Giá xe Omoda C7 tháng 07/2026
2 phiên bản · giá niêm yết 839 triệu – 949 triệu đồng · Bảng giá Omoda & Jaecoo · cập nhật 14/07/2026
SUV cỡ C mới của Omoda (dài 4.660mm), có cả bản xăng và bản plug-in hybrid SHS. Nhập khẩu.
| Phiên bản | Giá niêm yết | Lăn bánh TP.HCM | Lăn bánh Hà Nội |
|---|---|---|---|
| C7 Flagship Xăng | 839.000.000 đ | 939.031.300 đ | 955.811.300 đ |
| C7 PHEV Flagship PHEV | 949.000.000 đ | 1.060.031.300 đ | 1.079.011.300 đ |
Thông số kỹ thuật Omoda C7
| Thông số | C7 Flagship | C7 PHEV Flagship |
|---|---|---|
| Động cơ | Turbo tăng áp | PHEV (Super Hybrid System) — hybrid cắm sạc |
| Hộp số | Tự động | Hộp số chuyên hybrid |
| Hệ dẫn động | Cầu trước (FWD) | Cầu trước (FWD) |
| Số chỗ ngồi | 5 chỗ | 5 chỗ |
Chi tiết giá lăn bánh Omoda C7 tại TP.HCM và Hà Nội
Bảng dưới bóc tách từng khoản phí cho bản C7 Flagship — phiên bản có giá niêm yết thấp nhất của Omoda C7. Mọi con số tính theo văn bản pháp quy đang hiệu lực tại ngày 14/07/2026.
| Khoản mục | TP.HCM | Hà Nội |
|---|---|---|
| Giá niêm yết | 839.000.000 đ | 839.000.000 đ |
| Lệ phí trước bạ (10% / 12%) | 83.900.000 đ | 100.680.000 đ |
| Lệ phí biển số | 14.000.000 đ | 14.000.000 đ |
| Phí đăng kiểm (GCN lần đầu) | 90.600 đ | 90.600 đ |
| Phí đường bộ (1 năm) | 1.560.000 đ | 1.560.000 đ |
| Bảo hiểm TNDS bắt buộc | 480.700 đ | 480.700 đ |
| Tổng lăn bánh | 939.031.300 đ | 955.811.300 đ |
Căn cứ áp dụng: NĐ 10/2022/NĐ-CP · TT 155/2025/TT-BTC · NQ HĐND TP Hà Nội (theo khung NĐ 10/2022).
Với bản cao cấp nhất (C7 PHEV Flagship):
| Khoản mục | TP.HCM | Hà Nội |
|---|---|---|
| Giá niêm yết | 949.000.000 đ | 949.000.000 đ |
| Lệ phí trước bạ (10% / 12%) | 94.900.000 đ | 113.880.000 đ |
| Lệ phí biển số | 14.000.000 đ | 14.000.000 đ |
| Phí đăng kiểm (GCN lần đầu) | 90.600 đ | 90.600 đ |
| Phí đường bộ (1 năm) | 1.560.000 đ | 1.560.000 đ |
| Bảo hiểm TNDS bắt buộc | 480.700 đ | 480.700 đ |
| Tổng lăn bánh | 1.060.031.300 đ | 1.079.011.300 đ |
Căn cứ áp dụng: NĐ 10/2022/NĐ-CP · TT 155/2025/TT-BTC · NQ HĐND TP Hà Nội (theo khung NĐ 10/2022).
Bước giá giữa các phiên bản Omoda C7
Dải 2 phiên bản Omoda C7 được xếp theo nấc giá tăng dần. Các bản kề nhau cách đều 110 triệu đồng.
| Nâng cấp | Chênh lệch giá |
|---|---|
| C7 Flagship → C7 PHEV Flagship | +110.000.000 đ |
Giá lăn bánh Omoda C7 tại các tỉnh thành lớn
Tính cho bản C7 Flagship của Omoda C7. Cùng cấu hình này, đăng ký tại Hà Nội đắt hơn Cần Thơ 30.640.000 đồng — gồm chênh lệch trước bạ (12% so với 10%) và biển số khu vực I 14 triệu so với khu vực II 140 nghìn đồng (TT 155/2025).
| Tỉnh/thành | Trước bạ | Biển số | Tổng lăn bánh |
|---|---|---|---|
| TP. Hồ Chí Minh | 83.900.000 đ | 14.000.000 đ | 939.031.300 đ |
| Hà Nội | 100.680.000 đ | 14.000.000 đ | 955.811.300 đ |
| Đà Nẵng | 83.900.000 đ | 140.000 đ | 925.171.300 đ |
| Hải Phòng | 83.900.000 đ | 140.000 đ | 925.171.300 đ |
| Cần Thơ | 83.900.000 đ | 140.000 đ | 925.171.300 đ |
| Khánh Hòa | 83.900.000 đ | 140.000 đ | 925.171.300 đ |
Phân tích giá Omoda C7 tháng 07/2026
Tháng 07/2026, Omoda C7 có 2 phiên bản với giá niêm yết từ 839.000.000 đến 949.000.000 đồng; chênh lệch giữa bản thấp nhất (C7 Flagship) và cao nhất (C7 PHEV Flagship) là 110 triệu đồng, tương đương 13%.
Hãng hiện chưa công bố khuyến mãi chính thức cho Omoda C7; giá giao dịch thực tế tại đại lý có thể thấp hơn niêm yết tùy thời điểm.
