Giá xe Geely Okavango tháng 07/2026
2 phiên bản · giá niêm yết 739 triệu – 799 triệu đồng · Bảng giá Geely · cập nhật 20/07/2026
| Phiên bản | Giá niêm yết | Lăn bánh TP.HCM | Lăn bánh Hà Nội |
|---|---|---|---|
| Okavango Executive Xăng | 739.000.000 đ | 829.424.000 đ | 844.204.000 đ |
| Okavango Premium Xăng | 799.000.000 đ | 895.424.000 đ | 911.404.000 đ |
Đối thủ cùng tầm giá lăn bánh
Nhóm theo tổng chi phí lăn bánh thực tế tại TP.HCM (không phải giá niêm yết) — xe điện được miễn trước bạ nên lợi thế hơn xe xăng cùng giá niêm yết. Các mẫu hãng khác có tầm lăn bánh tương đương Geely Okavango:
Thông số kỹ thuật Geely Okavango
| Thông số | Geely Okavango |
|---|---|
| Động cơ | 1.5L Turbo (BHE15-EFZ) |
| Công suất | 174 mã lực (174 PS) |
| Mô-men xoắn cực đại | 290 Nm |
| Hộp số | 7 cấp ly hợp kép (7DCT) |
| Hệ dẫn động | Cầu trước (FWD) |
| Kích thước D×R×C (mm) | 4.860 × 1.910 × 1.770 mm |
| Chiều dài cơ sở | 2.825 mm |
| Số chỗ ngồi | 7 chỗ |
Nguồn thông số: geely.vn + VnExpress (chính hãng, 07/2026). Thông số có thể thay đổi theo công bố của hãng.
Chi tiết giá lăn bánh Geely Okavango tại TP.HCM và Hà Nội
Bảng dưới bóc tách từng khoản phí cho bản Okavango Executive — phiên bản có giá niêm yết thấp nhất của Geely Okavango. Mọi con số tính theo văn bản pháp quy đang hiệu lực tại ngày 20/07/2026.
| Khoản mục | TP.HCM | Hà Nội |
|---|---|---|
| Giá niêm yết | 739.000.000 đ | 739.000.000 đ |
| Lệ phí trước bạ (10% / 12%) | 73.900.000 đ | 88.680.000 đ |
| Lệ phí biển số | 14.000.000 đ | 14.000.000 đ |
| Phí đăng kiểm (GCN lần đầu) | 90.600 đ | 90.600 đ |
| Phí đường bộ (1 năm) | 1.560.000 đ | 1.560.000 đ |
| Bảo hiểm TNDS bắt buộc | 873.400 đ | 873.400 đ |
| Tổng lăn bánh | 829.424.000 đ | 844.204.000 đ |
Căn cứ áp dụng: NĐ 10/2022/NĐ-CP · TT 155/2025/TT-BTC · NQ HĐND TP Hà Nội (theo khung NĐ 10/2022).
Với bản cao cấp nhất (Okavango Premium):
| Khoản mục | TP.HCM | Hà Nội |
|---|---|---|
| Giá niêm yết | 799.000.000 đ | 799.000.000 đ |
| Lệ phí trước bạ (10% / 12%) | 79.900.000 đ | 95.880.000 đ |
| Lệ phí biển số | 14.000.000 đ | 14.000.000 đ |
| Phí đăng kiểm (GCN lần đầu) | 90.600 đ | 90.600 đ |
| Phí đường bộ (1 năm) | 1.560.000 đ | 1.560.000 đ |
| Bảo hiểm TNDS bắt buộc | 873.400 đ | 873.400 đ |
| Tổng lăn bánh | 895.424.000 đ | 911.404.000 đ |
Căn cứ áp dụng: NĐ 10/2022/NĐ-CP · TT 155/2025/TT-BTC · NQ HĐND TP Hà Nội (theo khung NĐ 10/2022).
Bước giá giữa các phiên bản Geely Okavango
Dải 2 phiên bản Geely Okavango được xếp theo nấc giá tăng dần. Các bản kề nhau cách đều 60 triệu đồng.
| Nâng cấp | Chênh lệch giá |
|---|---|
| Okavango Executive → Okavango Premium | +60.000.000 đ |
Giá lăn bánh Geely Okavango tại các tỉnh thành lớn
Tính cho bản Okavango Executive của Geely Okavango. Cùng cấu hình này, đăng ký tại Hà Nội đắt hơn Cần Thơ 28.640.000 đồng — gồm chênh lệch trước bạ (12% so với 10%) và biển số khu vực I 14 triệu so với khu vực II 140 nghìn đồng (TT 155/2025).
