ |
| Bảo hiểm TNDS bắt buộc | 873.400 đ | 873.400 đ |
| Tổng lăn bánh | 1.280.424.000 đ | 1.303.404.000 đ |
Căn cứ áp dụng: NĐ 10/2022/NĐ-CP · TT 155/2025/TT-BTC · NQ HĐND TP Hà Nội (theo khung NĐ 10/2022).
Bước giá giữa các phiên bản Mazda CX-8
Dải 3 phiên bản Mazda CX-8 được xếp theo nấc giá tăng dần. Bước nhảy hẹp nhất là 120 triệu đồng (từ CX-8 2.5 Luxury lên CX-8 2.5 Premium), rộng nhất là 130 triệu đồng (từ CX-8 2.5 Premium lên CX-8 Signature AWD) — mức chênh đáng cân nhắc khi chọn cấu hình.
| Nâng cấp | Chênh lệch giá |
|---|---|
| CX-8 2.5 Luxury → CX-8 2.5 Premium | +120.000.000 đ |
| CX-8 2.5 Premium → CX-8 Signature AWD | +130.000.000 đ |
Giá lăn bánh Mazda CX-8 tại các tỉnh thành lớn
Tính cho bản CX-8 2.5 Luxury của Mazda CX-8. Cùng cấu hình này, đăng ký tại Hà Nội đắt hơn Cần Thơ 31.840.000 đồng — gồm chênh lệch trước bạ (12% so với 10%) và biển số khu vực I 14 triệu so với khu vực II 140 nghìn đồng (TT 155/2025).
| Tỉnh/thành | Trước bạ | Biển số | Tổng lăn bánh |
|---|---|---|---|
| TP. Hồ Chí Minh | 89.900.000 đ | 14.000.000 đ | 1.005.424.000 đ |
| Hà Nội | 107.880.000 đ | 14.000.000 đ | 1.023.404.000 đ |
| Đà Nẵng | 89.900.000 đ | 140.000 đ | 991.564.000 đ |
| Hải Phòng | 89.900.000 đ | 140.000 đ | 991.564.000 đ |
| Cần Thơ | 89.900.000 đ | 140.000 đ | 991.564.000 đ |
| Khánh Hòa | 89.900.000 đ | 140.000 đ | 991.564.000 đ |
Phân tích giá Mazda CX-8 tháng 07/2026
Tháng 07/2026, Mazda CX-8 có 3 phiên bản với giá niêm yết từ 899.000.000 đến 1.149.000.000 đồng; chênh lệch giữa bản thấp nhất (CX-8 2.5 Luxury) và cao nhất (CX-8 Signature AWD) là 250 triệu đồng, tương đương 28%.
Hãng hiện chưa công bố khuyến mãi chính thức cho Mazda CX-8; giá giao dịch thực tế tại đại lý có thể thấp hơn niêm yết tùy thời điểm.
Trong 23 mẫu SUV cỡ D mà giaxe.net đang theo dõi, Mazda CX-8 xếp thứ 3 về giá khởi điểm — thấp hơn khoảng 51% so với mức khởi điểm trung bình của phân khúc (1,849 tỷ đồng).
Mazda CX-8 nộp lệ phí trước bạ lần đầu theo mức chung 10% tại TP.HCM (89.900.000 đồng cho bản CX-8 2.5 Luxury) — hiện KHÔNG có chính sách giảm 50% trước bạ cho xe lắp ráp trong nước (chính sách gần nhất đã hết hiệu lực cuối năm 2024). Chi phí lăn bánh chi tiết theo tỉnh xem ở bảng phía trên.
Đăng ký tại Hà Nội chịu mức trước bạ 12% thay vì 10%, khiến tổng lăn bánh bản CX-8 2.5 Luxury cao hơn 17.980.000 đồng so với TP.HCM.
So sánh Mazda CX-8 với các xe cùng phân khúc
Phân khúc SUV cỡ D hiện có 23 mẫu trong dữ liệu giaxe.net — giá khởi điểm thấp nhất thuộc về Geely Okavango (739 triệu đồng), cao nhất là Range Rover Velar (3,749 tỷ đồng). Bảng dưới đối chiếu Mazda CX-8 với 5 mẫu có mức giá gần nhất; cột lăn bánh tính cho bản rẻ nhất của mỗi mẫu, đăng ký tại TP.HCM.
| Mẫu xe | Giá niêm yết | Lăn bánh TP.HCM (từ) | Nhiên liệu |
|---|---|---|---|
| Geely Okavango | 739 triệu – 799 triệu đ | 829.424.000 đ | Xăng |
| VinFast VF 8 | 898 triệu – 1,079 tỷ đ | 914.131.300 đ | Điện |
| Mazda CX-8 | 899 triệu – 1,149 tỷ đ | 1.005.424.000 đ | Xăng |
| Kia Sorento | 939 triệu – 1,419 tỷ đ | 1.049.424.000 đ | Xăng, Hybrid, Dầu, PHEV |
| Toyota Fortuner | 1,055 tỷ đ | 1.177.024.000 đ | Dầu |
| Hyundai Santa Fe | 1,069 tỷ đ | 1.192.424.000 đ | Xăng |
Lịch sử giá Mazda CX-8
giaxe.net theo dõi giá Mazda CX-8 từ 11/07/2026, mức khởi điểm ghi nhận 899.000.000 đồng. Mỗi lần hãng hoặc đại lý điều chỉnh giá/khuyến mãi, hệ thống lưu một bản ghi kèm nguồn để bạn biết mình đang mua ở vùng giá cao hay thấp của mẫu xe này.
| Ngày ghi nhận | Phiên bản | Giá niêm yết | KM | Nguồn |
|---|---|---|---|---|
| 15/07/2026 | CX-8 2.5 Luxury | 899.000.000 đ | — | thacoauto.vn (đặt xe chính hãng THACO) |
| 15/07/2026 | CX-8 2.5 Premium | 1.019.000.000 đ | — | thacoauto.vn (đặt xe chính hãng THACO) |
| 15/07/2026 | CX-8 Signature AWD | 1.149.000.000 đ | — | thacoauto.vn (đặt xe chính hãng THACO) |
| 11/07/2026 | CX-8 2.5 Luxury | 899.000.000 đ | — | thacoauto.vn (đặt xe chính hãng THACO) |
| 11/07/2026 | CX-8 2.5 Premium | 1.019.000.000 đ | — | thacoauto.vn (đặt xe chính hãng THACO) |
Ngân sách bắt buộc 5 năm đầu sở hữu Mazda CX-8
Tối thiểu 1.015.157.600 đồng — gồm giá lăn bánh bản CX-8 2.5 Luxury tại TP.HCM (1.005.424.000 đồng, đã bao gồm phí đường bộ và bảo hiểm TNDS năm đầu) cộng 4 năm duy trì tiếp theo: phí đường bộ 1.560.000 đ/năm và TNDS 873.400 đ/năm cho xe 6–11 chỗ, tổng 9.733.600 đồng.
Chưa gồm nhiên liệu/sạc điện, bảo dưỡng và bảo hiểm thân vỏ tự nguyện (phụ thuộc mức sử dụng). Căn cứ: NĐ 364/2025/NĐ-CP (đường bộ) · NĐ 67/2023/NĐ-CP (TNDS, đã gồm VAT).