Trong 15 mẫu SUV cỡ C mà giaxe.net đang theo dõi, Omoda C7 xếp thứ 11 về giá khởi điểm — thấp hơn khoảng 12% so với mức khởi điểm trung bình của phân khúc (949 triệu đồng).
Omoda C7 nộp lệ phí trước bạ lần đầu theo mức chung 10% tại TP.HCM (83.900.000 đồng cho bản C7 Flagship) — hiện KHÔNG có chính sách giảm 50% trước bạ cho xe lắp ráp trong nước (chính sách gần nhất đã hết hiệu lực cuối năm 2024). Chi phí lăn bánh chi tiết theo tỉnh xem ở bảng phía trên.
Đăng ký tại Hà Nội chịu mức trước bạ 12% thay vì 10%, khiến tổng lăn bánh bản C7 Flagship cao hơn 16.780.000 đồng so với TP.HCM.
So sánh Omoda C7 với các xe cùng phân khúc
Phân khúc SUV cỡ C hiện có 15 mẫu trong dữ liệu giaxe.net — giá khởi điểm thấp nhất thuộc về Mazda CX-5 (699 triệu đồng), cao nhất là MINI Countryman (2,639 tỷ đồng). Bảng dưới đối chiếu Omoda C7 với 5 mẫu có mức giá gần nhất; cột lăn bánh tính cho bản rẻ nhất của mỗi mẫu, đăng ký tại TP.HCM.
| Mẫu xe | Giá niêm yết | Lăn bánh TP.HCM (từ) | Nhiên liệu |
|---|---|---|---|
| Toyota Corolla Cross | 820 triệu – 865 triệu đ | 918.131.300 đ | Xăng, Hybrid |
| BYD Sealion 6 | 839 triệu – 936 triệu đ | 939.031.300 đ | PHEV |
| Geely EX5 | 839 triệu – 889 triệu đ | 855.131.300 đ | Điện |
| Omoda C7 | 839 triệu – 949 triệu đ | 939.031.300 đ | Xăng, PHEV |
| Peugeot 3008 | 929 triệu – 1,429 tỷ đ | 1.038.031.300 đ | Xăng |
| Skoda Karoq | 1,009 tỷ – 1,129 tỷ đ | 1.126.031.300 đ | Xăng |
Lịch sử giá Omoda C7
giaxe.net theo dõi giá Omoda C7 từ 14/07/2026, mức khởi điểm ghi nhận 839.000.000 đồng. Mỗi lần hãng hoặc đại lý điều chỉnh giá/khuyến mãi, hệ thống lưu một bản ghi kèm nguồn để bạn biết mình đang mua ở vùng giá cao hay thấp của mẫu xe này.
| Ngày ghi nhận | Phiên bản | Giá niêm yết | KM | Nguồn |
|---|---|---|---|---|
| 14/07/2026 | C7 Flagship | 839.000.000 đ | — | |
| 14/07/2026 | C7 PHEV Flagship | 949.000.000 đ | — |
Ngân sách bắt buộc 5 năm đầu sở hữu Omoda C7
Tối thiểu 947.194.100 đồng — gồm giá lăn bánh bản C7 Flagship tại TP.HCM (939.031.300 đồng, đã bao gồm phí đường bộ và bảo hiểm TNDS năm đầu) cộng 4 năm duy trì tiếp theo: phí đường bộ 1.560.000 đ/năm và TNDS 480.700 đ/năm cho xe dưới 6 chỗ, tổng 8.162.800 đồng.
Chưa gồm nhiên liệu/sạc điện, bảo dưỡng và bảo hiểm thân vỏ tự nguyện (phụ thuộc mức sử dụng). Căn cứ: NĐ 364/2025/NĐ-CP (đường bộ) · NĐ 67/2023/NĐ-CP (TNDS, đã gồm VAT).
Câu hỏi thường gặp về giá Omoda C7
Giá xe Omoda C7 tháng 07/2026 là bao nhiêu?
Omoda C7 có 2 phiên bản, giá niêm yết từ 839.000.000 đồng (bản C7 Flagship) đến 949.000.000 đồng (bản C7 PHEV Flagship).
Giá lăn bánh Omoda C7 tại TP.HCM là bao nhiêu?
Lăn bánh tại TP.HCM từ khoảng 939.031.300 đồng (bản C7 Flagship) đến 1.060.031.300 đồng (bản C7 PHEV Flagship), theo biểu phí hiệu lực 14/07/2026.
Omoda C7 có được giảm lệ phí trước bạ không?
Hiện KHÔNG có chính sách giảm 50% lệ phí trước bạ cho xe sản xuất, lắp ráp trong nước — chính sách gần nhất (NĐ 109/2024) đã hết hiệu lực từ 30/11/2024. Omoda C7 nộp trước bạ lần đầu theo mức chung 10% tại TP.HCM. Xem chi phí đầy đủ theo tỉnh ở bảng lăn bánh phía trên.
Omoda C7 cạnh tranh với những mẫu xe nào?
Omoda C7 thuộc phân khúc SUV cỡ C, cạnh tranh trực tiếp với Toyota Corolla Cross, BYD Sealion 6, Geely EX5, Peugeot 3008 và một số mẫu khác. Xem bảng so sánh giá phía trên để đối chiếu từng mẫu.
Giá Omoda C7 trên giaxe.net lấy từ nguồn nào, cập nhật khi nào?
Giá được đối chiếu từ công bố của hãng, đại lý và báo chí chuyên ngành. Bản ghi gần nhất của Omoda C7 ngày 14/07/2026 với nguồn: . Trang này sinh lại tự động mỗi khi dữ liệu được duyệt cập nhật.