Giá xe Toyota Corolla Cross tháng 07/2026
2 phiên bản · giá niêm yết 820 triệu – 865 triệu đồng · Bảng giá Toyota · cập nhật 20/07/2026
| Phiên bản | Giá niêm yết | Lăn bánh TP.HCM | Lăn bánh Hà Nội |
|---|---|---|---|
| Corolla Cross 1.8V Xăng | 820.000.000 đ | 918.131.300 đ | 934.531.300 đ |
| Corolla Cross 1.8 HEV Hybrid | 865.000.000 đ | 967.631.300 đ | 984.931.300 đ |
Đối thủ cùng tầm giá lăn bánh
Nhóm theo tổng chi phí lăn bánh thực tế tại TP.HCM (không phải giá niêm yết) — xe điện được miễn trước bạ nên lợi thế hơn xe xăng cùng giá niêm yết. Các mẫu hãng khác có tầm lăn bánh tương đương Toyota Corolla Cross:
Thông số kỹ thuật Toyota Corolla Cross
| Thông số | Corolla Cross 1.8V | Corolla Cross 1.8 HEV |
|---|---|---|
| Động cơ | 1.8L Dual VVT-i | Hybrid: xăng 1.8L (97 mã lực/142 Nm) + mô-tơ điện (72 mã lực/163 Nm) |
| Công suất | 138 mã lực @6.400 v/p | — |
| Mô-men xoắn cực đại | 172 Nm @4.000 v/p | — |
| Hộp số | Vô cấp CVT | Vô cấp e-CVT |
| Hệ dẫn động | Cầu trước (FWD) | Cầu trước (FWD) |
| Kích thước D×R×C (mm) | 4.460 × 1.825 × 1.620 mm | 4.460 × 1.825 × 1.620 mm |
| Chiều dài cơ sở | 2.640 mm | 2.640 mm |
| Khoảng sáng gầm | 161 mm | 161 mm |
| Tiêu hao nhiên liệu | — | 4,2L/100km hỗn hợp |
Chi tiết giá lăn bánh Toyota Corolla Cross tại TP.HCM và Hà Nội
Bảng dưới bóc tách từng khoản phí cho bản Corolla Cross 1.8V — phiên bản có giá niêm yết thấp nhất của Toyota Corolla Cross. Mọi con số tính theo văn bản pháp quy đang hiệu lực tại ngày 20/07/2026.
| Khoản mục | TP.HCM | Hà Nội |
|---|---|---|
| Giá niêm yết | 820.000.000 đ | 820.000.000 đ |
| Lệ phí trước bạ (10% / 12%) | 82.000.000 đ | 98.400.000 đ |
| Lệ phí biển số | 14.000.000 đ | 14.000.000 đ |
| Phí đăng kiểm (GCN lần đầu) | 90.600 đ | 90.600 đ |
| Phí đường bộ (1 năm) | 1.560.000 đ | 1.560.000 đ |
| Bảo hiểm TNDS bắt buộc | 480.700 đ | 480.700 đ |
| Tổng lăn bánh | 918.131.300 đ | 934.531.300 đ |
Căn cứ áp dụng: NĐ 10/2022/NĐ-CP · TT 155/2025/TT-BTC · NQ HĐND TP Hà Nội (theo khung NĐ 10/2022).
Với bản cao cấp nhất (Corolla Cross 1.8 HEV):
| Khoản mục | TP.HCM | Hà Nội |
|---|---|---|
| Giá niêm yết | 865.000.000 đ | 865.000.000 đ |
| Lệ phí trước bạ (10% / 12%) | 86.500.000 đ | 103.800.000 đ |
| Lệ phí biển số | 14.000.000 đ | 14.000.000 đ |
| Phí đăng kiểm (GCN lần đầu) | 90.600 đ | 90.600 đ |
| Phí đường bộ (1 năm) | 1.560.000 đ | 1.560.000 đ |
| Bảo hiểm TNDS bắt buộc | 480.700 đ | 480.700 đ |
| Tổng lăn bánh | 967.631.300 đ | 984.931.300 đ |
Căn cứ áp dụng: NĐ 10/2022/NĐ-CP · TT 155/2025/TT-BTC · NQ HĐND TP Hà Nội (theo khung NĐ 10/2022).
Bước giá giữa các phiên bản Toyota Corolla Cross
Dải 2 phiên bản Toyota Corolla Cross được xếp theo nấc giá tăng dần. Các bản kề nhau cách đều 45 triệu đồng.
| Nâng cấp | Chênh lệch giá |
|---|---|
| Corolla Cross 1.8V → Corolla Cross 1.8 HEV | +45.000.000 đ |
Giá lăn bánh Toyota Corolla Cross tại các tỉnh thành lớn
Tính cho bản Corolla Cross 1.8V của Toyota Corolla Cross. Cùng cấu hình này, đăng ký tại Hà Nội đắt hơn Cần Thơ 30.260.000 đồng — gồm chênh lệch trước bạ (12% so với 10%) và biển số khu vực I 14 triệu so với khu vực II 140 nghìn đồng (TT 155/2025).