| Tỉnh/thành | Trước bạ | Biển số | Tổng lăn bánh |
|---|---|---|---|
| TP. Hồ Chí Minh | 73.900.000 đ | 14.000.000 đ | 829.424.000 đ |
| Hà Nội | 88.680.000 đ | 14.000.000 đ | 844.204.000 đ |
| Đà Nẵng | 73.900.000 đ | 140.000 đ | 815.564.000 đ |
| Hải Phòng | 73.900.000 đ | 140.000 đ | 815.564.000 đ |
| Cần Thơ | 73.900.000 đ | 140.000 đ | 815.564.000 đ |
| Khánh Hòa | 73.900.000 đ | 140.000 đ | 815.564.000 đ |
Phân tích giá Geely Okavango tháng 07/2026
Tháng 07/2026, Geely Okavango có 2 phiên bản với giá niêm yết từ 739.000.000 đến 799.000.000 đồng; chênh lệch giữa bản thấp nhất (Okavango Executive) và cao nhất (Okavango Premium) là 60 triệu đồng, tương đương 8%.
Hãng hiện chưa công bố khuyến mãi chính thức cho Geely Okavango; giá giao dịch thực tế tại đại lý có thể thấp hơn niêm yết tùy thời điểm.
Trong 23 mẫu SUV cỡ D mà giaxe.net đang theo dõi, Geely Okavango xếp thứ 1 về giá khởi điểm — thấp hơn khoảng 60% so với mức khởi điểm trung bình của phân khúc (1,849 tỷ đồng).
Geely Okavango nộp lệ phí trước bạ lần đầu theo mức chung 10% tại TP.HCM (73.900.000 đồng cho bản Okavango Executive) — hiện KHÔNG có chính sách giảm 50% trước bạ cho xe lắp ráp trong nước (chính sách gần nhất đã hết hiệu lực cuối năm 2024). Chi phí lăn bánh chi tiết theo tỉnh xem ở bảng phía trên.
Đăng ký tại Hà Nội chịu mức trước bạ 12% thay vì 10%, khiến tổng lăn bánh bản Okavango Executive cao hơn 14.780.000 đồng so với TP.HCM.
So sánh Geely Okavango với các xe cùng phân khúc
Phân khúc SUV cỡ D hiện có 23 mẫu trong dữ liệu giaxe.net — giá khởi điểm thấp nhất thuộc về Geely Okavango (739 triệu đồng), cao nhất là Range Rover Velar (3,749 tỷ đồng). Bảng dưới đối chiếu Geely Okavango với 5 mẫu có mức giá gần nhất; cột lăn bánh tính cho bản rẻ nhất của mỗi mẫu, đăng ký tại TP.HCM.
| Mẫu xe | Giá niêm yết | Lăn bánh TP.HCM (từ) | Nhiên liệu |
|---|---|---|---|
| Geely Okavango | 739 triệu – 799 triệu đ | 829.424.000 đ | Xăng |
| VinFast VF 8 | 898 triệu – 1,079 tỷ đ | 914.131.300 đ | Điện |
| Mazda CX-8 | 899 triệu – 1,149 tỷ đ | 1.005.424.000 đ | Xăng |
| Kia Sorento | 939 triệu – 1,419 tỷ đ | 1.049.424.000 đ | Xăng, Hybrid, Dầu, PHEV |
| Toyota Fortuner | 1,055 tỷ đ | 1.177.024.000 đ | Dầu |
| Hyundai Santa Fe | 1,069 tỷ đ | 1.192.424.000 đ | Xăng |
Lịch sử giá Geely Okavango
giaxe.net theo dõi giá Geely Okavango từ 18/07/2026, mức khởi điểm ghi nhận 739.000.000 đồng. Mỗi lần hãng hoặc đại lý điều chỉnh giá/khuyến mãi, hệ thống lưu một bản ghi kèm nguồn để bạn biết mình đang mua ở vùng giá cao hay thấp của mẫu xe này.
| Ngày ghi nhận | Phiên bản | Giá niêm yết | KM | Nguồn |
|---|---|---|---|---|
| 18/07/2026 | Okavango Executive | 739.000.000 đ | — | Tổng hợp bởi Giaxe.net |
| 18/07/2026 | Okavango Premium | 799.000.000 đ | — | Tổng hợp bởi Giaxe.net |
Ngân sách bắt buộc 5 năm đầu sở hữu Geely Okavango
Tối thiểu 839.157.600 đồng — gồm giá lăn bánh bản Okavango Executive tại TP.HCM (829.424.000 đồng, đã bao gồm phí đường bộ và bảo hiểm TNDS năm đầu) cộng 4 năm duy trì tiếp theo: phí đường bộ 1.560.000 đ/năm và TNDS 873.400 đ/năm cho xe 6–11 chỗ, tổng 9.733.600 đồng.
Chưa gồm nhiên liệu/sạc điện, bảo dưỡng và bảo hiểm thân vỏ tự nguyện (phụ thuộc mức sử dụng). Căn cứ: NĐ 364/2025/NĐ-CP (đường bộ) · NĐ 67/2023/NĐ-CP (TNDS, đã gồm VAT).