| Tỉnh/thành | Trước bạ | Biển số | Tổng lăn bánh |
|---|---|---|---|
| TP. Hồ Chí Minh | 82.000.000 đ | 14.000.000 đ | 918.131.300 đ |
| Hà Nội | 98.400.000 đ | 14.000.000 đ | 934.531.300 đ |
| Đà Nẵng | 82.000.000 đ | 140.000 đ | 904.271.300 đ |
| Hải Phòng | 82.000.000 đ | 140.000 đ | 904.271.300 đ |
| Cần Thơ | 82.000.000 đ | 140.000 đ | 904.271.300 đ |
| Khánh Hòa | 82.000.000 đ | 140.000 đ | 904.271.300 đ |
Phân tích giá Toyota Corolla Cross tháng 07/2026
Tháng 07/2026, Toyota Corolla Cross có 2 phiên bản với giá niêm yết từ 820.000.000 đến 865.000.000 đồng; chênh lệch giữa bản thấp nhất (Corolla Cross 1.8V) và cao nhất (Corolla Cross 1.8 HEV) là 45 triệu đồng, tương đương 5%.
Hãng hiện chưa công bố khuyến mãi chính thức cho Toyota Corolla Cross; giá giao dịch thực tế tại đại lý có thể thấp hơn niêm yết tùy thời điểm.
Trong 24 mẫu SUV cỡ C mà giaxe.net đang theo dõi, Toyota Corolla Cross xếp thứ 9 về giá khởi điểm — thấp hơn khoảng 42% so với mức khởi điểm trung bình của phân khúc (1,402 tỷ đồng).
Toyota Corolla Cross nộp lệ phí trước bạ lần đầu theo mức chung 10% tại TP.HCM (82.000.000 đồng cho bản Corolla Cross 1.8V) — hiện KHÔNG có chính sách giảm 50% trước bạ cho xe lắp ráp trong nước (chính sách gần nhất đã hết hiệu lực cuối năm 2024). Chi phí lăn bánh chi tiết theo tỉnh xem ở bảng phía trên.
Đăng ký tại Hà Nội chịu mức trước bạ 12% thay vì 10%, khiến tổng lăn bánh bản Corolla Cross 1.8V cao hơn 16.400.000 đồng so với TP.HCM.
So sánh Toyota Corolla Cross với các xe cùng phân khúc
Phân khúc SUV cỡ C hiện có 24 mẫu trong dữ liệu giaxe.net — giá khởi điểm thấp nhất thuộc về Mazda CX-5 (699 triệu đồng), cao nhất là Porsche Macan Electric (3,590 tỷ đồng). Bảng dưới đối chiếu Toyota Corolla Cross với 5 mẫu có mức giá gần nhất; cột lăn bánh tính cho bản rẻ nhất của mỗi mẫu, đăng ký tại TP.HCM.
| Mẫu xe | Giá niêm yết | Lăn bánh TP.HCM (từ) | Nhiên liệu |
|---|---|---|---|
| Mitsubishi Destinator | 780 triệu – 855 triệu đ | 874.524.000 đ | Xăng |
| Geely EX5 EM-i | 789 triệu – 969 triệu đ | 884.031.300 đ | PHEV |
| Jaecoo J7 | 799 triệu – 969 triệu đ | 895.031.300 đ | Xăng, PHEV |
| Toyota Corolla Cross | 820 triệu – 865 triệu đ | 918.131.300 đ | Xăng, Hybrid |
| BYD Sealion 6 | 839 triệu – 936 triệu đ | 939.031.300 đ | PHEV |
| Geely EX5 | 839 triệu – 889 triệu đ | 855.131.300 đ | Điện |
Lịch sử giá Toyota Corolla Cross
giaxe.net theo dõi giá Toyota Corolla Cross từ 09/07/2026, mức khởi điểm ghi nhận 820.000.000 đồng. Mỗi lần hãng hoặc đại lý điều chỉnh giá/khuyến mãi, hệ thống lưu một bản ghi kèm nguồn để bạn biết mình đang mua ở vùng giá cao hay thấp của mẫu xe này.
| Ngày ghi nhận | Phiên bản | Giá niêm yết | KM | Nguồn |
|---|---|---|---|---|
| 09/07/2026 | Corolla Cross 1.8V | 820.000.000 đ | — | Tổng hợp bởi Giaxe.net |
| 09/07/2026 | Corolla Cross 1.8 HEV | 865.000.000 đ | — | Tổng hợp bởi Giaxe.net |
Ngân sách bắt buộc 5 năm đầu sở hữu Toyota Corolla Cross
Tối thiểu 926.294.100 đồng — gồm giá lăn bánh bản Corolla Cross 1.8V tại TP.HCM (918.131.300 đồng, đã bao gồm phí đường bộ và bảo hiểm TNDS năm đầu) cộng 4 năm duy trì tiếp theo: phí đường bộ 1.560.000 đ/năm và TNDS 480.700 đ/năm cho xe dưới 6 chỗ, tổng 8.162.800 đồng.
Chưa gồm nhiên liệu/sạc điện, bảo dưỡng và bảo hiểm thân vỏ tự nguyện (phụ thuộc mức sử dụng). Căn cứ: NĐ 364/2025/NĐ-CP (đường bộ) · NĐ 67/2023/NĐ-CP (TNDS, đã gồm VAT).